Sika® Primer-210
Sika® Primer-210 là sơn lót một thành phần, gốc dung dịch Epoxy trong dung môi, dùng để tăng bám dính trên nhiều loại kim loại trước khi thi công hệ keo Polyurethane 1 thành phần của Sika (theo TDS). Sản phẩm phản ứng với hơi ẩm không khí, tạo một lớp màng mỏng đóng vai trò cầu nối giữa kim loại và lớp keo phía trên; trong các bảng pre-treatment chart của Sika thường được ký hiệu tắt là SP-210.
02 // Phạm vi ứng dụng
03 // Thông số kỹ thuật
04 // Quy cách đóng gói
05 // Ứng dụng & mua hàng
06 // Quy trình thi công
07 // So sánh & chọn đúng sản phẩm
08 // Hỏi đáp kỹ thuật
09 // Hệ sinh thái sản phẩm
10 // Liên hệ tư vấn
Sơn lót gốc Epoxy cho kim loại trước hệ keo PU 1 thành phần
Sika® Primer-210 là sơn lót một thành phần gốc dung dịch Epoxy trong dung môi, được thiết kế chuyên biệt để xử lý mặt liên kết trước khi thi công hệ keo Polyurethane 1 thành phần của Sika (theo TDS). Đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý: dù cùng nhóm “Primer” và có hình thức bên ngoài tương tự Sika® Primer-290 DC (cũng không màu đến hơi vàng, cùng 34% hàm lượng rắn), Primer-210 có gốc hoá học Epoxy, khác với Primer-290 DC (gốc Polyurethane) — hai sản phẩm không dùng thay thế cho nhau.
- ✓ Không màu đến hơi vàng, hàm lượng rắn 34% (theo TDS)
- ✓ Thi công bằng chổi, nỉ, vải không xơ hoặc dụng cụ foam (theo TDS)
- ✓ Cải thiện bám dính trên nhiều kim loại: nhôm, thép, kim loại màu (theo TDS)
- ✓ Có thể tăng cường bám dính thêm cho keo/trám kín silicone Sikasil® (theo TDS)
- ✓ Chỉ cần thi công một lớp duy nhất, không cần lớp thứ hai (theo TDS)
Vị trí trong hệ thống: Sika® Primer-210 thuộc dòng sơn lót xử lý bề mặt của Sika dành cho kim loại, ký hiệu tắt SP-210 trong pre-treatment chart — nhóm chuyên cho hệ Polyurethane 1 thành phần, khác nhóm với Primer-790 (chuyên cho Sikasil®) và Primer-290 DC (chuyên cho gỗ/GRP hàng hải).
Quan hệ với sản phẩm khác: Theo bảng Pre-treatment Chart cho dòng STP (Sikaflex®-500 series), Primer-210 xuất hiện như một trong các lựa chọn khuyến nghị cho nhôm anod hoá, thép mạ kẽm, kim loại màu và gỗ dán phủ film — PT chưa xác nhận Primer-210 có phải thế hệ kế thừa của mã nào cũ hơn hay không.
- Chỉ dành cho người thi công chuyên nghiệp, có kinh nghiệm — cần thử nghiệm trên bề mặt và điều kiện thực tế trước khi thi công đại trà (theo TDS)
- Có tính nhiệt dẻo (thermo-plastic) trong tối đa 3 ngày sau khi thi công — cần tránh nhiệt độ cao hoặc tác động ứng suất sớm lên đường keo trong giai đoạn này (theo TDS)
- Chỉ thi công một lớp duy nhất, không sơn lặp lại (theo TDS)
- Tuyệt đối không pha loãng hoặc trộn với bất kỳ chất nào khác (theo TDS)
- Bề mặt trong suốt/bán trong suốt (nhựa…) cần lớp bảo vệ UV bổ sung (theo TDS)
- Xưởng sản xuất/lắp ráp ô tô và phương tiện vận tải thương mại dùng keo PU dán kính/kết cấu kim loại
- Đơn vị gia công mặt dựng cửa sổ, cửa nhôm kính cần sơn lót kim loại trước dán/trám kín
- Kỹ sư mua sắm công nghiệp cần sơn lót chuyên biệt cho hệ Polyurethane 1 thành phần
Dùng cho kim loại nào trước khi dán keo PU
Sika® Primer-210 được dùng để tăng bám dính trên nhiều loại kim loại như nhôm, thép và kim loại màu, trước khi thi công hệ keo Polyurethane 1 thành phần của Sika; sản phẩm cũng có thể dùng để tăng cường bám dính cho keo/trám kín silicone Sikasil® (theo TDS).
- Nhôm
- Thép
- Kim loại màu (non-ferrous metals)
- Trước khi thi công hệ keo Polyurethane 1 thành phần của Sika
- Tăng cường bám dính cho keo/trám kín silicone Sikasil® (theo TDS)
- Vật liệu dễ nứt do ứng suất — cần hỏi ý kiến hãng và thử nghiệm trước (theo TDS)
- Chịu nhiệt độ cao hoặc chịu tải sớm trong vòng 3 ngày sau thi công — do đặc tính nhiệt dẻo tạm thời (theo TDS)
- Gỗ Teak/GRP boong tàu — không thuộc phạm vi TDS Primer-210, tham khảo Sika® Primer-290 DC (David xác nhận slug thật trước khi publish)
- Ưu tiên dùng cho hệ silicone Sikasil® thay vì Polyurethane — nếu hệ keo chính là silicone, tham khảo Sika® Primer-790









Thông số kỹ thuật theo TDS chính hãng
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch Epoxy trong dung môi | FACT — TDS 02.02 (08-2025) |
| Màu sắc | Không màu đến hơi vàng | FACT — CQP001-1 |
| Hàm lượng rắn | 34% | FACT — TDS |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (lý tưởng 15 – 25°C) | FACT — TDS |
| Phương pháp thi công | Chổi, nỉ, vải không xơ hoặc dụng cụ foam | FACT — TDS |
| Định mức tiêu thụ | ~50 ml/m² (tuỳ độ xốp bề mặt) | FACT — TDS |
| Thời gian chờ (flash-off) | ≥15°C: tối thiểu 10 phút · <15°C: tối thiểu 30 phút · Tối đa: 24 giờ | FACT — TDS; giá trị có thể khác tuỳ ứng dụng/nhiệt độ cụ thể |
| Hạn sử dụng | 9 tháng, bảo quản trong thùng kín, để đứng, nơi khô ráo, ≤25°C | FACT — TDS |
| Đặc tính nhiệt dẻo | Nhiệt dẻo tạm thời trong tối đa 3 ngày sau thi công | FACT — TDS |
Nguồn: Product Data Sheet Sika® Primer-210, phiên bản 02.02 (08-2025), en_DE, do Sika Deutschland CH AG & Co KG Industry phát hành. Thông số phân loại nguy hiểm, PPE, vận chuyển và bảo quản xem tại Safety Data Sheet (SDS) — liên hệ PT nếu cần bản SDS cho Primer-210.
Quy cách lon & thông tin mua hàng
| Quy cách | Ghi chú |
|---|---|
| Lon 250 ml | FACT — TDS |
| Lon 1000 ml | FACT — TDS |
MOQ, đơn giá và tồn kho theo lô hàng: chưa xác nhận trong phạm vi tài liệu PT đang tham chiếu — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Sản phẩm là hệ phản ứng ẩm, nên dùng hết trong khoảng 1 tháng nếu dùng thường xuyên, hoặc tối đa 2 tháng nếu dùng không thường xuyên sau khi mở nắp (theo TDS).
Thông tin mua hàng công nghiệp
Sika® Primer-210 thường được các xưởng sản xuất/lắp ráp ô tô, đơn vị gia công mặt dựng kim loại đặt hàng theo lô gắn với kế hoạch sản xuất, kèm theo keo Polyurethane 1 thành phần cùng hệ để đảm bảo tương thích. PT khuyến nghị xác định diện tích kim loại cần xử lý và tần suất dùng trước khi đặt hàng, do sản phẩm là hệ phản ứng ẩm có thời hạn sử dụng ngắn sau khi mở nắp, và có đặc tính nhiệt dẻo tạm thời cần lưu ý khi lên kế hoạch tiến độ sản xuất (tránh gia nhiệt/chịu tải sớm trong 3 ngày đầu). Liên hệ PT để được tư vấn số lượng theo nhu cầu sản xuất thực tế và thời gian giao hàng.
Sơn lót khung kim loại/nhôm trước khi dán kính chắn gió, kính kết cấu bằng keo Polyurethane trong sản xuất/sửa chữa ô tô, phương tiện vận tải thương mại.
Xử lý bề mặt kim loại trước khi trám kín bằng keo Polyurethane trong sản xuất mặt dựng cửa sổ, khung cửa nhôm kính.
4 bước thi công theo TDS
Bề mặt kim loại phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Có thể kết hợp chà nhám, làm sạch và hoạt hoá trước khi sơn lót (theo TDS).
Dùng chổi, nỉ, vải không xơ sạch hoặc dụng cụ foam, quét một lớp mỏng nhưng phủ kín toàn bộ bề mặt kim loại (theo TDS).
Để bề mặt đã sơn lót nghỉ tối thiểu 10 phút (ở ≥15°C) hoặc 30 phút (nếu <15°C) trước khi dán, và không quá 24 giờ (theo TDS).
Thi công keo Polyurethane 1 thành phần trong khoảng thời gian đã nêu. Trong 3 ngày sau thi công, tránh nhiệt độ cao hoặc tác động sớm lên đường keo do đặc tính nhiệt dẻo tạm thời. Đóng kín nắp Primer ngay sau mỗi lần dùng (theo TDS).
- Cho sản phẩm/cấu kiện tiếp xúc nhiệt cao hoặc chịu tải sớm trong 3 ngày đầu → lớp sơn lót vẫn còn tính nhiệt dẻo tạm thời, dễ ảnh hưởng đến chất lượng bám dính → tránh gia nhiệt và ứng suất sớm lên đường keo trong giai đoạn này (theo TDS)
- Thi công quá dày hoặc lặp 2 lớp → không đúng khuyến cáo “chỉ 1 lớp duy nhất” → chỉ quét 1 lớp mỏng, đủ phủ kín (theo TDS)
- Để hở nắp quá lâu giữa các lần dùng → sản phẩm phản ứng với ẩm không khí, gel hoá hoặc tăng độ nhớt bất thường → đóng nắp kín ngay sau mỗi lần dùng (theo TDS)
Primer-210 khác gì với Primer-790, Primer-290 DC
Ba sản phẩm Primer của Sika trong nhóm này (210, 790, 290 DC) đều là “sơn lót”, nhưng khác nhau hoàn toàn về gốc hoá học, nền vật liệu mục tiêu và hệ keo/trám kín đi kèm — dễ nhầm lẫn nếu chỉ nhìn tên gọi. Bảng dưới tổng hợp theo TDS từng mã.
| Sản phẩm | Gốc hoá học | Nền vật liệu chính | Hệ keo/trám đi kèm |
|---|---|---|---|
| Sika® Primer-210 | Epoxy (dung môi) | Nhôm, thép, kim loại màu | Polyurethane 1 thành phần; hỗ trợ thêm Sikasil® (FACT) |
| Sika Primer-790 | Chất hoạt hoá gốc dung môi (chưa công bố cụ thể loại gốc) | Kim loại, kim loại phủ sơn, nhựa kỹ thuật | Sikasil® silicone 1 & 2 thành phần (FACT) |
| Sika® Primer-290 DC | Polyurethane (dung môi) | Gỗ Teak/Mahogany/Oregon pine, GRP polyester | Sikaflex®-290 DC / Sikaflex®-298 (FACT) |
| Sika® Aktivator-100 | Chất hoạt hoá gốc dung môi | Kính nổi, gạch men in lưới, mặt cắt keo PU cũ, sơn phủ | Keo/trám kín đàn hồi Sika nói chung, sau kiểm tra (FACT) |
Toàn bộ dữ liệu trong bảng trích trực tiếp từ TDS riêng từng sản phẩm (FACT). Với hệ keo/nền vật liệu ngoài phạm vi đã nêu, hoặc khi cần đối chiếu chi tiết theo từng loại nền cụ thể (nhôm anod hoá, thép mạ kẽm, gỗ dán phủ film…), tham khảo Sika Pre-Treatment Chart tương ứng hoặc liên hệ PT.
① Dự kiến dùng hệ keo Polyurethane 1 thành phần trên kim loại (nhôm, thép, kim loại màu) → Sika® Primer-210.
② Dự kiến dùng keo/trám kín silicone Sikasil® trên kim loại/kim loại phủ sơn/nhựa kỹ thuật → Sika® Primer-790.
③ Cần xử lý gỗ Teak/GRP boong tàu → Sika® Primer-290 DC.
④ Cần chất hoạt hoá đa dụng cho kính, gạch men in lưới, mặt cắt keo PU cũ → Sika® Aktivator-100.
⑤ Nếu chưa rõ nền kim loại cụ thể (nhôm anod hoá, thép mạ kẽm, kim loại phủ sơn đặc biệt) hoặc hệ keo dự kiến dùng → liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu đúng TDS/Chart trước khi thi công đại trà.
Câu hỏi thường gặp về Sika® Primer-210
Sika® Primer-210 có phải cùng gốc hoá học với Primer-290 DC không?
Không. Theo TDS, Primer-210 có gốc Epoxy trong khi Primer-290 DC có gốc Polyurethane — dù hình thức bên ngoài tương tự (không màu đến hơi vàng, 34% hàm lượng rắn), hai sản phẩm không dùng thay thế cho nhau và phục vụ nền vật liệu khác nhau.
Sau khi sơn lót bằng Primer-210, chờ bao lâu thì dán keo được?
Theo TDS, cần chờ tối thiểu 10 phút nếu nhiệt độ ≥15°C, hoặc tối thiểu 30 phút nếu <15°C, và không quá 24 giờ trước khi dán.
“Đặc tính nhiệt dẻo tạm thời” của Primer-210 nghĩa là gì?
TDS ghi nhận lớp sơn lót Primer-210 có tính nhiệt dẻo trong tối đa 3 ngày sau khi thi công, do đó cần tránh nhiệt độ cao hoặc tác động ứng suất sớm lên đường keo trong giai đoạn này để không ảnh hưởng đến chất lượng liên kết.
Primer-210 có dùng được với keo silicone không?
TDS ghi nhận Primer-210 chủ yếu dùng cho hệ Polyurethane 1 thành phần, nhưng cũng có thể dùng để tăng cường bám dính thêm cho keo/trám kín Sikasil®. Nếu hệ keo chính là silicone, nên ưu tiên đối chiếu thêm với Sika® Primer-790 — sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho Sikasil®.
Có cần sơn nhiều lớp Primer-210 để tăng độ bám dính không?
Không. TDS quy định sản phẩm chỉ thi công một lớp duy nhất, cần đảm bảo lớp phủ đủ dày và đều ngay từ lần thi công đầu tiên.
Lon Primer-210 đã mở dùng được trong bao lâu?
Theo TDS, nên dùng hết trong khoảng 1 tháng nếu dùng thường xuyên, hoặc trong khoảng 2 tháng nếu dùng không thường xuyên; nếu thấy gel hoá, tách lớp hoặc tăng độ nhớt bất thường, cần bỏ ngay.
Sản phẩm liên quan
Sika® Primer-210 dùng ngay trước hệ keo Polyurethane 1 thành phần của Sika (PT chưa có trang riêng cho các mã keo PU 1 thành phần cụ thể — liên hệ PT để biết thêm).
Chổi/nỉ/vải không xơ hoặc dụng cụ foam dùng riêng cho thi công; dụng cụ chà nhám/làm sạch bề mặt kim loại trước sơn lót.
Sika Primer-790 ·
Sika Aktivator-100 ·
Sika Aktivator-205 ·
Sika Cleaner-GM
Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals ·
Xử lý bề mặt linh kiện hỗ trợ ·
Sản xuất ô tô ·
Phương tiện vận tải thương mại ·
Mặt dựng cửa sổ
Tải TDS Sika® Primer-210 (PDF) — bản 02.02 (08-2025) ·
Tải Sika Pre-Treatment Chart cho STP – Sikaflex®-500 series (PDF) (SYSTEM-LEVEL, minh hoạ cho 1 dòng keo cụ thể) · SDS chưa được đính kèm trong tài liệu PT đang tham chiếu; liên hệ PT để được cung cấp khi cần.
Cần tư vấn sơn lót kim loại cho hệ keo PU? Liên hệ kỹ sư PT
Đội ngũ kỹ thuật Hoá Chất Xây Dựng PT hỗ trợ tư vấn chọn đúng sơn lót/chất hoạt hoá theo loại kim loại và hệ keo dự kiến dùng trong dự án/dây chuyền sản xuất của bạn.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.