Sikasil® WS-395
Sikasil® WS-395 là keo silicone weatherseal 1 thành phần, đóng rắn trung tính, khả năng co giãn cao và bám dính tốt trên nhiều bề mặt. Điểm khác biệt chính: chống bám bẩn/ố màu (non-staining) — đặc biệt phù hợp cho đá tự nhiên xốp và tấm kim loại nhạy cảm, nơi keo thường để lại vệt dầu/ố chảy xuống bề mặt. Dùng trám mặt dựng kính, khe hở kính-kính, viền cửa sổ/cửa đi, và các hệ tường ngoài lắp ghép sẵn (rainscreen, modular construction).
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & bảo trì
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So sánh dòng Sikasil WS
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Keo Weatherseal Không Ố Màu Cho Đá & Kim Loại Nhạy Cảm
Sikasil® WS-395 đóng rắn bằng hơi ẩm không khí theo cơ chế trung tính (neutral cure), thời gian khô bề mặt 25 phút và khô hoàn toàn bề mặt (tack-free) 50 phút ở 23°C/50%RH. Sau đóng rắn 7 ngày, keo đạt độ cứng Shore A25 — mềm, đàn hồi cao, phù hợp khe co giãn chịu chuyển vị lớn theo phân loại ASTM C920 Class 50 (±50%).
Điểm khác biệt cốt lõi của WS-395 so với các mã Sikasil WS khác là khả năng chống bám bẩn/ố màu (non-staining) đã qua kiểm chứng theo ASTM C1248 — giảm hiện tượng vệt dầu/ố chảy xuống trên đá tự nhiên xốp (natural stone) và tấm kim loại nhạy cảm, vốn là vấn đề thường gặp với silicone thông thường trên các bề mặt này.
✓ Tính năng nổi bật
- Đạt ASTM C920 Type S, Grade NS, Class 50, Use NT, M, G, A *TDS
- Không ố màu theo ASTM C1248 *TDS
- Đạt ASTM C1184, Type S, Use G *TDS
- Kháng UV và thời tiết tốt *TDS
- Bám dính tốt trên nhiều bề mặt: bê tông, đá tự nhiên, kính, kim loại (kể cả phủ sơn), vinyl, gỗ *TDS
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Không thể sơn phủ lên trên (cannot be overpainted)
- Không dùng trên vật liệu PMMA và PC — có thể gây nứt do ứng suất môi trường (crazing)
- Chỉ dùng trong ứng dụng kết cấu (structural glazing) sau khi Sika Industry thẩm định chi tiết dự án
- Nhiệt độ vật liệu vượt 50°C khi thi công có thể gây bọt khí
- Chỉ dành cho người thi công chuyên nghiệp có kinh nghiệm; cần thử nghiệm bám dính/tương thích trên đúng bề mặt thực tế
Phù hợp với ai
- Nhà thầu mặt dựng/cửa sổ công trình có ốp đá tự nhiên hoặc tấm kim loại cao cấp
- Kỹ sư tư vấn cần chỉ định keo weatherseal không để lại vệt ố trên bề mặt kiến trúc
- Đơn vị thi công hệ rainscreen/tường ngoài lắp ghép sẵn (prefabricated/modular)
Weatherseal Cho Đá, Kim Loại Và Mặt Dựng Kính
✓ Dùng cho
- Weatherseal mặt dựng kính, khe hở kính-kính (glass butt joint) *TDS
- Trám viền cửa sổ, cửa đi và tường kính (window walls) *TDS
- Bề mặt đá tự nhiên xốp và tấm kim loại nhạy cảm — ưu tiên hàng đầu để tránh ố màu *TDS
- Hệ rainscreen, tường ngoài lắp ghép sẵn, xây dựng module (modular construction) *TDS
✗ Không khuyến cáo / Cần xác minh
- Ứng dụng kết cấu mặt dựng (structural glazing) khi chưa qua thẩm định chi tiết của Sika Industry *TDS
- Vật liệu PMMA, PC (nhựa acrylic, polycarbonate) — rủi ro nứt do ứng suất môi trường *TDS
- Sơn phủ lên bề mặt keo sau đóng rắn *TDS
- Khớp nối sâu hơn 15mm — TDS khuyến cáo tránh *TDS
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng











⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Bộ ảnh ứng dụng và ảnh sản phẩm mang tính minh hoạ chung cho dòng Sikasil® mặt dựng cửa sổ, có thể trùng với các bài Sikasil WS khác trên site.
Công trình tham khảo





Thông Số Theo TDS Chính Hãng
Nguồn dữ liệu: Product Data Sheet Sikasil® WS-395, phiên bản 02.01 (03/2023), Sika Corporation (thị trường Mỹ, en_US). PT chưa tìm thấy bản “EU” riêng cho mã WS-395 (không như WS-290/WS-305/WS-300 đều có 2 bản US và EU) — có vẻ đây là mã chủ yếu lưu hành thị trường Bắc Mỹ, đạt tiêu chuẩn ASTM. Với dự án tại Việt Nam yêu cầu chứng chỉ CE/EN, David nên xác nhận với Sika về tính khả dụng và hồ sơ CE của WS-395 trước khi chào giá.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silicone 1 thành phần | FACT |
| Màu sắc | Trắng, Colonial White, Nhôm, Đá vôi, Đen, Đồng, Đồng vừa, theo yêu cầu | FACT |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng ẩm — Trung tính | FACT |
| Khối lượng riêng | 1,14 kg/l | FACT |
| Độ không xệ | 0 mm | ISO 7390 · FACT |
| Nhiệt độ thi công môi trường | 5°C ~ 40°C | FACT |
| Thời gian khô bề mặt (Skin time) | 25 phút @23°C/50%RH | FACT |
| Thời gian khô hoàn toàn (Tack-free) | 50 phút @23°C/50%RH | FACT |
| Độ cứng Shore A | 25 | ISO 48-4 · 7 ngày @23°C/50%RH · FACT |
| Độ bền kéo đứt | 1,4 MPa | ASTM D412 · FACT |
| Độ giãn dài khi đứt | 700% | ASTM D412 · FACT |
| Độ bền xé rách | 5 N/mm | ISO 34 · FACT |
| Nhiệt độ vận hành lâu dài | -40°C ~ 150°C | FACT |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bảo quản dưới 25°C) | FACT |
Quy Cách Đóng Gói
Đơn vị bán của PT, MOQ đặt hàng, giá, màu sắc thực tế có sẵn và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng và màu cụ thể.
Thông Tin Cho Nhà Thầu/Chủ Đầu Tư
Với công trình có yêu cầu kỹ thuật/hồ sơ nghiệm thu (ốp đá tự nhiên, mặt dựng cao cấp), các thông tin then chốt gồm: chứng chỉ ASTM (C920, C1184, C1248), màu sắc đặt hàng, thời gian giao hàng theo tiến độ thi công, và điều kiện bảo quản (12 tháng, dưới 25°C).
- Chứng chỉ tiêu chuẩn: ASTM C920 Type S/Grade NS/Class 50/Use NT,M,G,A; ASTM C1184 Type S/Use G; ASTM C1248 (non-staining) *FACT
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng và màu đặt
- Điều kiện bảo quản: dưới 25°C, dùng trong 12 tháng kể từ ngày sản xuất *FACT
- Hỗ trợ kỹ thuật: đội ngũ PT tư vấn thiết kế khớp nối và lựa chọn màu phù hợp bề mặt đá/kim loại của dự án
Quy Trình Thi Công Theo TDS
01
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. WS-395 thiết kế bám dính không cần primer, nhưng một số bề mặt (đặc biệt đá tự nhiên) có thể cần primer — thử nghiệm tổ hợp keo/primer trước khi thi công đại trà.
02
Thi công
Nhiệt độ tối ưu bề mặt và keo: 15–25°C. Dùng súng tay/khí nén/điện hoặc hệ bơm (liên hệ System Engineering của Sika Industry để chọn bơm phù hợp). Khớp nối tối thiểu sâu 6mm, tỷ lệ rộng/sâu từ 2:1 đến 4:1, tránh khớp sâu quá 15mm.
03
Chèn backer rod & tạo hình
Dùng backer rod bọt kín khí (polyethylene foam) tương thích với keo. Nếu khớp quá nông không đủ chỗ cho backer rod, dùng băng polyethylene làm lớp bond breaker. Tạo hình trong thời gian khô bề mặt (25 phút), ấn keo vào mép khớp để thấm ướt tốt, không dùng chất trợ tạo hình.
04
Vệ sinh & xử lý dư thừa
Keo chưa đóng rắn: làm sạch bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn: chỉ loại bỏ được bằng phương pháp cơ học. Da tay: rửa ngay bằng khăn lau hoặc chất tẩy rửa công nghiệp phù hợp và nước — không dùng dung môi trực tiếp lên da.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Sơn phủ lên bề mặt keo — không khả thi, cần thiết kế lại chi tiết nếu yêu cầu hoàn thiện sơn. (2) Dùng trên PMMA/PC mà chưa kiểm tra — rủi ro nứt do ứng suất môi trường. (3) Dùng cho ứng dụng kết cấu mà chưa qua thẩm định Sika Industry — TDS yêu cầu phê duyệt bằng văn bản trước. (4) Thi công khi vật liệu nóng trên 50°C — dễ sinh bọt khí trong mối keo.
WS-395 So Với Các Mã Weatherseal Khác
| Tiêu chí | Sikasil® WS-395 | Sikasil® WS-290 | Sikasil® WS-305 S / WS-308 / WS-355 N |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm nổi bật | Chống ố màu (non-staining) cho đá/kim loại nhạy cảm | Ultra Low Modulus — khe co giãn cực lớn | Weatherseal tiêu chuẩn cho mặt dựng kính/nhôm kính |
| Khả năng chuyển vị | ±50% (ASTM C920 Class 50) | +100/-50% (movement lớn nhất trong nhóm) | Theo từng mã — tham khảo bài riêng |
| Ứng dụng khuyến nghị | Ốp đá tự nhiên, kim loại cao cấp cần tránh ố | Khe co giãn tấm bê tông đúc sẵn, EIFS, khe chuyển vị lớn | Mặt dựng kính/nhôm kính đại trà — xem bài WS-290 |
*Nguồn: TDS Sikasil® WS-395 (03/2023, Mỹ); TDS Sikasil® WS-290 (bài riêng cùng đợt). WS-305 S/WS-308/WS-355 N đã có link trên site nhưng PT chưa đối chiếu TDS riêng trong phiên viết bài này — số liệu chi tiết xem tại bài từng mã.
① Ốp đá tự nhiên/kim loại cao cấp, ưu tiên không để lại vệt ố → Sikasil® WS-395 (bài này).
② Khe co giãn rất lớn (tấm bê tông đúc sẵn, EIFS) → Sikasil® WS-290 — xem bài riêng cùng đợt.
③ Mặt dựng kính/nhôm kính công trình đại trà, không yêu cầu đặc biệt về ố màu → WS-305 S, WS-308 hoặc WS-355 N.
④ Chưa rõ mã nào phù hợp với loại bề mặt và chuyển vị dự án → liên hệ PT để đối chiếu TDS từng mã trước khi chọn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao gọi Sikasil® WS-395 là “chống bám bẩn” — cơ chế cụ thể là gì?
Theo TDS, WS-395 đạt chứng chỉ non-staining theo ASTM C1248 — giảm hiện tượng dầu hoá dẻo trong keo silicone di chuyển ra bề mặt và tạo vệt ố chảy xuống, đặc biệt trên đá tự nhiên xốp và một số tấm kim loại. Đây là đặc tính công thức, không phải lớp phủ bề mặt.
WS-395 có dùng được cho kết cấu mặt dựng (structural glazing) không?
Chỉ khi được Sika Industry thẩm định chi tiết dự án trước — TDS không định vị WS-395 là keo kết cấu tiêu chuẩn, cần phê duyệt riêng theo từng công trình.
Có cần primer khi thi công trên đá tự nhiên không?
WS-395 thiết kế bám dính tốt không cần primer trên nhiều bề mặt, nhưng TDS lưu ý một số bề mặt có thể cần primer — nên thử nghiệm tổ hợp keo/primer trên đúng loại đá của dự án trước khi thi công đại trà.
WS-395 có dùng được trên khung cửa nhựa PVC/PC không?
Không dùng trên PMMA (acrylic) và PC (polycarbonate) — TDS cảnh báo rủi ro nứt do ứng suất môi trường (crazing/environmental stress cracking) trên 2 loại vật liệu này.
Khả năng chuyển vị của khe trám bằng WS-395 là bao nhiêu?
±50% theo phân loại ASTM C920 Class 50 — khớp nối cần thiết kế bề rộng phù hợp với chuyển vị thực tế dự kiến, tỷ lệ rộng/sâu từ 2:1 đến 4:1, độ sâu tối thiểu 6mm.
Quy cách đóng gói WS-395 có những loại nào?
Theo TDS: cartridge 295ml (dùng súng bắn tay/khí nén) hoặc unipack 600ml (dùng súng khí nén/điện hoặc bơm). MOQ, giá và màu cụ thể — liên hệ PT để được báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
② Phụ kiện đi kèm — làm sạch & primer
- Sika® Cleaner G+M — làm sạch kính/kim loại
- Sika® Cleaner P — làm sạch bề mặt không xốp
- Sika® Primer-790 — tăng bám dính bề mặt không xốp (đá tự nhiên nên thử trước)
- Sika® Aktivator-100 — hoạt hoá bề mặt tăng bám dính
③ Tương đương / thay thế
- Sikasil® WS-290 — Ultra Low Modulus, khe co giãn lớn hơn — xem bài riêng cùng đợt
- Sikasil® WS-305 S
- Sikasil® WS-308
- Sikasil® WS-355 N
④ Danh mục liên quan
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
- TDS Sikasil® WS-395 (PDF, 03/2023, nguồn thay thế do file PT gắn bị chặn truy cập tự động)
- SDS Sikasil® WS-395 (PDF) — chưa trích xuất chi tiết trong phiên này
- General Guideline — Sikasil® Weather Sealants (PDF)
- Brochure Sealing and Bonding in Facade and Fenestration (PDF)
- Facade References Asia (PDF)
PT còn có thêm các brochure “Front Door Process Materials”, “Marine Direct Glazing Systems”, “Sealing and Bonding in Facades — Competence Compendium”, “Sikasil Improved Dual Cartridge System” và “Solar Solutions” — chưa xem xét chi tiết trong phiên viết bài WS-395 này vì không liên quan trực tiếp đến ứng dụng weatherseal đá/kim loại; có thể hữu ích cho các bài Sikasil khác cùng đợt (mặt dựng ô tô/hàng hải/PV).
Cần Tư Vấn Weatherseal Cho Mặt Dựng Đá/Kim Loại?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn màu, thiết kế khớp nối và quy trình thi công phù hợp bề mặt dự án.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com

















































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.