SikaBiresin® AP170
Bột trét sửa nhanh khuyết tật trên mẫu, khuôn làm bằng vữa đùn SikaBiresin® SC175
SikaBiresin® AP170 là bột trét polyester 2 thành phần dùng kem BPO, được Sika thiết kế riêng để sửa các khuyết tật nhỏ và lỗ rỗng trên mẫu (model), dụng cụ (tool) và mẫu khuôn (plug) làm từ SikaBiresin® SC175 — vữa epoxy đùn (extrudable modelling paste) dùng tạo mẫu khuôn cỡ lớn như cánh quạt điện gió và thân tàu.
Theo product guide của hãng, AP170 màu xám, độ cứng 59 Shore D, pot life 4–7 phút — gần độ cứng của SC175 (53 Shore D) nên vùng sửa gia công, mài đồng đều với bề mặt vữa đùn. Tên cũ là APF 175. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP170 và hệ vữa đùn SC175.

*Theo Sika Advanced Resins Tooling & Composites Product Guide (12/2024) — Evidence: MANUFACTURER CLAIM.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Bột sửa chuyên dụng cho vữa đùn SC175
Khi làm mẫu khuôn lớn bằng vữa đùn SC175, sau khi phay CNC thường còn lỗ rỗng nhỏ, bọt khí hoặc sứt mép — AP170 được tạo ra đúng cho việc vá các lỗi này. Dùng một bột trét quá cứng sẽ tạo “gờ” khi phay lại; AP170 có độ cứng 59 D, gần với SC175 (53 D), nên mài, phay đều mặt.
SC175 là vữa epoxy đùn tỷ trọng thấp (0,63 g/cm³), trộn 1 : 1, đùn thành lớp lên khung rồi phay CNC để có mẫu khuôn (plug) liền khối — Sika giới thiệu cho sản xuất mẫu và khuôn cánh quạt điện gió. AP170 hoàn thiện quy trình này ở công đoạn sửa lỗi bề mặt.
AP170 đóng rắn nhanh với kem BPO (pot life 4–7 phút), cho phép sửa xong và phay/mài lại trong cùng ca làm việc.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Thiết kế riêng cho mẫu/khuôn SC175.
✓ Độ cứng gần SC175 — gia công đồng đều.
✓ Đóng rắn nhanh với kem BPO.
✓ Sửa lỗ rỗng, khuyết tật nhỏ.
Vị trí trong hệ thống: AP170 là bột sửa chữa đi kèm hệ vữa đùn SikaBiresin® SC175 trong nhóm “Tooling Pastes” của Sika.
Thế hệ phát triển: Tên mới của APF 175; không thay thế sản phẩm khác.
Tên gọi trước đây: APF 175 — danh sách đổi tên Sika Advanced Resins (03/2024): APF 175 (A) → SikaBiresin® AP170 (A) Polyester Filler.
▸ Chỉ cho khuyết tật nhỏ — vùng hỏng lớn nên đắp lại bằng SC175.
▸ Số liệu PT tham chiếu là product guide; đối chiếu TDS AP170 (PT có) cho nhiệt độ làm việc, cơ tính.
▸ Pot life 4–7 phút — trộn lượng nhỏ.
▸ Đọc SDS AP170; thông gió, đồ bảo hộ.
Xưởng mẫu khuôn cánh quạt điện gió — sửa plug SC175 sau phay.
Xưởng khuôn tàu thuyền lớn — sửa mẫu gốc đùn.
Xưởng mẫu công nghiệp — mẫu liền khối cỡ lớn.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Sửa lỗ rỗng, bọt khí, sứt mép trên mẫu, dụng cụ, plug làm từ SC175.
▸ Sửa sau phay CNC trước khi phủ bề mặt.
▸ Chỉnh sửa nhỏ trên mẫu đùn.
▸ Vùng hỏng lớn — đùn/đắp lại SC175.
▸ Tấm tạo mẫu PU SikaBlock® — dùng AP034.
▸ Khuôn sản xuất chịu nhiệt — dùng AP017.
▸ Vỏ tàu, vùng ngâm nước — dùng AP077/AP078.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP170 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester | Kem BPO | Product guide |
| Màu hỗn hợp | Xám | Product guide | |
| Độ cứng Shore D | 59 | Product guide | |
| Pot life | 4–7 phút | Product guide | |
BẢNG 2 — SO VỚI VẬT LIỆU NỀN SIKABIRESIN® SC175
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| SC175 — gốc | Vữa epoxy đùn 2 thành phần, trộn 1 : 1 | PDS SC175 (07/2024) |
| SC175 — tỷ trọng | 0,63 g/cm³ | PDS SC175 |
| SC175 — độ cứng | 53 Shore D | Trang SP Sika |
| AP170 — độ cứng | 59 Shore D | Product guide 12/2024 |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · Product guide Sika Advanced Resins (12/2024); SC175 theo PDS và trang sản phẩm Sika. Product guide có thêm giá trị nhiệt 280 °F cho AP170 — PT chưa xác định rõ chỉ tiêu, cần đối chiếu TDS.
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | Theo TDS/PDS — liên hệ PT. | Chưa xác nhận |
| Hạn dùng | Theo TDS (dòng polyester Sika thường: bột 12 tháng, BPO 18 tháng) | Tài liệu dòng sản phẩm |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng: 100 : 2 theo khối lượng — mỗi 500 g bột cần 10 g kem BPO.
Nơi dùng AP170
Về mặt kỹ thuật, sau phay CNC plug SC175, AP170 vá lỗ rỗng rồi mài đồng mặt trước khi phủ gelcoat bề mặt.
Sửa sứt mép, lỗ bọt trên mẫu đùn cỡ lớn.
Vá nhỏ dùng AP170; hỏng lớn đùn lại SC175 để giữ đồng nhất vật liệu.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 4–7 phút — trộn lượng vừa đủ dùng.
Mài, gia công khi đã hết dính bề mặt; mài phẳng cùng bề mặt SC175. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Dán, phục hồi hay trám — chọn bột polyester nào?
| Tiêu chí | AP112 (+ BPO) | AP170 | AP526 | AP111 | AP014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-11 Type II | APF 175 | P-26 | P-11 Type I | P-14 |
| Chức năng chính | Dán + phục hồi composite nhiệt rắn, có độn sợi | Sửa khuyết tật mẫu, khuôn làm từ vữa đùn SC175 | Trám kim loại & FRP, nhẹ, dễ mài | Dán + trám linh hoạt FRP, bê tông, gỗ | Trám, làm phẳng đa năng |
| Độ cứng Shore D | 83 | 59 | 60 | 75* | 86 |
| Pot life | 4–6 phút (xanh) · 8–10 phút (trắng) | 4–7 phút | 4–6 phút | ~15 phút* | 4–7 phút |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,38 g/cm³ | — | 1,29 g/cm³ | — | 1,63–1,76 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~54 °C (130 °F)** | Theo TDS | ~54 °C (130 °F)** | ~54 °C (130 °F)* | 140 °C |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | Product guide 12/2024 | FACT · PDS 08/2024 | *Flyer 2019 | FACT · PDS 05/2024 |
*Theo flyer “Filling & Fairing Compounds — Polyester” (2019). **Theo product guide Sika Advanced Resins (12/2024). Tất cả dùng kem BPO 100 : 2. Chỉ dùng để định hướng.
① Dán kết cấu và phục hồi vùng vỡ lớn trên SMC, RIM, FRP; lớp dày trước khi làm phẳng → AP112 (có độn sợi).
② Sửa lỗ, khuyết tật trên mẫu/khuôn đùn bằng vữa epoxy SikaBiresin® SC175 → AP170.
③ Trám lỗ kim, vết khoét trên kim loại và FRP, cần nhẹ, mài nhanh 10–15 phút; đúc (foundry) → AP526.
④ Dán linh hoạt FRP, bê tông, gỗ, không chảy tới ~12,7 mm → AP111.
⑤ Làm phẳng, trám đa năng cần cứng và chịu 140 °C → AP014.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: nguyên tắc sửa mẫu là vật liệu vá phải “cứng như nền” — AP170 (59 D) sát SC175 (53 D) hơn nhiều so với bột trét thông thường (80–88 D). Điều này giúp dao phay không bị nảy khi đi qua vùng vá, tránh tạo bậc trên bề mặt mẫu khuôn.
Với mẫu khuôn lớn như cánh quạt điện gió, thời gian máy CNC rất đắt; pot life 4–7 phút của AP170 cho phép vá nhanh và phay lại trong cùng ca. Để có số liệu nhiệt, cơ tính đầy đủ, PT sẽ cung cấp TDS AP170 theo yêu cầu.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP170
SikaBiresin® AP170 là gì?
Là bột trét polyester dùng kem BPO, Sika thiết kế để sửa khuyết tật nhỏ, lỗ rỗng trên mẫu, dụng cụ, plug làm từ vữa đùn SikaBiresin® SC175.
APF 175 có phải AP170?
Có. Danh sách đổi tên Sika Advanced Resins (03/2024) ghi APF 175 → SikaBiresin® AP170.
SC175 là gì?
Là vữa epoxy đùn tỷ trọng thấp (0,63 g/cm³), trộn 1 : 1, dùng tạo mẫu, dụng cụ, plug cỡ lớn bằng quy trình đùn rồi phay CNC.
Vì sao không dùng bột trét thông thường cho SC175?
Bột thông thường cứng hơn nhiều (80–88 D) so với SC175 (53 D), dễ tạo gờ khi phay lại; AP170 (59 D) gần độ cứng nền hơn.
Pot life AP170 bao lâu?
4–7 phút theo product guide của hãng — trộn lượng nhỏ.
Vùng hỏng lớn thì sửa bằng gì?
Nên đùn/đắp lại bằng SC175 để đồng nhất vật liệu; AP170 dành cho khuyết tật nhỏ.
AP170 có dùng cho tấm SikaBlock® không?
Hãng thiết kế AP170 cho SC175; với tấm tạo mẫu PU SikaBlock®, dùng AP034.
Mua SikaBiresin® AP170 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP170 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
TDS SikaBiresin® AP170 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP170 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Sửa mẫu khuôn SC175 với SikaBiresin® AP170
Gửi PT loại mẫu/khuôn và khuyết tật — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn AP170, SC175 và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.