TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-641 FIRE COATING
SikaSeal®-641 Fire Coating là sơn chống cháy lan intumescent gốc nước, chuyên dụng cho bề mặt cáp điện và cable tray — lỗ hổng quan trọng nhất trong hệ thống chống cháy lan thụ động mà các sản phẩm dạng băng quấn hay keo trám không thể xử lý. Cơ chế hoạt động: khi nhiệt độ đám cháy tác động lên lớp sơn, chất intumescent kích hoạt, trương nở mạnh và hình thành lớp char xốp cách nhiệt — đây là lớp carbon hoá có độ dẫn nhiệt cực thấp, làm chậm sự truyền nhiệt dọc theo cáp, hạn chế sự bốc cháy của vật liệu cách điện và ngăn ngọn lửa lan rộng theo đường dẫn cáp từ khoang này sang khoang khác. Gốc nước (water-based) mang lại ưu điểm VOC thấp, an toàn khi thi công trong không gian hạn chế (phòng điện, tầng hầm, khoang kỹ thuật), không cần thông gió đặc biệt và dễ vệ sinh dụng cụ sau thi công.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống cháy lan dọc theo cáp và cable tray — giải pháp duy nhất trong hệ SikaSeal® PFP chuyên cho đường dẫn cáp, bổ sung hoàn chỉnh cho Fire Wrap/Collar (xử lý lỗ xuyên ống nhựa)
- ▸ Gốc nước, VOC thấp — an toàn thi công trong phòng điện, tầng hầm, khoang kỹ thuật kín; không mùi nồng, không cần thông gió đặc biệt
- ▸ Thi công đa phương pháp — quét tay (brush), lăn (roller) hoặc phun (spray) tùy điều kiện công trình; phù hợp cả cáp đơn lẻ và bó cáp nhiều lớp
- ▸ Phủ đa loại cáp — cáp điện lực trung thế/hạ thế, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp quang có vỏ ngoài nhựa PVC/XLPE/PE; áp dụng cả trên cable tray thép
- ▸ Thân thiện với thiết bị điện — sau khi khô hoàn toàn, lớp coating không dẫn điện, không ảnh hưởng đến các thông số vận hành của cáp
- ▸ Tương thích hệ SikaSeal® PFP — sử dụng song song với SikaSeal®-623 Fire (keo trám lỗ xuyên), SikaSeal®-628/629 Fire Wrap (ống nhựa) và SikaSeal®-632 Fire Putty+ để hoàn thiện hệ thống PFP toàn diện theo QCVN 06:2022/BXD
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thay thế Fire Wrap hay Fire Collar cho ống nhựa xuyên tường/sàn — 641 chỉ bảo vệ đường dẫn cáp, không bịt kín lỗ xuyên cấu kiện ngăn cháy
- ✗ Không dùng cho cáp kim loại trần (cáp đồng trần, thanh cái đồng) — cần vật liệu chuyên dụng khác
- ✗ Không phải sơn chịu nhiệt công nghiệp thông thường — không dùng như lớp phủ chịu nhiệt cho kết cấu thép
- ✗ Số lớp và DFT bắt buộc theo TDS — không tự giảm số lớp để tiết kiệm chi phí; thiếu DFT sẽ mất hiệu lực chống cháy lan
Kỹ sư PCCC và tư vấn MEP đặc tả vật liệu chống cháy lan cáp điện; nhà thầu điện cần giải pháp bảo vệ cable tray trong phòng điện, tầng hầm, nhà máy và trạm biến áp; chủ đầu tư KCN cần hệ PFP đầy đủ cho toàn bộ đường đi dây hệ thống điện.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cáp điện lực hạ thế (0.6/1kV) và trung thế — cả cáp đơn lẻ và bó cáp nhiều lớp
- ▸ Cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp instrument có vỏ ngoài PVC, XLPE, PE
- ▸ Cable tray (máng cáp) thép — cả máng đặc và máng lưới (ladder tray)
- ▸ Phòng điện, tủ điện MCC/MDB, trạm biến áp, tầng hầm kỹ thuật, khoang cáp ngầm
- ▸ Nhà máy điện, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, tòa nhà thương mại, bệnh viện
- ▸ Cáp đặt đứng (vertical run) — nơi ngọn lửa có xu hướng lan nhanh nhất theo chiều đứng
- ▸ Đường cáp xuyên qua cấu kiện ngăn cháy — dùng kết hợp với SikaSeal®-623 Fire để bịt kín hoàn toàn lỗ xuyên còn lại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cáp đồng trần, thanh cái đồng/nhôm không có vỏ bọc cách điện — không bám dính tốt
- ✗ Thay thế Fire Wrap/Fire Collar cho bịt kín ống nhựa xuyên tường/sàn — khác ứng dụng hoàn toàn
- ✗ Cáp đặt ngoài trời không có mái che — cần kiểm tra thêm khả năng chịu UV và mưa dài hạn
- ✗ Sơn phủ trang trí hoặc sơn chịu nhiệt kết cấu thép thông thường — đây là coating chuyên dụng PCCC, không thay thế sơn epoxy/polyurethane công nghiệp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Sơn phủ intumescent lỏng (dạng chất lỏng) | Water-based intumescent cable coating |
| Gốc sản phẩm | Gốc nước (water-based) | VOC thấp, an toàn thi công không gian kín |
| Màu sắc | Xanh lam (màu nhận diện coating PCCC) | Dễ kiểm tra độ phủ và xác định khu vực đã thi công |
| Bề mặt áp dụng | Vỏ ngoài cáp PVC / XLPE / PE; cable tray thép | Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ |
| Phương pháp thi công | Quét (brush) / Lăn (roller) / Phun (spray) | Phun airless hoặc quét tay đều cho kết quả tốt |
| Số lớp / DFT yêu cầu | Theo TDS — phụ thuộc loại cáp và rating yêu cầu | Bắt buộc đạt DFT tối thiểu theo TDS — tra PDS để xác nhận |
| Thời gian khô giữa các lớp | Tham khảo TDS (phụ thuộc nhiệt độ và độ ẩm) | Điều kiện chuẩn 23°C / 50% RH |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | IEC 60331 / EN 50399 / BS 4066 | Chống cháy lan cho cáp điện — thử nghiệm độc lập |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C đến +35°C | Tránh đóng băng và ánh nắng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Trong thùng gốc chưa mở, bảo quản đúng điều kiện |
| Quy cách đóng gói | Thùng (xác nhận dung tích với PT) | Liên hệ PT để xác nhận quy cách và định mức theo dự án |
EN 50399
BS 4066
QCVN 06:2022/BXD
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt cáp và cable tray: lau sạch bụi, dầu mỡ, độ ẩm. Cáp mới thường sạch — cáp cũ hoặc cáp đã vận hành cần vệ sinh kỹ hơn. Cable tray thép cần loại bỏ gỉ sét lỏng lẻo. Kiểm tra TDS để xác nhận có cần lớp primer không.
PHA LOÃNG (NẾU CẦN)
Sản phẩm gốc nước, sẵn sàng thi công. Nếu cần pha loãng để phun hoặc cải thiện độ chảy — dùng nước sạch, tỷ lệ tối đa theo TDS. Không pha loãng quá tỷ lệ quy định — sẽ giảm DFT và mất hiệu lực chống cháy lan.
THI CÔNG & ĐO DFT
Quét/lăn/phun đều tay, phủ kín toàn bộ bề mặt cáp và cable tray. Sau khi lớp đầu khô theo thời gian TDS, thi công lớp tiếp theo. Sau lớp cuối, đo DFT (dry film thickness) bằng máy đo để xác nhận đạt yêu cầu — lưu hồ sơ nghiệm thu.
HOÀN THIỆN HỆ THỐNG
Tại các điểm cáp xuyên qua tường/sàn ngăn cháy: bổ sung SikaSeal®-623 Fire (keo trám intumescent) để bịt kín khe hở còn lại xung quanh bó cáp. Lập bảng kiểm tra: vị trí thi công + DFT đo được + ảnh nghiệm thu — lưu vào hồ sơ PCCC.
Gốc nước — an toàn hơn sơn dung môi, không cần PPE đặc biệt ngoài găng tay và kính bảo hộ cơ bản. Bảo quản +5°C đến +35°C, tránh đóng băng. Hạn dùng 12 tháng từ ngày sản xuất. Rửa dụng cụ bằng nước sạch ngay sau thi công.
✗ Không đo DFT sau thi công → không xác nhận được hiệu lực chống cháy lan; mất hồ sơ nghiệm thu. ✗ Pha loãng quá tỷ lệ → DFT thấp, mất chứng nhận. ✗ Thi công trên bề mặt ẩm hoặc có dầu → bám dính kém, tróc lớp. ✗ Bỏ qua bước bịt khe hở lỗ xuyên → hệ thống không hoàn chỉnh theo QCVN.
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
THEO LOẠI VẬT THỂ CẦN BẢO VỆ
Hệ SikaSeal® Passive Fire Protection gồm các sản phẩm chuyên biệt cho từng đối tượng: ống nhựa xuyên tường/sàn (Fire Wrap, Fire Collar), khe hở hỗn hợp (Fire Sealant, Fire Putty+, Fire Foam), lỗ xuyên dạng tấm (Fire Board) và đường dẫn cáp điện (Fire Coating). Hiểu rõ phạm vi từng sản phẩm giúp hệ thống PFP hoạt động đúng thiết kế và đạt nghiệm thu.
| Sản phẩm | Dạng | Ứng dụng chính | Đối tượng | Rating | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaSeal®-641 Fire Coating ⭐ | Sơn phủ lỏng | Ngăn cháy lan dọc theo cáp điện và cable tray | 🔌 CÁP ĐIỆN | IEC 60331 | — |
| SikaSeal®-629 Fire Wrap+ | Băng quấn | Bịt kín ống nhựa PVC/PP/PE Ø16–160mm xuyên tường & sàn, bề mặt khó | 🔧 ỐNG NHỰA | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-629 Fire Wrap | Băng quấn | Ống nhựa Ø16–160mm, bề mặt sạch khô tiêu chuẩn | 🔧 ỐNG NHỰA | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-628 Fire Wrap | Băng quấn | Ống nhựa xuyên tường & sàn — TDS riêng của mã 628 | 🔧 ỐNG NHỰA | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-627 Fire Collar | Đai vít | Ống nhựa đã lắp cố định — không quấn băng được | 🔧 ỐNG NHỰA | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-623 Fire+ | Keo trám khe | Khe hở quanh bó cáp, ống kim loại, ống nhựa xuyên cấu kiện | 🔌 CÁP + ỐNG | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-632 Fire Putty+ | Vữa bả | Lỗ xuyên phức tạp: bó cáp + ống + khe hở lớn hỗn hợp | 🔌 HỖN HỢP | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-635 Fire Foam | Bọt PU | Lấp đầy khoảng trống lớn trước khi hoàn thiện bề mặt | 📦 KHOẢNG TRỐNG | EI 90/120 | Xem → |
| SikaSeal®-626 Fire Board | Tấm cứng | Bịt kín lỗ xuyên lớn dạng mép tường/sàn, che phủ diện tích rộng | 🧱 LỖ LỚN | EI 120 | Xem → |
| SikaSeal®-636 Fire Brick | Gạch tháo lắp | Lỗ xuyên lớn, cần bổ sung thêm cáp/ống sau này | 🧱 LỖ LỚN | EI 120 | Xem → |
| Sika® Backer Rod Fire | Thanh chèn | Vật liệu chèn khe sâu — làm nền cho keo trám trong khe hẹp dài | 📐 KHE SÂU | Hỗ trợ | Xem → |
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM THEO TÌNH HUỐNG
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ PCCC, NHÀ THẦU ĐIỆN & CHỦ ĐẦU TƯ KCN
HOÀN THIỆN HỆ THỐNG
PFP TOÀN DIỆN CÙNG SikaSeal®
641 Fire Coating xử lý đường dẫn cáp — cần bổ sung các sản phẩm sau để bịt kín lỗ xuyên tường/sàn
Khi lỗ xuyên có cả cáp điện và ống nhựa MEP đi cùng — cần cả hai giải pháp song song
Giải pháp cho lỗ xuyên diện tích lớn hoặc cần tháo lắp bổ sung sau thi công
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-641 Fire Coating?
Gửi bảng thống kê cáp (loại, tiết diện, tổng chiều dài), bản vẽ mặt bằng điện và yêu cầu rating — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tính định mức toàn hệ PFP và báo giá trong 2 giờ làm việc.



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.