TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 668
Sikaflex® 668 dựa trên công nghệ Purform® — chuẩn polyurethane hàng đầu ngành với hàm lượng diisocyanate đơn phân tử dưới 0,1%, mang lại mức bảo vệ sức khoẻ và an toàn lao động tốt hơn cho kỹ thuật viên thi công, đặc biệt quan trọng với dây chuyền/xưởng có mật độ lao động cao và thi công liên tục nhiều giờ mỗi ngày. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho ngành đường sắt, kế thừa các ưu điểm của dòng 268 (kháng hoá chất tẩy rửa toa xe, chứng chỉ chống cháy) nhưng có cường độ kéo cao hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Isocyanate đơn phân tử dưới 0,1% (ultra-low isocyanate content) — an toàn lao động tốt hơn
- ▸ Không chứa phthalate (phthalate-free) — đáp ứng tiêu chuẩn môi trường/sức khoẻ khắt khe hơn
- ▸ Kháng đa dạng hoá chất tẩy rửa toa xe, đạt chứng chỉ EN45545 R1/R7 HL3
- ▸ Tương thích CẢ 2 hệ tăng tốc: Sika Booster VÀ Sika PowerCure
- ▸ Cường độ kéo 8 MPa — cao nhất dòng dán kính kết cấu Sikaflex®, open time dài 50 phút
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ “Isocyanate cực thấp” không có nghĩa là “không isocyanate hoàn toàn” — vẫn cần tuân thủ SDS về an toàn hoá chất
- ✗ Bản thân 668 KHÔNG đóng rắn siêu nhanh — muốn tốc độ tối đa cần dùng bản 668 PowerCure riêng
- ✗ Chỉ đóng gói unipack/pail/thùng phuy — không có cartridge 300ml
Kỹ sư OEM đường sắt/xe thương mại ưu tiên an toàn lao động và giảm phơi nhiễm hoá chất cho công nhân, nhà thầu bảo trì toa xe cần vật tư đạt chuẩn EN45545.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp cụm chi tiết lớn và dán kính trực tiếp toa tàu, đầu máy
- ▸ Dây chuyền/xưởng ưu tiên giảm phơi nhiễm isocyanate cho công nhân
- ▸ Dán kính xe thương mại cần cường độ kéo cao (8 MPa)
- ▸ Bảo trì/sửa chữa toa xe cần vật tư kháng hoá chất tẩy rửa và đạt EN45545
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần đóng rắn siêu nhanh, độc lập khí hậu (nên dùng 668 PowerCure)
- ✗ Ứng dụng phổ thông không cần chứng chỉ EN45545 hay isocyanate thấp (263/265 kinh tế hơn)
- ✗ Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần (Purform®) | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm (tương thích Booster & PowerCure) | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,3 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 60 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 50 phút (23°C/50% RH) — dài nhất dòng dán kính kết cấu | CQP526-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 1% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 60 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 8 MPa — cao nhất dòng dán kính kết cấu | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 12 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Chứng chỉ chống cháy | Đạt EN45545 R1/R7 HL3 | EN45545-2 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -50°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (unipack) · 6 tháng (pail/thùng phuy) | — |
| Quy cách đóng gói | Unipack 600ml · Pail 23l · Thùng phuy 195l | — |
ISO 527 / ISO 34 / ISO 4587 / ISO 48-4
PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
& THÔNG TIN MUA HÀNG
HỒ SƠ AN TOÀN LAO ĐỘNG & CHỨNG CHỈ
Dự án ưu tiên tiêu chí ESG/an toàn lao động hoặc đấu thầu đường sắt yêu cầu hồ sơ EN45545 và thông tin hàm lượng isocyanate — Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ cung cấp CO/CQ, SDS và tài liệu chứng chỉ gốc từ Sika kèm lô hàng.
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C để giữ đủ 12 tháng hạn dùng (unipack) — phù hợp dự án đường sắt tiến độ dài, cho phép dự trữ vật tư sớm.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Mọi bước xử lý phải được xác nhận bằng thử nghiệm sơ bộ trên chất nền thật, xét đến điều kiện cụ thể của quy trình lắp ráp.
BƠM KEO HÌNH TAM GIÁC
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm, bơm bead hình tam giác đồng đều — với cụm chi tiết lớn nên phối hợp cùng System Engineering của Sika Industry.
GHÉP NỐI TRONG 50 PHÚT
Ghép cụm chi tiết/lắp kính trong open time 50 phút — dài nhất dòng dán kính kết cấu, thuận lợi cho cụm chi tiết lớn cần thời gian căn chỉnh lâu.
TẠO HÌNH BẰNG TOOLING AGENT N
Tạo hình mối nối trong skin time (60 phút) bằng Sika® Tooling Agent N; nếu dùng chất khác cần thử nghiệm tương thích trước.
Giới hạn thời gian tiếp xúc với hoá chất tẩy rửa, pha đúng nồng độ khuyến cáo, xả rửa kỹ sau vệ sinh; nên thử nghiệm hoá chất mới trước khi áp dụng đại trà.
Một số hoá chất tẩy rửa chứa axit phosphoric có thể ảnh hưởng độ bền nếu vệ sinh sai quy trình. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH XE THƯƠNG MẠI
Sikaflex® 668 là bản nâng cấp về hàm lượng isocyanate và cường độ kéo so với 268, đồng thời là bản gốc cho phiên bản đóng rắn siêu nhanh 668 PowerCure.
| Sản phẩm | Isocyanate | Cường độ kéo | Chứng chỉ | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-268 | Tiêu chuẩn | 6 MPa | EN45545 | Xem → |
| Sikaflex® 668 ⭐ | <0,1% (Purform®) | 8 MPa (cao nhất) | EN45545 | — |
| Sikaflex® 668 PowerCure | <0,1% (Purform®) | 8 MPa | EN45545, NFPA 130, BSS 7239 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu ưu tiên an toàn lao động, cần isocyanate thấp và cường độ kéo cao nhất: → Dùng Sikaflex® 668
- ▸ Nếu cùng yêu cầu trên nhưng cần đóng rắn siêu nhanh, thêm chuẩn NFPA 130/BSS 7239: → Dùng Sikaflex® 668 PowerCure
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, không cần isocyanate cực thấp: → Dùng Sikaflex®-268 (kinh tế hơn)
- ▸ Nếu cần bám dính tức thời chống trượt kính khổ lớn trên dây chuyền OEM: → Xem Sikaflex® 276 PC-2
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐƯỜNG SẮT & XE THƯƠNG MẠI
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐƯỜNG SẮT & XE THƯƠNG MẠI
Bản đóng rắn nhanh và dòng chuyên đường sắt cơ bản hơn cùng họ sản phẩm
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Hệ Sika Booster / PowerCure DispenserPhụ kiện tăng tốc tuỳ chọn — liên hệ PT để được tư vấn cấu hình
Cân nhắc theo ngân sách và yêu cầu instant tack/thi công
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Rail — Advanced Technologies Delivering PerformancePDF — Sika Official
📘Pre-treatment Chart PU 1KPDF — Bảng xử lý bề mặt theo chất nền
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 668?
Cung cấp yêu cầu chứng chỉ dự án, quy cách cần dùng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.