LOCTITE LB 8012 — mỡ chống kẹt Moly Paste chứa 65 % MoS2
LOCTITE LB 8012 (còn gọi LOCTITE Moly Paste) là mỡ chống kẹt dạng nhão xám đậm, theo TDS chứa 65 % molybdenum disulfide (MoS2), hệ số ma sát 0,06. Theo TDS tiếng Anh 04/2015: dải −29 đến +400 °C; tỷ trọng 1,92; 15,5–16,8 lb/gal; độ xuyên kim không làm việc 300–350; k 0,11 so với 0,27. SDS Singapore (15.01.2025): MoS2 60–100 %; chớp cháy 160 °C. Chưa có SDS Việt Nam.

Mỡ chống kẹt MoS2 65 % Moly Paste
Bài đọc từ tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8012. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Anti-seize chứa 65 % MoS2; nhão xám đậm — FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh)
- ✓Hệ số ma sát 0,06; k = 0,11 (bôi mỡ) so với 0,27 (khô, tẩy dung môi) — FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh)
- ✓Dải −29 đến +400 °C — FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh)
- ✓Tỷ trọng 1,92; 15,5–16,8 lb/gal; độ xuyên kim không làm việc 300–350 — FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh)
- ✓TDS nêu nhiều ứng dụng: ép lắp, bu lông, trượt, gia công kim loại, then hoa, bánh răng — FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) · MANUFACTURER CLAIM
- ✓SDS Singapore: MoS2 60–100 %; chớp cháy 160 °C; xám dạng nhão — FACT · SDS Singapore (rev 15.01.2025, EN, 10 trang)
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8012 thuộc Mỡ chống kẹt ren (anti-seize) LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, chống kẹt ren, mos2.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ chống kẹt moly không kim loại, giai đoạn chạy rà”; TDS ghi “LB 8012 known as LOCTITE 8012 or Moly Paste”. TDS không nêu cụm “không kim loại” hay “giai đoạn chạy rà”.
Mã cùng họ: PT liên kết các mã mỡ chống kẹt, bôi trơn khác làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• Cụm “không kim loại” và “giai đoạn chạy rà” trong tiêu đề trang không có trong TDS; PT mô tả theo TDS (MoS2 65 %).
• TDS-1 là bản tiếng Pháp; PT dùng TDS-2 tiếng Anh.
• RDS bằng tiếng Pháp; SDS Singapore, chưa có SDS Việt Nam.
• TDS nêu cần xác định k độc lập cho ứng dụng tới hạn.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì cần bôi trơn rắn MoS2
- →Kỹ sư dập, kéo, ép
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 8012 là mỡ MoS2 hàm lượng cao nên k thấp (0,11) và ma sát 0,06, phù hợp ép lắp và ren cần ma sát đồng đều; dải +400 °C thấp hơn LB 8009 và LB 8008 C5-A. Cụm “chạy rà” của tiêu đề trang cần được thay bằng mô tả theo TDS.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Dùng mỡ MoS2 cho ren và ép lắp: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Bề mặt | Sạch mỡ | Quy trình | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Mô-men | k 0,11; ứng dụng tới hạn phải xác định k riêng | Bản vẽ | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Nhiệt độ | Dải −29 đến +400 °C | Nhiệt thực | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Pha loãng | Không dùng dung môi; đậy kín sau dùng | TDS | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
• Bôi ren, ép lắp, trượt, then hoa, bánh răng tải tĩnh cao (MANUFACTURER CLAIM — TDS).
• Pha loãng bằng dung môi.
• Dùng ngoài dải −29 đến +400 °C.
• Coi “chạy rà” là tuyên bố TDS.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Tiêu đề trang nêu “không kim loại” và “chạy rà” nhưng TDS không nêu; TDS-1 là tiếng Pháp; RDS tiếng Pháp; chưa có SDS Việt Nam.
LOCTITE LB 8012 — dữ liệu theo TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Loại | Anti-seize chứa 65 % MoS2; nhão xám đậm | Technology | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Hệ số ma sát | 0,06 | TDS | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Dải nhiệt độ | −29 đến +400 °C | Operating | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Tỷ trọng | 1,92 (25 °C) | SG | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Khối lượng riêng | 15,5–16,8 lb/gal | Weight per gallon | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Độ xuyên kim | 300–350 (không làm việc) | ISO 2137 | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Hệ số k | 0,11 (bôi mỡ); 0,27 (khô, tẩy dung môi) | 12,7 mm, bu lông cấp 8, đai ốc cấp 5 | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu thử bốn bi, phun muối | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Singapore, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên | LB 8012 known as Loctite 8012 Moly | Rev 15.01.2025; 10 trang; vùng Singapore | FACT · SDS Singapore (rev 15.01.2025, EN, 10 trang) |
| Thành phần | Molybdenum disulphide 60–100 % | Mục 3 | FACT · SDS Singapore (rev 15.01.2025, EN, 10 trang) |
| Vật lý | Xám dạng nhão; chớp cháy 160 °C | Mục 9 | FACT · SDS Singapore (rev 15.01.2025, EN, 10 trang) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 1680620 (tiếng Pháp) | Không thay SDS | FACT · SDS Singapore (rev 15.01.2025, EN, 10 trang) |
PT chưa trích phân loại H từ SDS trong bản đọc này; xem SDS gốc.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 8012 · tài liệu 1 (tiếng Pháp)TDS LB 8012 · 04/2015 (tiếng Anh)SDS LB 8012 Moly · Singapore · 15.01.2025 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 1680620 · tiếng Pháp
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão xám đậm; TDS không nêu quy cách | FACT · TDS LB 8012, 04/2015 (tiếng Anh) |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS Singapore rev 15.01.2025; RoHS; RDS IDH 1680620 (tiếng Pháp) | Chưa có SDS Việt Nam |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì và sản xuất khi chọn Moly Paste
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ vệ sinh đến lắp: bốn bước
- •Pha loãng.
- •Không xác định k cho ứng dụng tới hạn.
- •Quá nhiệt trên +400 °C.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| MoS2 (molybdenum disulfide) | Chất bôi trơn rắn dạng lớp | Theo TDS 65 %; SDS 60–100 % | Kim loại tự do |
| Hệ số mô-men (torque coefficient, k / nut factor) | Hệ số liên hệ mô-men siết với lực kẹp theo T = K × F × D | Theo TDS, đo trên bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5 | Hệ số ma sát của mọi cặp ren |
| Hệ số ma sát | Tỷ số lực ma sát trên lực pháp tuyến | 0,06 theo TDS | Hệ số k |
| Anti-seize (chống kẹt) | Mỡ chống kẹt, giúp tháo lại mối ghép ren sau thời gian dài | Không đóng rắn (non-curing) | Keo khoá ren |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8012 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS-1 | LB 8012 (tiếng Pháp) | Chưa xác minh | Đối chiếu | Thay TDS tiếng Anh |
| TDS-2 | LB 8012 | 04/2015 | Thông số | Thay SDS |
| SDS Singapore | LB 8012 Moly | Rev 15.01.2025 | An toàn | Hiệu năng |
| RDS | IDH 1680620 (tiếng Pháp) | Chưa ghi | Quy định | Thay SDS |
① Cần mỡ MoS2 hàm lượng cao → xem LB 8012.
② Cần nhiệt rất cao → đọc LB 8009 hoặc LB 8008 C5-A.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: tiêu đề trang cần điều chỉnh theo TDS.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8012 là gì?
Mỡ chống kẹt Moly Paste chứa 65 % MoS2, nhão xám đậm (TDS 04/2015).
Dải nhiệt độ?
−29 đến +400 °C.
Hệ số k?
0,11 (bôi mỡ); 0,27 khi khô đã tẩy dung môi.
Hệ số ma sát?
0,06 theo TDS.
Có phải “không kim loại” không?
TDS không nêu cụm này; mỡ chứa MoS2.
Có dùng cho chạy rà không?
TDS không nêu cụm “chạy rà”.
SDS ghi gì?
MoS2 60–100 %; chớp cháy 160 °C.
Có SDS Việt Nam không?
Chưa.
RDS IDH nào?
IDH 1680620, bằng tiếng Pháp.
Pha dung môi được không?
Không.
Cần gì để báo giá?
Ứng dụng, nhiệt, số lượng. Giá, MOQ do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8008 C5-A — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8009 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8018 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8012?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.