Sikasil® WS-290
Sikasil® WS-290 là keo silicone weatherseal 1 thành phần, đóng rắn trung tính, module cực thấp (Ultra Low Modulus) — mềm và co giãn vượt trội so với các mã weatherseal thông thường. Chuyên dùng trám khe co giãn/khe kiểm soát chuyển vị lớn trên tấm bê tông đúc sẵn, mặt dựng kim loại, hệ cách nhiệt ngoài EIFS (Exterior Insulation Finish Systems).
⚠ Lưu ý nguồn dữ liệu: PT có TDS Sikasil® WS-290 cho 2 thị trường — bản EU (CE-mark, tiêu chuẩn EN/ISO, 04/2023) và bản Mỹ (ASTM, 08/2023) — với một số số liệu khác nhau khá rõ (Shore A 11 so với 12; độ giãn dài 650% so với 1000%; khối lượng riêng 1,24 so với không công bố trực tiếp; hạn dùng 9 tháng so với 12 tháng). Đây là 2 bản công bố hợp lệ cho 2 thị trường khác nhau của cùng dòng sản phẩm, không phải lỗi. Bài dùng bản EU làm chính (phù hợp tiêu chuẩn CE thường được yêu cầu tại các dự án Việt Nam), có đối chiếu bản Mỹ trong bảng thông số mục 03.
02 // Ứng dụng
03 // Thông số (EU vs US)
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & bảo trì
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So sánh dòng Sikasil WS
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Module Cực Thấp — Khe Co Giãn Lớn
“Ultra Low Modulus” nghĩa là lực cần thiết để kéo giãn keo rất thấp — theo TDS bản EU, ứng suất kéo ở độ giãn dài 100% chỉ 0,3 MPa (100% modulus), trong khi độ cứng Shore A chỉ 11 sau 28 ngày đóng rắn. Kết hợp với độ giãn dài khi đứt 650% (bản EU) hoặc tới 1000% (bản Mỹ), WS-290 hấp thụ chuyển vị lớn mà không tạo ứng suất bóc tách cao lên mép khớp nối — phù hợp khe co giãn/kiểm soát trên tấm bê tông đúc sẵn dễ nứt vỡ nếu dùng keo cứng.
Khả năng chuyển vị dài hạn đạt +100%/-50% theo ASTM C719 (validated SWRI) — thuộc nhóm cao nhất trong các dòng weatherseal Sikasil, và đạt tiêu chuẩn EN 15651-1/-2 phân loại 25LM tại thị trường châu Âu (2 hệ tiêu chuẩn đo chuyển vị theo phương pháp khác nhau, không quy đổi trực tiếp 1:1).
✓ Tính năng nổi bật
- CE-mark theo EN 15651-1/-2, kiểm định bởi Control Body 1119 *TDS EU
- Đạt ASTM C719 Type S, Class 100/50 *TDS EU/US
- Kháng UV và thời tiết vượt trội *TDS
- Bám dính tốt trên kính, kim loại, bê tông đúc sẵn *TDS
- Không xệ tốt (Good non-sag) *TDS EU
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Không thể sơn phủ lên trên
- Không dùng trên PMMA và PC — rủi ro nứt do ứng suất môi trường
- Bản Mỹ (ASTM) ghi rõ “không dùng cho ứng dụng kết cấu/structural glazing” nghiêm ngặt hơn bản EU (chỉ yêu cầu thẩm định chi tiết trước khi dùng gần structural glazing) — cần đối chiếu đúng bản áp dụng cho dự án
- Nhiệt độ vật liệu vượt 50°C khi thi công có thể gây bọt khí
Phù hợp với ai
- Nhà thầu lắp ghép tấm bê tông đúc sẵn (precast concrete panels)
- Đơn vị thi công hệ cách nhiệt ngoài EIFS
- Kỹ sư kết cấu cần khe co giãn chịu chuyển vị lớn do co ngót/nhiệt độ
Khe Co Giãn Bê Tông Đúc Sẵn & EIFS
✓ Dùng cho
- Khe co giãn/khe kiểm soát trên tấm bê tông đúc sẵn và mặt dựng kim loại *TDS
- Weatherseal khe hở kính-kính (glass butt joint) *TDS
- Trám cap/toe/heel bead trong hệ kính không kết cấu *TDS Mỹ
- Hệ cách nhiệt ngoài EIFS (Exterior Insulation Finish Systems) *TDS
✗ Không khuyến cáo / Cần xác minh
- Ứng dụng kết cấu mặt dựng (structural glazing) — bản Mỹ ghi rõ “không dùng cho structural glazing”; bản EU yêu cầu thẩm định chi tiết dự án trước *TDS EU/US khác nhau
- Bề mặt sẽ sơn phủ sau — keo không giữ được lớp sơn *TDS Mỹ
- Vật liệu PMMA, PC *TDS
- Bề mặt nhạy cảm (ví dụ lớp bạc gương) chưa qua thử nghiệm tương thích *TDS Mỹ
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng











⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Bộ ảnh ứng dụng và ảnh sản phẩm trùng với bài Sikasil® WS-395 (dùng chung ảnh minh hoạ dòng mặt dựng cửa sổ Sikasil®).
Đối Chiếu Bản EU Và Bản Mỹ
Nguồn dữ liệu: TDS Sikasil® WS-290 EU, phiên bản 03.01 (04/2023), Sika Limited UK (en_GB, CE-marked) — dùng làm số liệu chính. Đối chiếu TDS Sikasil® WS-290 (bản Mỹ), phiên bản 02.04 (08/2023), Sika Corporation (en_US, ASTM) — PT chưa xác nhận bản nào hiện đang lưu hành chính thức cho thị trường Việt Nam, khuyến nghị liên hệ Sika để xác nhận trước khi chào giá dự án có yêu cầu chứng chỉ cụ thể.
| Thông số | Bản EU (chính, CE) | Bản Mỹ (đối chiếu, ASTM) |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng (chưa đóng rắn) | 1,24 kg/l | Không công bố trực tiếp |
| Độ không xệ | Tốt (Good) | Không xệ (Sag flow: none) |
| Thời gian khô bề mặt | 40 phút | Không công bố riêng skin time |
| Thời gian khô hoàn toàn | 100 phút | 50 phút |
| Độ cứng Shore A | 11 (28 ngày) | 12 (7 ngày) |
| Độ bền kéo | 0,9 MPa | 1,14 MPa |
| Ứng suất tại 100% giãn dài | 0,3 MPa | 0,29 MPa (42 psi) |
| Độ giãn dài khi đứt | 650% | 1.000% |
| Độ bền xé rách | 3,7 N/mm | Không công bố (dùng chỉ số adhesion in peel 20–40 pli thay thế) |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ 150°C | -62°C ~ 177°C (rộng hơn) |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | 12 tháng |
| Chứng chỉ/tiêu chuẩn | EN 15651-1 F-EXT-INT 25LM; EN 15651-2 G 25LM; CE-mark (Control Body 1119); ASTM C719 Class 100/50 | ASTM C920 Type S/Grade NS/Class 100/50; SWRI validated (No. 623-SIK290); VOC 29 g/l |
*Toàn bộ số liệu 2 cột trên: FACT — mỗi cột lấy từ TDS chính hãng riêng của thị trường tương ứng. Chênh lệch giữa 2 bản là thực tế công bố khác nhau giữa 2 thị trường, không phải lỗi tổng hợp của PT.
Quy Cách Đóng Gói
Đơn vị bán của PT, MOQ đặt hàng, giá và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể, và xác nhận bản EU hay Mỹ đang được cung cấp thực tế.
Thông Tin Cho Nhà Thầu/Chủ Đầu Tư
- Chứng chỉ CE (bản EU): EN 15651-1/-2, Control Body 1119 *FACT
- Chứng chỉ ASTM (bản Mỹ): C920 Type S/Grade NS/Class 100/50; SWRI validated *FACT
- Nếu dự án yêu cầu hồ sơ CE-DoP (Declaration of Performance), cần dùng bản EU — liên hệ PT để lấy tài liệu tương ứng *INFERENCE
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng và bản (EU/Mỹ) đặt
Quy Trình Thi Công Theo TDS (Bản EU)
01
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Xử lý bề mặt tuỳ vật liệu — yếu tố quyết định độ bền liên kết lâu dài.
02
Thi công
Nhiệt độ tối ưu: 15–25°C. Thi công bằng súng tay/khí nén/điện. Khớp nối tối thiểu sâu 6mm, tỷ lệ rộng/sâu 2:1 đến 4:1, tránh khớp sâu quá 15mm.
03
Chèn backer rod & tạo hình
Dùng backer rod bọt kín khí tương thích keo. Nếu khớp nông, dùng băng polyethylene làm bond breaker. Tạo hình trong 40 phút (thời gian khô bề mặt), ấn keo vào mép khớp, không dùng chất trợ tạo hình.
04
Vệ sinh & xử lý dư thừa
Keo chưa đóng rắn: Sika® Remover-208. Keo đã đóng rắn: chỉ loại bỏ cơ học. Da tay: rửa ngay bằng khăn lau Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp và nước — không dùng dung môi trực tiếp lên da.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Dùng WS-290 cho ứng dụng kết cấu mà chưa thẩm định (bản EU) hoặc dùng hoàn toàn (bản Mỹ cấm hẳn) → cần xác định rõ bản áp dụng trước khi thiết kế. (2) Sơn phủ lên bề mặt keo → không khả thi. (3) Dùng trên PMMA/PC → nứt do ứng suất môi trường. (4) Không tuân thủ tỷ lệ rộng/sâu khớp nối → giảm tuổi thọ, keo có thể xé rách sớm dù module thấp.
WS-290 So Với Các Mã Weatherseal Khác
| Tiêu chí | Sikasil® WS-290 | Sikasil® WS-395 | Sikasil® WS-305 S / WS-308 / WS-355 N |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm nổi bật | Ultra Low Modulus — khe co giãn cực lớn | Chống ố màu (non-staining) cho đá/kim loại nhạy cảm | Weatherseal tiêu chuẩn cho mặt dựng kính/nhôm kính |
| Shore A | 11 (EU) / 12 (Mỹ) — mềm nhất nhóm | 25 | Theo từng mã — xem bài riêng |
| Ứng dụng khuyến nghị | Khe co giãn tấm bê tông đúc sẵn, EIFS, khe chuyển vị lớn | Ốp đá tự nhiên, kim loại cao cấp cần tránh ố | Mặt dựng kính/nhôm kính đại trà |
*Nguồn: TDS Sikasil® WS-290 EU (04/2023) và bản Mỹ (08/2023); TDS Sikasil® WS-395 (bài riêng cùng đợt). WS-305 S/WS-308/WS-355 N đã có link trên site nhưng PT chưa đối chiếu TDS riêng trong phiên viết bài này.
① Khe co giãn rất lớn (tấm bê tông đúc sẵn, EIFS) → Sikasil® WS-290 (bài này).
② Ốp đá tự nhiên/kim loại cao cấp, ưu tiên không ố → Sikasil® WS-395 — xem bài riêng cùng đợt.
③ Mặt dựng kính/nhôm kính công trình đại trà → WS-305 S, WS-308 hoặc WS-355 N.
④ Chưa rõ mã nào phù hợp với chuyển vị dự án → liên hệ PT để đối chiếu TDS từng mã trước khi chọn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì sao Sikasil® WS-290 có 2 bộ số liệu khác nhau (EU và Mỹ)?
Đây là 2 bản TDS chính thức Sika phát hành riêng cho 2 thị trường — bản EU theo tiêu chuẩn ISO/EN (CE-mark) và bản Mỹ theo tiêu chuẩn ASTM. Sản phẩm cùng tên nhưng công thức/kiểm định tại mỗi khu vực có thể chênh nhau đôi chút (ví dụ độ giãn dài 650% so với 1000%). PT dùng bản EU làm số liệu chính vì phù hợp hơn với các dự án tại Việt Nam yêu cầu chứng chỉ CE, nhưng David nên xác nhận với Sika bản nào đang thực sự lưu hành trước khi chào giá.
WS-290 có dùng cho kết cấu mặt dựng (structural glazing) được không?
Tuỳ bản: bản EU chỉ yêu cầu thẩm định chi tiết dự án trước khi dùng gần structural glazing; bản Mỹ ghi rõ “không dùng cho structural glazing” (Not intended for structural glazing/structural sealant applications) — nghiêm ngặt hơn. Cần xác định rõ bản đang dùng để tránh sai lệch thiết kế.
“Ultra Low Modulus” nghĩa là gì, tại sao quan trọng cho tấm bê tông đúc sẵn?
Modulus thấp nghĩa là lực cần để kéo giãn keo nhỏ — theo TDS EU chỉ 0,3 MPa ở 100% giãn dài. Với tấm bê tông đúc sẵn, khe co giãn thường chuyển vị lớn do co ngót/nhiệt độ; keo module thấp hấp thụ chuyển vị mà không truyền ứng suất cao lên mép tấm, giảm rủi ro nứt vỡ mép bê tông.
Khả năng chuyển vị thực tế của khe trám WS-290 là bao nhiêu?
+100%/-50% theo ASTM C719 (kiểm định SWRI) — thuộc nhóm cao nhất dòng Sikasil WS. Bản EU còn phân loại theo EN 15651 là 25LM, dùng phương pháp đo khác ASTM nên 2 con số này không quy đổi trực tiếp 1:1 — cần theo đúng hệ tiêu chuẩn áp dụng cho dự án.
Hạn sử dụng WS-290 là bao lâu?
Bản EU: 9 tháng. Bản Mỹ: 12 tháng. Cả 2 đều yêu cầu bảo quản trong bao bì gốc chưa mở, dưới 25–27°C tuỳ bản.
Quy cách đóng gói WS-290 có những loại nào?
Bản EU: Unipack 600ml. Bản Mỹ: Cartridge 295ml, sausage 600ml, hoặc pail 7,6L. MOQ, giá và bản cụ thể — liên hệ PT để được báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
② Phụ kiện đi kèm — làm sạch & primer
- Sika® Cleaner G+M — làm sạch kính/kim loại
- Sika® Aktivator-205 — hoạt hoá bề mặt tăng bám dính silicone/PU
- Sika® Primer-210 — sơn lót tăng bám dính kim loại
- Sika® Cleaner GP — làm sạch kính/bề mặt sơn
③ Tương đương / thay thế
- Sikasil® WS-395 — chống ố màu, phù hợp đá/kim loại cao cấp — xem bài riêng cùng đợt
- Sikasil® WS-305 S
- Sikasil® WS-308
- Sikasil® WS-355 N
④ Danh mục liên quan
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
Cần Tư Vấn Weatherseal Cho Khe Co Giãn Lớn?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ xác nhận bản EU/Mỹ phù hợp, thiết kế khớp nối và chọn phụ kiện đúng loại.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com














































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.