LOCTITE LB 8008 C5-A — mỡ chống kẹt màu đồng cho bu lông, ren ở nhiệt độ cực cao
LOCTITE LB 8008 C5-A là mỡ chống kẹt (anti-seize) dạng nhão mịn màu đồng, không đóng rắn, tạo lớp chắn chống kẹt và cháy ren (galling) ở nhiệt độ cao. Theo TDS 05/2025: dải làm việc −29 đến +982 °C; tỷ trọng 1,2–1,4 (khối lượng riêng 1,27 g/ml ở 25 °C); chất rắn 40 %; độ xuyên kim 320–380; hệ số k 0,16 so với 0,27 khi ren khô đã tẩy dung môi; thử theo MIL-PRF-907-H. Hồ sơ PT hiện chỉ có TDS; chưa có SDS, RoHS và RDS.

Mỡ chống kẹt màu đồng đến 982 °C
Bài đọc từ tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8008 C5-A. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Anti-seize; nhão mịn màu đồng; không đóng rắn — FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025
- ✓Dải làm việc −29 đến +982 °C; thử theo MIL-PRF-907-H — FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025
- ✓Tỷ trọng 1,2–1,4; khối lượng riêng 1,27 g/ml (25 °C); chất rắn 40 %; độ xuyên kim 320–380 — FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025
- ✓Hệ số k: 0,16 (bu lông cấp 8, đai ốc cấp 5) và 0,27 (khô, tẩy dung môi) — FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025
- ✓TDS nêu dùng được trên đồng, đồng thau, gang, thép, mọi hợp kim kể cả inox, mọi loại nhựa và vật liệu gioăng phi kim — FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 · MANUFACTURER CLAIM
- ✓Không dùng cho hệ oxy hoặc clo; bảo quản 8–21 °C — FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8008 C5-A thuộc Mỡ chống kẹt ren (anti-seize) LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, ô tô, graphite, loctite, chống kẹt ren.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ chống kẹt gốc đồng–graphite cho bu lông, ren”; TDS chỉ ghi “smooth copper colored paste” (nhão màu đồng) và không nêu thành phần đồng hay graphite. Đường dẫn trang có tiền tố “mo-boi-tron”.
Mã cùng họ: PT liên kết các mã mỡ chống kẹt, bôi trơn khác làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• TDS không nêu thành phần; PT không khẳng định gốc đồng hay graphite. Tiêu đề trang và thẻ graphite chỉ là dữ liệu site, cần xin Henkel công thức hoặc SDS.
• Chưa có SDS, RoHS, RDS; PT không mô tả phân loại nguy hiểm.
• TDS nêu dùng được trên “mọi loại nhựa” là tuyên bố của hãng; PT khuyến nghị thử với từng vật liệu.
• Hệ số k chỉ đúng cặp bu lông, đai ốc thử.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì nhà máy lọc dầu, nhiệt điện, luyện thép
- →Phòng an toàn cần SDS
- →Mua hàng cần xác nhận thành phần
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 8008 C5-A có dải làm việc đến +982 °C, cao hơn nhiều mỡ chống kẹt thông thường, và k 0,16 so với 0,27 cho thấy lực kẹp thay đổi rõ khi có mỡ nên mô-men siết phải hiệu chỉnh. Hồ sơ mới ở mức TDS, chưa có SDS nên chưa nên cung cấp cho khách trước khi có tài liệu an toàn.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chống kẹt ren nhiệt cực cao: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Bề mặt ren | Sạch, không dính mỡ cũ; dùng khẩu trang khi mài, chải thép | Quy trình nhà máy | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Bôi | Bôi lớp mỏng lên ren và mặt đai ốc | Hiện trường | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Mô-men siết | Hiệu chỉnh theo k 0,16 | Bản vẽ, quy trình siết | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Hồ sơ an toàn | Chưa có SDS | Xin Henkel | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
• Chống kẹt, cháy ren bu lông, gu-giông, mặt bích, gioăng ở nhiệt độ cao (MANUFACTURER CLAIM — TDS).
• Bảo trì thiết bị ngành dầu khí, luyện thép, nhiệt điện, hàng hải, đúc (TDS nêu ứng dụng điển hình).
• Dùng trong hệ oxy hoặc clo (TDS không khuyến nghị).
• Coi là keo khoá ren: sản phẩm không đóng rắn.
• Cung cấp khi chưa có SDS.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Hồ sơ mức 2: chỉ có TDS; chưa có SDS, RoHS, RDS. TDS không nêu thành phần nên PT không khẳng định gốc đồng–graphite như tiêu đề trang.
LOCTITE LB 8008 C5-A — dữ liệu theo TDS LB 8008 C5-A, 05/2025
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Loại | Anti-seize; nhão mịn màu đồng; không đóng rắn | Technology; Appearance; Cure | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Dải nhiệt độ | −29 đến +982 °C | Operating range | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Tỷ trọng | 1,2–1,4 (25 °C) | Specific gravity | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Khối lượng riêng | 1,27 g/ml (25 °C) | Density | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Chất rắn | 40 % | Solids content | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Độ xuyên kim | 320–380 (1/10 mm) | ISO 2137 | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Hệ số k | 0,16 (bôi mỡ); 0,27 (khô, tẩy dung môi) | Bu lông cấp 8, đai ốc cấp 5, 1/2 inch | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Tiêu chuẩn thử | MIL-PRF-907-H | TDS | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Bảo quản | 8–21 °C; dưới 8 hoặc trên 28 °C bất lợi | Storage | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu thành phần, điểm chớp cháy (xem SDS), tải hàn | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (Hồ sơ an toàn)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| SDS | Chưa có đúng mã theo khu vực Việt Nam | Cần xin Henkel | Hồ sơ PT đang giữ (FACT) |
| RoHS, RDS | Chưa có | Cần xin nếu khách yêu cầu | Hồ sơ PT đang giữ (FACT) |
Hồ sơ mức 2: chỉ có TDS, mỗi số ghi rõ nguồn TDS.
Tài liệu kỹ thuật
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão mịn màu đồng; TDS không nêu quy cách | FACT · TDS LB 8008 C5-A, 05/2025 |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | Chưa có SDS, RoHS, RDS | Hồ sơ mức 2: chỉ có TDS |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì và mua hàng khi chọn mỡ chống kẹt màu đồng
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ vệ sinh ren đến siết lại: bốn bước
- •Siết bằng mô-men cũ sau khi bôi mỡ.
- •Dùng trong hệ oxy hoặc clo.
- •Giả định thành phần khi chưa có SDS.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Anti-seize (chống kẹt) | Mỡ chống kẹt, giúp tháo lại mối ghép ren sau thời gian dài | Không đóng rắn (non-curing) | Keo khoá ren |
| Hệ số mô-men (torque coefficient, k / nut factor) | Hệ số liên hệ mô-men siết với lực kẹp theo T = K × F × D | Theo TDS, đo trên bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5 | Hệ số ma sát của mọi cặp ren |
| Galling (cháy ren, dính chảy kim loại) | Kim loại dính chảy khi hai bề mặt trượt dưới tải | Nêu trong mô tả TDS | Gỉ sét |
| Độ xuyên kim (penetration) | Độ mềm của mỡ, đo bằng độ sâu kim xuyên vào mẫu | Theo TDS | Độ nhớt dầu |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8008 C5-A — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS | LB 8008 C5-A | 05/2025 | Thông số, k, giới hạn dùng | Thay SDS |
| SDS | Chưa có | — | — | — |
| RoHS, RDS | Chưa có | — | — | — |
① Cần chống kẹt ren đến khoảng +982 °C → xem LB 8008 C5-A; xin SDS trước khi cung cấp.
② Cần mỡ gốc graphite–CaF2 không chì, đồng, lưu huỳnh → đọc TDS LB 8009.
③ Cần mỡ MoS2 → đọc TDS LB 8012.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: hồ sơ mã này mới có TDS nên mọi tuyên bố an toàn đều phải chờ SDS.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8008 C5-A là gì?
Mỡ chống kẹt dạng nhão mịn màu đồng, không đóng rắn, dải −29 đến +982 °C (TDS 05/2025).
Chịu nhiệt bao nhiêu?
Theo TDS, dải làm việc −29 đến +982 °C.
Hệ số k là bao nhiêu?
0,16 với bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5; 0,27 khi khô đã tẩy dung môi.
Có phải gốc đồng–graphite không?
Tiêu đề trang nêu như vậy nhưng TDS chỉ ghi màu đồng, không nêu thành phần.
Tiêu chuẩn thử?
MIL-PRF-907-H; liên hệ Henkel để biết chi tiết.
Dùng được trên vật liệu nào?
TDS nêu đồng, đồng thau, gang, thép, mọi hợp kim kể cả inox, mọi nhựa và vật liệu gioăng phi kim; nên thử trước.
Có SDS không?
Chưa có trong hồ sơ PT.
Bảo quản thế nào?
8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C bất lợi.
Có dùng trong hệ oxy được không?
Không; TDS không khuyến nghị.
Có phải keo khoá ren không?
Không, sản phẩm không đóng rắn.
Cần gì để báo giá?
Kim loại nền, nhiệt độ, số lượng. Giá, quy cách, MOQ do PT xác nhận sau khi có SDS.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8009 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8012 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8018 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8008 C5-A?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.