SikaFast®-321 S
Keo acrylic kết cấu 2 thành phần đóng rắn nhanh, có hạt chêm — dùng với SikaFast®-3081 N
SikaFast®-321 S là keo kết cấu 2 thành phần gốc methacrylate, đóng rắn nhanh, được làm dẻo dai (flexibilized/toughened), có tích hợp hạt chêm 0,68 – 0,84 mm để giữ chiều dày mối dán đồng đều. Hãng thiết kế keo cho các ứng dụng cần cố định nhanh để tăng năng suất: truyền tải lực lớn, phân bố ứng suất đều, và đủ khả năng thay thế liên kết cơ khí.
Trong xưởng thường gọi là “keo MMA Sika 321 S”, “keo acrylic kết cấu có bi chêm” hay “keo dán cột lan can (stanchion)”. Thành phần A (SikaFast®-321 S) trộn với chất đóng rắn SikaFast®-3081 N theo tỷ lệ 10:1 thể tích qua vòi trộn tĩnh 18 phần tử; dạng ống đôi 490 ml đã chứa sẵn cả hai thành phần đúng tỷ lệ.

Nguồn: PDS SikaFast®-321 S hãng phát hành cho thị trường khác (v03.01, 04/2023, en_US); đo ở 23 °C/50% RH.
Chiều dày mối dán được “khoá” sẵn trong keo
Với keo kết cấu, chiều dày lớp keo ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ mối dán: ép quá mạnh làm keo bị đẩy ra ngoài, mối dán “đói keo”; ép không đều làm mối dán dày mỏng khác nhau. SikaFast®-321 S giải quyết bằng các hạt chêm cỡ 0,68 – 0,84 mm trộn sẵn trong keo — khi ép chi tiết, hạt chêm chặn khe hở ở đúng chiều dày thiết kế mà không cần thêm đồ gá hoặc miếng đệm.
Keo đóng rắn theo cơ chế trùng hợp gốc tự do (radical polymerization) sau khi trộn với SikaFast®-3081 N; cường độ phát triển trong vài phút. Nhờ công thức làm dẻo dai, keo có độ giãn dài 80 % và mô-đun thấp (100 MPa), nên phân bố ứng suất đều, chịu va đập tốt và — theo hãng — giữ độ dẻo ở nhiệt độ thấp tốt hơn các keo kết cấu khác.
Keo bám tốt trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và nhựa gia cường sợi (FRP) với ít hoặc không cần xử lý bề mặt ngoài làm sạch; dùng để thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, hàn — đặc biệt với mối nối che khuất.
✓ Phát triển cường độ trong vài phút sau khi thi công.
✓ Hạt chêm kiểm soát chiều dày mối dán.
✓ Độ dẻo ở nhiệt độ thấp vượt trội so với keo kết cấu khác.
✓ Bám nhiều loại nền với ít hoặc không cần xử lý bề mặt.
✓ Độ giãn dài và độ dai cao.
✓ Cường độ và khả năng chịu va đập tốt.
Vị trí trong hệ thống: SikaFast®-321 S thuộc dòng keo kết cấu methacrylate SikaFast® dùng chung chất đóng rắn SikaFast®-3081 N (nhóm “3100 Series” gồm 3121, 321 S, 3131, 3131 S). Theo PDS, 321 S có thông số cơ học giống hệt SikaFast®-3121 — khác biệt là 321 S có hạt chêm tích hợp.
Thế hệ phát triển: PDS PT tham chiếu là Version 03.01 (04/2023). PT chưa xác nhận SikaFast®-321 S thay thế mã nào khác.
Tên gọi trước đây: PT chưa ghi nhận tên gọi cũ của SikaFast®-321 S. Hậu tố “S” trong dòng này gắn với phiên bản có hạt chêm (spacer/shims) theo mô tả hãng cho 321 S.
• Open time chỉ 5 phút ở 23 °C — phải ghép chi tiết trong thời gian này; trời nóng còn ngắn hơn.
• Mối dán 0,5 – 5 mm: dày hơn 5 mm, nhiệt phản ứng (đỉnh ~90 °C) tăng quá mức.
• Không chịu tải sớm dù cường độ lên nhanh — có thể giảm tính năng, mất bám dính.
• Bảo quản dưới 22 °C, tránh nắng; hạn dùng 9 tháng.
• Keo MMA có mùi và hơi dễ cháy — đọc SDS, thông gió xưởng.
▸ Xưởng đóng thùng xe, toa xe, container, xe chuyên dụng.
▸ Nhà máy lắp ráp nhôm, inox, composite cần thay đinh tán.
▸ Đóng tàu, du thuyền — dán cột lan can, vách ngăn.
▸ Kỹ sư sản xuất cần mối dán đồng đều mà không làm đồ gá chêm.
Thay đinh tán, vít, hàn ở mối nối che khuất
Theo PDS, SikaFast®-321 S được thiết kế cho dán nhanh, thay thế hoặc bổ trợ liên kết cơ khí như đinh tán, vít, hàn; phù hợp liên kết cường độ cao cho mối nối che khuất, bám rất tốt trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và FRP. Trang sản phẩm của hãng xếp 321 S vào ứng dụng dán cột lan can (stanchion bonding).
• Nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm, FRP.
• Mối nối che khuất cường độ cao.
• Dán cột, giá đỡ, khung gia cường cần chiều dày keo đồng đều.
• Dây chuyền cần cố định nhanh để tăng năng suất.
• Mối dán cần khe hở dưới 0,68 mm — hạt chêm cản khe hở mỏng hơn; dùng SikaFast®-3121.
• Mối dán dày trên 5 mm.
• Diện tích lớn cần thời gian thao tác dài — cân nhắc 3131 (7 phút) hoặc keo epoxy/PU chậm hơn.
• Tiếp xúc hoá chất, nhiệt đặc thù — hãng yêu cầu thử nghiệm dự án.




Hệ SikaFast®-321 S (A) + SikaFast®-3081 N (B)
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet SikaFast®-321 S do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 03.01, 04/2023, en_US). PT có TDS và SDS riêng cho cả hai thành phần (link ở mục Tài liệu); revision có thể khác — vui lòng đối chiếu trước khi dùng cho thiết kế hoặc báo giá.
| Đặc tính | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Methacrylate (MMA) | — | PDS — OTHER MARKET |
| Màu | A: tự nhiên / trắng · B: vàng rơm | CQP001-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Cơ chế đóng rắn | Trùng hợp gốc tự do | — | PDS — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng A / B / hỗn hợp | 0,96 / 1,30 / 0,99 kg/l | Hỗn hợp: tính toán | PDS — OTHER MARKET |
| Tỷ lệ trộn A : B | 10 : 1 thể tích · 7,4 : 1 khối lượng | Vòi trộn tĩnh 18 phần tử | PDS — OTHER MARKET |
| Dạng | Hồ thixotropic, có hạt chêm 0,68 – 0,84 mm | — | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 35 °C (tối ưu 15 – 25 °C) | Nền và keo | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian thao tác (open time) | 5 phút | CQP526-2 · 23 °C/50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian / nhiệt độ đỉnh phản ứng | 10 phút / 90 °C | 23 °C/50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Độ cứng Shore D | 65 | CQP023-1 / ISO 48-4 | PDS — OTHER MARKET |
| Cường độ kéo | 9 MPa | ASTM D638 | PDS — OTHER MARKET |
| Độ giãn dài khi đứt | 80 % | ASTM D638 | PDS — OTHER MARKET |
| Mô-đun đàn hồi (0 – 5 %) | 100 MPa | ASTM D638 | PDS — OTHER MARKET |
| Cường độ cắt trượt (lap-shear) | 10,5 MPa | CQP046-6 / ISO 4587 | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày mối dán | 0,5 – 5 mm | Giới hạn do nhiệt phản ứng | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ làm việc | −30 – 80 °C | CQP513-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản dưới 22 °C, tránh nắng trực tiếp | PDS — OTHER MARKET |
| Kháng hoá chất | Hãng yêu cầu thử nghiệm theo dự án khi có tiếp xúc hoá chất hoặc nhiệt. | ||
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách hãng | Ống đôi 490 ml — chứa sẵn phần A (321 S) và phần B (3081 N) theo tỷ lệ 10:1 | PDS — OTHER MARKET |
| Dụng cụ | Súng bắn ống đôi 10:1, vòi trộn tĩnh 18 phần tử — PT chưa có trang riêng, liên hệ để biết thêm | Chưa xác nhận |
| Bảo quản | Dưới 22 °C, tránh nắng trực tiếp; hạn dùng 9 tháng — kho cần điều hoà trong khí hậu Việt Nam | PDS — OTHER MARKET |
| Giá, MOQ, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
Khi chiều dày keo quyết định chất lượng
Các mối dán dưới đây là ứng dụng điển hình theo phạm vi hãng công bố — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Dán đế cột (stanchion) lên sàn nhôm hoặc composite — hạt chêm giữ chiều dày keo dưới đế đều ở mọi điểm.
Dán thanh gia cường nhôm/thép mạ kẽm vào vách thùng xe, container thay đinh tán, tránh lộ đầu đinh.
Gắn giá đỡ, bản mã kim loại lên tấm nhựa gia cường sợi — keo dẻo dai phân bố ứng suất thay vì tập trung tại lỗ vít.
• Ống đôi 490 ml đã chứa sẵn phần B — không cần mua riêng 3081 N khi dùng ống đôi.
• Hạn dùng 9 tháng, bảo quản dưới 22 °C: nên nhập theo kế hoạch sản xuất. Giá, MOQ: liên hệ PT.
5 bước trong 5 phút
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, bụi; lau kỹ, ví dụ bằng khăn IPA. Thử bám dính trên vật liệu thực tế trước.
Lắp ống đôi vào súng 10:1, gắn vòi trộn tĩnh 18 phần tử; bỏ đoạn keo đầu cho đến khi màu hỗn hợp đồng nhất.
Bơm đường keo đủ để sau khi ép, mối dán dày 0,5 – 5 mm. Nhiệt độ nền và keo 10 – 35 °C, tối ưu 15 – 25 °C.
Ghép và ép chi tiết trong open time; hạt chêm chặn khe hở ở khoảng 0,68 – 0,84 mm.
Keo toả nhiệt, đạt đỉnh khoảng 10 phút. Không tác động lực lên mối dán quá sớm dù cường độ lên nhanh.
• Ghép chi tiết quá open time → keo đã bắt đầu đông, bám dính kém. Trời nóng, open time ngắn hơn 5 phút.
• Đổ keo thành khối dày trên 5 mm → nhiệt phản ứng tăng quá mức.
• Để vòi trộn đã dùng trên ống rồi dùng lại → keo đông trong vòi; thay vòi mới mỗi lần nghỉ quá open time.
• Vệ sinh: keo thừa chưa đóng rắn lau khô, hoặc dùng Sika® Remover-208 hay dung môi phù hợp; khi đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học. Tay rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước; không dùng dung môi lên da.
Dòng SikaFast® dùng chung 3081 N: có chêm hay không, 5 hay 7 phút
Bốn keo phần A dưới đây dùng chung chất đóng rắn SikaFast®-3081 N, cùng tỷ lệ 10:1, cùng cường độ cắt trượt 10,5 MPa — khác nhau ở hai điểm: có hạt chêm hay không, và thời gian thao tác 5 hay 7 phút.
| Tiêu chí | 321 S | 3121 | 3131 | 3131 S |
|---|---|---|---|---|
| Hạt chêm tích hợp | Có — 0,68 – 0,84 mm | Không | Chưa công bố* | Chưa công bố* |
| Open time | 5 phút | 5 phút | 7 phút | 7 phút |
| Đỉnh phản ứng | 10 phút / 90 °C | 10 phút / 90 °C | 17 phút / 90 °C | 17 phút / 90 °C |
| Độ giãn dài | 80 % | 80 % | 50 % | 50 % |
| Lap-shear · kéo · Shore D | 10,5 MPa · 9 MPa · 65 | 10,5 MPa · 9 MPa · 65 | 10,5 MPa · 9 MPa · 65 | 10,5 MPa · 9 MPa · 65 |
| Màu phần A | Tự nhiên / trắng | Tự nhiên / trắng / xám đậm | Tự nhiên / trắng | Tự nhiên / trắng |
| Quy cách | Ống đôi 490 ml | Ống đôi 490 ml · phuy phần A + thùng 3081 N | Ống đôi · phuy · thùng 3081 N | Ống đôi · phuy · thùng 3081 N |
| Trang tại PT | Trang này | Có | Chưa có trang riêng | Chưa có trang riêng |
Nguồn: PDS hãng (thị trường khác) — 321 S, 3121, 3131 en_US v03.01 (04/2023); 3131 S en_IN v03.01. Chung: 10:1 thể tích, −30 – 80 °C, hạn dùng 9 tháng dưới 22 °C. *Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu.
① Mối dán cần chiều dày keo đồng đều khoảng 0,7 – 0,8 mm mà không muốn làm đồ gá chêm; cần cố định nhanh → SikaFast®-321 S.
② Cùng yêu cầu cơ học nhưng khe hở được kiểm soát bằng đồ gá, hoặc cần mối dán mỏng hơn 0,68 mm; hoặc cần màu xám đậm → SikaFast®-3121.
③ Chi tiết dài, cần thêm thời gian ghép (7 phút) → SikaFast®-3131 / 3131 S (liên hệ PT).
④ Dây chuyền dùng máy định lượng với phuy phần A → SikaFast®-3121 (phuy) + SikaFast®-3081 N (thùng).
⑤ Cần thời gian thao tác dài hơn nhiều, dán diện tích lớn → cân nhắc keo epoxy SikaPower® hoặc keo PU SikaForce®.
⑥ Mối dán đàn hồi, trám kín kết hợp dán → Sikaflex®.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT vật liệu hai mặt dán, khe hở, chiều dài đường keo và nhịp sản xuất.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: PDS của SikaFast®-321 S và -3121 cho cùng giá trị ở mọi chỉ tiêu cơ học và thời gian phản ứng. Vì vậy quyết định chọn giữa hai mã không nằm ở cường độ, mà ở cách kiểm soát khe hở: 321 S đưa sẵn hạt chêm vào keo, tiết kiệm đồ gá và giảm sai lệch do thao tác ép; 3121 cho phép mối dán mỏng hơn hoặc khe hở do đồ gá quyết định.
Hai điểm vận hành cần tính trước ở Việt Nam: open time 5 phút được đo ở 23 °C — xưởng 30 – 35 °C sẽ còn ngắn hơn, nên chia đoạn keo phù hợp tốc độ ghép; và yêu cầu bảo quản dưới 22 °C nghĩa là kho thường không đạt, cần kho điều hoà để giữ đủ hạn dùng 9 tháng.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaFast®-321 S
SikaFast®-321 S là gì?
SikaFast®-321 S là keo kết cấu 2 thành phần gốc methacrylate (MMA), đóng rắn nhanh, làm dẻo dai, có hạt chêm 0,68 – 0,84 mm tích hợp để giữ chiều dày mối dán; dùng với chất đóng rắn SikaFast®-3081 N theo tỷ lệ 10:1 thể tích.
Hạt chêm trong keo SikaFast 321 S có tác dụng gì?
Hạt chêm chặn khe hở giữa hai chi tiết ở khoảng 0,68 – 0,84 mm khi ép, giúp mối dán có chiều dày đồng đều mà không cần miếng đệm hay đồ gá riêng.
SikaFast®-321 S khác SikaFast®-3121 thế nào?
Theo PDS, hai mã có cùng thông số cơ học (lap-shear 10,5 MPa, giãn dài 80 %) và cùng open time 5 phút. Khác biệt là 321 S có hạt chêm tích hợp; 3121 không có hạt chêm, có thêm màu xám đậm và quy cách phuy cho máy định lượng.
Có cần mua riêng SikaFast®-3081 N khi dùng ống đôi 321 S không?
Không. Ống đôi 490 ml đã chứa sẵn cả phần A (321 S) và phần B (3081 N) đúng tỷ lệ 10:1; chỉ cần súng bắn ống đôi và vòi trộn tĩnh.
SikaFast®-321 S dán được những vật liệu nào?
Hãng công bố bám rất tốt trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và nhựa gia cường sợi (FRP), với ít hoặc không cần xử lý bề mặt ngoài làm sạch. Cần thử trên vật liệu thực tế.
Mối dán SikaFast®-321 S dày tối đa bao nhiêu?
Từ 0,5 đến 5 mm. Quá 5 mm, nhiệt sinh ra từ phản ứng (đỉnh khoảng 90 °C) tăng quá mức.
Bảo quản SikaFast®-321 S thế nào?
Dưới 22 °C, tránh nắng trực tiếp; hạn dùng 9 tháng. Ở Việt Nam cần kho điều hoà.
Mua SikaFast®-321 S ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaFast®-321 S ống đôi 490 ml kèm TDS và SDS hai thành phần; giá và tồn kho báo theo số lượng. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
SikaFast®-3121 (Part A) →Cùng cơ tính, không hạt chêm
Súng bắn ống đôi 10:1, vòi trộn tĩnh 18 phần tử, Sika® Remover-208 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm).
Sản xuất ô tô
Phương tiện vận tải thương mại
Keo kết dính composite
Keo kết dính
Keo PUR, MMA, Epoxy khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Keo kết dính composite: SikaForce® · SikaFast® · SikaPower® — chọn đúng công nghệ
Giải pháp toàn diện keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô
SDS · PHẦN ASikaFast®-321 S (ống) Part A
SDS · PHẦN BSikaFast®-3081 N (ống) Part B
GUIDELINE · PDFGeneral Guideline — Structural Bonding
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng keo SikaFast®, không đại diện riêng cho SikaFast®-321 S.
Dán kết cấu nhanh, đều với SikaFast®-321 S
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT vật liệu hai mặt dán, khe hở và nhịp sản xuất — PT tư vấn chọn giữa 321 S, 3121 hay công nghệ keo khác phù hợp.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.