SikaBiresin® AP112 + BPO
Bột trét polyester gia cường sợi — dán và phục hồi vùng vỡ trên composite nhiệt rắn
SikaBiresin® AP112 là hệ dán và trám polyester thixotropic có độn sợi, dùng với kem BPO theo tỷ lệ 100 : 2. Theo TDS, độn sợi gia cường giúp AP112 tăng cường độ dán và dựng lại vùng vỡ, rỗng trên SMC, RIM và composite nhiệt rắn khác; đắp được nhiều độ dày với co ngót tối thiểu, dùng cho sửa chữa sâu trước khi làm phẳng bằng bột trét hoàn thiện.
AP112 có độ bền va đập cao, chịu nóng lạnh tốt, kháng hoá chất cao, gia công dễ và nhận mọi lớp phủ không bị “loang”. Hai phiên bản màu xanh lá và trắng có tốc độ khác nhau. Tên cũ là P-11 Type II. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP112 + BPO.

*Theo TDS SikaBiresin® AP112 Version 02/2019 — Evidence: MANUFACTURER CLAIM.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Có độn sợi — dán và dựng lại vùng vỡ
AP112 là “bột có xương”: các sợi độn trong bột tạo mạng gia cường, giúp mối dán và vùng đắp lại chịu lực tốt hơn bột trét thông thường. Đây là lựa chọn khi phải dựng lại mép vỡ, lỗ thủng lớn trên chi tiết SMC, RIM, FRP trước khi làm phẳng.
TDS liệt kê các ứng dụng dán: FRP với FRP, dựng lại vùng vỡ, gắn chi tiết kim loại vào sợi thuỷ tinh, gia công hàng hải, kim loại – bê tông, khối chi tiết vào FRP, gỗ – gỗ và kim loại – kim loại.
Cơ tính sau 7 ngày ở 25 °C: cường độ uốn khoảng 30 MPa, cường độ kéo 16,7 MPa, cường độ nén 24,2 MPa; HDT 55 °C (66 psi); hệ số giãn nở 52 ppm/°C; hút nước 1,2 % sau 24 giờ.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Bám dính vượt trội; đông kết nhanh.
✓ Co ngót tối thiểu; không loang màu lớp phủ.
✓ Gia công, hoàn thiện tốt.
✓ Độ bền va đập cao; kháng hoá chất cao.
✓ Đắp được nhiều độ dày.
Vị trí trong hệ thống: AP112 là bản có độn sợi của nhóm “bond & fill” polyester Sika, cạnh AP111 (P-11 Type I, bản linh hoạt không độn sợi).
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-11 Type II; bán song song với AP111.
Tên gọi trước đây: P-11 Type II — TDS ghi “SikaBiresin® AP112 (Formerly P-11 Type II)”; danh sách đổi tên của hãng (03/2024) xác nhận.
▸ Hút nước 1,2 % sau 24 giờ — cao hơn nhiều so với AP077/AP078 (0,08 %); dưới đường nước cần lớp phủ bảo vệ.
▸ Nhiệt độ làm việc thấp (~54 °C theo product guide 2024; HDT 55 °C).
▸ Hai bản màu có pot life khác nhau — không trộn lẫn.
▸ Đọc SDS Part A và BPO; thông gió, găng, kính.
Xưởng sửa SMC, RIM ô tô — dựng lại mép vỡ, lỗ thủng.
Xưởng tàu thuyền FRP — sửa chữa sâu, gắn chi tiết.
Gia công đa vật liệu — kim loại, gỗ, bê tông.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Dựng lại vùng vỡ, rỗng trên SMC, RIM, FRP.
▸ Dán FRP–FRP, kim loại vào sợi thuỷ tinh, khối chi tiết vào FRP.
▸ Kim loại – bê tông, gỗ – gỗ, kim loại – kim loại.
▸ Sửa sâu trước khi làm phẳng bằng bột hoàn thiện.
▸ Lớp hoàn thiện mỏng, mịn — dùng AP077/AP014 phủ lên trên.
▸ Vùng nóng trên ~50 °C.
▸ Ngâm nước không có lớp phủ bảo vệ.
▸ Mối nối kết cấu chịu tải cao — keo kết cấu.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP112 + BPO (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester có độn sợi | Benzoyl peroxide | TDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | TDS |
| Màu | Trắng hoặc xanh lá | Trắng, đỏ, đen | Màu hỗn hợp theo kem BPO |
| Tỷ trọng hỗn hợp | — | — | 1,38 g/cm³ |
| Pot life (102 g, 25 °C) | — | — | Xanh 4–6 phút · trắng 8–10 phút |
| Trạng thái | Hồ không chảy | Kem | — |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH & NHIỆT TÍNH SAU 7 NGÀY Ở 25 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 83 | ASTM D2240 |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 30,1 MPa · 1.490 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 16,7 MPa · 2.744 MPa | ASTM D638 |
| Độ giãn dài | 1,3 % | ASTM D638 |
| Cường độ nén · mô-đun nén | 24,2 MPa · 434 MPa | ASTM D695 |
| HDT (66 psi / 264 psi) | 55 °C / 49 °C | ASTM D648 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 52 ppm/°C | ASTM D696 |
| Hút nước 24 giờ | 1,2 % | ASTM D570 |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · TDS SikaBiresin® AP112 (02/2019) · SYSTEM-LEVEL. MPa quy đổi từ psi bởi PT.
Bột AP112 + kem BPO
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần | Bột SikaBiresin® AP112 (xanh lá hoặc trắng) + kem BPO — thị trường Mỹ có bộ quart kèm BPO (mã 611395) | TDS · nhà phân phối |
| Hai phiên bản màu | Xanh lá: pot life 4–6 phút · trắng: 8–10 phút (cùng kem BPO, tốc độ khác nhau) | MANUFACTURER CLAIM · TDS |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C) | TDS |
| Quy cách, giá, tồn kho tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): 100 : 2 — 1 kg bột cần 20 g kem BPO; tỷ trọng 1,38 g/cm³ nên 1 kg lấp được khoảng 0,72 lít thể tích.
Nơi dùng AP112 + BPO
Về mặt kỹ thuật, AP112 dựng lại hình mép vỡ, sau đó phủ bột hoàn thiện mỏng để mài đẹp.
Đắp AP112 làm lớp nền chịu lực trong sửa chữa sâu — hướng TDS nêu.
Gắn bạc, tấm kim loại vào sợi thuỷ tinh — ứng dụng hãng liệt kê.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 4–6 phút (bản xanh) hoặc 8–10 phút (bản trắng), 102 g ở 25 °C — trộn lượng vừa đủ dùng.
Đông kết 5–10 phút; sau 15–30 phút có thể giũa, mài hoàn thiện theo TDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Dán, phục hồi hay trám — chọn bột polyester nào?
| Tiêu chí | AP112 (+ BPO) | AP170 | AP526 | AP111 | AP014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-11 Type II | APF 175 | P-26 | P-11 Type I | P-14 |
| Chức năng chính | Dán + phục hồi composite nhiệt rắn, có độn sợi | Sửa khuyết tật mẫu, khuôn làm từ vữa đùn SC175 | Trám kim loại & FRP, nhẹ, dễ mài | Dán + trám linh hoạt FRP, bê tông, gỗ | Trám, làm phẳng đa năng |
| Độ cứng Shore D | 83 | 59 | 60 | 75* | 86 |
| Pot life | 4–6 phút (xanh) · 8–10 phút (trắng) | 4–7 phút | 4–6 phút | ~15 phút* | 4–7 phút |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,38 g/cm³ | — | 1,29 g/cm³ | — | 1,63–1,76 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~54 °C (130 °F)** | Theo TDS | ~54 °C (130 °F)** | ~54 °C (130 °F)* | 140 °C |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | Product guide 12/2024 | FACT · PDS 08/2024 | *Flyer 2019 | FACT · PDS 05/2024 |
*Theo flyer “Filling & Fairing Compounds — Polyester” (2019). **Theo product guide Sika Advanced Resins (12/2024). Tất cả dùng kem BPO 100 : 2. Chỉ dùng để định hướng.
① Dán kết cấu và phục hồi vùng vỡ lớn trên SMC, RIM, FRP; lớp dày trước khi làm phẳng → AP112 (có độn sợi).
② Sửa lỗ, khuyết tật trên mẫu/khuôn đùn bằng vữa epoxy SikaBiresin® SC175 → AP170.
③ Trám lỗ kim, vết khoét trên kim loại và FRP, cần nhẹ, mài nhanh 10–15 phút; đúc (foundry) → AP526.
④ Dán linh hoạt FRP, bê tông, gỗ, không chảy tới ~12,7 mm → AP111.
⑤ Làm phẳng, trám đa năng cần cứng và chịu 140 °C → AP014.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: AP112 có độ cứng cao (83 D) nhưng hút nước 1,2 % — cao hơn khoảng 15 lần so với AP077/AP078. Vì vậy vai trò đúng của AP112 là lớp nền “xương” cho sửa chữa sâu, còn bề mặt tiếp xúc nước nên phủ bằng bột hoàn thiện ít hút nước và hệ sơn phù hợp.
Hai phiên bản màu là công cụ chọn tốc độ tiện lợi: bản xanh lá (4–6 phút) cho vá nhanh, bản trắng (8–10 phút) cho vùng lớn hơn — ở xưởng nóng Việt Nam, bản trắng thường dễ kiểm soát hơn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP112 + BPO
SikaBiresin® AP112 là gì?
Là bột trét polyester thixotropic có độn sợi, trộn 100 : 2 với kem BPO, dùng dán và dựng lại vùng vỡ trên SMC, RIM, FRP và composite nhiệt rắn khác theo TDS.
P-11 Type II có phải AP112?
Có. TDS ghi “SikaBiresin® AP112 (Formerly P-11 Type II)”.
AP112 khác AP111 thế nào?
AP112 có độn sợi, tăng cường độ dán, dựng vùng vỡ lớn; AP111 (P-11 Type I) là bản linh hoạt, dán và trám FRP, bê tông, gỗ.
Vì sao có bản xanh và bản trắng?
Hai bản cùng dùng kem BPO nhưng tốc độ khác nhau: xanh lá 4–6 phút, trắng 8–10 phút (102 g, 25 °C).
Bao lâu mài được?
Đông kết 5–10 phút; sau 15–30 phút có thể giũa, mài hoàn thiện theo TDS.
AP112 có dùng dưới nước được không?
Hút nước 1,2 % sau 24 giờ — nên có lớp phủ bảo vệ khi dùng cho vùng ngâm nước; liên hệ PT tư vấn hệ phủ.
Có phủ bột trét khác lên AP112 không?
Có — TDS nêu AP112 dùng cho sửa sâu trước khi làm phẳng cuối bằng bột trét hoàn thiện.
Mua SikaBiresin® AP112 BPO ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP112 BPO kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
TDS SikaBiresin® AP112 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP112 — Part A (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP112 BPO — Part B (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Dựng lại vùng vỡ với SikaBiresin® AP112 + BPO
Gửi PT loại vật liệu, kích thước vùng vỡ và yêu cầu chịu lực — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn AP112 hay giải pháp khác và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.