SikaBiresin® RG53
Nhựa Polyurethane RIM mô phỏng PE/PP & ABS
SHORE D78–D80
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® RG53 là hệ nhựa Polyurethane RIM (Reaction Injection Molding — ép phun phản ứng áp suất thấp) 2 thành phần, mô phỏng đặc tính của nhựa nhiệt dẻo PE/PP và ABS. Theo tài liệu Sika Advanced Resins, đây là hệ thông dụng, dễ gia công, độ chịu va đập cao và khả năng chịu nhiệt tốt — dùng để sản xuất vỏ hộp, nắp che và chi tiết kỹ thuật độ bền trung bình với số lượng nhỏ/vừa mà không cần khuôn ép phun kim loại đắt tiền.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RG53
SikaBiresin® RG53 là hệ Polyurethane RIM 2 thành phần — Polyol (A) SikaBiresin® RG53 kết hợp Isocyanate (B) gốc MDI — đổ trong khuôn áp suất thấp bằng máy trộn định lượng 2 thành phần. Theo Brochure Sika Advanced Resins, đây là hệ thông dụng (bewährtes universelles System), mô phỏng đặc tính cơ lý của nhựa nhiệt dẻo PE/PP và ABS, phù hợp sản xuất chi tiết độ bền trung bình mà không cần đầu tư khuôn ép phun kim loại.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dễ gia công, thời gian thao tác ngắn phù hợp sản xuất loạt nhỏ — vừa (theo Brochure Sika Advanced Resins)
- ▸ Độ chịu va đập cao (90–95 kJ/m²) — chi tiết đúc gần như không gãy vỡ (bruchfest) khi thử va đập theo mô tả nhà sản xuất
- ▸ Chịu nhiệt tốt sau xử lý nhiệt (post-cure), HDT lên tới 110–120°C
- ▸ Mô phỏng đặc tính PE/PP và ABS, thay thế linh hoạt cho ép phun nhựa nhiệt dẻo ở quy mô nhỏ/vừa
CHƯA ĐƯỢC XÁC NHẬN
(tránh hiểu sai)
- ▸ Chưa có TDS/PDS riêng cho SikaBiresin® RG53 trong tài liệu PT đang tham chiếu — số liệu cơ tính dưới lấy từ Brochure tổng hợp cả dòng Niederdruck-RIM, cần đối chiếu TDS chính thức trước khi thiết kế/báo giá kỹ thuật
- ▸ Thành phần Isocyanate (B) trong SDS PT có được ghi tên nội bộ hơi khác (“G53 Part B”) so với tên thương mại RG53/RG500 — số liệu vật lý trùng khớp với Isocyanate RG500 dùng chung dòng RG, nhưng cần Sika xác nhận lại tên thương mại chính xác trước khi dùng cho hồ sơ HSE chính thức
Xưởng cơ khí/nhựa cần sản xuất vỏ hộp, nắp che, chi tiết kỹ thuật ô tô số lượng nhỏ – vừa mà chưa đủ sản lượng để đầu tư khuôn ép phun kim loại.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vỏ hộp, nắp che thiết bị công nghiệp
- ▸ Chi tiết kỹ thuật ô tô hình dạng phức tạp, sản xuất loạt nhỏ – vừa
- ▸ Chi tiết thay thế nhựa PE/PP/ABS ép phun khi chưa đủ sản lượng làm khuôn kim loại
- ▸ Chi tiết cần độ chịu va đập cao, chấp nhận đóng rắn nhanh trong khuôn áp suất thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Chi tiết cần chịu va đập/độ cứng cao hơn nữa hoặc chịu nhiệt >125°C — cân nhắc RG56/RG53 Fibre (mục ⑥)
- ✗ Ứng dụng yêu cầu chứng nhận chống cháy — dùng RG53 FR/RG57 FR thay thế
- ✗ Sản xuất số lượng lớn dài hạn — cần đối chiếu TDS chính thức và bài toán chi phí so với ép phun kim loại truyền thống


DỮ LIỆU KỸ THUẬT
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2):
Chưa có TDS/PDS riêng cho SikaBiresin® RG53 trong tài liệu PT đang tham chiếu. Bảng cơ tính/vận hành dưới lấy từ Brochure hệ thống Sika Advanced Resins “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” (SYSTEM-LEVEL). Riêng dữ liệu vật lý/an toàn của từng thành phần A và B lấy từ SDS chính hãng riêng cho Polyol A và Isocyanate B (FACT, xem bảng thứ 2). Vui lòng yêu cầu TDS chính thức qua Zalo trước khi dùng cho thiết kế/báo giá kỹ thuật.
Dữ liệu vận hành & cơ tính — hệ RG53 sau đóng rắn (theo Brochure)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Màu hệ A+B | Đen / be | MANUFACTURER CLAIM |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~2.200 mPa·s | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL |
| Pot life (Topfzeit) | ~60 giây | MANUFACTURER CLAIM |
| Thời gian tháo khuôn | > 10 phút | MANUFACTURER CLAIM |
| Tỷ trọng chi tiết đúc | 1,2 g/cm³ | MANUFACTURER CLAIM — khác tỷ trọng dạng lỏng từng thành phần (xem bảng dưới) |
| Độ cứng Shore (ISO 868) | D78 – D80 | MANUFACTURER CLAIM |
| Biege E-Modul | 1.300 – 1.400 MPa | MANUFACTURER CLAIM |
| Biegefestigkeit | 54 – 58 MPa | MANUFACTURER CLAIM |
| Schlagzähigkeit (độ chịu va đập) | 90 – 95 kJ/m² | MANUFACTURER CLAIM |
| HDT (sau xử lý nhiệt) | 60–63°C / 110–120°C* | MANUFACTURER CLAIM — *giá trị sau khi post-cure theo khuyến nghị hãng |
Dữ liệu vật lý & an toàn — riêng từng thành phần (theo SDS)
| Thông số | Polyol (A) | Isocyanate (B) |
|---|---|---|
| Trạng thái / Màu | Lỏng, nhiều màu | Lỏng, đỏ nâu |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,03 g/cm³ | ~1,23 g/cm³ |
| Độ nhớt động (25°C) | ~2.200 mPa·s | ~175 mPa·s |
| Điểm chớp cháy | > 101°C (cốc kín) | > 101°C (cốc kín) |
| Phân loại nguy hiểm (CLP) | Gây kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) | Nguy hiểm — H315/H317/H319/H332/H334/H335/H351*/H373 |
⚠ *Isocyanate (B) chứa gốc MDI, được phân loại Nghi ngờ gây ung thư (Carc. 2, H351), có thể gây dị ứng da/hô hấp (H317, H334) theo SDS. Cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn an toàn ở mục ⑤ khi thao tác. Tên thương mại trên SDS ghi “G53 Part B” — số liệu trùng khớp Isocyanate RG500 dùng chung dòng RG-RIM nhưng cần Sika xác nhận lại tên chính thức.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
Tồn kho & thời gian giao hàng: Quy cách đóng gói cụ thể (kg/thùng) của RG53 chưa được xác nhận trong tài liệu PT đang tham chiếu (chưa có TDS riêng). Vui lòng liên hệ hotline/Zalo PT để được xác nhận theo lô hàng và số lượng yêu cầu.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
RG53 phân phối theo bộ 2 thành phần A+B, mua theo lô nguyên liệu cho từng dự án. Quy cách đóng gói và thời gian giao hàng — xem mục ③B, liên hệ PT để được báo giá cụ thể.

QUY TRÌNH ĐÚC RIM
& LƯU Ý AN TOÀN
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn sạch, khô, không dầu mỡ; phủ chất chống dính khuôn phù hợp trước khi đổ.
CÂN & TRỘN A/B
Dùng máy trộn định lượng 2 thành phần (2K meter mix), đúng tỷ lệ A:B theo TDS; khuấy đều Polyol A trước khi dùng.
ĐỔ ÁP SUẤT THẤP
Đổ hỗn hợp vào khuôn trong khoảng pot life ~60 giây; nhiệt độ khuôn tăng giúp giảm thời gian tháo khuôn.
THÁO KHUÔN & POST-CURE
Tháo khuôn sau >10 phút; xử lý nhiệt bổ sung (post-cure) cải thiện cơ tính cuối cùng, đặc biệt HDT.

Thành phần Isocyanate (B) chứa gốc MDI, phân loại Nguy hiểm theo CLP: có thể gây kích ứng da/mắt, dị ứng hô hấp/da (nghi ngờ gây hen), nghi ngờ gây ung thư (H351) và ảnh hưởng cơ quan khi phơi nhiễm kéo dài (H373). Bắt buộc dùng kính bảo hộ, găng tay chống hoá chất, quần áo bảo hộ dài tay; khu vực trộn cần thông gió tốt hoặc trang bị hút khí cục bộ; người có tiền sử hen suyễn/dị ứng da không nên tham gia thao tác trực tiếp. Thành phần Polyol (A) gây kích ứng mắt nghiêm trọng (H319), cần kính bảo hộ khi thao tác.
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
RG-RIM — ÁP SUẤT THẤP
| Hệ | Shore | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|
| RG53 ⭐ | D78–80 | Hệ thông dụng, mô phỏng PE/PP/ABS, dễ gia công | — |
| RG56 | D82 | Cứng & bền hơn RG53, đã có TDS chính thức đầy đủ | Xem → |
| RG53 Fibre | D81 | Gia cường sợi thuỷ tinh, mô phỏng ABS, giãn nở nhiệt thấp | Xem → |
| RG53 FR | D84 | Chống cháy UL94 V-0, topfzeit dài cho chi tiết lớn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết thông dụng, không yêu cầu đặc biệt: → RG53
- ▸ Cần cứng/bền hơn, đã có TDS xác nhận đầy đủ: → RG56
- ▸ Cần độ ổn định kích thước cao, giãn nở nhiệt thấp: → RG53 Fibre
- ▸ Yêu cầu chứng nhận chống cháy: → RG53 FR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SẢN XUẤT CHI TIẾT RIM CỦA BẠN
Chất chống dính khuôn khuyến nghị dùng kèm
Sika® Liquid Wax-852, Sika® Liquid Spray-872 (chất chống dính khuôn theo khuyến nghị Sika, PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
Các hệ RG-RIM khác trong dòng, tuỳ yêu cầu độ cứng/chịu nhiệt/chống cháy
Danh mục khác liên quan tới giải pháp tooling & composite
Giải pháp Sika toàn diện cho nhựa composite tấm đúc & keo kỹ thuật→
⚠️SDS — Polyol (A)PDF — Biresin® RG53 Part A
⚠️SDS — Isocyanate (B)PDF — Biresin® G53 Part B (cần xác nhận tên TM)
⚠ Chưa có TDS/PDS riêng cho RG53 trong lần cập nhật này — vui lòng yêu cầu qua Zalo khi Sika/PT có bản chính thức.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RG-RIM (RG53, RG56, RG53 Fibre, RG53 FR…), không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG53?
Cho biết hình dạng/kích thước chi tiết cần đúc, số lượng và yêu cầu cơ tính — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn, gửi TDS/SDS chính thức và báo giá sớm nhất.








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.