SikaBiresin® AP526
Bột trét polyester đóng rắn nhanh cho kim loại và composite FRP — nhẹ, dễ mài
SikaBiresin® AP526 là bột trét polyester công nghiệp đóng rắn nhanh, trộn 100 : 2 với kem BPO, được thiết kế riêng cho trám kim loại và composite với độ bám tốt lên bề mặt kim loại và FRP. Theo PDS, AP526 dễ trộn, ít chảy trên mặt đứng, tỷ trọng thấp (1,29 g/cm³) nên dễ chà nhám, hoàn thiện; mài được tới mép mỏng và nhận hầu hết lớp hoàn thiện mà không cần xử lý bề mặt đặc biệt.
AP526 dùng trám thẩm mỹ lỗ kim, vết khoét, lỗ rỗng trên kết cấu composite và kim loại, dán sợi thuỷ tinh – kim loại, kim loại – bê tông, khối chi tiết vào FRP, tấm ô tô sợi, gỗ – gỗ, kim loại – kim loại, bê tông – bê tông, và phù hợp ứng dụng đúc (foundry). Tên cũ là P-26. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP526.

*Theo PDS SikaBiresin® AP526 v01.01 (08/2024, en_US) — Evidence: FACT.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Nhẹ, bám kim loại — mài sau 10–15 phút
AP526 là bột trét cho thợ gia công kim loại và FRP cần làm nhanh: trám lỗ kim, vết khoét, rỗ bề mặt rồi mài và sơn ngay trong vòng 10–15 phút. Tỷ trọng thấp giúp mài nhẹ tay hơn bột trét đặc (1,6–1,8 g/cm³).
Theo PDS, AP526 bám tốt với kim loại và FRP, ít chảy trên mặt đứng, và nhận hầu hết các lớp hoàn thiện mà không cần chuẩn bị bề mặt đặc biệt sau khi mài. Flyer 2019 của hãng mô tả P-26 là bột “chịu va đập, nhẹ, đóng rắn nhanh”.
Ngoài trám, PDS liệt kê các ứng dụng dán nhẹ: sợi thuỷ tinh – kim loại, kim loại – bê tông, khối chi tiết vào FRP, tấm ô tô sợi, gỗ, kim loại, bê tông — và phù hợp cho ngành đúc.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Bám rất tốt với kim loại và FRP.
✓ Mài, gia công rất tốt; tỷ trọng thấp.
✓ Đóng rắn nhanh — hoàn thiện sau 10–15 phút.
✓ Nhận mọi lớp hoàn thiện không cần xử lý bề mặt đặc biệt.
Vị trí trong hệ thống: AP526 thuộc nhóm bột trét polyester “All Polyester” của Sika, định vị cho kim loại và FRP.
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-26; không thay thế mã khác.
Tên gọi trước đây: P-26 — PDS ghi “SikaBiresin® AP526 (Formerly P-26)”.
▸ Nhiệt độ làm việc thấp (~54 °C / 130 °F theo product guide 2024) — không dùng cho khuôn nóng.
▸ Độ cứng 60 Shore D — mềm hơn AP014 (86 D); vùng chịu mài mòn cần lớp phủ.
▸ Pot life 4–6 phút — trộn lượng nhỏ.
▸ Đọc SDS AP526; thông gió, đồ bảo hộ.
Xưởng gia công kim loại, cơ khí — trám lỗ kim, vết khoét trước sơn.
Xưởng sửa chữa FRP, ô tô — tấm sợi, chi tiết composite.
Xưởng đúc (foundry) — sửa mẫu, hộp lõi.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Trám thẩm mỹ lỗ kim, vết khoét, lỗ rỗng trên kim loại và composite.
▸ Dán sợi thuỷ tinh – kim loại, kim loại – bê tông, tấm ô tô sợi.
▸ Gỗ – gỗ, kim loại – kim loại, bê tông – bê tông.
▸ Ứng dụng đúc.
▸ Khuôn, chi tiết làm việc nóng — dùng AP017.
▸ Vùng ngâm nước — dùng AP077/AP078.
▸ Dựng vùng vỡ chịu lực — dùng AP112.
▸ Mẫu tấm PU — dùng AP034.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP526 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester | Benzoyl peroxide | FACT · PDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | FACT · PDS |
| Trạng thái · màu | Hồ thixotropic · be | Kem lỏng · trắng | Màu hỗn hợp: be |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | — | 1,29 g/cm³ |
| Pot life (100 g, 25 °C) | — | — | 4–6 phút |
| Hoàn thiện sau | — | — | 10–15 phút |
BẢNG 2 — TÍNH NĂNG
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 60 | FACT · PDS |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~54 °C (130 °F) | MANUFACTURER CLAIM · product guide 12/2024 |
| Cơ tính uốn, kéo, nén | PDS không công bố — liên hệ PT | — |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® AP526 v01.01 (08/2024); nhiệt độ làm việc theo product guide Sika Advanced Resins (12/2024).
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT. | FACT · PDS |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C) | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): tỷ trọng 1,29 g/cm³ — 1 kg bột lấp khoảng 0,78 lít; cần 20 g kem BPO cho mỗi 1 kg bột.
Nơi dùng AP526
Về mặt kỹ thuật, AP526 trám lỗ kim, vết khoét trên vỏ máy, khung kim loại, mài sau 10–15 phút rồi sơn.
Trám, dán tấm sợi và chi tiết FRP — ứng dụng PDS nêu.
Sửa nhanh mẫu, hộp lõi — PDS nêu phù hợp foundry.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 4–6 phút (100 g, 25 °C) — trộn lượng vừa đủ dùng.
Hoàn thiện sau 10–15 phút theo PDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Dán, phục hồi hay trám — chọn bột polyester nào?
| Tiêu chí | AP112 (+ BPO) | AP170 | AP526 | AP111 | AP014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-11 Type II | APF 175 | P-26 | P-11 Type I | P-14 |
| Chức năng chính | Dán + phục hồi composite nhiệt rắn, có độn sợi | Sửa khuyết tật mẫu, khuôn làm từ vữa đùn SC175 | Trám kim loại & FRP, nhẹ, dễ mài | Dán + trám linh hoạt FRP, bê tông, gỗ | Trám, làm phẳng đa năng |
| Độ cứng Shore D | 83 | 59 | 60 | 75* | 86 |
| Pot life | 4–6 phút (xanh) · 8–10 phút (trắng) | 4–7 phút | 4–6 phút | ~15 phút* | 4–7 phút |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,38 g/cm³ | — | 1,29 g/cm³ | — | 1,63–1,76 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~54 °C (130 °F)** | Theo TDS | ~54 °C (130 °F)** | ~54 °C (130 °F)* | 140 °C |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | Product guide 12/2024 | FACT · PDS 08/2024 | *Flyer 2019 | FACT · PDS 05/2024 |
*Theo flyer “Filling & Fairing Compounds — Polyester” (2019). **Theo product guide Sika Advanced Resins (12/2024). Tất cả dùng kem BPO 100 : 2. Chỉ dùng để định hướng.
① Dán kết cấu và phục hồi vùng vỡ lớn trên SMC, RIM, FRP; lớp dày trước khi làm phẳng → AP112 (có độn sợi).
② Sửa lỗ, khuyết tật trên mẫu/khuôn đùn bằng vữa epoxy SikaBiresin® SC175 → AP170.
③ Trám lỗ kim, vết khoét trên kim loại và FRP, cần nhẹ, mài nhanh 10–15 phút; đúc (foundry) → AP526.
④ Dán linh hoạt FRP, bê tông, gỗ, không chảy tới ~12,7 mm → AP111.
⑤ Làm phẳng, trám đa năng cần cứng và chịu 140 °C → AP014.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: điểm mạnh của AP526 là tốc độ hoàn thiện (10–15 phút) và tỷ trọng thấp (1,29 g/cm³), phù hợp dây chuyền sơn cần quay vòng nhanh. Đổi lại độ cứng 60 D và nhiệt độ làm việc ~54 °C giới hạn ứng dụng ở bề mặt thẩm mỹ, không chịu nhiệt.
PDS nêu AP526 nhận mọi lớp hoàn thiện không cần xử lý đặc biệt — tuy vậy với hệ sơn công nghiệp, PT khuyến nghị thử bám dính sơn trên mẫu trước khi áp dụng hàng loạt.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP526
SikaBiresin® AP526 là gì?
Là bột trét polyester đóng rắn nhanh, trộn 100 : 2 với kem BPO, thiết kế cho trám kim loại và composite FRP; nhẹ, dễ mài, hoàn thiện sau 10–15 phút theo PDS.
P-26 có phải AP526?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® AP526 (Formerly P-26)”.
AP526 bám lên kim loại tốt không?
Có — PDS nêu bám rất tốt với kim loại và FRP.
Bao lâu mài được?
Pot life 4–6 phút; hoàn thiện được sau 10–15 phút theo PDS.
AP526 có cần xử lý bề mặt trước khi sơn?
PDS nêu AP526 nhận hầu hết lớp hoàn thiện không cần chuẩn bị đặc biệt; vẫn nên thử bám dính sơn.
AP526 chịu nhiệt bao nhiêu?
Khoảng 54 °C (130 °F) theo product guide 2024 — không dùng cho khuôn nóng.
Nên chọn AP526 hay AP014?
AP526 nhẹ, mài nhanh, cho trám thẩm mỹ kim loại/FRP; AP014 cứng hơn (86 D), chịu 140 °C, cho sửa khuôn, bề mặt chịu va chạm.
Mua SikaBiresin® AP526 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP526 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP526 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP526 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Trám kim loại, FRP nhanh với SikaBiresin® AP526
Gửi PT loại vật liệu, khuyết tật và hệ sơn — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.