Sikagard®-6220
Sáp chống gỉ khoang rỗng (Cavity Wax) thẩm thấu cao cho thân xe ô tô
Sikagard®-6220 là sáp chống gỉ gốc dung dịch sáp (wax solution), màu hổ phách, khô trong không khí, phun vào bên trong khoang rỗng thân xe để ngăn ăn mòn từ bên trong. Hãng mô tả đây là “sáp khoang rỗng thẩm thấu cao, dạng phun” (sprayable, high penetrating cavity wax): nhờ khả năng len thấm (creep) rất cao, sáp bảo vệ cả vùng khó tiếp cận và khe hẹp giữa các lớp tôn. Sau khi khô, lớp sáp màu nâu, hơi dính còn lại để che chắn khoang khỏi gỉ.
Thợ đồng sơn thường gọi là “sáp phun khoang cửa”, “sáp chống gỉ dầm xe Sika 6220” hay “cavity wax màu vàng nâu”. Đây là lớp bảo vệ nằm bên trong mà mắt thường không thấy — nhưng là nơi gỉ thường bắt đầu sau khi xe bị hàn, cắt, thay tấm trong sửa chữa.

Nguồn: PDS Sikagard®-6220 hãng phát hành cho thị trường khác (v01.02, 05/2025, en_AU). *Bám tốt trên sơn, sơn lót kim loại, kim loại và PVC không cần tiền xử lý; thép trần vẫn phải xử lý chống gỉ trước.
Gỉ bắt đầu từ bên trong — sáp phải đến được nơi đó
Khoang rỗng của thân xe — bên trong cửa, ngưỡng cửa, trụ, dầm — là nơi hơi ẩm và nước đọng lại mà không được sơn phủ bên ngoài bảo vệ. Khi sửa chữa, các thao tác hàn, cắt, khoan phá huỷ lớp chống gỉ nguyên bản bên trong. Sáp khoang rỗng được phun vào để phục hồi lớp bảo vệ này.
Điểm mạnh riêng của Sikagard®-6220 là khả năng len thấm: theo hãng, sáp len được vào khe hẹp giữa các lớp tôn và cả vết nứt chân tóc, nhưng không nhỏ giọt qua lỗ thoát nước. Sáp phun không tạo mù (no hazing), đẩy nước rất tốt — tức có thể đẩy lớp ẩm ra khỏi bề mặt kim loại — và giữ đàn hồi lâu dài sau khi khô.
Theo PDS, sản phẩm kháng nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm nhẹ và axit; chịu nhiệt; làm việc từ −50 đến 75 °C; và có hàm lượng dung môi thấp hơn. Sáp không sơn phủ được — đúng với vai trò là lớp bảo vệ ẩn bên trong khoang.
✓ Len thấm rất tốt, dễ thi công kể cả khi trời lạnh.
✓ Tạo màng tốt, không tạo mù khi phun.
✓ Đẩy nước vượt trội.
✓ Kháng muối đường cao, chịu nhiệt.
✓ Đàn hồi lâu dài, tính năng tốt ở nhiệt độ thấp.
✓ Hàm lượng dung môi thấp hơn.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6220 thuộc phân nhóm “Cavity Waxes” trong dòng lớp phủ bảo vệ Sikagard® cho sửa chữa ô tô. Phân nhóm có hai hệ: Sikagard®-6220 (màu hổ phách, thẩm thấu cao) và Sikagard®-6250 (màu trắng, không chứa dung môi thơm, chịu nhiệt rất cao); mỗi hệ có bản lon và bản bình xịt “S”.
Thế hệ phát triển: PDS phiên bản đầu PT ghi nhận là Version 01.01 (12/2019); bản PT tham chiếu là 01.02 (05/2025). Sika từng có sáp khoang rỗng bình xịt SikaGard®-6205 (PDS 2006) — PT chưa xác nhận quan hệ thay thế giữa hai mã này.
Tên gọi trước đây: Một số tài liệu viết “SikaGard®-6220” — cùng sản phẩm.
• Không sơn phủ được — chỉ dùng cho vùng khuất bên trong.
• Không phun lên phanh, động cơ, hệ thống xả.
• Làm việc tối đa 75 °C — khoang gần nguồn nhiệt cao nên cân nhắc Sikagard®-6250.
• Thép trần phải được xử lý chống gỉ trước khi phun sáp.
• Cần súng phun và ống mềm luồn khoang — không phải bình xịt.
▸ Xưởng đồng sơn sau khi hàn, thay tấm, nắn khung.
▸ Xưởng chống gỉ, bảo dưỡng xe định kỳ.
▸ Đội xe chạy vùng ven biển, đường nhiều muối, ẩm.
▸ Xưởng phục chế xe cũ cần bảo vệ dầm, ngưỡng cửa.
Những khoang mắt thường không thấy
Theo hãng, Sikagard®-6220 dùng để sửa chữa và bảo vệ vùng khuất của xe như khoang vỏ cửa, tấm hông, nắp capo, cốp, chắn bùn sau, ngưỡng cửa, dầm ngang và trụ.
• Khoang vỏ cửa, tấm hông.
• Mặt trong nắp capo, nắp cốp.
• Chắn bùn sau, ngưỡng cửa.
• Dầm ngang, trụ xe.
• Khe hẹp giữa hai lớp tôn, vết nứt chân tóc.
• Phanh, động cơ, hệ thống xả — hãng cấm phun.
• Khoang gần nguồn nhiệt cao, bảo quản khoang máy — Sikagard®-6250 (chịu đến 180 °C theo hãng).
• Mặt ngoài gầm, hốc bánh cần chống đá văng — Sikagard®-6440 / -6060.
• Vùng lộ thiên cần sơn màu — sáp không sơn phủ được; dùng Sikagard®-6470.











Số liệu điển hình Sikagard®-6220
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet Sikagard®-6220 do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 01.02, 05/2025, en_AU). PT có TDS riêng (link ở mục Tài liệu); revision có thể khác. SDS: vui lòng yêu cầu qua Zalo.
| Đặc tính | Giá trị | Điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Dung dịch sáp | — | PDS — OTHER MARKET |
| Màu | Hổ phách (khô thành màng nâu, hơi dính) | CQP001-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Cơ chế đóng rắn | Khô trong không khí | — | PDS — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng (chưa khô) | 0,87 kg/l | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hàm lượng rắn | 53 % | CQP002-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày màng ướt / khô | 100 µm / 50 µm | — | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian khô | 3 giờ | 23 °C / 50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ làm việc | −50 – 75 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Kháng hoá chất | Nước, nước biển, sương muối, dầu, kiềm nhẹ, axit | Thông tin định hướng | PDS — OTHER MARKET |
| Sơn phủ | Không sơn phủ được | — | PDS — OTHER MARKET |
| Thiết bị phun | Máy phun airless nhẹ hoặc súng air-mix ~3 – 6 bar: Sika® CW Gun (cốc áp lực) hoặc Sika® UBC+ Gun (chân không), ống mềm luồn khoang | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Bảo quản 5 – 25 °C | PDS — OTHER MARKET |
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách | Lon 1 lít | PDS — OTHER MARKET |
| Súng Sika® CW / UBC+, ống mềm | PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm | Chưa xác nhận |
| Giá, số lon/thùng, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
Bước cuối thường bị bỏ quên
Các tình huống dưới đây là ứng dụng điển hình theo phạm vi hãng công bố — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Mối hàn và mặt trong tấm mới chưa có lớp chống gỉ nguyên bản — luồn ống mềm qua lỗ có sẵn hoặc lỗ khoan để phun sáp phủ kín khoang.
Mép gấp và khe giữa vỏ ngoài và khung trong là nơi nước đọng; khả năng len thấm cao giúp sáp đi vào khe hẹp này.
Xe chạy ven biển, đường nhiều muối — sáp kháng nước biển và sương muối, đẩy nước tốt, làm lớp bảo vệ bổ sung trong lịch bảo dưỡng.
• Lon 1 lít, hạn dùng 24 tháng — phù hợp tồn kho thường trực.
• Giá, số lon/thùng: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; PT tư vấn trọn bộ vật tư bảo vệ thân xe dòng Sikagard®.
5 bước phun sáp khoang theo hướng dẫn hãng
Sạch, khô, không gỉ, bụi, dầu mỡ. Thép trần phải được xử lý chống gỉ trước.
Dùng lỗ có sẵn trên thân xe hoặc khoan lỗ tiếp cận để luồn ống mềm vào khoang. Che các bề mặt lân cận.
Lắc lon khoảng 40 lần. Lắp vào Sika® CW Gun hoặc UBC+ Gun (hoặc máy airless nhẹ), khí ~3 – 6 bar.
Ở nhiệt độ phòng, cách bề mặt khoảng 25 cm hoặc phun trong khoang bằng ống mềm, tạo lớp liên tục. Không phun lên phanh, động cơ, ống xả.
Khô sau khoảng 3 giờ (23 °C/50% RH), còn lại màng sáp nâu hơi dính. Không sơn phủ lên sáp.
• Phun sáp trước khi sơn xong vùng lân cận → sáp dính lên bề mặt cần sơn; sáp không sơn phủ được.
• Chỉ phun ở miệng lỗ → không phủ hết khoang; luồn ống mềm sâu vào khoang và rút dần khi phun.
• Phun lên thép trần chưa xử lý → hãng yêu cầu xử lý chống gỉ trước.
• Vệ sinh: dụng cụ khi sáp còn ướt dùng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp; khi đã khô chỉ loại bỏ cơ học. Tay lau bằng Sika® Cleaner-350H; không dùng dung môi lên da.
Sáp khoang 6220 hay 6250 — và lớp phủ nào cho mặt ngoài?
Dòng Sikagard® chia rõ hai lớp bảo vệ: sáp khoang (6220, 6250) cho bên trong khoang rỗng không sơn, và lớp phủ gầm/chống đá văng (6440, 6060, 6470) cho mặt ngoài. Trong nhóm sáp khoang, Sikagard®-6220 nổi bật về khả năng len thấm, còn Sikagard®-6250 nổi bật về khả năng chịu nhiệt.
| Tiêu chí | 6220 | 6220 S | 6250 / 6250 S | 6440 / 6060 / 6470 (+ S) |
|---|---|---|---|---|
| Loại | Sáp khoang, thẩm thấu cao | Sáp khoang, bình xịt | Sáp khoang chịu nhiệt cao | Lớp phủ gầm / chống đá văng |
| Vị trí | Bên trong khoang, khe hẹp | Khoang hở, vùng khuất, sửa nhanh | Khoang; bảo quản khoang máy | Mặt ngoài gầm, hốc bánh, ngưỡng cửa |
| Màu | Hổ phách → nâu | Hổ phách → nâu | Trắng | Đen / xám |
| Hàm lượng rắn | 53 % | 30 % | Chưa công bố* | 33 – 65 % tuỳ mã |
| Màng ướt → khô | 100 → 50 µm | 100 → 30 µm | Chưa công bố* | 150 – 400 µm khô tuỳ mã |
| Thời gian khô | 3 giờ | 2 giờ | Chưa công bố* | 2,5 – 24 giờ tuỳ mã |
| Nhiệt độ làm việc / chịu nhiệt | −50 – 75 °C | −50 – 75 °C | Chịu đến 180 °C (trang SP hãng) | Đến 80 – 90 °C tuỳ mã |
| Đặc điểm riêng | Len thấm rất cao, dung môi thấp hơn | Không cần thiết bị, có ống mềm kèm | Không dung môi thơm, tự phục hồi màng | Chống va đập đá sỏi, giảm ồn |
| Sơn phủ | Không | Không | Không (6250 S theo PDS) | 6440, 6470: có · 6060: không |
Nguồn: PDS hãng từng mã (thị trường khác); 6250 theo trang sản phẩm và PDS hãng. *Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu.
① Bảo vệ bên trong khoang cửa, ngưỡng cửa, trụ, dầm; cần sáp len sâu vào khe hẹp; xưởng có súng phun → Sikagard®-6220.
② Cùng nhu cầu nhưng vùng nhỏ, sửa nhanh, không dùng súng → Sikagard®-6220 S.
③ Khoang gần nguồn nhiệt, bảo quản khoang máy, cần sáp trắng không dung môi thơm → Sikagard®-6250 (bản xịt: 6250 S).
④ Mặt ngoài gầm, hốc bánh cần chống đá văng, có thể sơn → Sikagard®-6440.
⑤ Mặt ngoài gầm khuất, không sơn, cần khô nhanh → Sikagard®-6060.
⑥ Vùng lộ thiên cần sơn màu nhanh → Sikagard®-6470.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT vị trí trên xe, nhiệt độ làm việc gần đó và thiết bị xưởng đang có.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: màng khô của sáp khoang chỉ 30 – 50 µm, mỏng hơn 5 – 10 lần so với lớp phủ gầm (150 – 400 µm). Điều này đúng với vai trò: sáp khoang không cần chịu va đập đá sỏi, mà cần len được vào khe hẹp và đẩy nước ra khỏi kim loại — hai tính năng hãng nhấn mạnh ở Sikagard®-6220. Vì vậy sáp khoang và lớp phủ gầm là hai lớp bổ trợ, không thay thế nhau.
Giữa hai hệ sáp, giới hạn nhiệt là tiêu chí phân định rõ nhất: 6220 làm việc đến 75 °C, trong khi hãng công bố 6250 chịu đến 180 °C và dùng được cho bảo quản khoang máy. Với khoang thân xe thông thường, 6220 phù hợp nhờ khả năng thẩm thấu; với khoang gần động cơ hoặc ống xả, nên cân nhắc 6250.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về Sikagard®-6220
Sikagard®-6220 là gì?
Sikagard®-6220 là sáp chống gỉ khoang rỗng màu hổ phách, phun bằng súng từ lon 1 lít, thẩm thấu rất cao, dùng để bảo vệ bên trong khoang cửa, ngưỡng cửa, trụ, dầm và các vùng khuất của thân xe.
Sáp chống gỉ khoang rỗng khác sơn phủ gầm thế nào?
Sáp khoang (như 6220) phun vào bên trong khoang kín, màng mỏng, len vào khe hẹp và đẩy nước; sơn phủ gầm (như 6440) phủ mặt ngoài, màng dày chống va đập đá sỏi. Hai lớp bổ trợ nhau.
Sikagard 6220 có chảy ra lỗ thoát nước không?
Theo hãng, sáp len được vào vết nứt chân tóc nhưng không nhỏ giọt qua lỗ thoát nước.
Có sơn lên lớp sáp Sikagard®-6220 được không?
Không. Hãng ghi rõ Sikagard®-6220 không sơn phủ được — sáp dùng cho vùng khuất bên trong.
Nên chọn sáp Sikagard®-6220 hay 6250?
Chọn 6220 cho khoang thân xe thông thường nhờ khả năng thẩm thấu rất cao (làm việc đến 75 °C); chọn 6250 cho khoang gần nguồn nhiệt hoặc bảo quản khoang máy, vì hãng công bố chịu đến 180 °C.
Cần thiết bị gì để phun Sikagard®-6220?
Máy phun airless nhẹ hoặc súng air-mix áp lực khoảng 3 – 6 bar; hãng chỉ định Sika® CW Gun hoặc Sika® UBC+ Gun, kèm ống mềm để phun vào khoang.
Sáp Sikagard®-6220 khô trong bao lâu?
Khoảng 3 giờ ở 23 °C/50% RH, để lại màng sáp nâu hơi dính, đàn hồi lâu dài.
Mua Sikagard®-6220 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối Sikagard®-6220 lon 1 lít kèm TDS; SDS và giá báo theo yêu cầu. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
Sikagard®-6250 S →Sáp khoang chịu nhiệt, bình xịt
Bản bình xịt Sikagard®-6220 S: xem trang sản phẩm Sikagard®-6220 S trên website PT.
Sikagard®-6440 S →Phủ gầm bình xịt
Sikagard®-6060 →Phủ gầm bitum
Sikagard®-6060 S →Phủ gầm bitum bình xịt
Sikagard®-6470 →Chống đá văng vùng sơn
Sikagard®-6470 S →Chống đá văng bình xịt
Sika® CW Gun, Sika® UBC+ Gun, ống mềm luồn khoang, Sika® Remover-208 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm). Thương hiệu: Sikagard®.
SDS · YÊU CẦU QUA ZALOSikagard®-6220 Safety Data Sheet
BROCHURE · PDFSikagard® Protective Coatings for Car Body Repair
BROCHURE · PDFSikagard® — Protection is Better than Repair
CATALOGUE · PDFAutomotive Aftermarket Product Catalogue
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho nhóm sản phẩm sửa chữa ô tô của Sika, không đại diện riêng cho Sikagard®-6220.
Chặn gỉ từ bên trong với Sikagard®-6220
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT vị trí sửa chữa trên xe — PT tư vấn trọn bộ sáp khoang, phủ gầm và chống đá văng phù hợp cho xưởng của bạn.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.