SikaBiresin® AP111
Bột trét polyester thixotropic dán và trám sợi thuỷ tinh, SMC — không chảy tới 12,7 mm
SikaBiresin® AP111 là bột trét polyester thixotropic (không chảy xệ) được thiết kế để vừa dán vừa trám: dán sợi thuỷ tinh với sợi thuỷ tinh, SMC với SMC và các ứng dụng cần lớp bột không chảy xệ dày tới 0,5 inch (khoảng 12,7 mm) theo trang sản phẩm của hãng. Sau đóng rắn và hoàn thiện, AP111 nhận hầu hết các loại sơn và phim trang trí mà không mờ, không đổi màu.
Ứng dụng hãng nêu gồm dán boong vào thân tàu, FRP–FRP, sợi thuỷ tinh – kim loại, kim loại – bê tông, khối chi tiết vào FRP, tấm ô tô sợi, gỗ – gỗ, kim loại – kim loại và bê tông – bê tông. Tên cũ là P-11 Type I. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP111.

*Theo trang sản phẩm SikaBiresin® AP111 (Sika USA) và SDS 07/2024 — Evidence: MANUFACTURER CLAIM.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Vừa dán, vừa trám — không chảy xệ
AP111 khác các bột trét làm phẳng ở chỗ nó được thiết kế cho mối nối: vừa là chất dán, vừa lấp khe hở giữa hai chi tiết không khít. Tính thixotropic giữ bột đứng yên trên mặt đứng và trần tới khoảng 12,7 mm — đủ để lấp khe giữa boong và thân tàu.
Hỗn hợp chưa đóng rắn mịn như kem, cho phép sửa nhanh với ít bọt khí. Dải nền hãng liệt kê rất rộng — từ FRP, SMC đến kim loại, gỗ, bê tông — hữu ích cho xưởng tàu và công trình có nhiều vật liệu.
Tài liệu PT đọc được (trang sản phẩm, SDS) chưa công bố cơ tính, tỷ lệ trộn và pot life cụ thể; các số liệu này có trong PDS AP111 PT đã có trên site.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Dán và trám trong một sản phẩm.
✓ Không chảy xệ tới ~12,7 mm.
✓ Mịn, ít nhốt khí.
✓ Nhận hầu hết lớp phủ, phim trang trí.
✓ Dải nền rộng: FRP, SMC, kim loại, gỗ, bê tông.
Vị trí trong hệ thống: AP111 thuộc nhóm “All Polyester Filling & Fairing” của Sika, cạnh AP112 (P-11 Type II — bản có độn sợi cho sửa chữa kết cấu lớn).
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-11 Type I; bán song song với AP112.
Tên gọi trước đây: P-11 Type I — SDS ghi “SikaBiresin® AP111 (formerly P-11 Type I)”.
▸ SDS Part A: dễ cháy; kích ứng da, mắt, hô hấp; có thể gây dị ứng da; cảnh báo H350 (ung thư), H360 (sinh sản), H372 (thính giác) — bắt buộc thông gió mạnh, găng, kính, mặt nạ phù hợp.
▸ Chưa có số liệu cơ tính trong nguồn PT đọc được — đối chiếu PDS trước khi dùng cho mối nối chịu lực.
▸ Với mối nối kết cấu chịu tải cao, cân nhắc keo kết cấu (SikaForce®, SikaFast®, SikaPower®).
Xưởng đóng tàu FRP — dán boong – thân, lấp khe mối nối.
Sửa chữa ô tô, SMC — dán, trám tấm sợi.
Thi công đa vật liệu — kim loại, gỗ, bê tông.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Dán boong vào thân tàu; FRP–FRP; SMC–SMC.
▸ Sợi thuỷ tinh – kim loại; kim loại – bê tông; gỗ – gỗ.
▸ Khối chi tiết vào FRP; tấm ô tô sợi.
▸ Lấp khe không khít tới ~12,7 mm.
▸ Làm phẳng bề mặt lớn — dùng AP078/AP077.
▸ Sửa chữa kết cấu vỡ lớn — cân nhắc AP112 (có độn sợi).
▸ Mối nối chịu tải động cao — keo kết cấu.
▸ Xưởng kín, không thông gió — do cảnh báo SDS.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP111 (A) | Chất đóng rắn (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester thixotropic | Chất đóng rắn theo PDS | Trang SP · SDS |
| Tỷ lệ trộn · pot life | Theo PDS AP111 (PT có) — chưa có trong nguồn PT đọc được | Chưa xác nhận | |
| Khả năng không chảy | Tới 0,5 inch (~12,7 mm) | MANUFACTURER CLAIM · trang SP | |
BẢNG 2 — AN TOÀN (SDS PART A, 07/2024)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Phân loại | Chất lỏng dễ cháy loại 3; kích ứng da, mắt | H226, H315, H319 |
| Nhạy cảm | Có thể gây dị ứng da; kích ứng hô hấp | H317, H335 |
| Nguy cơ dài hạn | Có thể gây ung thư; ảnh hưởng sinh sản; tổn hại thính giác khi phơi nhiễm lâu | H350, H360, H372 |
Nguồn: SDS SikaBiresin® AP111 (formerly P-11 Type I) Part A, 07/2024 (Sika USA). Cơ tính: liên hệ PT để nhận PDS.
Bột dán trám + chất đóng rắn
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn, quy cách | Theo PDS AP111 (PT có trên site) — liên hệ PT. | Chưa xác nhận trong nguồn PT đọc được |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Nơi dùng AP111
Ứng dụng hãng nêu — AP111 vừa dán vừa lấp khe mối nối không khít giữa boong và thân FRP.
Dán, trám tấm sợi và chi tiết SMC — về mặt kỹ thuật phù hợp sửa chữa thân vỏ composite.
Do cảnh báo SDS nghiêm trọng, chỉ thi công nơi thông gió tốt với đồ bảo hộ đầy đủ.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và chất đóng rắn ra tấm trộn sạch, trộn đúng tỷ lệ theo PDS AP111 tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ theo PDS AP111 — trộn lượng vừa đủ dùng.
Đông kết, mài theo PDS; với mối dán, để đóng rắn hoàn toàn trước khi chịu tải. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều chất đóng rắn “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ theo PDS làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Trét, dán hay phủ — chọn đúng sản phẩm hàng hải
| Tiêu chí | AP077 (+ BPO) | AP078 | AP111 | AP100 | AP861 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc · tên cũ | Polyester · P-77 | Polyester · P-78 | Polyester · P-11 Type I | Epoxy · ProSeal EZ | Epoxy · Marine 861 UltraFair |
| Chức năng chính | Trét sửa gelcoat, FRP | Làm phẳng diện rộng | Dán + trám FRP, SMC | Phủ lấp vân vải, bịt kín | Làm phẳng vỏ tàu lớp dày |
| Styrene | Không styrene | Không styrene | Có cảnh báo SDS (H350, H360…) | Epoxy, 0 % VOC | Epoxy |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 2 BPO (khối lượng) | 100 : 2 BPO | Theo PDS AP111 | 5 : 1 thể tích | 1 : 1 thể tích |
| Thời gian thao tác | 9–11 phút | 40–50 phút | Theo PDS | 15 phút (AP100-1) · 61 phút (AP100-3) | 45 phút |
| Mài được sau | 15–20 phút | 2–4 giờ | Theo PDS | 4–6 giờ · 16–24 giờ | 8 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | 200 °C | 204 °C | Theo PDS | HDT 47–54 °C | −40 → 90 °C |
| Dưới đường nước | Có | Có | Không công bố | Có (chịu ngâm nước) | Có |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | FACT · PDS 10/2024 | Trang SP + SDS 07/2024 | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | FACT · PDS 12/2025 |
AP861 là vữa trét epoxy PT đã có bài riêng. Giá trị điển hình từ tài liệu hãng, điều kiện đo khác nhau — chỉ dùng để định hướng chọn sản phẩm.
① Sửa cục bộ gelcoat, bọng rộp, FRP nhanh — muốn mua trọn bộ bột + kem BPO → AP077 + BPO (bộ kit).
② Làm phẳng diện rộng vỏ tàu FRP, cần thời gian thao tác dài, không styrene → AP078.
③ Dán boong vào thân tàu, dán FRP–FRP, SMC–SMC kèm trám khe, không chảy tới 12,7 mm → AP111.
④ Phủ lấp vân vải, bịt kín bề mặt FRP/gỗ trong một lớp trước khi sơn lót → AP100 + AP100-1/-3.
⑤ Làm phẳng lớp dày tới ~25 mm trên vỏ nhôm, thép, FRP, gỗ → AP861 (epoxy 1 : 1).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: AP111 lấp một khoảng trống giữa “bột trét làm phẳng” (AP077, AP078) và “keo kết cấu” — phù hợp mối dán cần lấp khe tới ~12,7 mm mà không yêu cầu cường độ kết cấu cao. Với mối nối chịu tải động (boong chịu sóng, rung), nên đánh giá keo kết cấu Sika song song.
Các cảnh báo SDS (H350, H360, H372) tương tự nhóm polyester có styrene; ở xưởng tàu Việt Nam thường kín gió, PT khuyến nghị thông gió cưỡng bức và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công diện rộng.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP111
SikaBiresin® AP111 là gì?
Là bột trét polyester thixotropic dùng để dán và trám sợi thuỷ tinh, SMC và nhiều vật liệu khác; không chảy xệ tới khoảng 12,7 mm theo hãng.
P-11 Type I có phải AP111?
Có. SDS ghi “SikaBiresin® AP111 (formerly P-11 Type I)”. P-11 Type II nay là AP112.
AP111 khác AP112 thế nào?
AP112 (P-11 Type II) có độn sợi, cho sửa chữa kết cấu vỡ lớn và tăng cường độ dán; AP111 là bản thixotropic dán – trám thông dụng.
AP111 dán được vật liệu nào?
FRP, SMC, kim loại, gỗ, bê tông — gồm boong vào thân tàu, sợi thuỷ tinh – kim loại, kim loại – bê tông theo trang sản phẩm.
Tỷ lệ trộn AP111?
Theo PDS AP111 — PT có tài liệu trên site; vui lòng liên hệ PT để được hướng dẫn chính xác.
AP111 có an toàn không?
SDS có cảnh báo dễ cháy, kích ứng và các nguy cơ dài hạn (H350, H360, H372). Bắt buộc thông gió và đồ bảo hộ đầy đủ.
Khi nào dùng keo kết cấu thay AP111?
Khi mối nối chịu tải cao hoặc tải động lớn — xem SikaForce®, SikaFast®, SikaPower®.
Mua SikaBiresin® AP111 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP111 kèm chất đóng rắn theo PDS. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP111 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP111 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Dán và trám FRP với SikaBiresin® AP111
Gửi PT loại mối nối, vật liệu và khe hở — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, gửi PDS/SDS, tư vấn AP111 hay keo kết cấu và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.