TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaPower®-1277
SikaPower®-1277 là keo epoxy kết cấu 2 thành phần chuyên dùng khi cần vừa dán chắc vừa chịu va đập — phù hợp nhất cho các mối nối kim loại-composite trong khung, panel ô tô và phương tiện vận tải. Sản phẩm đóng rắn bằng phản ứng hoá học ở nhiệt độ phòng; gia nhiệt sẽ rút ngắn thời gian đóng rắn và tăng nhiệt độ chuyển thuỷ tinh cũng như cường độ kéo/trượt cuối cùng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ kéo trượt (lap-shear) 28 MPa theo ISO 4587 — thuộc nhóm cao trong dòng keo epoxy kết cấu Sika
- ▸ Độ bền bóc tách va đập (impact peel) 30 N/mm ở tốc độ va đập 2 m/s — chống va đập vượt trội
- ▸ Chứa hạt thuỷ tinh 0,3 mm giúp kiểm soát độ dày lớp keo đồng đều khi dán các tấm lớn
- ▸ Tính chất non-sag, dán được cả kim loại (thép, nhôm) và composite (GFRP/CFRP) trong cùng một hệ thống
- ▸ Chứa chất chống ăn mòn, không dung môi, không PVC — phù hợp môi trường sản xuất ô tô/công nghiệp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỉ lệ A:B = 2:1
- ✗ Không khuyến cáo thi công đường keo đơn (single bead) nếu chưa hỏi ý kiến kỹ thuật Sika
- ✗ Không dành cho người thi công chưa qua đào tạo — chỉ dùng bởi thợ/kỹ sư chuyên nghiệp có kinh nghiệm
Kỹ sư thiết kế/sản xuất ô tô & phương tiện vận tải, kỹ sư gia công composite-kim loại cần giải pháp dán kết cấu chịu va đập thay thế hoặc bổ trợ cho hàn điểm/tán rivet.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kết cấu chịu lực khung, panel thân xe ô tô & phương tiện vận tải
- ▸ Liên kết composite GFRP/CFRP với kim loại (thép, nhôm) trong sản xuất công nghiệp
- ▸ Ứng dụng sửa chữa kết hợp hàn điểm, tán rivet hoặc clinching
- ▸ Ngành đường sắt và phương tiện chuyên dụng cần độ bền va đập cao
- ▸ Thi công dạng contact adhesive (bôi keo cả 2 mặt dán)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công đường keo đơn (single bead) mà chưa xác nhận với Sika
- ✗ Bề mặt nhựa/vật liệu chưa qua kiểm tra tương thích & thử nghiệm sơ bộ
- ✗ Ứng dụng cần độ đàn hồi cao, hấp thụ giãn nở nhiệt lớn (nên dùng dòng keo PU/silicone đàn hồi)
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt 15–35°C hoặc nơi ẩm xâm nhập vào keo đã mở nắp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm (A / B) | Epoxy (đỏ) / Amine (trắng) | — |
| Tỉ lệ trộn A:B (thể tích/khối lượng) | 2 : 1 | — |
| Tỉ trọng hỗn hợp (tính toán) | 1,07 g/cm³ | CQP576-1 |
| Độ nhớt (A / B, tại 10 s⁻¹, 20°C) | 430 Pa·s / 100 Pa·s | CQP029-4 |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 35°C | — |
| Thời gian mở (open time, contact adhesive) | 1 giờ (23°C) | ISO 4587 |
| Thời gian thao tác (handling time) | 11 giờ (23°C) | — |
| Thời gian đóng rắn đạt 20 MPa | 24 giờ @23°C · 60 phút @60°C · 30 phút @80°C | ISO 4587 |
| Độ cứng Shore D | 75 | ISO 48-4 |
| Cường độ kéo (tensile strength) | 30 MPa | ISO 527 |
| Mô-đun đàn hồi (E-Modulus) | 2.000 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 4 % | ISO 527 |
| Cường độ kéo trượt (lap-shear) | 28 MPa | ISO 4587 |
| Độ bền bóc tách va đập (impact peel) | 30 N/mm (tốc độ va đập 2 m/s) | ISO 11343 |
| Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh (Tg) | 67°C | ISO 6721 |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (cartridge) / 12 tháng (pail) | Bảo quản 10–30°C |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn khỏi bề mặt kim loại/composite; xử lý bề mặt tuỳ vật liệu; thử nghiệm sơ bộ trên vật liệu thực tế trước khi thi công đại trà.
TRỘN & THI CÔNG
Ép đùn qua súng bắn keo 2 thành phần (dual cartridge 400 ml, mixer Sulzer MixPac™ MFQ 08-24T) đúng tỉ lệ A:B 2:1; bôi keo lên cả 2 mặt dán trong thời gian mở 1 giờ (23°C).
ÉP GHÉP & CỐ ĐỊNH
Ghép nối và ép cố định trong thời gian thao tác (handling time) 11 giờ ở 23°C; giữ cố định để mối dán đạt cường độ ban đầu.
ĐÓNG RẮN
24 giờ ở 23°C đạt 20 MPa; có thể rút ngắn còn 60 phút ở 60°C hoặc 30 phút ở 80°C nếu cần tăng tốc dây chuyền sản xuất.
Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng băng. Sau khi mở nắp, bảo vệ khỏi độ ẩm. Hạn dùng 24 tháng (cartridge) / 12 tháng (pail).
Chỉ thi công trong khoảng 15–35°C. Keo chưa đóng rắn tẩy bằng Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ gỡ được bằng cơ học. Rửa tay ngay bằng chất tẩy rửa công nghiệp phù hợp — không dùng dung môi trên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí tối ưu | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-1277 ⭐ | Epoxy 2K | Kim loại + Composite | Lap-shear 28 MPa, chống va đập cao, đóng rắn 24h | — |
| SikaPower®-1200 (SmartCore) | Epoxy 2K | Composite (GFRP) | Tensile strength 40 MPa — tối ưu liên kết composite | Xem → |
*Nguồn: Product Data Sheet SikaPower®-1277 & SikaPower®-1200 (Sika Industry), thử nghiệm theo ISO 4587.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần dán kim loại + composite chịu va đập cao (khung ô tô, phương tiện vận tải): → Dùng SikaPower®-1277
- ▸ Nếu ứng dụng chính là composite (GFRP, cánh quạt điện gió) cần cường độ kéo cao hơn: → Dùng SikaPower®-1200
- ▸ Nếu cần rút ngắn thời gian đóng rắn trong dây chuyền sản xuất: → Gia nhiệt SikaPower®-1277 ở 60°C/60 phút hoặc 80°C/30 phút
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ MÁY & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sản phẩm khuyến nghị dùng kèm để hệ thống dán đạt đúng công năng
Dụng cụ và vật tư hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Để nghiên cứu, cân nhắc theo ứng dụng cụ thể — kể cả SP Sika khác dòng
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER®-1277?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.