Sikasil® SG-550
Keo silicone kết cấu 2 thành phần cho hệ mặt dựng kính
Keo silicone kết cấu hai thành phần, đóng rắn trung tính, được thiết kế cho structural glazing cần cường độ cơ học rất cao. Cường độ kéo thiết kế 0,20 MPa theo ETA giúp kỹ sư xem xét tối ưu tiết diện mối nối sau tính toán và phê duyệt dự án.

Không chỉ là keo — là cấu kiện chịu tải
Trong structural silicone glazing, mối keo truyền tải gió và tải trọng thiết kế từ kính vào khung. Vì vậy, tên sản phẩm không đủ để quyết định sử dụng: kỹ sư phải khóa tải, kích thước tấm kính, hình học joint bite/thickness, biến dạng nhiệt, vật liệu tiếp xúc, hệ gioăng và điều kiện lão hóa. Giá trị cơ học trong PDS là dữ liệu đầu vào, không phải kích thước mối nối dùng chung.
Cường độ cơ học rất cao với cường độ kéo thiết kế tải động 0,20 MPa theo ETA; là lựa chọn để đánh giá khi cần tối ưu joint bite.
Có ETA-11/0392 và CE marking theo PDS; đáp ứng ETAG 002, EN 15434, ASTM C1184 và ASTM C920 class 12.5.
Kháng UV và thời tiết xuất sắc; phù hợp structural glazing và các liên kết silicone đòi hỏi cường độ cao.
Snap time 30 phút đòi hỏi dây chuyền định lượng, trộn, bơm và hoàn thiện được kiểm soát chặt, đặc biệt khi dừng máy.
Điều kiện bắt buộc: thử bám dính và tương thích trên kính/coating/nhôm/gioăng/setting block thực tế; phê duyệt thiết kế và quy trình của Sika cho từng dự án; duy trì hồ sơ truy xuất lô, kết quả butterfly/snake test và mẫu QC.
Structural glazing và liên kết công nghiệp yêu cầu cao
Phạm vi điển hình gồm module mặt dựng unitized, hệ stick có liên kết silicone kết cấu, kính với profile nhôm đã xử lý bề mặt, cửa sổ và các cấu kiện glazing tương tự. Việc dùng cho kính phủ, kính men, nhôm anodized hoặc powder-coated phải theo kết quả thử đúng mặt liên kết. Ảnh dưới đây minh họa hệ mặt dựng/cửa sổ nói chung, không phải bằng chứng rằng một mã keo cụ thể đã được dùng tại công trình.













Thông số phải đọc đúng mã, đúng phiên bản
| Thông số | Giá trị PDS SG-550 | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|---|
| Phiên bản nguồn | PDS 05.01 (04/2022), en_IE | Dùng để biên soạn; cần đối chiếu bản Việt Nam mới nhất khi đặt hàng |
| Gốc / đóng rắn | Silicone 2K / polycondensation trung tính | Phải định lượng và trộn đồng nhất, không bọt |
| Tỷ lệ A:B | 10:1 theo thể tích; 12:1 theo khối lượng | Độ chính xác trộn ±10% theo PDS |
| Snap / tack-free | 30 / 150 phút tại 23 °C, 50% RH | Mixer open time ngắn hơn snap time |
| Shore A / kéo | 55 / 3,4 MPa | Cường độ cao hơn nhóm tiêu chuẩn; không tự quy đổi thành kích thước joint |
| Modulus 100% / giãn dài | 1,7 MPa / 300% | Dùng trong hồ sơ thiết kế cùng tải và vật liệu kề |
| Kháng xé / nhiệt độ làm việc | 4,5 N/mm / -40 đến 150 °C | Giá trị phòng thí nghiệm điển hình |
| Cường độ thiết kế | 0,20 MPa (ETA) | Tính toán phải do kỹ sư và Sika phê duyệt dự án |
| Nhiệt độ thi công | 5–40 °C; tối ưu nền và keo 15–25 °C | Không gia nhiệt trên 50 °C do nguy cơ bọt |
Giá trị điển hình trong điều kiện thử của PDS, không thay thế thiết kế hoặc thử nghiệm dự án. Snap time không đồng nghĩa mixer open time; thời gian vật liệu có thể nằm trong mixer thường ngắn hơn.
Khóa bộ A+B trước khi phát hành PO
Theo PDS en_IE: thành phần A có thùng 25 kg hoặc phuy 250 kg; thành phần B thùng 20 kg. Quy cách thực tế tại Việt Nam, bộ ghép A+B, màu, hạn dùng và tình trạng tồn kho phải được xác nhận trên báo giá/COA trước giao.
TDS được dùng là bản en_IE, chưa phải bản Việt Nam. Các chứng nhận ETA/CE và thông số thiết kế phải được đối chiếu với hồ sơ dự án, Declaration of Performance và TDS địa phương còn hiệu lực.
Checklist mua hàng nên gồm: tên thương mại đầy đủ; hậu tố thị trường; mã vật tư; màu sau trộn; tỷ lệ A:B; quy cách từng thành phần; hạn dùng tối thiểu khi giao; COA; TDS/SDS; điều kiện vận chuyển; tương thích máy bơm; mixer; kế hoạch sử dụng sau mở nắp và quy định xử lý tồn cuối lô.
Từ bản vẽ façade đến phê duyệt bằng văn bản
- Thu thập dữ liệu: bản vẽ, tải gió, kích thước kính, cấu tạo profile, điều kiện nhiệt, tuổi thọ và tiêu chuẩn dự án.
- Khóa vật liệu thực: kính và mặt phủ, men frit, nhôm anodized/sơn, spacer, gasket, setting block, backer và các sealant tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp.
- Tính joint: kỹ sư xác định bite và thickness dựa trên cường độ thiết kế được phép của đúng sản phẩm, tải và chuyển vị; không suy từ tensile strength điển hình.
- Thử nghiệm: adhesion, compatibility, staining/bleeding khi cần; lập mẫu chuẩn và tiêu chí phá hủy cohesive.
- Duyệt quy trình: cleaner/aktivator/primer, thời gian chờ, máy định lượng, mixer, tốc độ bơm, điều kiện môi trường và kế hoạch QC.
- Release sản xuất: chỉ sau khi hồ sơ, mẫu thử và phê duyệt dự án hoàn tất; mọi thay đổi vật liệu/lô/coating phải qua change control.
Không được bỏ qua: vật liệu phụ có thể giải phóng chất làm mềm hoặc gây ức chế/đổi màu. Tất cả gasket, setting block và sealant liên quan phải được kiểm tra tương thích. Khi dùng nhiều sealant phản ứng, lớp trước phải đóng rắn hoàn toàn theo quy trình được duyệt trước lớp sau.
Trộn đồng nhất, không bọt, đúng tỷ lệ
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Hệ xử lý bề mặt được chọn theo nền và kết quả thử, không theo thói quen. Nhiệt độ tối ưu thường nằm quanh 15–25 °C đối với các PDS đã xác minh; giới hạn cụ thể phải theo đúng mã. Thành phần B thường nhạy ẩm và chỉ nên tiếp xúc không khí trong thời gian ngắn.
Đầu ca, sau thay thùng, sau dừng máy và theo tần suất SOP cần làm butterfly test để kiểm tra độ đồng nhất/màu, snake test để phát hiện vệt trắng hoặc marble, kiểm tra tỷ lệ theo khối lượng và theo dõi snap/cure. Bơm keo từ đáy khe để tránh giữ khí; ép keo ướt hoàn toàn vào hai thành joint; hoàn thiện trong snap time và không dùng tooling agent nếu PDS cấm.







Mặt dựng kính — hình minh họa hệ giải pháp






URL ảnh số 27/24 trong dữ liệu đầu vào bị ghép sai; bài đã tách thành hai đường dẫn tồn tại riêng. Ảnh không được dùng làm tuyên bố tham chiếu dự án cho một mã sản phẩm khi chưa có hồ sơ công trình.
Khi nào dùng mã nào?
| Sản phẩm | Định vị | Cường độ thiết kế | Snap time | Khi cân nhắc |
|---|---|---|---|---|
| SG-500 S | 2K, trung tính, modulus cao | 0,14 MPa (ASTM) | 45 phút | Dự án theo ASTM/GB, cần ±25% theo TDS |
| SG-500 CN | 2K, trung tính, modulus cao | 0,14 MPa (ASTM) | 60 phút | Dự án dùng biến thể CN, cần thời gian thao tác dài hơn S |
| SG-550 | 2K, cường độ cơ học rất cao, CE | 0,20 MPa (ETA) | 30 phút | Tối ưu kích thước mối nối / yêu cầu cường độ cao |
| SG-687 | Tên thương mại: 2K hiệu suất cao | Chưa có TDS | Chưa có TDS | Chỉ chọn sau khi nhận TDS/SDS và phê duyệt kỹ thuật |
| SG-20 / SG-20 S | 1K silicone kết cấu | Theo TDS mã cụ thể | Không cần máy trộn 2K | Quy mô nhỏ, cartridge/sausage hoặc không có hệ bơm 2K |
| SG-15 | 1K silicone kết cấu đa dụng | Theo TDS mã cụ thể | Đóng rắn nhờ ẩm | Dự án phù hợp phạm vi 1K và được duyệt |
① Cần ETA/CE và cường độ thiết kế 0,20 MPa để tối ưu joint: đánh giá SG-550.
② Dự án theo ASTM/GB, dùng hệ 2K tiêu chuẩn: đánh giá đúng biến thể SG-500 S hoặc CN theo thời gian thao tác và nguồn cung.
③ Chỉ có máy cartridge hoặc quy mô nhỏ: xem SG-20/SG-15 nếu thiết kế cho phép và được duyệt.
④ SG-687 hoặc SG-500 KR thiếu TDS: dừng ở bước yêu cầu hồ sơ, không chọn bằng suy đoán.
⑤ Quyết định cuối cùng thuộc hồ sơ thiết kế, thử nghiệm và phê duyệt dự án, không chỉ bảng so sánh thương mại.
Sáu nhóm liên kết đúng ngữ cảnh
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Máy định lượng 2K, bơm, static/dynamic mixer, vòi bơm, khăn không xơ, dụng cụ đo tỷ lệ, mẫu butterfly/snake và thiết bị QC theo SOP.
Sikasil® SG-500 S, KR, CN · Sikasil® SG-687 · Sikasil® SG-20 / SG-20 S · Sikasil® SG-15
Hóa chất công nghiệp Sika · Mặt dựng cửa sổ Sika · Trám khe kết dính đàn hồi Sika · Keo trám khe
High-strength Structural Glass Bonding · General Guideline Structural Silicone Glazing · Front Door Process Materials · Protective / Blast Glazing · Laminated Glass Bonding · Marine Direct Glazing · Facade References Asia · Facade & Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions · ATI Mixer Alternatives
SDS: chưa được cung cấp trong bộ hồ sơ; bắt buộc yêu cầu bản hiện hành cho từng thành phần.
11 // FAQ & yêu cầu tư vấn dự án
Không. Phải tính lại joint, xác nhận thiết bị, thời gian thao tác, vật liệu tiếp xúc và phê duyệt thay đổi.
Không. Mỗi bước có chức năng riêng; hệ tiền xử lý phải theo kết quả thử và quy trình được duyệt.
2K structural silicone thường cần hệ định lượng/trộn và QC kiểm soát. Phương án phải được Sika xét duyệt cho dự án.
Chỉ khi mẫu QC và cường độ phát triển đạt tiêu chí release đã phê duyệt; không chỉ dựa vào tack-free.
Các PDS đã xác minh nêu không thể sơn phủ; cần hoàn thiện kiến trúc bằng giải pháp thiết kế phù hợp.
Mã/hậu tố, lượng A+B, màu, bản vẽ joint, vật liệu nền, máy bơm, tiêu chuẩn, tiến độ và yêu cầu chứng từ.
PT hỗ trợ rà TDS/SDS, chọn mã, lập checklist thử nghiệm và yêu cầu phê duyệt structural glazing.


















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.