NHỰA PUR ĐÀN HỒI
CHỐNG THẤM VĨNH VIỄN
Sika® Injection-201 CE là nhựa đàn hồi gốc polyurethane (PUR) 2 thành phần, không dung môi, có độ nhớt rất thấp (~100 mPa·s). Khi bơm vào vết nứt hoặc lỗ rỗng, sản phẩm phản ứng với nước hiện diện tạo thành khối đồng nhất, dẻo dai và đàn hồi — trám kín vĩnh viễn.
Nhờ độ nhớt thấp, sản phẩm có thể thâm nhập vào các vết nứt có độ rộng ≥ 0.2 mm trong bê tông, gạch và đá tự nhiên ở trạng thái khô, ẩm hoặc ướt. Sau khi đóng rắn, sản phẩm trở nên trơ và kháng hoá chất, không co ngót qua các chu kỳ khô-ướt liên tục.
Sika® Injection-201 CE tương thích với hệ ống bơm đặt trước SikaFuko® — bơm một lần duy nhất là hoàn thiện. Được chứng nhận theo EN 1504-5:2004 và giấy chứng nhận KTW Đức (an toàn nước uống).
Đàn hồi vĩnh viễn — hấp thụ chuyển vị hạn chế, không nứt lại theo vết nứt cũ
Độ nhớt siêu thấp ~100 mPa·s — thâm nhập vết nứt ≥ 0.2 mm, bể rỗng vi mô
Thi công bề mặt khô, ẩm, ướt — phản ứng với nước trong cấu kiện
Không co ngót qua chu kỳ khô-ướt — không hình thành khe hở lại theo thời gian
Tương thích SikaFuko® — bơm 1 lần qua ống đặt sẵn, hoàn thiện mạch ngừng
TRÁM VẾT NỨT & MỐI NỐI
TRONG BÊ TÔNG · GẠCH · ĐÁ
Với vết nứt có áp lực nước chảy mạnh: bơm Sika® Injection-101 RC (PUR trương nở nhanh) để chặn dòng nước trước, sau đó mới bơm Sika® Injection-201 CE để trám kín vĩnh viễn.
THÔNG SỐ & ĐÓNG GÓI
SIKA® INJECTION-201 CE
| Chỉ tiêu | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (A / B) | ~1.00 / ~1.07 kg/l | ISO 2811 |
| Độ nhớt (hỗn hợp) | ~100 mPa·s (±25%) | ISO 3219 |
| Độ cứng Shore A | ~43 (±10%) | ISO 868 |
| Modul đàn hồi khi căng | ~2 MPa (±10%) | ISO 527-1 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~30–35% | ASTM D412 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C → +35°C | — |
| Tỷ lệ trộn A : B | 1 : 1 (theo thể tích) | — |
| THÀNH PHẦN | QUY CÁCH |
|---|---|
| Thành phần A | 10 kg · 20 kg |
| Thành phần B | 10.6 kg · 21.2 kg |
| Màu A / B | Không màu / Nâu |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| AC20 (%) | +5°C | +10°C | +20°C |
|---|---|---|---|
| 0.0 % | ~180′ | ~180′ | ~135′ |
| 1.0 % | ~29′ | ~32′ | ~24′ |
| 2.0 % | ~16′ | ~17′ | ~13′ |
| 5.0 % | ~9′ | ~7′ | ~5′ |
QUY TRÌNH BƠM
INJECTION 201 CE
Sika® Injection-201 CE yêu cầu nhà thầu được đào tạo chuyên môn và có thiết bị bơm injection chuyên dụng.
Vệ sinh sạch vết nứt, lỗ rỗng — không dầu mỡ, bụi bẩn, mảnh vỡ bong tróc. Làm sạch bằng khí nén.
Đổ toàn bộ A và B vào thùng, trộn đều bằng cần trộn tốc độ chậm ≤ 250 vòng/phút, tối thiểu 3 phút đến khi đồng nhất. Thêm Sika® Injection-AC20 nếu nhiệt độ < +10°C.
Đổ hỗn hợp vào thùng máy bơm 1 thành phần, khuấy nhẹ. Bơm trong thời gian thi công cho phép theo bảng thời gian phản ứng.
Vệ sinh toàn bộ thiết bị ngay sau khi thi công theo hướng dẫn của hệ thống Sika Injection Cleaning.
DỰ ÁN ĐÃ ỨNG DỤNG
SIKA® INJECTION-201 CE
Chặn nước chảy áp lực cao trực tiếp — phải dùng Sika® Injection-101 RC trước
Vết nứt hở hoàn toàn không có hai bề mặt tiếp xúc — sản phẩm không có điểm tựa để đóng rắn
Thi công ở nhiệt độ < +5°C hoặc > +35°C (vật liệu và bề mặt)
Thi công bởi người chưa qua đào tạo — yêu cầu nhà thầu chuyên nghiệp
Thay thế giải pháp chống thấm nguyên tắc mới khi kết cấu bê tông bị phá huỷ nghiêm trọng
Dầu mỡ, xi măng lão hoá, bụi bẩn trên thành vết nứt làm PUR không thấm đều — phải vệ sinh kỹ bằng khí nén trước khi bơm.
Khi nhiệt độ < +10°C, thêm Sika® Injection-AC20 vào thành phần A để rút ngắn thời gian đóng rắn theo bảng liều lượng — tránh sản phẩm bị chảy ra trước khi đóng rắn.
Điều chỉnh tốc độ bơm và áp suất phù hợp với thời gian thi công. Bơm quá nhanh khi sản phẩm đã bắt đầu phản ứng dễ gây tắc kim bơm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
✓ KTW Đức — An toàn nước uống
✓ Chất bơm dẻo loại D (vết nứt bê tông)
CẦN TƯ VẤN
SIKA® INJECTION-201 CE?
Cung cấp hình ảnh, bản vẽ hoặc mô tả vị trí vết nứt / mạch ngừng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn giải pháp bơm injection phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.