SikaBiresin® CR62 FR
Hệ nhựa epoxy dán lớp chống cháy không halogen, tự dập lửa — đạt FAR 25.853, đóng rắn nhiệt độ phòng
SikaBiresin® CR62 FR là hệ nhựa epoxy dán lớp (laminating) không halogen, chống cháy, tự dập lửa, đóng rắn ở nhiệt độ phòng — dùng để chế tạo hoặc sửa chữa chi tiết, kết cấu composite có yêu cầu chống cháy. Theo PDS, hệ đạt thử nghiệm cháy FAR 25.853 dành cho nội thất máy bay và các khu vực cần tính năng chống cháy; không chứa phụ gia chống cháy PBDE, OBDE, DBDE.
Hệ có hai lựa chọn chất đóng rắn: SikaBiresin® CH62 cho hút chân không túi hoặc khuôn kín (pot life 45 phút), và SikaBiresin® CH62-1 Fast cho chi tiết đắp tay khuôn hở (pot life 16 phút). Tên cũ là EL-320. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR62 FR cho ngành hàng không, giao thông, kiến trúc và các ứng dụng cần chống cháy.

*Theo PDS SikaBiresin® CR62 FR v01.01 (07/2023, en_US) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite
Chống cháy không halogen — không cần lò
CR62 FR giải bài toán composite chống cháy mà không cần lò: hệ đóng rắn ở nhiệt độ phòng nhưng vẫn đạt thử nghiệm cháy dọc FAR/JAR 25.853 (F1 — 60 giây, F2 — 12 giây) trên laminate thuỷ tinh 3 lớp đóng rắn 7 ngày ở 25 °C. Tính năng chống cháy đạt được mà không dùng halogen, phù hợp xu hướng hạn chế phụ gia brom hoá.
Với hardener CH62, laminate thuỷ tinh 6 lớp đạt cường độ uốn 128 MPa, mô-đun uốn 5.337 MPa và cường độ kéo 225 MPa (đóng rắn 7 ngày nhiệt độ phòng). Với CH62-1 Fast, cơ tính laminate thấp hơn nhưng thời gian thao tác ngắn, phù hợp sửa chữa và chi tiết nhỏ; ủ thêm 4 giờ ở 100 °C nâng độ cứng lên 82 Shore D và cường độ nén lên 126 MPa.
Là hệ epoxy không styrene, bám tốt với mọi loại vải — theo hãng dùng được cho hút chân không túi, khuôn hở và RTM.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Đạt thử cháy FAR 25.853 cho nội thất máy bay.
✓ Chống cháy không halogen, tự dập lửa.
✓ Epoxy không styrene; bám tốt mọi loại vải.
✓ Hai hardener cho pot life nhanh hoặc trung bình.
Vị trí trong hệ thống: CR62 FR thuộc nhóm “Flame Retardant Epoxy Lamination Systems” của Sika Advanced Resins, cùng CR77 FR (phiên bản ổn định UV).
Thế hệ phát triển: CR62 FR là tên mới của EL-320, không phải sản phẩm thay thế; CR62 FR và CR77 FR bán song song với định vị khác nhau.
Tên gọi trước đây: EL-320 — PDS ghi “SikaBiresin® CR62 FR (Formerly EL-320)”. Theo tên SDS: CH62 = EL-320 Part B; CH62-1 Fast = EL-320-1 Part B.
▸ Nhiệt độ biến dạng thấp: HDT chỉ 39–40 °C khi đóng rắn nguội, 58–62 °C sau ủ 100 °C — không dùng cho chi tiết chịu nhiệt.
▸ Kết quả thử cháy áp dụng cho cấu hình laminate trong PDS; chi tiết thực tế cần tự thử nghiệm/chứng nhận theo quy định dự án.
▸ CH62-1 Fast chỉ có pot life 16 phút — chia mẻ nhỏ.
▸ Hạn dùng 24 tháng ở 15–25 °C. Đọc SDS CR62 FR, CH62 và CH62-1 trước khi dùng.
Ngành hàng không, nội thất máy bay — chi tiết, sửa chữa cần FAR 25.853.
Giao thông (tàu hoả, xe khách, tàu thuỷ) — chi tiết composite cần chống cháy.
Kiến trúc, trang trí nội thất — tấm composite cần tự dập lửa.
Hàng không, giao thông, kiến trúc
▸ Chế tạo, sửa chữa chi tiết composite cần chống cháy, tự dập lửa.
▸ Hút chân không túi, khuôn kín (CH62) — khuôn hở đắp tay (CH62-1 Fast).
▸ Hàng không, giao thông, kiến trúc và lĩnh vực khác.
▸ RTM theo trang sản phẩm của hãng.
▸ Chi tiết làm việc trên ~60 °C.
▸ Chi tiết ngoài trời cần bền UV — xem CR77 FR.
▸ Hồ sơ yêu cầu UL 94 hoặc EN 45545 — PDS không công bố.
▸ Truyền nhựa quãng dài — độ nhớt 1.700–2.650 cps khá cao.
Hai hardener — hai bộ tính năng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | CR62 FR (A) | CH62 (B) | CH62-1 (B) Fast |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | Amine |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 10 | 17 |
| Trạng thái | Lỏng trong | Lỏng trong | Lỏng trong |
| Màu · độ nhớt hỗn hợp | — | Hổ phách nhạt · 2.650 cps | Hổ phách nhạt · 1.700 cps |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | 9,78 lbs/gal (≈ 1,17 g/cm³) | 9,78 lbs/gal (≈ 1,17 g/cm³) |
| Pot life (220 g, 25 °C) | — | 45 phút | 16 phút |
| Hạn dùng (15–25 °C) | 24 tháng cho nhựa và hardener | ||
BẢNG 2 — CƠ TÍNH & NHIỆT TÍNH
| Thông số (phương pháp) | CH62 · nguội 7 ngày | CH62-1 · nguội 7 ngày | CH62-1 · 24 giờ + 4 giờ 100 °C |
|---|---|---|---|
| Shore D (ASTM D2240) | 80 | 65 | 82 |
| Cường độ nén (ASTM D695) | 91 MPa | 65 MPa | 126 MPa |
| Độ giãn dài (ASTM D638) | 4,0 % | 4,0 % | 1,4 % |
| HDT 66 psi (ASTM D648) | 40 °C (62 °C khi ủ 100 °C) | 39 °C | 58 °C |
| Uốn — laminate thuỷ tinh 6 lớp | 128 MPa | 35 MPa | 53 MPa |
| Mô-đun uốn — laminate 6 lớp | 5.337 MPa | 1.936 MPa | 7.364 MPa |
| Kéo — laminate 6 lớp | 225 MPa | 106 MPa | 114 MPa |
| Va đập (thanh đúc) | 10,64 in-lbf/in | 12,15 in-lbf/in | 6,16 in-lbf/in |
BẢNG 3 — THỬ NGHIỆM CHỐNG CHÁY
| Thử nghiệm | Phương pháp | Kết quả |
|---|---|---|
| (F1) Cháy dọc 60 giây | FAR/JAR 25.853 | Đạt |
| (F2) Cháy dọc 12 giây | FAR/JAR 25.853 | Đạt |
Mẫu thử cháy: laminate thuỷ tinh E-glass 7500, 3 lớp, đóng rắn 7 ngày ở 25 °C. Nguồn: FACT · PDS CR62 FR v01.01 (07/2023) · SYSTEM-LEVEL. Giá trị MPa/g/cm³ quy đổi từ PDS.
Mua theo cặp nhựa – hardener
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT. | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): 10 kg CR62 FR cần 1 kg CH62 (100 : 10) hoặc 1,7 kg CH62-1 Fast (100 : 17). Tỷ lệ khác nhau rõ rệt — ghi rõ trên phiếu trộn.
Nơi cần tự dập lửa
Hãng định vị CR62 FR cho khu vực nội thất máy bay cần FAR 25.853 — chi tiết ốp, vách, sửa chữa kết cấu composite.
Về mặt kỹ thuật, phù hợp tấm ốp, hộp kỹ thuật composite cần tự dập lửa; tiêu chuẩn riêng của từng ngành cần thử nghiệm bổ sung.
CH62 cho hút chân không túi/khuôn kín, cơ tính laminate cao; CH62-1 Fast cho đắp tay khuôn hở, sửa chữa nhanh.
Cân đúng tỷ lệ — đóng rắn nguội hoặc ủ
Khuôn phủ chất tách khuôn; vải cắt sẵn. Thông gió tốt, đeo găng, kính, quần áo bảo hộ.
CH62: 100 : 10; CH62-1 Fast: 100 : 17 theo khối lượng. Trộn đều tới màu hổ phách nhạt đồng nhất.
Đắp tay (CH62-1, trong 16 phút) hoặc hút chân không túi/khuôn kín (CH62, trong 45 phút).
Đóng rắn 7 ngày ở 25 °C theo mẫu thử cháy; hoặc 24 giờ nhiệt độ phòng + 4 giờ ở 100 °C để tăng HDT. Chu trình khác: liên hệ PT.
Dùng nhầm tỷ lệ giữa hai hardener: 100 : 10 và 100 : 17 khác nhau gần gấp đôi.
Kỳ vọng chịu nhiệt: HDT chỉ 39–62 °C; đây là hệ chống cháy, không phải hệ chịu nhiệt.
Thay đổi cấu hình laminate: kết quả FAR áp dụng cho mẫu thử của hãng — cần thử lại với cấu hình thực tế.
Ba hệ epoxy chống cháy PT đang giới thiệu
| Tiêu chí | CR62 FR + CH62 | CR62 FR + CH62-1 Fast | CR77 FR + CH77-2 Fast | CR132 FR |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | EL-320 | EL-320-1 | EL-319 / EL-319 Fast | Biresin® CR132 FR |
| Quy trình chính (theo hãng) | Hút chân không túi, khuôn kín | Khuôn hở, đắp tay | Hút chân không túi, khuôn hở, RTM | Đắp tay (xem trang PT) |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 10 | 100 : 17 | 100 : 12 | Theo hardener |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2.650 cps | 1.700 cps | 2.100 cps | — |
| Pot life (220 g, 25 °C) | 45 phút | 16 phút | 68 phút | — |
| Ổn định UV | Không công bố | Không công bố | Có | Không công bố |
| Tiêu chuẩn cháy | FAR 25.853 (F1, F2) | FAR 25.853 (F1, F2) | FAR 25.853 (F1, F2, F5) | UL 94 V-0 với CH132-2 (theo hãng) |
| Nhiệt tính công bố | HDT 40 °C (nguội) · 62 °C (ủ 100 °C) | HDT 39 °C (nguội) · 58 °C (ủ 100 °C) | Tg 93 °C (DMA, ủ 100 °C) | Tg tới ~157 °C (ủ nóng) |
| Nguồn | FACT · PDS CR62 FR (07/2023) | FACT · PDS CR62 FR (07/2023) | FACT · PDS CR77 FR (09/2024) | Trang PT / tài liệu hãng |
Lưu ý: cơ tính trong các PDS đo theo điều kiện khác nhau (nhựa nguyên hoặc laminate thuỷ tinh 6 lớp) — chỉ so sánh trực tiếp các chỉ tiêu cùng điều kiện. HDT/Tg phụ thuộc chu trình ủ.
① Chi tiết chống cháy, hút chân không túi/khuôn kín, cần cơ tính laminate cao → CR62 FR + CH62.
② Sửa chữa, đắp tay nhanh chi tiết nhỏ cần chống cháy → CR62 FR + CH62-1 Fast.
③ Chi tiết chống cháy có tiếp xúc ánh sáng/UV, cần pot life dài hơn → CR77 FR + CH77-2 Fast.
④ Hồ sơ yêu cầu UL 94 V-0 → CR132 FR + CH132-2.
⑤ Cần chịu nhiệt cao, không yêu cầu chống cháy → CR122 / CR215 / CR216.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: CR62 FR có hai “tính cách” rõ ràng theo hardener. CH62 cho laminate cường độ kéo 225 MPa — gần gấp đôi CH62-1 — nên là lựa chọn cho chi tiết cần chịu lực; CH62-1 Fast chỉ nên dùng khi tốc độ quan trọng hơn cơ tính.
Điểm cần hiểu đúng: FAR 25.853 là tiêu chuẩn cháy nội thất máy bay. Với toa tàu (EN 45545), tàu thuỷ hoặc công trình, tiêu chuẩn áp dụng khác nhau; PDS không công bố các chứng nhận này. PT khuyến nghị thử nghiệm chi tiết thực tế trước khi đưa vào hồ sơ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CR62 FR
SikaBiresin® CR62 FR là gì?
Là hệ nhựa epoxy dán lớp không halogen, chống cháy, tự dập lửa, đóng rắn nhiệt độ phòng, dùng chế tạo và sửa chữa chi tiết composite cần chống cháy; đạt thử cháy FAR 25.853 theo PDS.
EL-320 có phải là CR62 FR?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® CR62 FR (Formerly EL-320)”; hardener CH62 tương ứng EL-320 Part B, CH62-1 Fast tương ứng EL-320-1 Part B.
Nên dùng CH62 hay CH62-1 Fast?
CH62 (100 : 10, pot life 45 phút) cho hút chân không túi hoặc khuôn kín; CH62-1 Fast (100 : 17, pot life 16 phút) cho đắp tay khuôn hở, sửa chữa nhanh.
CR62 FR có cần lò ủ không?
Không bắt buộc. Mẫu thử cháy của hãng đóng rắn 7 ngày ở 25 °C. Ủ thêm 4 giờ ở 100 °C giúp tăng HDT (40 → 62 °C với CH62).
CR62 FR có chịu nhiệt không?
Không phải hệ chịu nhiệt: HDT 39–62 °C tuỳ hardener và chu trình. Nếu cần chịu nhiệt, xem nhóm CR122, CR215, CR216.
CR62 FR có đạt UL 94 V-0 không?
PDS chỉ công bố thử cháy FAR/JAR 25.853 (F1, F2). Với yêu cầu UL 94 V-0, PT khuyến nghị xem CR132 FR + CH132-2.
CR62 FR khác CR77 FR thế nào?
CR77 FR có thêm ổn định UV, pot life dài hơn (68 phút) và đạt thêm thử cháy nghiêng 45° (F5). CR62 FR có hai hardener, trong đó CH62-1 Fast phù hợp sửa chữa nhanh.
Mua SikaBiresin® CR62 FR ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ CR62 FR + CH62 / CH62-1. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② HỆ NHỰA LIÊN QUAN TRONG DANH MỤC PT
SikaBiresin® CR132 FR →Epoxy chống cháy, UL 94 V-0 với CH132-2.
③ DÙNG KÈM
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt, tách khuôn trước khi đắp/truyền nhựa.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau tháo khuôn.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu nhanh.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho mối nối.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, potting.
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Wet lay-up, vacuum infusion hay RTM — chọn quy trình nào? →
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM →
Hệ chịu nhiệt cao & chống cháy →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® CR62 FR (PDF) →
SDS SikaBiresin® CR62 FR (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH62 (formerly EL-320) Part B (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH62-1 Fast (formerly EL-320-1) Part B (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Composite chống cháy với SikaBiresin® CR62 FR
Gửi PT loại chi tiết, quy trình, tiêu chuẩn cháy yêu cầu — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CR62 FR, CR77 FR hay CR132 FR và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.