Sika® Cleaner P
Làm sạch trước khi dán
Chất làm sạch gốc dung môi cho nền không xốp như kính, nhựa, kim loại, kim loại sơn bột polyester và lớp phủ PVDF. Cleaner P loại bỏ dầu mỡ, bụi và chất bẩn trước khi thi công keo hoặc chất trám, nhưng không thay thế Aktivator hay Primer khi hệ tiền xử lý yêu cầu các bước đó.
FACT — PDS 02.01 (03/2023), en_IN · SDS 10.1 (19/04/2026), Country NL.

Làm sạch là bước nền,
không phải bước tăng bám dính
Cleaner P hòa tan và cuốn đi dầu mỡ cùng chất bẩn trên bề mặt kín trước khi dán/trám. Lợi ích cốt lõi là tạo bề mặt sạch, đồng nhất và giảm nguy cơ chất bẩn cản trở keo làm ướt nền. Sản phẩm không tạo lớp hoạt hóa và không để lại lớp primer có chức năng liên kết.
Hãng công bố khả năng tẩy dầu tốt, thao tác đơn giản và quy trình nhanh.
Chỉ dùng trên glass, plastic, metal và các lớp phủ kín đã thử tương thích.
Không nhúng khăn vào chai; loại bỏ sản phẩm nếu dung dịch mất độ trong.
Kính · nhựa · kim loại
powder coat · PVDF
- Nền không xốp có dầu, mỡ, bụi hoặc dirt.
- Chuẩn bị trước adhesive/sealant theo quy trình đã duyệt.
- Chi tiết kính, nhựa, kim loại, powder coat hoặc PVDF đã test.
- Thay primer/aktivator được chỉ định trong Sika Pre-treatment Chart.
- Tẩy khối keo Sikaflex® lớn hoặc keo đã cure.
- Làm sạch nền hút nước, nền xốp hoặc bề mặt chưa kiểm tra.










Các ảnh minh họa nhóm giải pháp Sikasil® mặt dựng/cửa sổ; không phải bằng chứng Cleaner P được dùng tại từng công trình.
Thông số và an toàn cháy nổ
| Thông tin | Giá trị / phân loại | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc / màu | Gốc dung môi / không màu, trong | PDS |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C; lý tưởng 15–25°C | PDS |
| Phương pháp | Wipe-on, wipe-off bằng khăn giấy trắng không xơ | PDS |
| Hạn dùng | 48 tháng, bao kín, khô, ≤25°C | PDS |
| Nguy hại SDS | H225 rất dễ cháy; H319 kích ứng mắt; H336 có thể gây buồn ngủ/chóng mặt | SDS NL 10.1 |
| Điểm chớp cháy / mật độ | Khoảng 12°C / khoảng 0,8 g/cm³ tại 20°C | SDS NL 10.1 |
| Vận chuyển | UN 1219 ISOPROPANOL, Class 3, Packing Group II | SDS NL 10.1 |
Không sử dụng bảng này thay SDS tại nơi làm việc. Kiểm soát nguồn lửa, thông gió, nối đất/chống tĩnh điện và PPE theo SDS cùng đánh giá rủi ro của nhà máy.
Can 0,8 kg và 4 kg
PDS xác nhận hai quy cách theo khối lượng. Quy cách thực tế tại Việt Nam, đơn vị đóng thùng, MOQ và hạn dùng còn lại phải được xác nhận theo lô.
Đậy kín ngay sau dùng, để nơi khô ≤25°C. Không rót dung dịch đã tiếp xúc khăn trở lại can. Loại bỏ nếu dung dịch không còn trong suốt.
Xác nhận cả cleaner và hệ keo phía sau
Loại nền/lớp phủ, chất bẩn, keo/trám sử dụng sau đó, thời gian chờ, sản lượng và tiêu chuẩn nghiệm thu.
Chưa công bố. PT xác nhận theo quy cách 0,8/4 kg, tồn kho, lead time, SDS và COA tại thời điểm báo giá.
Trial bám dính trên nền thật, kiểm tra ngoại quan sau lau và lưu mẫu/biên bản điều kiện thi công.
Mã lô và hạn dùng của cleaner; loại khăn được duyệt; trạng thái dung dịch phải trong; giới hạn diện tích cho mỗi mặt khăn; thời gian từ làm sạch đến Aktivator/Primer/keo; cách che phủ chi tiết sạch; tiêu chí làm sạch lại sau 2 giờ; quản lý can đang dùng và can dự phòng. Với dây chuyền quan trọng, nên dùng mẫu witness hoặc coupon để theo dõi bám dính theo ca thay vì chỉ đánh giá bằng mắt.
Lau ướt → lau khô
trước khi dung môi bay hết
Xác nhận nền không xốp, thử tương thích và loại bỏ bụi rời/chất bẩn thô.
Rót Cleaner P lên khăn trắng không xơ. Không nhúng khăn vào can.
Lau bề mặt bằng khăn ướt, rồi dùng khăn sạch khô lau trước khi dung môi bay hơi.
Lặp đến khi khăn trắng sạch. Che chi tiết; nếu chờ quá 2 giờ, làm sạch lại.





Ảnh mang tính minh họa hệ giải pháp, không xác nhận Cleaner P đã được dùng tại công trình cụ thể.
Cleaner, Remover,
Aktivator hay Primer?
| Sản phẩm | Vai trò | Nền/nhu cầu chính | Khi chọn |
|---|---|---|---|
| Cleaner P | Tẩy dầu đa dụng | Kính, nhựa, kim loại, powder coat, PVDF không xốp | Làm sạch nền trước dán/trám theo quy trình |
| Cleaner G+M | Tẩy dầu nhanh chuyên dụng | Kính float/phủ/men, nhôm anodized, inox | Mặt dựng, cửa sổ, glazing |
| Remover-208 | Pre-clean bẩn nặng + tẩy Sikaflex® chưa cure | Bề mặt sơn, phần lớn nhựa, dụng cụ | Ô tô/sửa chữa hoặc nhiễm bẩn nặng |
| Cleaner G&P | Cleaner gốc nước | Kính, nhựa, nền không xốp theo PDS riêng | Khi quy trình yêu cầu giải pháp gốc nước |
| Aktivator-205 / Primer-210 | Hoạt hóa / tạo lớp primer | Theo hệ keo và Sika Pre-treatment Chart | Sau làm sạch khi quy trình chỉ định; không thay bằng cleaner |
① Nền có xốp/hút dung môi không? Nếu có, Cleaner P không thuộc phạm vi PDS.
② Chất bẩn thông thường hay nhiễm bẩn nặng/vết Sikaflex® ướt? Trường hợp thứ hai xem Remover-208.
③ Dự án façade dùng kính/kim loại cụ thể? Ưu tiên đối chiếu Cleaner G+M cùng quy trình Sikasil®.
④ Sau làm sạch có cần Aktivator hoặc Primer? Tra PDS và bảng tiền xử lý của đúng keo; cleaner không quyết định bước này.
⑤ Luôn khóa bằng adhesion test trên vật liệu thật và sau chu kỳ lão hóa yêu cầu.
08 // Câu hỏi thường gặp
Không. Đây là cleaner; primer/aktivator là bước khác nếu hệ keo yêu cầu.
Không. PDS giới hạn ở nền không xốp.
Khăn ướt hòa tan/cuốn bẩn; khăn khô sạch lấy dung môi cùng chất bẩn khỏi nền trước khi chúng tái lắng.
PDS yêu cầu làm sạch lại nếu thời gian đến công đoạn tiếp theo vượt hai giờ.
Vai trò đó thuộc Remover-208 đối với Sikaflex® chưa đóng rắn. Keo đã cure thường cần loại bỏ cơ học theo PDS sản phẩm.
Không. SDS NL giúp nhận diện nguy cơ tham khảo; nhà máy phải có SDS hiện hành đúng thị trường/lô hàng.
09 // Hệ sinh thái liên quan
Keo/trám Sikaflex®, Sikasil® và SikaTack® theo PDS cùng bảng tiền xử lý; khăn trắng sạch không xơ.
Bình chiết an toàn, khu vực thông gió/chống cháy nổ, PPE, thùng chất thải có nắp theo SDS.
Cleaner G+M · Remover-208 · Cleaner G&P.
Hóa chất công nghiệp · Mặt dựng cửa sổ · Xử lý bề mặt · Sản xuất ô tô · Phương tiện vận tải.
PDS Cleaner P · SDS Cleaner P · Facade Compendium · Front Door Process · Auto Glass Replacement · SikaTack® Purform®.
Gửi nền và hệ keo để chọn đúng cleaner
PT hỗ trợ đối chiếu quy trình Sika, xác nhận PDS/SDS, quy cách và kế hoạch thử bám dính.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.