LOCTITE 242 — keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình, một thành phần, màu xanh dương, độ nhớt trung bình
LOCTITE 242 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, gốc acrylic dimethacrylate ester, màu xanh dương, độ nhớt trung bình, thixotropic, cho bu lông cần tháo bằng dụng cụ cầm tay, kể cả bề mặt mạ kém hoạt tính. Đóng rắn 24 giờ 22 °C trên thép 3/8×16: breakaway 7,9–17 N·m, prevail 2,8–6,8 N·m. SDS Việt Nam: Warning; H319, H335.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 242
LOCTITE 242 là keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình, xanh dương — Theo TDS 242, February 2022.
- ✓Mô tả TDS: acrylic dimethacrylate ester một thành phần, đóng rắn kỵ khí, activator đóng rắn thứ cấp; xanh dương, huỳnh quang dưới UV, cường độ và độ nhớt trung bình, thixotropic; khoá và làm kín ren cần tháo bằng dụng cụ cầm tay, kể cả bề mặt mạ ít hoạt tính — Theo TDS 242, February 2022
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 (25 °C); Brookfield RVF Helipath trục 3: ≥ 5.000 mPa·s ở 2 rpm, 800–1.600 mPa·s ở 20 rpm; RVT trục 3, 20 rpm: 900–1.400 mPa·s (TDS có dấu * không giải thích); lubricity (ASTM D5648, K) −10 đến 10 % trên đai ốc–bu lông 3/8×16 phosphate và dầu; chớp cháy TDS ghi “xem SDS” — Theo TDS
- ✓Thép 3/8×16, đai ốc cấp 2, bu lông cấp 5 (ISO 10964): sau 1 giờ 22 °C breakaway 5,6–17 N·m, prevail 1,7–6,8 N·m; sau 24 giờ breakaway 7,9–17 N·m, prevail 2,8–6,8 N·m; mạ cadmium 24 giờ breakaway 1,1–6,8 N·m, prevail 0,5–4,5 N·m; mạ kẽm breakaway 2,3–6,8 N·m, prevail 1,1–4,5 N·m; M10 oxit đen 24 giờ breakaway 8–19 N·m (dấu * không giải thích) — Theo TDS
- ✓Tốc độ đóng rắn (thép, đồng thau, kẽm dichromate, thép không gỉ; 4, 22, 40 °C; có/không SF 7649, SF 7471) chỉ có biểu đồ 1 phút–24 giờ, không in thời gian cố định; độ bền nóng thử 0, 100, 120, 150 °C và lão hoá nhiệt đến 5.000 giờ chỉ dạng biểu đồ; TDS không nêu dải nhiệt làm việc, khe hở tối đa hay cỡ ren tối đa — Theo TDS
- ✓Kháng môi trường (% độ bền đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 100/100/100; xăng không chì 100/100/95; dầu phanh 100/100/100; ethanol 100/100/95; aceton 100/100/85; 1,1,1-trichloroethane 100/100/90; nước/glycol 50/50 87 °C 80/75/70; DEF (AdBlue) 105/95 (hàng chỉ có hai giá trị) — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; nếu kim loại kém hoạt tính hoặc cure chậm thì xịt SF 7471 hoặc SF 7649 và để khô; lắc kỹ; lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống đáy ren; làm kín bằng đường keo 360° ở ren đực dẫn đầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt khoảng 250 °C — Theo TDS
- ✓TDS ghi lô được thử theo Mil-S-46163A (phê duyệt theo khu vực) và theo ASTM D5363 với lô sản xuất tại Bắc Mỹ; PT không xác nhận chứng nhận này cho hàng cung cấp — Theo TDS. Không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất; không thường khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam: Warning; mắt loại 2 (H319); độc tính cơ quan đích một lần loại 3, kích ứng hô hấp (H335); Mục 3: silica fumed 1–10 %, α,α-dimethylbenzyl hydroperoxide 1–10 %, N,N-diethyl-p-toluidine 0,1–1 %, methacrylic acid 0,1–1 %, 1,4-naphthalenedione < 0,1 %; chớp cháy > 100 °C cốc kín; tỷ trọng 1,1; Mục 7 ghi tham khảo TDS về nhiệt độ lưu trữ; không là hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
Với LOCTITE 242, TDS cho khoảng mô men breakaway/prevail theo từng nền (thép, mạ cadmium, mạ kẽm) thay vì một con số; kết quả phụ thuộc bề mặt, nên thử trên đúng chi tiết. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Thép 24 giờ 22 °C: breakaway 7,9–17 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ trung bình, một thành phần. — Theo TDS
Breakaway thép
7,9–17 N·m (24 giờ 22 °C). — Theo TDS
Prevail thép
2,8–6,8 N·m. — Theo TDS
Phân loại
Warning; H319, H335. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 242.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 242 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Lubricity K | Hệ số ma sát/mô men đo theo ASTM D5648, TDS ghi −10 đến 10 % | TDS | TDS 242 |
| Mil-S-46163A | Quy cách quân sự Mỹ TDS nhắc; chứng nhận theo khu vực | TDS | TDS 242 |
| Helipath | Kiểu đo độ nhớt Brookfield cho vật liệu thixotropic | TDS | TDS 242 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 242” (February 2022, 4 trang, “Reference 1.7”, không số revision riêng). SDS Việt Nam “LOCTITE 242 Medium Strength Thread Locker” (SDS 150233, V001.17, IDH 487229, revision 08.04.2026, 15 trang). RoHS và Regulatory (IDH 487229) PT chưa đọc nội dung. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 242 (February 2022); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.17, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 242 (February 2022)
TDS tiếng Anh, 4 trang; “Reference 1.7”; ISO 10964, 3/8×16 thép trừ khi ghi khác; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,1 |
| Brookfield RVF Helipath | Theo TDS | 2 rpm | ≥ 5.000 mPa·s |
| Brookfield RVF Helipath | Theo TDS | 20 rpm | 800–1.600 mPa·s |
| Breakaway thép | Theo TDS | 1 giờ 22 °C | 5,6–17 N·m (50–150 lb·in) |
| Breakaway thép | Theo TDS | 24 giờ 22 °C | 7,9–17 N·m (70–150 lb·in) |
| Prevail thép | Theo TDS | 24 giờ 22 °C | 2,8–6,8 N·m (25–60 lb·in) |
| Breakaway mạ cadmium | Theo TDS | 24 giờ 22 °C | 1,1–6,8 N·m |
| Breakaway mạ kẽm | Theo TDS | 24 giờ 22 °C | 2,3–6,8 N·m |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Aceton 22 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 100/100/85 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Thời gian cố định; dải nhiệt; khe hở; cỡ ren | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.17 (08.04.2026)
SDS 150233; IDH 487229; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; 15 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 242 Medium Strength Thread Locker; V001.17; 08.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; H319, H335 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Silica fumed 1–10 %; α,α-dimethylbenzyl hydroperoxide 1–10 %; DET 0,1–1 %; methacrylic acid 0,1–1 % |
| Chớp cháy; tỷ trọng | SDS Mục 9 | Cốc kín | > 100 °C; 1,1 |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 242 khi cần khoá ren cường độ trung bình, tháo được bằng dụng cụ cầm tay, theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ trung bình, tháo bằng dụng cụ cầm tay | TDS nêu | TDS |
| Breakaway thép 7,9–17 N·m (24 giờ) | TDS nêu | TDS |
| Dải nhiệt; thời gian cố định bằng số | TDS không in | — |
| Chứng nhận Mil-S-46163A cho hàng PT | PT không xác nhận | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi Mil-S-46163A là chứng nhận của hàng cung cấp.
- ✗Dùng cho nhựa nhiệt dẻo khi chưa thử.
- ✗Dùng dải mô men thép cho nền mạ mà không thử.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt xuống đáy ren trong (một số TDS ghi phần ba dưới). — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 242, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7 ghi tham khảo TDS. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: thông gió, tránh tiếp xúc da và mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 242.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | February 2022, 4 trang | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | V001.17 · 08.04.2026 · 15 trang | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 242.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 222 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 243 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 242 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, màu xanh dương.
Mô men bao nhiêu?
Thép 3/8×16, 24 giờ 22 °C: breakaway 7,9–17 N·m, prevail 2,8–6,8 N·m theo TDS.
Có cần activator?
Chỉ khi kim loại kém hoạt tính hoặc cure chậm; TDS nêu SF 7471 và SF 7649.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Warning; H319, H335.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 242 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 242?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.