TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 276 PC-2
Sikaflex® 276 PC-2 là keo polyurethane thi công nóng (warm-applied) ở 60°C — thấp hơn dòng 250 PC (85°C) nhưng cùng nguyên lý tăng tính chất thi công qua gia nhiệt. Điểm khác biệt cốt lõi so với các dòng dán kính khác trong hệ sinh thái Sikaflex® là độ bám dính tức thời (instant tack) rất cao ngay khi vừa lắp kính, giúp ngăn hiện tượng trượt xuống (slip-down) — đặc biệt quan trọng với kính chắn gió khổ lớn, nặng, lắp theo phương nghiêng/đứng trên dây chuyền OEM.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Non-sag/chống trượt xuất sắc (excellent standing and slip-down behavior)
- ▸ Cắt đầu keo rất ngắn (very short cut-off string) — thao tác sạch, ít vệt keo thừa
- ▸ Phù hợp cả thi công thủ công lẫn dây chuyền tự động (suitable for manual and automated application)
- ▸ Không dung môi (solvent-free), khả năng thao tác tốt (good workability)
- ▸ Có thể tăng tốc thêm bằng hệ Sika Booster khi cần rút ngắn thời gian đóng rắn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không thi công nguội được — bắt buộc gia nhiệt unipack lên 60°C trước khi bơm
- ✗ Open time chỉ 10 phút — ngắn nhất trong dòng dán kính xe thương mại, cần thao tác nhanh và chính xác
- ✗ Không phải sản phẩm chuyên đường sắt như 668/668 PowerCure — không kháng hoá chất tẩy rửa toa xe chuyên dụng
Kỹ sư dây chuyền OEM xe thương mại cần lắp kính khổ lớn/nặng, đòi hỏi thời gian giữ cố định ngắn để tăng tốc độ dây chuyền, xưởng đã trang bị lò gia nhiệt unipack.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kính chắn gió/kính khổ lớn cần chống trượt trên dây chuyền OEM xe thương mại
- ▸ Bề mặt kính, dải men gốm, sơn phủ, e-coat trong sản xuất xe thương mại
- ▸ Ứng dụng cần thời gian giữ cố định ngắn (short fixation time)
- ▸ Cả dây chuyền thủ công lẫn tự động đã trang bị lò gia nhiệt unipack
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Gara/xưởng nhỏ chưa có lò gia nhiệt unipack 60°C
- ✗ Ứng dụng ngành đường sắt cần kháng hoá chất tẩy rửa toa xe (nên dùng 668/668 PowerCure)
- ✗ Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí (có thể tăng tốc bằng Booster) | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,21 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công sản phẩm | 60°C (bắt buộc gia nhiệt trước khi bơm) | — |
| Nhiệt độ khí hậu thi công | 10 – 35°C (tối ưu bề mặt 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 40 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 10 phút (23°C/50% RH) — ngắn nhất dòng dán kính xe thương mại | CQP526-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 1% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 60 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 8 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 14 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 6 MPa — cao nhất trong dòng dán kính xe thương mại Sikaflex® | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -40°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (unipack) · 6 tháng (pail/thùng phuy) — bảo quản dưới 25°C | — |
| Quy cách đóng gói | Unipack 600ml · Pail 23l · Thùng phuy 195l | — |
MUA HÀNG & THIẾT BỊ
DÀNH CHO DÂY CHUYỀN GIA NHIỆT
THIẾT BỊ CẦN CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG
Sikaflex® 276 PC-2 chỉ đóng gói dạng unipack (không có cartridge), bắt buộc gia nhiệt 60°C trước khi bơm — cần lò gia nhiệt unipack chuyên dụng. Dây chuyền sản lượng lớn nên liên hệ System Engineering của Sika Industry (qua PT) để tư vấn cấu hình thiết bị bơm phù hợp trước khi đặt hàng số lượng lớn.
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C. Unipack có thể gia nhiệt lại nhiều lần từ trạng thái nguội nhưng không được giữ ở 60°C quá tổng cộng 10 giờ — vượt ngưỡng này cần loại bỏ để tránh ảnh hưởng chất lượng keo.
QUY TRÌNH THI CÔNG
KEO GIA NHIỆT 60°C
GIA NHIỆT UNIPACK
Đặt unipack vào lò gia nhiệt chuyên dụng đặt sẵn 60°C, thường mất khoảng 60 phút để đạt nhiệt độ yêu cầu. Không giữ ở 60°C quá 10 giờ tổng cộng.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra đúng Sika® Pre-treatment Chart theo từng chất nền (kính, dải men gốm, sơn phủ, e-coat) trước khi thi công đại trà.
LẮP KÍNH TRONG 10 PHÚT
Bơm bead hình tam giác đều, lắp kính trong vòng open time 10 phút — ngắn hơn hẳn dòng dán kính khác nên cần chuẩn bị vị trí lắp sẵn sàng trước khi bơm keo. Không lắp kính sau khi keo đã tạo màng.
TẬN DỤNG INSTANT TACK
Nhờ độ bám dính tức thời cao, kính giữ đúng vị trí ngay sau khi lắp mà không cần chốt cơ học hỗ trợ — vẫn nên kiểm tra lại vị trí trước khi chuyển sang trạm tiếp theo.
Bảo quản dưới 25°C trước khi gia nhiệt. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
Bơm keo khi unipack chưa đạt đủ 60°C khiến keo khó trải đều; thao tác chậm hơn 10 phút open time khiến bám dính không đạt — cần đồng bộ tốc độ trạm bơm keo và trạm lắp kính chặt chẽ hơn các dòng open time dài.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH XE THƯƠNG MẠI
Sikaflex® 276 PC-2 khác biệt với 668/668 PowerCure ở việc thi công nóng để đạt bám dính tức thời, trong khi 668/668 PowerCure là dòng chuyên đường sắt dựa trên Purform® (isocyanate cực thấp) và thi công nguội.
| Sản phẩm | Cách thi công | Open Time | Đặc điểm riêng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 276 PC-2 ⭐ | Nóng 60°C | 10 phút | Instant tack chống trượt kính, lap-shear cao nhất (6 MPa) | — |
| Sikaflex® 668 | Nguội | 50 phút | Purform® isocyanate cực thấp, chuyên đường sắt, EN45545 | Xem → |
| Sikaflex® 668 PowerCure | Nguội + PowerCure | 40 phút | Đóng rắn siêu nhanh, đạt thêm NFPA 130/BSS 7239 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chống trượt kính khổ lớn/nặng, cường độ bám dính cao nhất: → Dùng Sikaflex® 276 PC-2
- ▸ Nếu làm ngành đường sắt, cần isocyanate cực thấp và kháng hoá chất tẩy rửa toa xe: → Dùng Sikaflex® 668
- ▸ Nếu cùng nhu cầu đường sắt nhưng cần đóng rắn siêu nhanh, thêm chuẩn NFPA 130/BSS 7239: → Dùng Sikaflex® 668 PowerCure
- ▸ Nếu chưa có lò gia nhiệt và không cần instant tack đặc biệt: → Cân nhắc Sikaflex®-263/265/268 (thi công nguội)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ DÂY CHUYỀN OEM
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KÍNH CỦA BẠN
Các dòng dán kính xe thương mại khác trong cùng hệ sinh thái Sikaflex®
Thiết bị bắt buộc và hoá chất hỗ trợ khi dùng dòng thi công nóng
Lò gia nhiệt unipack 60°CThiết bị bắt buộc — liên hệ PT để được tư vấn cấu hình phù hợp sản lượng
Cân nhắc khi chưa có lò gia nhiệt hoặc cần bổ sung keo trám kín
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Mineral Glass Bonding — Product Selection GuidePDF — Sika Official
📘Pre-treatment Chart PU 1KPDF — Bảng xử lý bề mặt theo chất nền
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 276 PC-2?
Cung cấp quy cách cần dùng, thiết bị gia nhiệt hiện có — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.