Tại Sao SikaBiresin® RG51 HS Là Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Chi Tiết Chịu Va Đập?
SikaBiresin® RG51 HS là hệ polyurethane RIM áp suất thấp với khả năng chịu va đập cao nhất trong phân khúc mô phỏng PE/PP của Sika Advanced Resins — chữ “HS” (High Strength/High Shock) phản ánh đúng định vị sản phẩm. Notched impact resistance đạt 75 kJ/m² (ISO 179) và tear resistance 120 N/mm (ISO 34) là các thông số vượt trội so với nhiều hệ polyurethane RIM thông thường khác.
Theo PDS SikaBiresin® RG51 HS (Sika Advanced Resins, 12/2019), hệ gồm polyol A (vàng nhạt trong suốt hoặc đen) và isocyanate B RG530 (gốc MDI, màu hổ phách). Tỉ lệ trộn A:B = 100:50 theo khối lượng (100:43 theo thể tích) — khác với nhiều hệ RIM khác có tỉ lệ 1:1, nên cần lưu ý cài đặt máy đúc. Pot life ~60 giây ở nhiệt độ phòng, tháo khuôn 10–20 phút với khuôn nhựa (plastic mould) ở nhiệt độ phòng.
Một điểm nổi bật khác: bề mặt chống mài mòn rất tốt — abrasion resistance theo ISO 4649 đạt 160 mm³, cùng với Shore D 65 cho phép chi tiết chịu được va chạm cơ học liên tục mà không bị nứt vỡ. Đặc điểm này ít gặp ở hệ PU RIM mềm/trung bình, là lý do RG51 HS được ưu tiên trong prototype linh kiện bảo vệ, vỏ hộp cơ khí và chi tiết chịu tải va đập trong công nghiệp.

RG51 HS không mô phỏng cao su mềm/PVC mềm — nếu cần co giãn >100%, dùng RG631 (Shore A73, elongation 300%).
Không có tính năng chống cháy — dùng RG53 FR nếu yêu cầu fire retardant.
Không phù hợp môi trường nhiệt độ cao liên tục — Heat Deflection Temperature chỉ 65°C (ISO 75B); dùng RG826 nếu cần >90°C.
SikaBiresin® RG51 HS Phù Hợp Cho Những Chi Tiết Nào?
✕ Chi tiết co giãn như cao su (elongation >200%) — dùng RG631
✕ Môi trường nhiệt độ vận hành trên 65°C liên tục
✕ Yêu cầu fire retardant — dùng SikaBiresin® RG53 FR
✕ Chi tiết đúc dày liên tục (cần tính toán kỹ với nhà cung cấp)
Thông Số Kỹ Thuật SikaBiresin® RG51 HS
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG51 HS (Biresin® RG51 HS), Sika Advanced Resins, Version 01 — 12/2019
| THÔNG SỐ | ĐƠN VỊ | POLYOL A (RG51 HS) | ISO B (RG530) |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | — | Vàng nhạt trong suốt / Đen | Hổ phách (MDI) |
| Độ nhớt, 25°C | mPa·s | ~1.300 | ~175 |
| Khối lượng riêng | g/cm³ | 1,05 | 1,23 |
| Tỉ lệ trộn A:B (khối lượng) | phần | 100 | 50 |
| Tỉ lệ trộn A:B (thể tích) | phần | 100 | 43 |
| Pot life (nhiệt độ phòng) | giây (s) | ~60 | |
| Thời gian tháo khuôn (RT) | phút | ~10 – 20 | |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn (RT) | ngày (d) | ~3 | |
| TÍNH CHẤT | TIÊU CHUẨN | ĐƠN VỊ | GIÁ TRỊ |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng | ISO 1183 | g/cm³ | 1,15 |
| Độ cứng Shore D | ISO 868 | — | 65 |
| Mô đun uốn (Flexural modulus) | ISO 178 | MPa | 450 |
| Độ bền uốn (Flexural strength) | ISO 178 | MPa | 20 |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | ISO 527 | MPa | 25 |
| Lực xé rách (Tear resistance) | ISO 34 | N/mm | 120 |
| Giãn dài khi đứt | ISO 527 | % | 150 |
| Va đập có khía (Notched impact) | ISO 179 | kJ/m² | 75 |
| Chống mài mòn (Abrasion) | ISO 4649 | mm³ | 160 |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT, ISO 75B) | ISO 75B | °C | 65 |
Nguồn: PDS SikaBiresin® RG51 HS (Biresin® RG51 HS), Sika Advanced Resins, Version 01, 12/2019. Giá trị xấp xỉ ở nhiệt độ phòng. Postcure tuỳ chọn: 4h/80°C nếu cần cải thiện thêm tính chất cơ học.
Ngành Công Nghiệp Nào Dùng SikaBiresin® RG51 HS?
Prototype bumper, mudguard, ốp bậc cửa, thanh chắn bên cạnh — chi tiết cần mô phỏng PP cứng, chịu va đập và chống xước trong kiểm nghiệm ô tô trước sản xuất.
Vỏ hộp thiết bị đo lường, panel bảo vệ máy móc, thanh chắn và linh kiện chịu tải va đập cơ học trong nhà máy — yêu cầu Shore D cao và bề mặt chống trầy.
Prototype mũ bảo hiểm, ốp bảo vệ chân/tay/thân người, đế giày an toàn và phụ kiện bảo hộ lao động cần kết hợp cứng chắc và đàn hồi chịu va đập.
Prototype khay/hộp/pallet chuyên dụng chịu va đập vận chuyển, nắp bảo vệ thiết bị điện tử và mould insert cho bao bì đặc biệt trong xuất khẩu.
Lưu ý điều kiện thi công tại Việt Nam: RG51 HS yêu cầu nhiệt độ thành phần A là 30°C và khuôn ít nhất 30–60°C để tránh pha giòn khi tháo khuôn sớm — quan trọng trong điều kiện phòng có điều hòa dưới 25°C hoặc khuôn chưa đủ ấm khi mới bắt đầu ca sản xuất buổi sáng. Luôn gia nhiệt thành phần A và khuôn trước khi đúc.
Quy Trình Đúc RIM SikaBiresin® RG51 HS
Đây là bắt buộc theo TDS — không đúc ở nhiệt độ A thấp hơn 30°C vì dễ gây pha giòn (brittle phase) khi tháo khuôn sớm. Gia nhiệt khuôn lên ít nhất 30–60°C.
Khuấy kỹ thành phần A trước khi pha trộn. Bình chứa cả 2 thành phần phải được bảo vệ chống ẩm (silicagel filter). Lưu ý tỉ lệ đặc biệt: A:B = 100:50 theo khối lượng (100:43 theo thể tích) — khác tỉ lệ 1:1 của nhiều hệ RIM khác.
Dùng máy đúc 2 thành phần với đầu trộn tĩnh-động. Pot life 60 giây yêu cầu thao tác nhanh và máy cài đặt chính xác. Phun chất tháo khuôn Sika® Liquid Wax-852 hoặc Liquid Spray-872 trước mỗi mẻ đúc.
Tháo khuôn sau 10–20 phút ở nhiệt độ phòng. Đóng rắn hoàn toàn ở RT sau ~3 ngày. Postcure tuỳ chọn 4h/80°C để cải thiện tính chất cơ học. Trước khi sơn: mài nhẵn hoặc phun cát bề mặt.
Tỉ lệ A:B = 100:50 (không phải 1:1) — cài đặt sai tỉ lệ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính chất cơ học cuối cùng. Luôn kiểm tra lại cài đặt máy trước mỗi ca sản xuất. Isocyanate RG530 có độ nhớt rất thấp (~175 mPa·s) — van phun cần điều chỉnh phù hợp.
RG51 HS Khác Gì So Với RG826 Và RG631?
| TIÊU CHÍ | RG51 HS (bài này) | RG826 | RG631 |
|---|---|---|---|
| Mô phỏng vật liệu | PE/PP chịu va đập cao | PE/PP kỹ thuật | Cao su / PVC mềm |
| Shore / Độ cứng | D 65 | D 73 | A 73 (mềm) |
| Va đập (ISO 179) | 75 kJ/m² | 100 kJ/m² | Không đo (mềm) |
| Tear resistance | 120 N/mm (ISO 34) | — | 30 kN/m (ISO 34) |
| Giãn dài | 150% | 50% | 300% |
| Chống mài mòn | 160 mm³ (ISO 4649) | — | — |
| Tỉ lệ trộn A:B (KL) | 100:50 (Đặc biệt!) | 100:100 | 100:100 |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 65°C (HDT) | 90°C / Tg 95°C | 70°C |
Kết luận: RG51 HS nằm giữa RG631 (mềm/cao su) và RG826 (cứng/kỹ thuật cao cấp) — đặc điểm nổi bật nhất là tear resistance 120 N/mm và abrasion resistance tốt, không có trong TDS của RG826. Lựa chọn RG51 HS khi chi tiết cần: kháng va đập cao + chống mài mòn + bề mặt bền + tháo khuôn nhanh ở nhiệt độ phòng. Lựa chọn RG826 khi cần nhiệt độ vận hành cao hơn (đến 90°C) và độ cứng kết cấu cao hơn. Xem RG631 (cao su mềm) → Xem RG826 (kỹ thuật cao) →
Câu Hỏi Thường Gặp — SikaBiresin® RG51 HS
SikaBiresin® RG51 HS và RG826 đều mô phỏng PE/PP — chọn cái nào?
Chọn RG51 HS khi ưu tiên: chống mài mòn (ISO 4649: 160 mm³), tear resistance cao (120 N/mm), tháo khuôn nhanh hơn ở nhiệt độ phòng, và tỉ lệ trộn linh hoạt 100:50. Chọn RG826 khi ưu tiên: va đập cao hơn (100 kJ/m²), độ cứng Shore D73, mô đun uốn 800 MPa, và khả năng chịu nhiệt tốt hơn (Tg 95°C, sử dụng đến 90°C). RG826 phù hợp hơn cho chi tiết kỹ thuật ô tô yêu cầu nhiệt độ cao.
Tỉ lệ trộn 100:50 của RG51 HS có gây khó khăn gì khi cài đặt máy không?
Tỉ lệ A:B = 100:50 (khối lượng) tức 100:43 (thể tích) là không tiêu chuẩn so với nhiều hệ RIM khác có tỉ lệ 1:1. Khi chuyển từ sản phẩm RIM khác sang RG51 HS, cần điều chỉnh lại cài đặt bơm tỉ lệ trên máy đúc và xác nhận lại tỉ lệ thực tế bằng phép kiểm tra khối lượng trước khi sản xuất. Sai tỉ lệ trộn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ tính chất cơ học của vật đúc.
Tại sao phải gia nhiệt thành phần A lên 30°C? Đúc ở nhiệt độ phòng thấp hơn có được không?
Theo TDS, nhiệt độ gia công thành phần A của RG51 HS là 30°C (cao hơn nhiều hệ RIM thông thường 18–25°C). TDS giải thích rõ: nếu không đủ nhiệt độ, chi tiết sau tháo khuôn sớm sẽ xuất hiện pha giòn (brittle phase) làm giảm nghiêm trọng độ bền va đập — mục đích chính của sản phẩm. Trong điều kiện phòng có điều hòa dưới 25°C tại Việt Nam, cần thiết bị gia nhiệt bình chứa A riêng hoặc để bình ở nơi đủ ấm trước ca sản xuất.
Nhựa RIM SikaBiresin® RG51 HS có thể sơn phủ hoặc dán nhãn sau khi đúc không?
Có. Trước khi sơn cần mài nhẵn hoặc phun cát bề mặt — TDS khuyến nghị sử dụng sơn polyurethane. Để dán nhãn hoặc in ấn, bề mặt cần được làm sạch dầu/chất tháo khuôn bằng alcohol hoặc acetone (khuyến nghị Sika® Reinigungsmittel-5). Khả năng kết dính và sơn phủ tốt là một trong những ưu điểm được nêu trong TDS RG51 HS, giúp chi tiết hoàn thiện đạt yêu cầu thẩm mỹ cho prototype trình bày và kiểm nghiệm.
RG51 HS đóng gói như thế nào? Mua được số lượng nhỏ không?
Theo TDS, polyol A đóng gói 20 kg; isocyanate RG530 có nhiều kích cỡ: 0,975 kg / 10 kg / 20 kg / 200 kg / 1.200 kg. Đây là ưu điểm vượt trội — bình B 0,975 kg phù hợp cho thử nghiệm lab hoặc prototype số lượng rất nhỏ mà không lãng phí vật liệu. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn đặt hàng phù hợp với số lượng và tần suất sử dụng thực tế của xưởng.
Tôi cần vỏ hộp nhựa chịu va đập cho thiết bị — SikaBiresin® RG51 HS có phải lựa chọn phù hợp?
RG51 HS là lựa chọn tốt cho prototype và sản xuất loạt nhỏ vỏ hộp thiết bị cần chống va đập (75 kJ/m²) và chống mài mòn. Nếu cần sản xuất đại trà (hàng nghìn chiếc), chi phí RIM có thể cao hơn ép phun PP/PE thông thường. Tuy nhiên với chi tiết hình học phức tạp, undercut nhiều hoặc số lượng 1–500 chiếc, RIM chi phí khuôn thấp hơn nhiều so với khuôn ép phun thép. Gọi 0961 76 96 46 để kỹ sư Hoá chất PT tư vấn phương án phù hợp với số lượng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin® RG51 HS và RG826 đều mô phỏng PE/PP — chọn cái nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chọn RG51 HS khi ưu tiên chống mài mòn (ISO 4649: 160 mm³), tear resistance cao (120 N/mm) và tháo khuôn nhanh ở nhiệt độ phòng. Chọn RG826 khi cần va đập cao hơn (100 kJ/m²), Shore D73, mô đun uốn 800 MPa và chịu nhiệt đến 90°C.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao phải gia nhiệt thành phần A lên 30°C?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS RG51 HS, nhiệt độ gia công A = 30°C bắt buộc. Nếu thấp hơn, chi tiết sau tháo khuôn sớm sẽ xuất hiện pha giòn (brittle phase) làm giảm nghiêm trọng độ bền va đập.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”RG51 HS đóng gói như thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Polyol A: 20 kg. Isocyanate RG530: 0,975 kg / 10 kg / 20 kg / 200 kg / 1.200 kg — bình B nhỏ 0,975 kg phù hợp prototype và thử nghiệm lab.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Mua SikaBiresin® RG51 HS ở đâu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) nhập khẩu và phân phối dòng SikaBiresin® tại Việt Nam. Hotline 0961 76 96 46, kho tại TP. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội.”}}
]
}
Hệ Sinh Thái Nhựa RIM & Composite Sika
SikaBiresin® RG631Mô phỏng cao su/PVC mềm, Shore A73, giãn dài 300% — khi cần chi tiết co giãn đàn hồi→
SikaBiresin® RG53 FRRIM chống cháy (fire retardant) — khi chi tiết cần đáp ứng yêu cầu chống cháy UL94/FMVSS→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG51 HS?
Cung cấp yêu cầu kỹ thuật, số lượng và ứng dụng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn lựa chọn hệ RIM phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “Product”,
“name”: “SikaBiresin® RG51 HS”,
“alternateName”: [“Biresin® RG51 HS”, “RIM 51 HS”],
“description”: “Hệ polyurethane RIM 2 thành phần áp suất thấp mô phỏng PE/PP với khả năng chịu va đập cực cao. Shore D 65, notched impact 75 kJ/m², tear resistance 120 N/mm, abrasion resistance 160 mm³.”,
“brand”: {“@type”: “Brand”, “name”: “Sika Advanced Resins”},
“offers”: {
“@type”: “Offer”,
“seller”: {“@type”: “Organization”, “name”: “Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”, “telephone”: “+84961769646”},
“priceCurrency”: “VND”,
“availability”: “https://schema.org/InStock”,
“areaServed”: “VN”
},
“additionalProperty”: [
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Shore D”,”value”:”65″},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Notched impact resistance”,”value”:”75 kJ/m²”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Tear resistance”,”value”:”120 N/mm”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Elongation at break”,”value”:”150%”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Abrasion resistance ISO 4649″,”value”:”160 mm³”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Tensile strength”,”value”:”25 MPa”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Flexural modulus”,”value”:”450 MPa”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”HDT ISO 75B”,”value”:”65°C”}
]
}








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.