TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 501
Sikaflex® 501 là keo trám kín tiêu chuẩn trong dòng STP đa dụng của Sika — được thiết kế cho hầu hết ứng dụng trám kín công nghiệp không đòi hỏi thông số kỹ thuật đặc biệt (không cần dải nhiệt cực rộng, không cần quy cách đóng gói lớn như pail/thùng phuy). Điểm mạnh là tạo màng nhanh (20 phút), ít mùi, và bám dính tốt trên đa dạng chất nền mà không cần xử lý bề mặt đặc biệt — phù hợp làm keo trám kín “mặc định” cho xưởng công nghiệp tổng hợp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tạo màng nhanh (fast skinning) — chỉ 20 phút
- ▸ Bám dính tốt trên đa dạng chất nền không cần xử lý bề mặt đặc biệt
- ▸ Ít mùi (low odor) — không isocyanate, dung môi, silicone, PVC
- ▸ Có thể sơn phủ lên trên (can be painted)
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng đồng nhất cho quy cách đóng gói
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ CHỈ có quy cách unipack 400ml/600ml — không có cartridge lẻ, không có pail/thùng phuy
- ✗ Dải nhiệt sử dụng hẹp hơn Sikaflex® 515 (-40°C so với -50°C của 515)
- ✗ Độ giãn dài 200% thấp hơn 515 (300%) — không phải lựa chọn tối ưu cho mối nối cần co giãn nhiều
Kỹ sư trám khe công nghiệp đa dụng cần vật tư ít mùi, không isocyanate; xưởng thi công liên tục nhiều giờ cần giảm phơi nhiễm hoá chất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín mối nối công nghiệp trong nhà lẫn ngoài trời
- ▸ Kim loại, polycarbonate, sợi thuỷ tinh, gỗ
- ▸ Xưởng cần vật tư ít mùi, không isocyanate cho thi công liên tục
- ▸ Ứng dụng không yêu cầu dải nhiệt cực rộng hay quy cách khối lượng lớn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần quy cách pail/thùng phuy cho đơn hàng OEM lớn (nên dùng Sikaflex® 515)
- ✗ Ứng dụng hàng hải cần dải nhiệt tới -50°C (nên dùng Sikaflex® 515)
- ✗ Nhựa dễ nứt do ứng suất chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silane Terminated Polymer (STP) | — |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xám | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,65 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 20 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 3% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 1 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 200% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 4 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -40°C đến 90°C | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — đồng nhất mọi quy cách (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | Unipack 400ml · Unipack 600ml (không cartridge/pail) | — |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
QUY CÁCH UNIPACK TIÊU CHUẨN
LƯU Ý QUY CÁCH ĐÓNG GÓI KHI ĐẶT HÀNG
Sikaflex® 501 chỉ có quy cách unipack 400ml/600ml theo TDS chính hãng — cần súng bắn keo tương thích unipack. Nếu cần quy cách cartridge lẻ hoặc pail/thùng phuy số lượng lớn, nên chuyển sang dùng Sikaflex® 515 (xem bảng so sánh mục ⑥).
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C để giữ đủ 12 tháng hạn dùng kể từ ngày sản xuất.
QUY TRÌNH TRÁM KÍN
& SƠN PHỦ HOÀN THIỆN
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra Sika® Pre-treatment Chart for STP để xác nhận theo chất nền cụ thể.
BƠM KEO TRÁM KÍN
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện tương thích unipack, bơm keo vào mối nối cần trám kín.
TẠO HÌNH TRONG 20 PHÚT
Tạo hình mối nối trong thời gian skin time (20 phút) bằng Sika® Slick nếu cần chất tạo hình.
SƠN PHỦ (NẾU CÓ)
Sơn phủ tốt nhất trong skin time. Nếu sơn sau khi keo đã tạo màng, xử lý bằng Sika® Aktivator-100/205 trước; sơn nướng >80°C nên để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn.
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
Độ đàn hồi của sơn thường thấp hơn keo trám kín, có thể gây nứt sơn tại vị trí mối nối nếu thi công sai thứ tự — luôn thử nghiệm sơn thực tế trước khi áp dụng đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO TRÁM KÍN STP SIKAFLEX®
Sikaflex® 501 và 515 cùng thuộc dòng keo trám kín STP đa dụng, khác nhau về dải nhiệt, độ mềm dẻo và quy cách đóng gói — 515 là bản mở rộng phù hợp cả ứng dụng hàng hải.
| Thông số | Sikaflex® 501 ⭐ | Sikaflex® 515 |
|---|---|---|
| Shore A | 40 (cứng hơn) | 25 (mềm nhất dòng) |
| Độ giãn dài | 200% | 300% (cao hơn) |
| Kháng xé | 4 N/mm | 5 N/mm (cao hơn) |
| Nhiệt độ sử dụng | -40 ─ 90°C | -50 ─ 90°C (rộng hơn) |
| Quy cách đóng gói | Chỉ Unipack 400/600ml | Cartridge/Unipack/Pail/Thùng (đầy đủ) |
| Phân khúc ứng dụng | Công nghiệp đa dụng tổng hợp | Công nghiệp + hàng hải |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu chỉ cần trám kín đa dụng tiêu chuẩn, số lượng vừa phải: → Dùng Sikaflex® 501
- ▸ Nếu cần quy cách cartridge lẻ hoặc pail/thùng phuy số lượng lớn: → Dùng Sikaflex® 515
- ▸ Nếu ứng dụng hàng hải hoặc cần dải nhiệt tới -50°C: → Dùng Sikaflex® 515
- ▸ Nếu mối nối cần độ giãn dài/kháng xé cao hơn (chuyển động nhiều): → Dùng Sikaflex® 515
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ TRÁM KHE CÔNG NGHIỆP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
TRÁM KÍN CỦA BẠN
Sản phẩm anh em cùng dòng STP đa dụng
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Sika® Aktivator-100 / Aktivator-205Kích hoạt bề mặt trước khi sơn nếu quá skin time — liên hệ PT để được tư vấn
Cân nhắc theo ứng dụng xe RV/caravan hoặc xe thương mại
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Brochure Sikaflex® 500 SeriesPDF — Sika Official
📘Metal Bonding and Sealing — Product Selection GuidePDF — Sika Official
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 501?
Cung cấp quy cách cần dùng, loại chất nền cần trám kín — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.