TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-271
Sikaflex®-271 là keo kết cấu polyurethane 1 thành phần cường độ cao — được thiết kế cho dán kính trực tiếp (direct glazing) và liên kết kết cấu thân xe thương mại trong môi trường OEM tự động hóa cao. Với bền kéo 7 MPa và lap shear 5 MPa (theo TDS Ver. 03.01/2023), 271 đứng đầu phân khúc PU 1C trong nhóm Sikaflex® xe thương mại, phù hợp cho các mối nối chịu tải động lớn (rung động xe tải đường trường, tải trọng va đập).
Tương thích với quy trình Black-Primerless — dán trực tiếp lên kính khoáng, ceramic frit, bề mặt sơn và e-coat mà không cần primer riêng cho phần lớn bề mặt, giúp đơn giản hoá dây chuyền OEM. Đặc biệt, 271 có thể được tăng tốc đóng rắn bằng hệ thống Booster và PowerCure của Sika — đây là khác biệt chiến lược với hầu hết keo kết cấu 1C khác: cùng 1 vật liệu, linh hoạt dùng từ tốc độ tiêu chuẩn đến tốc độ cao mà không cần đổi sang sản phẩm 2C (thường giảm tính năng cuối cùng 10–20% so với 1C).
Đóng gói drum 195L phù hợp hệ thống bơm tự động trong nhà máy OEM lớn. Shore A 65 (cứng hơn SOLO ở A50) cho mối nối cứng vững hơn, phù hợp kết cấu chịu tải thay vì mối nối cần đàn hồi cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ cơ học cao nhất phân khúc PU 1C — bền kéo 7 MPa, lap shear 5 MPa, tear resistance 10 N/mm (TDS 03.01/2023 · ISO 527, ISO 4587, ISO 34)
- ▸ Black-Primerless compatible — dán lên kính, ceramic frit, sơn, e-coat không cần primer; đơn giản hoá quy trình OEM và giảm rủi ro lỗi primer
- ▸ Tương thích hệ thống Booster và PowerCure — linh hoạt tăng tốc đóng rắn khi cần, giữ nguyên tính năng cuối; không cần đổi sang sản phẩm 2C
- ▸ Non-sag rất tốt — giữ dạng dải tam giác khi lắp kính lớn xe tải, xe buýt; không chảy trong quá trình lắp đặt
- ▸ Dải nhiệt độ vận hành rộng — -40°C đến +90°C liên tục; chịu 120°C trong 4h, 140°C trong 1h (CQP509-1/CQP513-1)
- ▸ Co ngót thấp 1% — ổn định mối dán sau khi đóng rắn, không tạo ứng suất nội kéo kính
- ▸ Không dung môi — an toàn hơn cho công nhân dây chuyền; tương thích hầu hết hệ thống sơn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải keo dán kính ô tô con (MDAT) — không có chứng nhận FMVSS 212; dùng Sikaflex® SOLO cho xe con
- ✗ Open time CHỈ 15 phút @ 23°C — rất ngắn, ngắn hơn nhiều trong điều kiện nóng ẩm VN; cần chuẩn bị kỹ trước khi bắn
- ✗ Hạn SD drum chỉ 6 tháng — ngắn; quản lý kho nghiêm ngặt, đặt theo nhu cầu thực tế
- ✗ KHÔNG dùng cho nhựa dễ nứt ứng suất — cần test tương thích trước với substrate nhựa
- ✗ KHÔNG chịu axit hữu cơ và dung môi — kiểm tra kháng hóa chất trong môi trường đặc thù
Kỹ sư mua sắm / sản xuất nhà máy OEM xe tải, xe buýt. Kỹ thuật viên sửa chữa xe thương mại cần keo kết cấu cường độ cao. Kỹ sư thiết kế cần tích hợp kết cấu dán thay hàn.
Open time Sikaflex®-271 chỉ 15 phút @ 23°C / 50% RH — ngắn nhất trong nhóm keo kết cấu xe. Tại Việt Nam mùa hè (35–40°C, độ ẩm 80–90%+), open time thực tế có thể chỉ còn 5–8 phút. TDS cảnh báo: “The open time is significantly shorter in hot and humid climate. The parts must always be installed within the open time. Never join bonding parts if the adhesive has built a skin.” Đây là lý do 271 được thiết kế cho hệ thống OEM tự động hóa với robot kiểm soát thời gian chặt — không phải dán tay thủ công trong điều kiện nhiệt đới. Nếu cần thi công thủ công hoặc thay kính OES, hãy cân nhắc Sikaflex®-271 PowerCure (đóng rắn từ bên trong, ít phụ thuộc điều kiện khí hậu hơn).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kính trực tiếp (direct glazing) xe thương mại: xe tải, xe buýt, xe khách, rơ móc
- ▸ Liên kết kết cấu thân xe: panel kim loại, GRP, nhựa composite — thay thế hoặc bổ sung hàn/tán ốc
- ▸ Nhà máy OEM xe thương mại với hệ thống bơm tự động (drum 195L)
- ▸ Bề mặt kính khoáng, ceramic frit, sơn phủ, e-coat, GRP
- ▸ Ứng dụng cần tăng tốc đóng rắn: kích hoạt thêm Booster/PowerCure, không đổi vật liệu
- ▸ Sửa chữa kính xe thương mại tại xưởng có điều kiện nhiệt độ kiểm soát được
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thay kính ô tô con khi cần FMVSS 212 / MDAT — dùng Sikaflex® SOLO
- ✗ Thi công thủ công ngoài trời nắng nóng VN — open time 15 phút quá ngắn; dùng 271 PowerCure
- ✗ Nhựa dễ nứt ứng suất — cần test tương thích trước
- ✗ Mối nối cần đàn hồi cao và trám kín (không phải kết cấu) — dùng Sikaflex®-221 hoặc dòng trám kín
- ✗ Môi trường axit hữu cơ, glycol, axit/kiềm đặc, dung môi mạnh
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS Sikaflex®-271 Version 03.01 (04-2023), en_US · Đo tại 23°C / 50% r.h. trừ khi ghi chú
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | 1-component polyurethane | Đóng rắn ẩm · Có thể tăng tốc với Booster/PowerCure |
| Màu sắc | Đen | CQP001-1 | Phù hợp ceramic frit đen trên kính xe |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,20 kg/l | |
| Tính không chảy (non-sag) | Rất tốt (Very good) | Giữ dải tam giác khi lắp kính lớn xe thương mại |
| Nhiệt độ thi công | 10°C — 45°C | Tối ưu 15–25°C |
| Skin time | 20 phút | CQP019-1 | @ 23°C / 50% RH |
| Open time ⚠ | 15 phút | CQP526-1 | @ 23°C / 50% RH — ngắn hơn nhiều khi nóng ẩm |
| Độ co ngót | 1% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 65 | CQP023-1 / ISO 48-4 | Cứng hơn các keo trám kín |
| Độ bền kéo đứt | 7 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 300% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Bền xé rách (tear resistance) | 10 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ lap shear | 5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ vận hành lâu dài | -40°C đến +90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Nhiệt độ ngắn hạn (4h) | 120°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ ngắn hạn (1h) | 140°C | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng (drum) | 6 tháng | Bảo quản dưới 25°C ⚠ Chỉ đóng gói drum |
| Quy cách đóng gói | Drum 195 l | Đóng gói bulk — dùng với hệ thống bơm công nghiệp |
Cùng 1 vật liệu, tăng tốc không giảm tính năng cuối. Khác với keo 2C (10:1) thường giảm 10–20% cường độ. PowerCure sử dụng SikaBooster® P-50 tích hợp trong PowerCure Pack.
NGÀNH CÔNG NGHIỆP
SỬ DỤNG SIKAFLEX®-271
Đóng gói drum 195L phù hợp hệ thống bơm tự động (robot arm, pump dosing). Black-Primerless giúp loại bỏ bước primer kính trên dây chuyền, tăng throughput. Booster tích hợp khi cần đẩy tốc độ mà không cần chuyển đổi vật liệu.
Bền kéo 7 MPa và lap shear 5 MPa cho phép Sikaflex®-271 thay thế hoặc bổ sung liên kết cơ học (hàn/tán ốc) giữa panel thân xe khác vật liệu, giảm điểm ứng suất tập trung và tăng phân bố tải.
Phù hợp xưởng có điều hòa hoặc thi công trong nhà, nơi nhiệt độ và độ ẩm kiểm soát được. Cần cân nhắc Sikaflex®-271 PowerCure nếu cần tốc độ cao hoặc thi công trong điều kiện nóng ẩm.
Cường độ cao, kháng rung động và tải va đập — phù hợp xe công trình (xe đào, cần cẩu, xe phun bê tông) chịu điều kiện vận hành khắc nghiệt và nhiệt độ buồng lái cao.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLEX®-271
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Tham khảo Sika® Pre-treatment Chart for 1-component polyurethanes cho từng loại substrate. Kính với ceramic frit: có thể Black-Primerless (chỉ làm sạch). Khung kim loại: theo chart. Test bám dính trên substrate thực tế trước.
THIẾT LẬP BƠM
Dùng hệ thống bơm công nghiệp (pump equipment) cho drum 195L. Nhiệt độ vật liệu và môi trường trong khoảng 10–45°C, tối ưu 15–25°C. Ở nhiệt độ thấp, vật liệu đặc hơn — cần ủ ấm. Liên hệ System Engineering của Sika để được tư vấn chọn và cài đặt hệ thống bơm.
BƠM KEO DẠNG TAM GIÁC
Bơm keo dạng dải tam giác (triangular bead — hình 1 trong TDS) để đảm bảo chiều dày lớp keo đồng đều khi ép kính vào. Bắt đầu tính open time từ thời điểm bắt đầu bơm. Open time 15 phút @ 23°C — thực tế Việt Nam có thể chỉ 5–8 phút.
⚠ LẮP TRONG OPEN TIME
Bắt buộc lắp các bộ phận/kính trong open time (15 phút @ 23°C). Tuyệt đối không lắp sau khi keo tạo màng — phải cắt bỏ toàn bộ và làm lại. Trong hệ thống OEM tự động, robot kiểm soát thời gian chặt chẽ. Với thi công thủ công: cần đủ nhân lực, chuẩn bị sẵn sàng trước khi bơm.
ĐÓNG RẮN & BOOSTER
Đóng rắn tiêu chuẩn: ẩm khí quyển. Khi cần nhanh hơn: kích hoạt SikaBooster® P-50 → 1h: 0,7 MPa; 2h: 3,5 MPa lap shear. Tính năng cuối cùng giống hệt phiên bản không dùng Booster. Hoặc dùng Sikaflex®-271 PowerCure nếu muốn bộ phân tách sẵn trong pack.
- ▸ Drum bảo quản dưới 25°C, tránh ẩm — hạn SD 6 tháng
- ▸ Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ khi thi công
- ▸ Tháo keo chưa đóng rắn bằng Sika® Remover-208
- ▸ Rửa tay với nước và hand cleaner — không dùng dung môi lên da
- ✗ Bỏ qua Pre-treatment Chart — bám dính không đạt spec
- ✗ Lắp kính sau open time — phải làm lại từ đầu
- ✗ Dùng drum quá hạn 6 tháng — tính năng keo suy giảm
- ✗ Thi công thủ công ngoài trời nắng VN — open time quá ngắn
SO SÁNH CHI TIẾT
271 VS POWERCURE VS CÁC KẸO KẾT CẤU TRONG HỌ SIKAFLEX®
| Sản phẩm | Gốc | Bền kéo | Lap Shear | Open time | Đóng gói | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-271 ⭐ Kết cấu/glazing · OEM bulk |
1C PUR | 7 MPa | 5 MPa | 15 ph ⚠ | Drum 195L | — |
| Sikaflex®-271 PowerCure Kết cấu/glazing · OES nhanh |
1C PUR+PC | 7 MPa | 5 MPa (final) | 10 ph ⚠ | PC Pack 600ml | Xem → |
| Sikaflex®-252 Kết cấu xe & công nghiệp |
1C PUR | >4 MPa | — | — | Cartridge 300ml | Xem → |
| Sikaflex®-254 Kết cấu cường độ cao đa dụng |
1C PUR | >4 MPa | 2,2 MPa | 20 ph | Cartridge 310ml | Xem → |
| Sikaflex® SOLO Dán kính ô tô con · MDAT 3h |
1C PUR | 5,5 MPa | 2,5 MPa | 25 ph | Cartridge 300ml | Xem → |
| Sikaflex®-552 AT Kết cấu STP · Không isocyanate |
1C STP | — | — | — | Cartridge | Xem → |
*271 và 271 PowerCure cho tính năng cuối cùng giống hệt nhau. Sự khác biệt là TỐC ĐỘ đóng rắn, đóng gói và điều kiện thi công.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nhà máy OEM xe thương mại, hệ thống bơm tự động: → Sikaflex®-271 (drum 195L, bulk dispensing)
- ▸ OEM muốn tăng tốc đóng rắn, không đổi vật liệu: → Sikaflex®-271 + SikaBooster® P-50 hoặc Sikaflex®-271 PowerCure
- ▸ Xưởng sửa chữa kính xe thương mại (OES), cần bàn giao nhanh: → Sikaflex®-271 PowerCure (PC Pack 600ml, manual)
- ▸ Thay kính ô tô con, cần FMVSS 212 MDAT: → Sikaflex® SOLO
- ▸ Liên kết kết cấu thân xe, panel kim loại đa dụng (không phải glazing): → Sikaflex®-252 hoặc 254
- ▸ Yêu cầu không chứa isocyanate (EHS cao): → Sikaflex®-552 AT
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ OEM, KỸ THUẬT XE VÀ PROCUREMENT
HỆ SINH THÁI
SIKAFLEX®-271
Phiên bản và sản phẩm tích hợp trong cùng quy trình sản xuất/sửa chữa xe thương mại
Hoá chất hỗ trợ bắt buộc trong quy trình dán kính với Sikaflex®-271
Khi cần giải pháp liên kết kết cấu đa dụng hơn ngoài glazing xe thương mại
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-271?
Cung cấp thông tin dây chuyền sản xuất, loại xe, hệ thống bơm và khối lượng/tháng — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn giải pháp tối ưu và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, cung cấp hoá chất công nghiệp, xây dựng, vật tư cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.