Bề mặt mịn, giữ cạnh tốt,
phù hợp mô hình trình bày
SikaBlock® ML35 OE tập trung vào chất lượng bề mặt và khả năng gia công của một design board mật độ thấp, thay vì độ bền của tooling board sản xuất. Cấu trúc polyurethane foam 0,35 kg/l cho phép tạo hình bằng phay, khoan, cưa hoặc chỉnh sửa thủ công. Theo Sika, bề mặt sau gia công mịn, đặc, không bột; cạnh ít bở và bột trám bám tốt.
Phay CNC hoặc tạo hình thủ công; phát sinh bụi thấp theo công bố hãng.
Bề mặt mịn, đặc, không bột, thuận lợi cho khâu trám và hoàn thiện.
Sika mô tả vật liệu không friable và có khả năng giữ cạnh tốt.
Tài liệu phay 2026 chỉ định B200 hoặc B260 để ghép các tấm trong nhóm M440/ML35 OE.
Vị trí trong hệ thống: ML35 OE thuộc SikaBlock® Design & Styling Boards, trong nhóm Block Materials của nền tảng Advanced Resins / Model & Mold Manufacturing.
Thế hệ phát triển: Sika hiện liệt kê ML35 OE và M440 song song. Chưa có tài liệu xác nhận mã này thay thế mã kia; không nên coi hai mã là quan hệ tiền nhiệm–kế nhiệm.
Tên gọi trước đây: Tài liệu Sika cũ ghi Labelite 35 OE; tên hiện hành là SikaBlock® ML35 OE sau quá trình tích hợp danh mục Axson vào Sika.
- Không dùng dữ liệu của M330 hoặc M440 để thay thế PDS riêng của ML35 OE.
- Cần thử tương thích thực tế với coating, chất chống dính và vật liệu cán phủ.
- Không định vị ML35 OE như tooling board cho khuôn sản xuất lặp lại chịu tải cao.
- MOQ, tồn kho và lead time chưa được xác nhận theo từng kích thước.
Studio thiết kế, xưởng model-making, bộ phận R&D, nhà cung cấp mô hình ô tô và đơn vị gia công CNC cần bề mặt đẹp, dễ sửa mẫu và ít bụi.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ mật độ 0,35 kg/l, Shore D 35, cường độ nén 7 MPa và bề mặt không bở do Sika công bố, ML35 OE phù hợp khi ưu tiên chất lượng tạo hình và hoàn thiện hơn độ bền chu kỳ của khuôn sản xuất. Đây là lựa chọn cuối dải Design & Styling trước khi chuyển sang Model/Tooling Board mật độ cao hơn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT trước khi áp dụng.
Dùng cho mô hình thiết kế
và kết cấu nền kiểm soát dữ liệu
- Styling model và design model cần bề mặt mịn để đánh giá hình dáng.
- Mock-up kích thước nhỏ đến lớn, có bước chỉnh sửa thủ công hoặc CNC.
- Kết cấu nền cho cubing model và data-control model.
- Design study và khuôn cán phủ đơn giản sau khi thử tương thích.
- Khuôn prepreg/autoclave hoặc khuôn chịu nhiệt cao: chuyển sang epoxy tooling board phù hợp.
- Foundry pattern, match plate, core box hoặc khuôn sản xuất lặp lại chịu mài mòn: chọn tooling/foundry board.
- Điều kiện nhiệt vượt dải -30…+65°C hoặc tải nén vượt dữ liệu công bố.
- Coating/release agent chưa thử trên vật liệu thực tế.












Dữ liệu riêng cho ML35 OE
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có PDS riêng cho ML35 OE trong bộ link được cung cấp. Bảng dưới dùng trang kỹ thuật Sika Global Industry đúng mã sản phẩm; vui lòng yêu cầu PDS hiện hành qua Zalo trước khi chốt báo giá hoặc thiết kế.
| Thông số | Giá trị điển hình | Phương pháp/đơn vị | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane | — | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · Sika Global Industry |
| Màu | Orange | — | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Mật độ | 0,35 kg/l | Giá trị điển hình | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Độ cứng Shore D | 35 | CQP023-1 / ISO 868 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Cường độ nén | 7 MPa | ISO 844 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Cường độ uốn | 9 MPa | CQP027-2 / ISO 178 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Độ dẫn nhiệt | 0,061 W/(m·K) | ASTM C-518 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính | 60 × 10-6 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ sử dụng | -30 đến +65°C | Dải công bố | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
CQP là Corporate Quality Procedure của Sika. Giá trị kỹ thuật là dữ liệu điển hình; kết quả thực tế có thể thay đổi theo điều kiện gia công, vật liệu đi kèm và lô hàng.
Kích thước tấm theo công bố hãng
| Kích thước (mm) | Tấm/pallet | Bằng chứng |
|---|---|---|
| 1500 × 500 × 50 / 100 / 150 | 48 / 24 / 16 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
| 2000 × 1000 × 50 / 100 / 150 / 200 | 24 / 12 / 8 / 6 | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET |
Đơn vị bán, MOQ, tồn kho và lead time: Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo kích thước, số lượng và lô hàng. Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Đặt tấm theo file CAD, kích thước và mục tiêu bề mặt
Để chọn đúng ML35 OE, bộ phận mua hàng nên cung cấp đồng thời kích thước phôi, mô hình 3D, lượng dư gia công, yêu cầu bề mặt, loại coating và số lần sử dụng dự kiến. Các thông tin này quyết định số tấm, phương án ghép, loại keo và thời gian gia công.
Kích thước thành phẩm, file CAD, lượng dư và hướng ghép tấm.
Mức độ hiển thị, sơn lót, coating, scan 3D hoặc đánh giá khe hở.
Nhiệt độ, tải, số chu kỳ và vật liệu tiếp xúc thực tế.
Số lượng, kích thước tấm, ngày cần hàng và địa điểm giao.
Ổn định tấm trước,
phay thô rồi tinh theo 7 bước
Điều hòa vật liệu
Đưa tấm về 18–25°C trước khi gia công. Bảo quản tấm phẳng toàn bề mặt, khô ráo, 15–30°C.
Ghép phôi
Bề mặt ghép sạch, khô, không bụi/dầu mỡ. Dùng SikaBiresin® B200 hoặc B260 theo tài liệu phay Sika.
Phay thô–bán tinh
Dùng chiến lược Z-constant và rest-material theo độ cứng máy, dao, độ gá và lượng dư thực tế.
Phay tinh & hoàn thiện
Phay mặt phẳng, Z-constant và chi tiết còn lại; dùng B370 cho san phẳng, sửa chữa hoặc tạo hình khi phù hợp.
| Bước | Dao Ø/r | Vc m/min | n vòng/phút | fz mm | Vf mm/phút | ap mm | ae mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Roughing | Torus 42/r3 | 593 | 4.500 | 0,74 | 10.000 | 5 | 30 |
| 2 Rest | Torus 20/r4 | 500 | 8.000 | 0,50 | 8.000 | 2,5 | 10 |
| 3 Rest | Ball 12/r6 | 600 | 15.900 | 0,20 | 6.400 | 2 | 2 |
| 4 Rest | Ball 6/r3 | 300 | 16.000 | 0,20 | 6.400 | 0,5 | 0,5 |
| 5 Finish flat | Torus 8/r1 | 400 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,3 | 4 |
| 6 Finish Z | Ball 8/r4 | 400 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,15 | 0,3 |
| 7 Finish shape | Carbide ball 4/r2 | 200 | 16.000 | 0,15 | 4.800 | 0,1 | 0,1 |
MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM GUIDELINE: General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®, January 2026, Version 03, mục M440/ML35 OE. Đây là điểm khởi đầu; điều chỉnh theo máy, dao, gá đặt, hút bụi và chất lượng bề mặt yêu cầu.
ML35 OE hay M440?
ML35 OE và M440 có cùng mật độ 0,35 kg/l và cùng bộ thông số phay, nhưng khác nhẹ về độ cứng, cường độ nén, CTE, nhiệt độ sử dụng và vai trò ứng dụng. ML35 OE nhấn mạnh styling/design/mock-up và bề mặt–cạnh; M440 nhấn mạnh kết cấu nền cho clay/cubing/data-control model.
| Tiêu chí | ML35 OE PT chưa có trang riêng |
M440 PT chưa có trang riêng |
M330 PT chưa có trang riêng |
ML25 YW PT chưa có trang riêng |
Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc / màu | PU / cam | PU / apricot | PU / sienna | PU / peach yellow | PDS/trang Sika đúng mã; brochure Sika |
| Mật độ | 0,35 kg/l | 0,35 kg/l | 0,24 kg/l | 0,25 kg/l | FACT cho M440/M330; MANUFACTURER CLAIM cho ML35/ML25 |
| Shore D | 35 | 38 | 25 | 25 | PDS/trang Sika đúng mã; brochure Sika |
| Cường độ nén | 7 MPa | 8 MPa | 4 MPa | 3,8 MPa | PDS/trang Sika đúng mã; brochure Sika |
| Cường độ uốn | 9 MPa | 9 MPa | 5 MPa | 5,4 MPa | PDS/trang Sika đúng mã; brochure Sika |
| CTE | 60 × 10-6/K | 65 × 10-6/K | 65 × 10-6/K | 60 × 10-6/K | PDS/trang Sika đúng mã; brochure Sika |
| Định vị chính | Styling/design/mock-up, bề mặt và cạnh tốt | Nền clay/design/cubing/data-control model | Nền clay/design/cubing nhẹ hơn | Styling/master/various models | MANUFACTURER CLAIM — brochure/trang hãng |
So sánh theo vai trò với các Tooling Board liên quan
| Sản phẩm | Nhóm vai trò | Nên dùng khi | Không nên hiểu là |
|---|---|---|---|
| ML35 OE | Design & Styling Board | Styling/design model, mock-up; ưu tiên bề mặt mịn và cạnh tốt. | Tooling board cho khuôn sản xuất tải cao. |
| M440 | Design & Styling Board | Kết cấu nền clay, styling, cubing và data-control model; cần cứng/nén nhỉnh hơn ML35 OE. | Mã kế nhiệm hoặc tên mới của ML35 OE. |
| M330 / ML25 YW | Design Board mật độ thấp hơn | Mô hình lớn, nhẹ, tải thấp hơn và ưu tiên giảm vật liệu/khối lượng. | Thay thế mặc định cho ML35 OE/M440 mà không kiểm tra cơ tính. |
| ProLab 65 N | Model/Tooling Board cho R&D | Mẫu thử, phòng thí nghiệm hoặc R&D cần board đặc và chính xác hơn Design Board. | Lựa chọn tương đương 1:1; phải đối chiếu PDS. |
| M1000 | PU Model/Tooling Board mật độ cao | Master model, dưỡng hoặc tool cần độ cứng và ổn định cao hơn nhóm design board. | Board nhẹ cho clay/styling substructure. |
| M995 | PU Tooling Board công nghiệp | Khuôn công nghiệp chính xác, cần cơ tính và khả năng chịu va đập cao hơn. | Board trình bày dùng một lần. |
| M980 | PU Tooling Board chống mài mòn | Foundry pattern, match plate, core box hoặc môi trường ma sát/mài mòn cao. | Lựa chọn kinh tế cho mock-up tạo dáng. |
| LAB 1000 | Board cho khuôn/dưỡng chính xác | Dưỡng kiểm, checking fixture hoặc khuôn cần ổn định kích thước cao. | Board nền nhẹ cho clay model. |
PT ANALYSIS — phân nhóm lựa chọn dựa trên PDS/trang Sika đúng mã và các trang sản phẩm PT được cung cấp; thông số lô hàng, nhiệt độ, coating và số chu kỳ phải được đối chiếu trước khi thay thế vật liệu.
① Ưu tiên bề mặt mịn, cạnh tốt, styling model hoặc mock-up trình bày → SikaBlock® ML35 OE (PT chưa có trang riêng).
② Làm kết cấu nền cho clay model, cubing hoặc data-control model và cần Shore D cao hơn → SikaBlock® M440 (PT chưa có trang riêng).
③ Muốn giảm mật độ/khối lượng, yêu cầu cơ tính thấp hơn → cân nhắc M330 hoặc ML25 YW (PT chưa có trang riêng).
④ Khuôn chịu tải, foundry, sản xuất lặp lại hoặc nhiệt cao → không dùng dải Design Board; chuyển sang Tooling/Epoxy Board sau khi đối chiếu PDS.
⑤ Nếu chưa rõ → xác định công đoạn, kích thước, nhiệt độ, số chu kỳ, mức hoàn thiện và loại coating rồi liên hệ PT.




Câu hỏi thường gặp về ML35 OE
SikaBlock® ML35 OE dùng để làm gì?
ML35 OE dùng cho styling model, design model và mock-up; Sika cũng khuyến nghị làm kết cấu nền cho cubing/data-control model và khuôn cán phủ đơn giản.
SikaBlock® ML35 OE có gia công CNC được không?
Có. Sika cho phép phay, khoan, cưa và chỉnh sửa thủ công; tài liệu phay Version 03/2026 đưa riêng bộ thông số 7 bước cho nhóm M440/ML35 OE.
ML35 OE và M440 khác nhau ở điểm nào?
Hai mã cùng mật độ 0,35 kg/l và cùng cường độ uốn 9 MPa. M440 có Shore D 38 và nén 8 MPa; ML35 OE có Shore D 35, nén 7 MPa, CTE thấp hơn và nhấn mạnh bề mặt/cạnh cho styling–mock-up.
Labelite 35 OE có phải SikaBlock® ML35 OE không?
Có trong tài liệu lịch sử mà PT đang tham chiếu: brochure Sika cũ liệt kê Labelite 35 OE tại cùng vị trí với mã hiện hành ML35 OE. Việc đổi tên gắn với quá trình Sika tích hợp danh mục Axson sau thương vụ năm 2015.
Dùng keo nào để ghép tấm ML35 OE?
General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® 01/2026 chỉ định SikaBiresin® B200 hoặc B260 cho nhóm M440/ML35 OE; bề mặt ghép phải sạch, khô, không bụi và dầu mỡ.
Có thể dùng ML35 OE làm khuôn composite sản xuất không?
Chỉ nên cân nhắc cho khuôn cán phủ đơn giản trong phạm vi hãng nêu và sau khi thử tương thích. Khuôn sản xuất lặp lại, chịu tải hoặc chịu nhiệt nên chuyển sang Model/Tooling/Epoxy Board phù hợp.
Bảo quản ML35 OE như thế nào?
Bảo quản tấm phẳng trên toàn bộ bề mặt, nơi khô ráo. Mô hình ghép tấm nên giữ trong khoảng 15–30°C để hạn chế ứng suất do chênh lệch hệ số giãn nở.
PT có sẵn kích thước ML35 OE nào?
Tồn kho và lead time chưa được xác nhận. Hãy gửi kích thước, số lượng, ngày cần hàng và địa điểm giao qua Zalo 0961 76 96 46 để PT kiểm tra theo lô.
Chọn đủ vật liệu,
quy trình và tài liệu
SikaBiresin® B200 / B260 để ghép tấm; SikaBiresin® B370 để san phẳng, sửa chữa, tạo hình. PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm.
Dao torus/ball-nose phù hợp, hệ gá, hút bụi, thiết bị đo và vật tư hoàn thiện. PT chưa có trang riêng — liên hệ để cấu hình theo máy.
M440, M330, ML25 YW cho Design Board; khi cần độ bền tooling cao hơn, tham khảo SikaBlock® M980, M995, LAB 1000, M1000 hoặc ProLab 65 N. Cần đối chiếu PDS, không thay thế 1:1.
Hóa chất công nghiệp Sika · Nhựa composite cao cấp · Vật liệu làm khuôn & tooling board.
Giải pháp Sika toàn diện cho Advanced Resins · Vật liệu làm khuôn composite & SikaBlock® · Chọn SikaBlock® theo công đoạn · Chuyên mục Advanced Resins.
General Guideline Milling Parameters 01/2026 V03
Brochure High-Performance EP & PUR Systems
PDS/SDS riêng ML35 OE chưa có trong bộ link PT cung cấp — liên hệ để kiểm tra bản hiện hành.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock® Design & Styling Boards, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Chọn đúng SikaBlock® ML35 OE cho mô hình của bạn
Gửi file CAD, kích thước phôi, yêu cầu bề mặt, coating, số lượng và tiến độ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · MST 0402052135



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.