PP Fleece Surface Layer
HVAC / Industrial / Maritime / Rail
SikaDamp®
-140 VL
Tấm bitum polymer-modified tự dính phủ nỉ PP (Polypropylene Fleece) — giảm rung, cách âm structure-borne noise cho ống gió HVAC, vách ngăn cách âm, cửa chống ồn và kết cấu kim loại công nghiệp. Bề mặt nỉ PP xốp kháng trơn, lý tưởng cho khu vực đi lại và lắp đặt thủ công.

① Tính năng
② Ứng dụng
③ Thông số
④ Dự án
⑤ Thi công
⑥ So sánh
⑦ Q&A
⑧ Liên quan
⑨ Liên hệ
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaDamp®-140 VL
SikaDamp®-140 VL là tấm giảm rung gốc bitum polymer-modified, mật độ cao 1.95 g/cm³, tự dính áp suất (PSA acrylic), phủ lớp nỉ polypropylene (PP Fleece) 0.38mm phía trên — giải pháp cách âm và giảm rung structure-borne noise toàn diện cho ứng dụng công nghiệp nặng: ống gió HVAC, vách ngăn cách âm, cửa chống ồn, kết cấu tàu thủy và toa xe đường sắt. Điểm khác biệt cốt lõi của SikaDamp®-140 VL so với phiên bản ALV (màng nhôm) nằm ở lớp nỉ PP bề mặt: tạo kết cấu xốp nhám chống trơn trượt tự nhiên, hoạt động như lớp kháng blốc (antibloking layer) ngăn các tấm dính vào nhau khi xếp chồng trong kho hoặc vận chuyển, đồng thời cung cấp thêm lớp hấp thụ rung động bổ sung nhờ cấu trúc xơ PP. Mật độ 1.95 g/cm³ theo định luật khối lượng (mass law) mang lại hiệu quả cách âm tần số thấp-trung vượt trội — đặc biệt hiệu quả với tiếng ồn từ máy bơm, máy nén, quạt công nghiệp và động cơ truyền qua kết cấu kim loại mỏng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mật độ 1.95 g/cm³ — bitum nặng mineral-filled, cách âm hiệu quả theo nguyên lý mass law
- ▸ Lớp nỉ PP 0.38mm bề mặt — kháng trơn trượt, chống blốc khi xếp chồng, hấp thụ rung bổ sung
- ▸ Khối lượng bề mặt 2.8 – 10 kg/m² tùy chỉnh — tối ưu linh hoạt cho từng yêu cầu cách âm
- ▸ PSA acrylic tự dính áp suất — bám dính tốt lên kim loại, tôn, nhôm, thép không gỉ
- ▸ Kháng nước, cồn, axit loãng và kiềm loãng — phù hợp môi trường ẩm công nghiệp
- ▸ Linh hoạt cao ngay ở nhiệt độ thường — uốn cong theo profile ống gió không nứt vỡ
- ▸ Tiêu chuẩn 1000×1000mm pallet gỗ hoặc cắt theo kích thước đặt hàng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh nhầm lẫn)
- ✗ Không phải lớp cách nhiệt — không có giá trị R-value nhiệt
- ✗ Không chịu nhiệt liên tục trên 80°C
- ✗ Không kháng dung môi mạnh, dầu khoáng đặc
- ✗ Bề mặt nỉ PP hút ẩm nếu lộ thiên lâu dài — cần bảo vệ ngoài trời
- ✗ Không thi công dưới 20°C — bitum giòn, PSA bám kém
Kỹ sư cơ điện lạnh HVAC · Kỹ thuật viên ống gió · Nhà thầu M&E · Kỹ sư đóng tàu · Kỹ thuật viên toa xe đường sắt · Procurement dự án cách âm công nghiệp
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống gió HVAC (tôn mạ kẽm, nhôm, thép) — mặt ngoài ống giảm rung và tiếng ồn khí động
- ▸ Vách ngăn cách âm công nghiệp — khu vực đi lại cần bề mặt kháng trơn
- ▸ Cửa chống ồn, panen cửa kim loại — dán trong lòng cánh cửa
- ▸ Kết cấu tàu thủy — vách ngăn và sàn khoang trong phòng máy
- ▸ Toa xe đường sắt — vách và sàn giảm rung khi vận tốc cao
- ▸ Thiết bị gia dụng lớn — vỏ máy giặt công nghiệp, tủ đông, máy rửa chén thương mại
- ▸ Kết cấu tôn rung cộng hưởng — trần kim loại, tấm parapét, bậu cửa sổ kim loại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ống hơi nóng hoặc nhiệt độ vận hành liên tục trên 80°C
- ✗ Bề mặt lộ thiên lâu dài không có lớp bảo vệ UV — nỉ PP hút ẩm
- ✗ Tiếp xúc dung môi mạnh, dầu khoáng đặc, axit đậm đặc
- ✗ Thi công dưới 20°C — bitum giòn, PSA bám dính kém
- ✗ Khu vực cần bề mặt kháng nhiệt, phản xạ bức xạ (dùng 140 ALV phù hợp hơn)



TECHNICAL DATA SHEET
SikaDamp®-140 VL
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Bitum polymer-modified, mineral filler | |
| Màu sắc — lớp mastic | Đen | CQP001-1 |
| Màu sắc — PP Fleece | Đen | CQP001-1 |
| Lớp phủ bề mặt | Nỉ Polypropylene (PP Fleece) — xốp, kháng trơn, kháng blốc | |
| Bề dày lớp PP Fleece | 0.38 mm | DIN ISO 1849-1/2 |
| Mật độ lớp mastic | 1.95 g/cm³ | CQP006-4 |
| Khối lượng bề mặt | 2.8 – 10 kg/m² (theo yêu cầu) | CQP008-4 |
| Lớp keo dán | PSA (Pressure Sensitive Adhesive) gốc acrylic | |
| Loss Factor (η) | Xem đồ thị theo tần số — đo tại 200 Hz theo cấu trúc lớp | ISO 6721-3 |
| Kháng cháy | 100 mm/phút ⚠ | DIN 75200 |
| Nhiệt độ thi công | 20 – 35 °C (nền và sản phẩm) | |
| Hạn sử dụng | 4 tháng (xem date trên sản phẩm) | |
| Bảo quản | Khô, tránh UV, 0 – 35 °C (dưới 15°C bitum giòn) | |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1000 mm × 1000 mm / pallet gỗ, bọc carton + stretch (đặt kích thước khác theo yêu cầu) |
Kháng cháy 100 mm/phút (DIN 75200) — đạt tiêu chuẩn ứng dụng HVAC và công nghiệp thông thường, khác với SikaDamp® Butyl (0 mm/phút). Ở nhiệt độ dưới 15°C bitum bắt đầu giòn — nếu xuất kho lạnh cần để sản phẩm đạt 20°C trong 24–48 giờ trước khi thi công.
DIN 75200 — Kháng cháy
DIN ISO 1849-1/2 — Bề dày
CQP006-4 / CQP008-4 — Mật độ / KL bề mặt
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt kim loại phải sạch, khô, không dầu mỡ, bụi bẩn. Lau cồn IPA nếu cần. Bề mặt đã sơn/mạ: kiểm tra thử bám dính trước khi thi công toàn bộ.
ĐẠT NHIỆT ĐỘ THI CÔNG
Vật liệu và bề mặt trong khoảng 20–35°C. Nếu từ kho lạnh, để 24–48 giờ tại điều kiện thi công trước. Dưới 15°C bitum giòn — không thi công.
CẮT & ĐỊNH VỊ
Cắt tấm theo kích thước cần (dao, kéo công nghiệp hoặc máy cắt CNC). Bóc giấy liner, định vị chính xác. Tấm linh hoạt cao — uốn cong theo profile ống gió tròn/chữ nhật dễ dàng.
ÉP TIẾP XÚC TOÀN DIỆN
Dùng con lăn hoặc tay ép đều toàn bộ tấm — PSA acrylic cần áp lực tiếp xúc đủ để bám dính hoàn toàn. Chú ý ép kỹ cạnh và góc.
Khô, tránh UV, 0–35°C. Lớp nỉ PP hoạt động như antibloking layer — các tấm không dính vào nhau khi xếp chồng, thuận tiện cho kho bãi và vận chuyển. Hạn SD 4 tháng.
Thi công lạnh → bitum giòn, bong góc. Bề mặt dầu mỡ → tách lớp. Không ép đủ lực → bong cạnh sau thời gian. Lộ thiên không che → nỉ PP hút ẩm, giảm tuổi thọ sản phẩm.
SikaDamp® 140 VL vs 140 ALV
SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | SikaDamp®-140 VL ⭐ | SikaDamp®-140 ALV | SikaDamp®-630/-640 (Butyl CLD) |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Bitum polymer-modified | Bitum polymer-modified | Cao su Butyl |
| Lớp phủ bề mặt | Nỉ PP (PP Fleece) 0.38mm — đen, xốp, nhám, kháng trơn | Màng nhôm hóa ALV — bạc, phản xạ nhiệt | Lớp nhôm constraining dày |
| Mật độ | 1.95 g/cm³ | 1.95 g/cm³ | 1.15 g/cm³ |
| Kháng trơn trượt | ✓ Có — nỉ PP xốp nhám tự nhiên | ✗ Không — bề mặt nhôm trơn | ✗ Không |
| Kháng blốc (xếp chồng) | ✓ Có — nỉ PP là lớp antibloking | Một phần — nhôm ít dính hơn bitum trần | Một phần |
| Phản xạ nhiệt | ✗ Không | ✓ Có — màng nhôm ALV | Một phần |
| Kháng cháy (DIN 75200) | 100 mm/phút | 100 mm/phút | 0 mm/phút (tốt hơn) |
| Tối ưu cho | Vách ngăn, sàn, cửa, khu vực đi lại, ống gió cần bề mặt nhám | Ống gió, thiết bị cần bề mặt kháng nhiệt và dễ vệ sinh | OEM ô tô body/paint shop, Loss Factor cao nhất |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Vách ngăn nhà máy, sàn khu vực đi lại, cần bề mặt nhám kháng trơn: → SikaDamp®-140 VL
- ▸ Cửa chống ồn lòng cánh cửa kim loại, khu vực công nghiệp: → SikaDamp®-140 VL
- ▸ Ống gió HVAC cần bề mặt sáng, kháng nhiệt, dễ vệ sinh: → SikaDamp®-140 ALV
- ▸ Cả hai ứng dụng — cách âm tần số thấp từ máy bơm/quạt: → Cả 140 VL và 140 ALV (chọn theo yêu cầu bề mặt)
- ▸ OEM ô tô body/paint shop yêu cầu kháng cháy 0 mm/phút: → SikaDamp®-630/-640
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ HVAC, M&E & NHÀ THẦU CÁCH ÂM
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
NVH & CÁCH ÂM TOÀN DIỆN
Giải pháp SikaDamp® và SikaBaffle® kết hợp kiểm soát toàn bộ đường truyền ồn-rung
SikaGard®-6682Lớp phủ gầm gốc nước giảm rung, chống đá văng — kết hợp SikaDamp® cho NVH xe thương mại→
SikaBaffle®-277Bọt PU bít kín cavity khoang rỗng — giải quyết airborne noise truyền qua kết cấu rỗng→
Keo trám kín mối nối và kết dính kết hợp với SikaDamp® cho giải pháp cách âm hoàn chỉnh
Sikaflex®-953 AFKeo STP kháng nấm 2 thành phần — trám kín ứng dụng phòng máy ẩm, khoang tàu, HVAC môi trường ẩm→
Sikaflex®-953 L15Keo kết cấu STP liên kết công nghiệp — ghép vách ngăn, panel tôn cùng hệ thống cách âm→
Giải pháp NVH khác tùy theo yêu cầu hiệu suất, ứng dụng và ngân sách
CẦN TƯ VẤN
SikaDamp®-140 VL?
Cung cấp kích thước vách/ống gió, yêu cầu khối lượng bề mặt (kg/m²) và hồ sơ cách âm — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá tấm tiêu chuẩn hoặc cắt theo đặt hàng trong 2 giờ làm việc. Kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.