Sikafloor® Repair Epocem Module là chất quét lót (primer) 2 thành phần gốc epoxy phân tán trong nước — được thiết kế chuyên dụng làm lớp kết nối tiên quyết giữa nền bê tông và hệ lớp phủ Sika EpoCem (Sikagard® 75 EpoCem, Sikafloor® 81/82 EpoCem). Không có lớp lót này, hệ EpoCem sẽ không bám dính đúng kỹ thuật và có thể bong tróc sau một thời gian.
Ưu điểm kỹ thuật đặc biệt: khác với nhiều loại primer epoxy thông thường yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô, Sikafloor® Repair Epocem Module thi công được trực tiếp lên bề mặt ẩm và bê tông ít tuổi. Đây là lợi thế quyết định trong các công trình hầm ngầm, tầng hầm, bể chứa và hạ tầng lớn nơi không thể đảm bảo bề mặt khô hoàn toàn.
Phân phối chính hãng bởi Công ty TNHH MTV Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — nhà phân phối Sika Việt Nam. Xem phụ kiện chống thấm đầy đủ tại hoachatpt.com.
Hệ EpoCem là hệ vật liệu xi-măng-epoxy — cần lớp epoxy kết nối giữa bề mặt bê tông thô và lớp EpoCem phía trên. Nếu bỏ qua: bám dính giảm nghiêm trọng, lớp EpoCem có nguy cơ bong tróc sớm, đặc biệt trong điều kiện ẩm và áp lực nước. Sikafloor® Repair Epocem Module giải quyết vấn đề này ngay cả khi bề mặt bê tông còn ẩm — không cần chờ khô hoàn toàn như primer epoxy thông thường.
Lợi thế lớn nhất và khác biệt so với primer epoxy thông thường. Phân tán trong nước — tương thích với bề mặt ẩm, không đòi hỏi bề mặt hoàn toàn khô. Thi công được ngay trên bê tông mới đổ đã đạt cường độ ≥25 MPa.
Độ nhớt thấp giúp vật liệu thẩm sâu và đều vào các lỗ rỗng và kết cấu vi mô của bề mặt bê tông — tạo bám dính cơ học tốt hơn màng phủ nằm hoàn toàn trên bề mặt. Dễ thi công bằng cọ cho lớp đầu.
Lớp lót có khả năng kháng muối và dung dịch muối — tạo hàng rào bảo vệ chống thấm muối từ đất, nước ngầm. Đặc biệt quan trọng cho công trình ven biển, hầm giao thông trong môi trường clorua cao.
Bám dính tốt trên bề mặt bê tông thô, gồ ghề — sau khi đục phá, phun cát hoặc đã mài bỏ lớp yếu. Không đòi hỏi bề mặt phẳng nhẵn như một số primer khác. Nền phải đạt cường độ kéo ≥1,5 N/mm².
Chỉ ~0,15 kg/m²/lớp — định mức rất thấp so với lớp phủ chính. Một bộ 4 kg phủ được khoảng 25–30 m²/lớp (tùy độ xốp bề mặt). Tiết kiệm chi phí trong khi đảm bảo bám dính hệ EpoCem toàn diện.
Nhiệt độ nền: +10°C đến +30°C. Nhiệt độ nền phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C. Độ ẩm không khí tối đa 85%. Không thi công khi trời mưa hoặc có sương mù dày. Cường độ nền tối thiểu 25 MPa và cường độ kéo ≥1,5 N/mm².
Lớp lót trước khi thi công hệ EpoCem cho kết cấu ngầm sân bay, hầm kỹ thuật — nơi bề mặt thường còn ẩm và cần tiến độ nhanh.
Hầm metro, hầm giao thông, tầng hầm đỗ xe — nền bê tông tầng hầm thường ẩm cao, primer thông thường không áp dụng được.
Bể chứa nước, đập thủy lợi, kênh dẫn nước. Bề mặt bê tông tiếp xúc nước liên tục — cần primer kháng ẩm đặc biệt.
Nhà máy xử lý nước thải, trạm bơm, bến cảng. Môi trường ẩm ướt, muối và hóa chất — primer kháng muối tiên quyết.
Sửa chữa kết cấu bê tông cũ — bề mặt sau đục phá thường ẩm, primer này thi công được ngay, rút ngắn tiến độ phục hồi.
Mặt cầu, trụ cầu tiếp xúc muối, ven biển. Kháng clorua — bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn.
Hệ Sikafloor® Repair Epocem Module — Universal Primer được chỉ định tại dự án Cảng Hàng Không Quốc Tế Long Thành và nhiều dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia tại Việt Nam. Các kết cấu ngầm, bể kỹ thuật và hầm tại những công trình này yêu cầu primer EpoCem đặc biệt có khả năng thi công trên bề mặt ẩm để đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn do yêu cầu chờ khô bề mặt.
| Thông Số | Giá Trị | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy phân tán trong nước | 2 thành phần (A lỏng + B lỏng) |
| Dạng / Màu | Lỏng / Hơi trắng đục | — |
| Khối lượng thể tích | ~1,05 kg/lít (A+B) | — |
| Tỉ lệ trộn A:B | 1 : 2,50 (theo khối lượng) | A: 1,14 kg · B: 2,86 kg / bộ 4 kg |
| Định mức tiêu thụ | ~0,15 kg/m²/lớp | Tùy thuộc độ xốp bề mặt bê tông |
| Đóng gói | Bộ 4 kg (A: 1,14 kg + B: 2,86 kg) | — |
| Hạn sử dụng | Tối thiểu 6 tháng | Bao nguyên chưa mở · Nơi khô mát +5°C đến +30°C |
| Cường độ nền tối thiểu | 25 MPa (nén) | 1,5 N/mm² (kéo) | Bắt buộc trước khi thi công |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +30°C (nền và môi trường) | Nền cao hơn điểm sương ≥3°C · RH ≤85% |
← Vuốt ngang
| Thông Số | +10°C | +20°C | +30°C |
|---|---|---|---|
| Pot life (thời gian thi công) | 60 phút | 40 phút | 30 phút |
| Thời gian chờ giữa các lớp | 24 giờ | 12 giờ | 10 giờ |
| Có thể đi bộ được | 36 giờ | 24 giờ | 20 giờ |
| Bảo dưỡng hoàn toàn | 14 ngày | 10 ngày | 7 ngày |
Thời gian chờ giữa các lớp phải được tuân thủ chặt chẽ theo TDS
Ở nhiệt độ +30°C, pot life chỉ còn 30 phút và thời gian chờ giữa các lớp rút xuống 10 giờ. Khuyến nghị: trộn lượng nhỏ vừa đủ, thi công nhanh, tiến hành sáng sớm hoặc chiều mát, che mái che tạm tránh nắng trực tiếp lên bề mặt vừa thi công.
Bề mặt phải đạt cường độ ≥25 MPa và cường độ kéo ≥1,5 N/mm². Loại bỏ các lớp bê tông yếu, bám dính kém bằng phun nước áp lực cao hoặc thổi cát. Bề mặt phải sạch, không dính dầu mỡ, mảnh vụn. Với bề mặt rỗ xốp: cần xử lý trước bằng vữa sửa chữa phù hợp.
Lắc mạnh thành phần A trước khi mở. Sau đó cho A vào B và trộn mạnh bằng cần trộn điện hoặc khí nén, vận tốc 300–400 vòng/phút. Trộn tối thiểu 3 phút đến khi đạt hỗn hợp đồng nhất. Có thể trộn lâu hơn. Pot life +20°C: 40 phút — không vượt quá.
Lớp đầu tiên luôn thi công bằng cọ (chổi sơn) để đảm bảo vật liệu phủ kín và đều, thẩm sâu vào lỗ rỗng bề mặt bê tông. Tránh để đọng vũng. Tùy độ xốp, có thể cần 2 lớp để phủ kín hoàn toàn.
Chờ đúng thời gian giữa các lớp (12–24h tùy nhiệt độ). Lớp thứ hai có thể thi công bằng con lăn. Đảm bảo phủ kín đều, không bỏ sót vùng nào. Kiểm tra độ đồng đều.
Sau khi lớp lót đã đủ thời gian bảo dưỡng và đạt độ dính tay (hơi dính), thi công ngay hệ EpoCem (Sikagard® 75 hoặc Sikafloor® 81/82 EpoCem) theo TDS riêng của từng sản phẩm. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng nước sau khi sử dụng.

Universal Primer · Lớp lót bắt buộc · ~0,15 kg/m²
Lớp phủ bảo vệ EpoCem — thi công lên trên Epocem Module. Chống thấm & bảo vệ bê tông.
Hệ phủ sàn EpoCem — thi công trên nền ẩm. Dùng Epocem Module làm lớp lót.
Thanh trương nở, waterstop, keo trám khe, primer — hoachatpt.com.
↓ PDF
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin dự án — loại kết cấu, diện tích, hệ EpoCem sử dụng — để được Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá toàn bộ hệ thống primer + EpoCem.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn | MST: 0402052135






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.