TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-211
Sikaflex®-211 thuộc nhóm keo polyurethane 1 thành phần, đóng rắn nhờ phản ứng với hơi ẩm trong không khí. Ở nhiệt độ thấp, hàm lượng hơi ẩm trong không khí thường thấp hơn nên tốc độ đóng rắn chậm hơn — cần lưu ý khi thi công vào mùa khô hanh hoặc trong không gian kín ít lưu thông khí. Sau khi đóng rắn hoàn toàn, sản phẩm tạo thành lớp keo đàn hồi bám dính bền trên nhiều loại vật liệu nền phổ biến trong xây dựng và lắp ráp công nghiệp nhẹ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính tốt trên gỗ, kim loại, sơn lót kim loại, hệ sơn phủ 2 thành phần và vật liệu gốm sứ
- ▸ Đàn hồi — Shore A 40, giãn dài tới đứt 400% (ISO 527)
- ▸ Sơn phủ được sau khi bề mặt tạo màng, tương thích hệ sơn 1C-PUR và 2C-Acrylic
- ▸ Chà nhám được sau khi khô, phù hợp hoàn thiện thẩm mỹ
- ▸ Không gây ăn mòn kim loại — an toàn cho khung nhôm, thép mạ kẽm, inox
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Nhiệt độ làm việc -40~90°C (-50~+90°C, chịu đỉnh 120°C/1h, 140°C ngắn hạn)
- ✗ Chỉ đóng gói Unipack 600ml
Keo PU tổng quát, giá hợp lý — lựa chọn mặc định cho phần lớn nhu cầu trám khe, kết dính tiêu chuẩn nội thất và lắp ráp công nghiệp nhẹ.

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám khe, kết dính gỗ, kim loại, sơn lót kim loại, hệ sơn phủ 2K, gốm sứ — công trình nội thất
- ▸ Lắp ráp cấu kiện công nghiệp nhẹ: khung kim loại, vỏ thiết bị, nội thất kim loại
- ▸ Trám khe cửa, khung bao, mặt dựng nội thất công trình dân dụng
- ▸ Kết dính tấm vật liệu, panel hoàn thiện trong xây dựng & lắp ráp công nghiệp nhẹ
- ▸ Ứng dụng cần sơn phủ hoặc chà nhám hoàn thiện sau thi công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng ngoài trời lộ thiên khắc nghiệt dài hạn — cân nhắc Sikaflex®-221 hoặc Sikaflex®-521 UV
- ✗ Hạng mục yêu cầu chứng nhận phòng cháy đường sắt EN45545-2 — dùng Sikaflex®-221
- ✗ Kết dính kết cấu chịu tải trọng động cao — đây không phải keo kết cấu chịu lực
- ✗ Bề mặt tiếp xúc thường xuyên axit hữu cơ, cồn glycol, axit/kiềm đậm đặc, dung môi



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Màu sắc | Trắng, Xám, Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn với hơi ẩm | — |
| Tỷ trọng (chưa khô) | 1.33 kg/l | tuỳ màu sắc |
| Khả năng không chảy xệ | Tốt (Good) | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40 °C | — |
| Thời gian khô mặt (skin time) | 40 phút | CQP019-1, 23°C/50%RH |
| Độ co ngót | 5 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 1.3 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài tới đứt | 400 % | CQP036-1 / ISO 527 |
| Khả năng kháng xé mở rộng | 6 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc (sau đóng rắn) | -40 – 90 °C | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 6 tháng | CQP016-1, lưu trữ dưới 25°C |
| Quy cách đóng gói | Unipack 600ml | — |
*Số liệu trích từ Product Data Sheet Sikaflex®-211, Version 04.01 (07-2025), en_CORP, Sika Services AG — tài liệu quốc tế Sika Industry. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để xác nhận phiên bản TDS Việt Nam mới nhất trước khi đặt hàng số lượng lớn.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS


*Tên hạng mục nêu theo nhóm công trình chung; tên dự án cụ thể sẽ được cập nhật khi có xác nhận chính thức từ Sika. Hình ảnh minh hoạ mang tính chất tham khảo về loại hình ứng dụng.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG

CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ và bụi. Tham khảo Sika® Pre-Treatment Chart cho từng loại vật liệu nền cụ thể.
THI CÔNG
Thi công 5–40°C, tối ưu 15–25°C cho cả bề mặt và keo. Dùng súng bắn keo thủ công, khí nén hoặc điện.
GIA CÔNG & HOÀN THIỆN
Thực hiện trong thời gian khô mặt (~40 phút, 23°C/50%RH). Khuyến nghị dùng Sika® Tooling Agent N.
VỆ SINH & LOẠI BỎ
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208. Vệ sinh da bằng khăn Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi trên da.
Lưu trữ dưới 25°C. Hạn sử dụng 6 tháng kể từ ngày sản xuất (CQP016-1). Tham khảo SDS trước khi sử dụng, lưu trữ và thải bỏ.
Sơn phủ được sau khi tạo màng — nếu sơn cần sấy, nên để keo đóng rắn hoàn toàn trước. Độ đàn hồi của sơn thường thấp hơn keo, có thể gây nứt màng sơn tại vị trí khe. Nhiệt độ thấp làm chậm tốc độ đóng rắn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
211 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC 221?
Sikaflex®-211 và Sikaflex®-221 cùng thuộc dòng keo polyurethane 1 thành phần của Sika nhưng nhắm tới hai phân khúc khác nhau. Với phần lớn nhu cầu trám khe, kết dính tiêu chuẩn trong công trình nội thất và lắp ráp công nghiệp nhẹ, Sikaflex®-211 hoàn toàn đáp ứng được với chi phí thấp hơn — đây là lý do sản phẩm phù hợp làm lựa chọn đa dụng, tiết kiệm chi phí thay cho 221 trong đa số trường hợp.
| Sản phẩm | Gốc | Kéo đứt | Nhiệt độ | Đóng gói | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-211 (SP này) ⭐ | PU 1K | 1.3 MPa | -40~90°C | Unipack 600ml | Trám/kết dính đa dụng nội thất & lắp ráp công nghiệp nhẹ | — |
| Sikaflex®-221 | PU 1K | 1.8 MPa | -50~90°C¹ | Tuýp → Phuy 195L | Công nghiệp cao cấp, đường sắt EN45545-2 HL3 | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV | STP 1K | 1.8 MPa | -50~90°C | Tuýp → Phuy 195L | Trám/dán hoàn thiện kháng UV trong & ngoài trời, không isocyanate | Xem → |
| Sikaflex®-515² | STP | dữ liệu mỏng | dữ liệu mỏng | — | Keo trám kín STP đa dụng (chưa có TDS công khai trên site) | Xem → |
¹ 221 chịu đỉnh 120°C/1h, ngắn hạn tới 140°C. ² Trang sản phẩm Sikaflex®-515 trên hoachatpt.com hiện chưa công bố TDS chi tiết — liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để nhận thông số mới nhất trước khi so sánh kỹ thuật hoặc đặt hàng.
Thang tham chiếu 2.0 MPa. Số liệu theo TDS chính thức từng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Ứng dụng nội thất tiêu chuẩn, lắp ráp công nghiệp nhẹ, cần tối ưu chi phí: → Dùng Sikaflex®-211 — thay thế phù hợp cho phần lớn nhu cầu trước đây thường chọn 221
- ▸ Cần nhiệt độ làm việc cực hạn, chứng nhận phòng cháy đường sắt EN45545-2, hoặc thi công khối lượng lớn bằng hệ bơm phuy 195L: → Vẫn phải dùng Sikaflex®-221 — 211 KHÔNG thay thế được trong các trường hợp này
- ▸ Cần kháng UV ngoài trời dài hạn, không isocyanate, thẩm mỹ cao: → Dùng Sikaflex®-521 UV
- ▸ Ngân sách hạn chế, chỉ trám khe/kết dính cơ bản quy mô nhỏ: → Sikaflex®-211 Unipack 600ml là lựa chọn kinh tế nhất trong nhóm
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikaflex®-521 UVKhi cần kháng UV ngoài trời dài hạn, không isocyanate→
Sikaflex®-515Keo trám kín STP đa dụng cùng nhóm — liên hệ kỹ thuật để nhận TDS chi tiết→
Danh mục Keo trám khe SikaToàn bộ dòng keo trám khe đàn hồi Sika trên hoachatpt.com→
Danh mục Keo kết dính SikaNhóm keo dán kết cấu & công nghiệp Sikaflex® trên hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-211?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục thi công, bề mặt cần trám/dán và số lượng khe hoặc diện tích kết dính — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.



















HoachatPT –
Xét trên hiệu quả đầu tư (Cost/Performance), Sikaflex-211 là một trong những sản phẩm có tỷ lệ hiệu quả/chi phí rất tốt. Đối với đa số nhu cầu trám kín và kết dính thông thường, sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và có thể sử dụng thay cho Sikaflex-221 trong nhiều ứng dụng phổ biến. Đây là lý do nhiều nhà thầu ưu tiên Sikaflex-211 để giảm chi phí vật tư, đơn giản hóa việc quản lý tồn kho và vẫn duy trì chất lượng công trình.
HoachatPT –
Nếu Sikaflex®-211 là keo PU đa năng cho công nghiệp, thì Sikaflex® Auto là phiên bản được tối ưu riêng cho ngành ô tô. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về trám kín mối ghép thân xe, chống rung, bám dính trên kim loại và lớp sơn, đồng thời có thể sơn phủ và mài nhám sau khi đóng rắn. Với tính năng chuyên biệt và thi công dễ dàng, Sikaflex® Auto giúp nâng cao chất lượng sửa chữa, rút ngắn thời gian hoàn thiện và tạo ra các mối trám bền đẹp theo tiêu chuẩn của ngành ô tô.