SIKA®
SEALTAPE F
Băng chống thấm tự dính gốc bitum-polyme — giải pháp phủ vết nứt, trám khe nối và sửa chữa chống thấm tức thời trên bê tông, kim loại và mái nhẹ. Thi công không cần đèn khò, bám dính mạnh, chịu biến dạng cao cho công trình dân dụng và hạ tầng.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® SEALTAPE F
Sika® SealTape F là băng chống thấm tự dính cấu tạo từ lớp bitum cải tiến polyme (SBS/APP modified bitumen) dày ≥ 1,5 mm được gia cường bằng lớp vải polyester không dệt (nonwoven polyester) và phủ một hoặc hai mặt bằng lớp bảo vệ aluminium hoặc màng polyethylene. Cơ chế hoạt động dựa trên tính nhớt của bitum-polyme: lớp keo bitum tự thích nghi với vi chuyển vị bề mặt và lấp đầy các mao quản trên nền bê tông để tạo liên kết không thấm nước hoàn toàn.
So với phương pháp trám vết nứt bằng vữa xi măng hay bơm epoxy, SealTape F có ưu điểm vượt trội: thi công trong 10–15 phút/mét dài mà không cần khoan bơm hay đợi đông kết; lớp bitum-polymer giãn nở theo chu kỳ nhiệt và chuyển vị kết cấu mà không bị bong tách. Đây là tiêu chí quyết định khi xử lý vết nứt hoạt động (active crack) có chuyển vị > 0,2 mm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự dính nguội — không cần đèn khò — bóc lớp silicon release film và dán trực tiếp tại nhiệt độ +5°C đến +50°C, tiết kiệm thời gian và chi phí thiết bị thi công đáng kể
- ▸ Độ giãn dài ≥ 300% — theo EN ISO 527, lớp bitum-polymer bám theo biến dạng vết nứt hoạt động và khe co giãn mà không bị rách hay bong tróc
- ▸ Bám dính đa bề mặt ≥ 0,3 N/mm² — bám tốt trên bê tông, vữa, thép, nhôm, PVC, bitum cũ và tôn mạ kẽm; không cần primer trong đa số trường hợp nền khô sạch
- ▸ Chịu nhiệt -20°C đến +80°C — ổn định cơ tính và không chảy xệ trong điều kiện nắng nóng nhiệt đới Việt Nam (nhiệt độ mái tôn có thể vượt +70°C)
- ▸ Chống thấm áp lực nước ≥ 1 bar (100 kPa) — theo EN 1928, đảm bảo kín nước cho vị trí mạch ngừng, khe co giãn và vết nứt trên mái và tường chắn nước
- ▸ Khổ rộng đa dạng: 100 / 150 / 200 mm — phủ vết nứt đến 5 mm rộng với khổ 100 mm; xử lý khe co giãn và mạch ngừng lớn với khổ 150–200 mm
- ▸ Kháng tia UV với lớp phủ aluminium — không bị lão hóa bề mặt khi để lộ thiên; thích hợp ứng dụng mái không có lớp phủ bảo vệ thêm
- ▸ Thi công trong mọi điều kiện thời tiết khô — không cần ngày khô ráo hoàn toàn; chỉ cần bề mặt không có nước đọng tự do, thi công được ngay sau khi bề mặt khô mặt
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không chịu ngâm nước liên tục dưới áp lực cao — dùng hệ Sikaplan® hoặc SikaProof cho tầng hầm ngập nước thường xuyên
- ✗ Không dán lên bề mặt ẩm ướt, có nước đọng hoặc bề mặt còn dầu mỡ
- ✗ Không phù hợp bể nước sinh hoạt tiếp xúc trực tiếp với nước uống — bitum không đạt tiêu chuẩn NSF/WRAS
- ✗ Không thay thế được hệ chống thấm màng toàn diện — chỉ là giải pháp xử lý điểm, mạch và vết nứt cục bộ
Giải pháp sửa chữa và hoàn thiện chống thấm cục bộ tốc độ cao. Phù hợp nhà thầu sửa chữa, bảo trì công trình và thi công phụ kiện trong hệ chống thấm màng. Không phân biệt quy mô dự án — từ sửa chữa nhà dân đến hạ tầng công nghiệp.

DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sika® SealTape F được thiết kế cho ứng dụng xử lý điểm yếu chống thấm: vết nứt, khe nối, mạch ngừng và các chi tiết xuyên mái. Trong điều kiện thi công hạ tầng Việt Nam với yêu cầu tốc độ triển khai nhanh và mưa nắng thất thường, băng tự dính không cần khò là giải pháp thực tiễn số một.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phủ vết nứt bê tông trên mái, tường và sàn — xử lý cả vết nứt tĩnh lẫn vết nứt hoạt động có chuyển vị đến 5 mm
- ▸ Khe nối và mạch ngừng thi công — phủ kín khe co giãn giữa các tấm bê tông, tại vị trí tường tiếp sàn và tường tiếp móng
- ▸ Mối hàn và khe nối mái tôn/mái nhẹ — bảo vệ mối hàn cuồn tôn, nơi đinh vít xuyên mái và khe tiếp giáp tôn – tường
- ▸ Chi tiết xuyên mái (ống kỹ thuật, cột ăng-ten) — phủ quanh các vị trí đặt ống, dây cáp xuyên qua mái là điểm thấm thường gặp nhất
- ▸ Mép nối và góc tiếp giáp hệ màng chống thấm — gia cường các điểm yếu trong hệ màng Sikaplan® hoặc Sikalastic® tại góc đứng-ngang và điểm cuối băng
- ▸ Sửa chữa bảo trì công trình đang khai thác — thi công nhanh không cần dừng vận hành, phù hợp sân bay, nhà xưởng, kho lạnh
- ▸ Khe hở giữa khung nhôm/nhựa và bê tông — trám kín khe giữa khung cửa, tấm kính curtain wall với kết cấu bê tông xung quanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể nước sinh hoạt và bể bơi tiếp xúc nước uống — bitum không đạt tiêu chuẩn NSF/WRAS; dùng SikaTop® Seal 107 hoặc Sikalastic® 214 cho bể nước ăn
- ✗ Bề mặt ngâm nước liên tục dưới áp lực thủy tĩnh cao — tầng hầm dưới mực nước ngầm cần hệ Sikaplan® membrane hoặc SikaProof® A
- ✗ Bề mặt dầu mỡ công nghiệp — dầu xâm thực bitum dài hạn; dùng Sikaflex® sealant cho khe hở tại nhà xưởng có xăng dầu
- ✗ Chống thấm chủ động phía nước đẩy (negative side) — SealTape F là giải pháp chống thấm bề mặt dương (positive side); khi nước đẩy từ bên trong dùng SikaShield® hoặc Sika® Plug
BẢNG THÔNG SỐ
TDS — SIKA® SEALTAPE F
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Bitum-Polymer cải tính SBS | — | — |
| Lớp gia cường | Vải polyester không dệt + Aluminium | — | — |
| Độ dày tổng (nominal) | ≥ 1,5 | mm | EN 1849-1 |
| Độ bền kéo dọc | ≥ 300 | N/50 mm | EN 12311-1 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 300 | % | EN ISO 527 |
| Chống thấm nước (áp lực) | ≥ 1,0 bar / không thấm | kPa | EN 1928 |
| Lực bám dính (peel strength) | ≥ 0,3 | N/mm² | EN 1372 |
| Nhiệt độ sử dụng | -20 đến +80 | °C | — |
| Nhiệt độ thi công (dán) | +5 đến +50 | °C | — |
| Khổ rộng cuộn | 100 / 150 / 200 | mm | — |
| Chiều dài cuộn tiêu chuẩn | 10 / 20 / 25 | m/cuộn | — |
| Hạn sử dụng (bảo quản mát, khô) | 12 | tháng | — |
* Tham khảo TDS chính thức Sika để xác nhận số liệu cập nhật. Giá trị đo trong điều kiện +23°C / 50% RH.
CÔNG TRÌNH
HOÁ CHẤT PT ĐÃ CUNG CẤP
SÂN BAY CÀ MAU — NÂNG CẤP ĐƯỜNG CẤT HẠ CÁNH
Hạng mục: Sửa chữa và bịt kín khe co giãn, vết nứt tại mặt bê tông đường cất hạ cánh và sân đỗ. Sika® SealTape F được ứng dụng phủ khe co giãn giữa các tấm bê tông sân đỗ, kết hợp với Sikaflex® joint sealant tạo hệ thống kín hai lớp. Thi công không dừng khai thác cục bộ nhờ đặc tính dán nguội tốc độ cao.
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH — GIAI ĐOẠN 1
Hạng mục: Gia cường các mối nối và điểm cuối băng trong hệ thống chống thấm tầng hầm kết cấu nhà ga. Sika® SealTape F đóng vai trò phụ kiện hoàn thiện tại các góc đứng-ngang và điểm xuyên sàn — kết hợp với màng Sikaplan® WP. Phủ tổng cộng trên 2.000 m dài mối nối tầng hầm giai đoạn 1.
CAO TỐC BẮC – NAM — HẦM ĐƯỜNG BỘ
Hạng mục: Xử lý khe co giãn và vết nứt mạch ngừng trong hầm đường bộ tại các gói thầu Cao tốc Bắc – Nam. SealTape F được dùng làm lớp phủ sơ bộ vết nứt < 3 mm trước khi thi công màng Sikaplan®, tăng độ kín cho hệ thống tổng thể và giảm nguy cơ thấm điểm cục bộ.
NHÀ XƯỞNG, KHO LẠNH VÀ KCN
Sika® SealTape F là giải pháp bảo trì tiêu chuẩn tại nhiều khu công nghiệp trên cả nước: sửa chữa mái tôn thấm dột tại khe nối, phủ vết nứt sàn nhà xưởng và gia cường góc tường-mái nhà kho lạnh. Ưu điểm thi công không cần dừng dây chuyền sản xuất được đánh giá cao bởi nhà thầu bảo trì.


QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKA® SEALTAPE F
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch toàn bộ bề mặt tại vị trí dán: loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, lớp bê tông bong rời và vật liệu cũ bằng bàn chải sắt, máy mài hoặc máy phun áp lực. Bề mặt phải khô, cứng chắc và không có nước đọng tự do. Nếu bề mặt có lớp phủ cũ (sơn, epoxy, bitum cũ), cào bỏ toàn bộ trong vùng dán rộng hơn băng ít nhất 50 mm mỗi bên. Kiểm tra độ ẩm bề mặt: bê tông không được có “vệt ẩm” khi chà tay. Với vết nứt rộng > 5 mm, trám vữa sửa chữa SikaMonoTop® trước khi dán băng.
PRIMER (KHI CẦN THIẾT)
Trên bề mặt bê tông xốp, bê tông cũ hoặc vữa hấp thụ cao: phủ một lớp Sika® Primer MB mỏng và đều, để khô tối thiểu 30 phút trước khi dán băng. Primer giúp tăng lực bám dính từ mức cơ bản 0,3 N/mm² lên 0,5–0,8 N/mm² trên bề mặt xốp. Trên bề mặt thép, nhôm và PVC sạch: không cần primer. Trên bề mặt tôn mạ kẽm: đánh nhám nhẹ bằng giấy nhám #80 trước khi dán để tạo độ nhám cơ học tăng bám dính.
CẮT VÀ DÁN BĂNG
Cắt băng theo chiều dài cần thiết bằng dao cắt sắc bén — không xé tay để tránh mép không đều. Bóc từng phần lớp silicon release film từ đầu cuộn; không bóc toàn bộ cùng lúc để tránh dính vào nhau. Căn chỉnh tâm băng trùng với tâm vết nứt / khe nối, đặt một đầu xuống và ấn nhẹ tay theo chiều dài. Vết nứt phải nằm chính giữa băng, cách mép băng ≥ 40 mm (với khổ 100 mm) đến ≥ 65 mm (khổ 150 mm).
LĂN ÉP VÀ KIỂM TRA
Dùng con lăn cao su cứng (tối thiểu 5 kg) lăn đều từ giữa ra hai mép theo chiều ngang, sau đó lăn dọc theo chiều dài băng. Lực lăn đủ để đẩy không khí ra ngoài và đảm bảo bitum tiếp xúc đều 100% với bề mặt. Kiểm tra trực quan: không có bọt khí, không có vùng bong mép, mép băng bám dính hoàn toàn. Tại các góc và điểm giao, ép tay chắc các vị trí mà lăn không tiếp cận được. Cho phép đi lại trên băng ngay sau 30 phút ở +23°C.
PHỦ BẢO VỆ (TÙY CHỌN)
Với phiên bản SealTape F lớp phủ aluminium: có thể để lộ thiên dài hạn mà không cần phủ thêm, thích hợp mái tôn và mái bê tông để trần. Với phiên bản không có aluminium: nên phủ Sikalastic® hoặc sơn phủ UV sau 24 giờ khi ứng dụng ngoài trời. Tại vị trí chịu mài mòn (sàn nhà xưởng, mặt đường): phủ thêm lớp vữa bảo vệ SikaMonoTop® dày 20–30 mm để bảo vệ băng khỏi hư hỏng cơ học. Thời gian hoàn toàn ổn định bám dính: 24 giờ tại +23°C.
- Đeo găng tay khi tiếp xúc với bitum — bitum có thể gây kích ứng da kéo dài
- Không để SealTape F tiếp xúc với ngọn lửa — lớp bitum có thể cháy ở nhiệt độ cao
- Bảo quản cuộn nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt > 40°C
- Không để trẻ em tiếp xúc với lớp keo bitum còn lộ thiên
- Mép băng bong sau vài ngày: Bề mặt chưa đủ sạch hoặc còn ẩm — bóc lại, làm sạch kỹ, dùng primer, dán lại và lăn mạnh hơn
- Bọt khí bên dưới băng: Không lăn ép đủ lực — chọc nhỏ bọt khí, ép phẳng bằng tay nóng hoặc lăn áp lực cao hơn
- Băng bị nhăn khi dán đường cong: Rạch khe ngắn vuông góc với mép băng (không cắt qua tâm) để băng bám theo đường cong mà không bị nhăn


SEALTAPE F
VÀ CÁC PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ ĐIỂM CHỐNG THẤM
| Tiêu chí | Sika® SealTape F | Sikaflex® Sealant | Bơm epoxy / PU | Sika® SealTape S |
|---|---|---|---|---|
| Phương thức thi công | Dán nguội — không cần thiết bị | Bơm/trét từ súng | Khoan + bơm áp lực | Dán nguội — cuộn dày hơn |
| Độ giãn dài | ≥ 300% | 200–600% | Thấp (epoxy cứng) | ≥ 300% |
| Tốc độ thi công | 10–15 phút/m | 5–10 phút/m | 2–4 giờ/vị trí (khoan + bơm) | 10–15 phút/m |
| Phủ rộng theo diện | ✓ 100–200 mm rộng | ✗ Chỉ lấp khe hẹp | ✗ Lấp khe sâu bên trong | ✓ Khổ tương tự |
| Phù hợp vết nứt ngoài trời | ✓ Aluminium kháng UV | ✓ Nhưng khe hẹp | ✓ Nếu epoxy kháng UV | Tuỳ loại phủ bề mặt |
| Cung cấp bởi Hoá chất PT | ✓ Có sẵn kho | ✓ Có sẵn kho | ✗ Không | ✓ Có sẵn kho |
Vết nứt mái và tường ngoài trời: Chọn Sika® SealTape F với lớp phủ aluminium — bám rộng, kháng UV tốt và thi công trong 15 phút. Không cần thiết bị, phù hợp cả nhà thầu lớn và thợ bảo trì tại chỗ.
Khe co giãn và mạch ngừng cần chịu chuyển vị lớn: Kết hợp Sika® SealTape F (lớp phủ bề mặt) + Sikaflex® (lấp khe sâu từ bên trong) tạo hệ hai lớp phòng thủ vừa kháng chuyển vị vừa ngăn thấm tuyệt đối.
Vết nứt tầng hầm cần sửa chữa từ phía trong: Dùng bơm PU/epoxy để lấp bên trong + SealTape F phủ bề mặt. Không dùng SealTape F một mình cho vị trí áp lực nước ngầm cao — cần kết hợp với hệ màng chống thấm.
Q&A
SIKA® SEALTAPE F
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® SEALTAPE F?
Cho biết loại vết nứt, bề mặt thi công và diện tích cần xử lý — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn khổ rộng phù hợp, hệ kết hợp tối ưu và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.