TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 668 POWERCURE
Sikaflex® 668 PowerCure kết hợp 2 công nghệ độc quyền của Sika: Purform® giúp giảm hàm lượng diisocyanate đơn phân tử xuống dưới 0,1% (bảo vệ sức khoẻ người lao động), và PowerCure giúp đóng rắn nhờ độ ẩm cung cấp từ chất xúc tác trộn sẵn thay vì chỉ phụ thuộc hơi ẩm không khí. Bảng cường độ sớm chính hãng cho thấy sản phẩm đạt 1 MPa sau 2 giờ, 2,5 MPa sau 3 giờ, 3 MPa sau 4 giờ và 4 MPa sau 6 giờ — nhanh hơn cả Sikaflex®-268 PowerCure ở cùng mốc thời gian.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Isocyanate đơn phân tử dưới 0,1% — an toàn lao động tốt hơn cho công nhân thi công liên tục
- ▸ Cường độ bám dính sớm cao nhất trong 2 dòng PowerCure hiện có (4 MPa sau 6 giờ)
- ▸ Đạt bộ 3 chứng chỉ chống cháy: EN45545 R1/R7 HL3, NFPA 130, BSS 7239
- ▸ Đóng rắn độc lập độ ẩm không khí — ổn định cả mùa mưa lẫn mùa khô
- ▸ Kháng đa dạng hoá chất tẩy rửa toa xe — kế thừa ưu điểm của 668 gốc
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Bắt buộc PowerCure Dispenser — không dùng được súng bắn keo cartridge/unipack thông thường
- ✗ Nếu ngừng thi công quá 10 phút (ngắn hơn 268 PowerCure), phải thay đầu trộn tĩnh mới
- ✗ Nếu dùng primer ở nhiệt độ trên 30°C, thời gian bay hơi primer tối đa chỉ 8 giờ — quá hạn phải kích hoạt lại bằng Sika® Aktivator-100
Kỹ sư OEM đường sắt cần rút ngắn cycle time đồng thời ưu tiên an toàn lao động/isocyanate thấp, dự án cần đáp ứng chuẩn quốc tế NFPA 130 (thị trường Mỹ) hoặc BSS 7239.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp cụm chi tiết lớn và dán kính toa tàu cần rút ngắn cycle time
- ▸ Dự án đường sắt cần đạt chuẩn NFPA 130 (thị trường Mỹ) hoặc BSS 7239
- ▸ Xưởng ưu tiên vừa an toàn lao động (isocyanate thấp) vừa tốc độ dây chuyền
- ▸ Dự án đã đầu tư hoặc sẵn sàng đầu tư hệ thống PowerCure Dispenser
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Gara/xưởng nhỏ chưa có hoặc không muốn đầu tư PowerCure Dispenser (dùng 668 gốc thay thế)
- ✗ Khối lượng thi công nhỏ lẻ, không thường xuyên (chi phí thiết bị không hiệu quả)
- ✗ Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (Purform®), công nghệ PowerCure | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng độ ẩm từ chất xúc tác PowerCure | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,3 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 35°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 40 phút (23°C/50% RH) — quy tắc: +10°C giảm 1 nửa open time | CQP526-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 1% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 60 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 8 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 12 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear, đóng rắn hoàn toàn) | 5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Chứng chỉ chống cháy | Đạt EN45545 R1/R7 HL3, NFPA 130, BSS 7239 | EN45545-2 / NFPA 130 / BSS 7239 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -50°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | PowerCure Pack 600ml (duy nhất — cần PowerCure Dispenser) | — |
| Thời gian sau ghép nối | Cường độ bám dính (lap-shear) |
|---|---|
| 2 giờ | 1 MPa |
| 3 giờ | 2,5 MPa |
| 4 giờ | 3 MPa |
| 6 giờ | 4 MPa |
ISO 527 / ISO 34 / ISO 4587 / ISO 48-4
MUA HÀNG & THIẾT BỊ
DÀNH CHO DÂY CHUYỀN POWERCURE
THIẾT BỊ BẮT BUỘC: POWERCURE DISPENSER
Sikaflex® 668 PowerCure chỉ đóng gói dạng PowerCure Pack 600ml, thi công bằng hệ thống PowerCure Dispenser chuyên dụng — không tương thích súng bắn keo cartridge/unipack thông thường. Nếu dây chuyền chưa có thiết bị này, liên hệ PT để được tư vấn cấu hình và báo giá đầu tư trước khi đặt hàng vật tư số lượng lớn.
CHU KỲ THAY THẾ ĐẦU TRỘN TĨNH
Nếu quá trình thi công gián đoạn hơn 10 phút (ngắn hơn giới hạn 15 phút của Sikaflex®-268 PowerCure), đầu trộn tĩnh (mixer) bắt buộc phải thay mới — cần dự trù số lượng đầu trộn thay thế phù hợp với tần suất gián đoạn thực tế của dây chuyền khi lên đơn hàng.
HỒ SƠ CHỨNG CHỈ NFPA 130 / BSS 7239
Dự án xuất khẩu sang thị trường Mỹ hoặc yêu cầu chuẩn BSS 7239 cần hồ sơ chứng chỉ kèm lô hàng — Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ cung cấp CO/CQ và tài liệu gốc từ Sika, liên hệ trước khi hoàn thiện hồ sơ đấu thầu.
QUY TRÌNH THI CÔNG
HỆ POWERCURE
THIẾT LẬP DISPENSER
Lắp đặt và thiết lập PowerCure Dispenser theo đúng PowerCure User Manual — quyết định tỷ lệ trộn chính xác giữa keo và chất xúc tác.
KIỂM TRA THỜI GIAN BAY HƠI PRIMER
Nếu có dùng primer và nhiệt độ trên 30°C, thời gian bay hơi tối đa chỉ 8 giờ — quá hạn phải kích hoạt lại bằng Sika® Aktivator-100 trước khi dán.
BƠM KEO TRONG 40 PHÚT
Bơm bead hình tam giác, ghép nối trong open time 40 phút. Ghi nhớ quy tắc: mỗi +10°C giảm một nửa open time — điều chỉnh tốc độ thao tác theo nhiệt độ xưởng thực tế.
GIỮ CỐ ĐỊNH THEO BẢNG CƯỜNG ĐỘ
Tham chiếu bảng cường độ sớm (mục ③) để xác định thời gian giữ cố định tối thiểu trước khi di chuyển/vận chuyển cụm chi tiết.
Bảo quản PowerCure Pack dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi lên da.
Ngừng thi công quá 10 phút mà không thay đầu trộn tĩnh khiến keo đóng rắn trong đầu trộn; bỏ qua giới hạn 8 giờ bay hơi primer ở nhiệt độ cao dẫn đến bám dính không đạt nếu không kích hoạt lại đúng cách.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH ĐƯỜNG SẮT SIKAFLEX®
Sikaflex® 668 PowerCure là đỉnh cao của toàn bộ hệ sinh thái dán kính kết cấu Sikaflex® — kết hợp cường độ kéo cao nhất (8 MPa), isocyanate thấp nhất, và tốc độ đóng rắn nhanh nhất trong 2 dòng PowerCure.
| Sản phẩm | Cường độ sau 6 giờ | Isocyanate | Chứng chỉ | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-268 PowerCure | 3,5 MPa | Tiêu chuẩn | EN45545 | Xem → |
| Sikaflex® 668 (bản gốc, không PowerCure) | Chậm hơn, phụ thuộc độ ẩm | <0,1% (Purform®) | EN45545 | Xem → |
| Sikaflex® 668 PowerCure ⭐ | 4 MPa (nhanh nhất) | <0,1% (Purform®) | EN45545, NFPA 130, BSS 7239 | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần tốc độ đóng rắn nhanh nhất, cường độ kéo cao nhất và isocyanate thấp: → Dùng Sikaflex® 668 PowerCure
- ▸ Nếu xuất khẩu dự án sang thị trường Mỹ cần NFPA 130: → Chỉ Sikaflex® 668 PowerCure đáp ứng trong dòng PowerCure hiện có
- ▸ Nếu vẫn cần isocyanate thấp nhưng chưa muốn đầu tư PowerCure Dispenser: → Dùng Sikaflex® 668 (bản gốc)
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, chỉ cần đóng rắn nhanh cơ bản đạt EN45545: → Dùng Sikaflex®-268 PowerCure (kinh tế hơn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐƯỜNG SẮT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐÓNG RẮN NHANH CỦA BẠN
Bản gốc và các dòng PowerCure khác cùng họ sản phẩm
Thiết bị bắt buộc và hoá chất hỗ trợ khi dùng dòng PowerCure
Hệ thống PowerCure DispenserThiết bị bắt buộc — liên hệ PT để được tư vấn cấu hình phù hợp sản lượng
Cân nhắc khi chưa cần bộ chứng chỉ đầy đủ hoặc không phải dự án đường sắt
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 668 POWERCURE?
Cung cấp sản lượng dây chuyền, yêu cầu chứng chỉ dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấu hình PowerCure Dispenser và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.