SikaBiresin® AP078
Bột trét polyester không styrene thời gian thao tác dài, chịu nhiệt 204 °C
SikaBiresin® AP078 là bột trét polyester không styrene, thời gian thao tác dài, trộn 100 : 2 với kem BPO, dùng trám, làm phẳng và sửa chữa ở nhiệt độ làm việc tới 204 °C. Theo PDS, pot life 40–50 phút khiến AP078 lý tưởng cho làm phẳng và sửa chữa diện tích lớn; bột mịn như kem, ít nhốt khí, mài được tới mép mỏng và nhận hầu hết lớp phủ, phim trang trí.
AP078 dùng trên sợi thuỷ tinh, SMC, FRP, epoxy, vinyl ester, polyester, graphite, Kevlar®, nhôm, gỗ; làm bề mặt tấm FRP, trám mép tổ ong và dùng trên, dưới đường nước trong ngành hàng hải. Tên cũ là P-78. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP078.

*Theo PDS SikaBiresin® AP078 v01.01 (10/2024, en_US) — Evidence: FACT.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Thời gian thao tác dài — cho bề mặt lớn
AP078 là lời giải cho bề mặt lớn: khi làm phẳng cả mạn tàu hay tấm FRP rộng, bột trét đóng rắn 5–10 phút buộc thợ trộn hàng chục mẻ nhỏ và dễ tạo gờ nối. Với pot life 40–50 phút, AP078 cho phép trộn mẻ lớn và gạt liên tục một diện tích rộng.
Tỷ trọng hỗn hợp chỉ 0,98 g/cm³ — nhẹ hơn khoảng 40 % so với bột trét polyester thông thường (1,58–1,76) — giảm khối lượng cộng thêm trên vỏ tàu và dễ chà nhám; hoàn thiện được sau 2–4 giờ.
Theo PDS, lớp trét đạt 75 Shore D, hút nước 0,08 %, bám kéo 2,8 MPa lên bột polyester, 3,7 MPa lên gỗ gụ và 3,0 MPa lên laminate epoxy – thuỷ tinh.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Bám tốt với nhiều loại nền.
✓ Không styrene.
✓ Pot life dài cho diện tích lớn.
✓ Co ngót tối thiểu; hút ẩm thấp.
✓ Dùng trên và dưới đường nước; chịu nhiệt tới 204 °C.
Vị trí trong hệ thống: AP078 thuộc nhóm polyester chịu nhiệt cao của Sika (AP006, AP007, AP017, AP077, AP078); là mã có thời gian thao tác dài nhất nhóm.
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-78; bổ sung cho AP077 (pot life 9–11 phút) chứ không thay thế.
Tên gọi trước đây: P-78 — PDS ghi “SikaBiresin® AP078 (Formerly P-78)”.
▸ Độ cứng 75 Shore D — mềm hơn AP014/AP077; không dùng làm bề mặt chịu mài mòn.
▸ Vẫn cần mài sau 2–4 giờ — lên kế hoạch thi công theo mẻ lớn.
▸ Không phải vật liệu kết cấu.
▸ Đọc SDS AP078; thông gió, đồ bảo hộ.
Xưởng đóng, sửa tàu FRP — làm phẳng mạn, boong diện tích lớn.
Xưởng tấm composite — làm bề mặt tấm FRP, mép tổ ong.
Thi công khí hậu nóng — cần biên thời gian thao tác.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Làm phẳng, sửa chữa diện tích lớn.
▸ Làm bề mặt tấm FRP; trám mép tấm tổ ong.
▸ Nền FRP, SMC, epoxy, vinyl ester, polyester, carbon, Kevlar®, nhôm, gỗ.
▸ Trên và dưới đường nước.
▸ Sửa nhanh vùng nhỏ — AP077/AP017 đóng rắn nhanh hơn.
▸ Lớp dày tới ~25 mm — cân nhắc AP861 epoxy.
▸ Dán kết cấu — dùng AP111 hoặc keo kết cấu.
▸ Bề mặt cần rất cứng — AP014.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP078 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester (không styrene) | Benzoyl peroxide | FACT · PDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | FACT · PDS |
| Trạng thái · màu | Hồ thixotropic · trắng | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | Màu hỗn hợp tuỳ chọn |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | — | 0,98 g/cm³ |
| Pot life (100 g, 25 °C) | — | — | 40–50 phút |
| Thời gian hoàn thiện | — | — | 2–4 giờ |
BẢNG 2 — TÍNH NĂNG SAU 7 NGÀY Ở 25 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 75 | ASTM D2240 |
| Bám kéo lên bột polyester | 2,8 MPa | ASTM D4541 |
| Bám kéo lên gỗ gụ | 3,7 MPa | ASTM D4541 |
| Bám kéo lên laminate epoxy – thuỷ tinh | 3,0 MPa | ASTM D4541 |
| Hút nước 24 giờ | 0,08 % | ASTM D570 |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 204 °C | — |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® AP078 v01.01 (10/2024) · SYSTEM-LEVEL.
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT. | FACT · PDS |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C) | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): tỷ trọng AP078 chỉ 0,98 g/cm³ — 1 kg bột trét phủ được khoảng 1 m² dày 1 mm (chưa tính hao hụt, mài bỏ); cần 20 g kem BPO cho mỗi 1 kg bột.
Nơi dùng AP078
Về mặt kỹ thuật, pot life dài và tỷ trọng thấp giúp gạt phẳng diện tích lớn một lượt, giảm gờ nối và khối lượng thêm.
Làm bề mặt tấm, lấp vân vải trước khi sơn — ứng dụng hãng nêu.
Làm phẳng diện rộng bằng AP078, sửa điểm nhỏ bằng AP077 — cùng dùng kem BPO.
Sạch — trộn đúng — thi công nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 40–50 phút (100 g, 25 °C) — trộn lượng vừa đủ dùng.
Hoàn thiện (mài) sau 2–4 giờ theo PDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
Trét, dán hay phủ — chọn đúng sản phẩm hàng hải
| Tiêu chí | AP077 (+ BPO) | AP078 | AP111 | AP100 | AP861 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc · tên cũ | Polyester · P-77 | Polyester · P-78 | Polyester · P-11 Type I | Epoxy · ProSeal EZ | Epoxy · Marine 861 UltraFair |
| Chức năng chính | Trét sửa gelcoat, FRP | Làm phẳng diện rộng | Dán + trám FRP, SMC | Phủ lấp vân vải, bịt kín | Làm phẳng vỏ tàu lớp dày |
| Styrene | Không styrene | Không styrene | Có cảnh báo SDS (H350, H360…) | Epoxy, 0 % VOC | Epoxy |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 2 BPO (khối lượng) | 100 : 2 BPO | Theo PDS AP111 | 5 : 1 thể tích | 1 : 1 thể tích |
| Thời gian thao tác | 9–11 phút | 40–50 phút | Theo PDS | 15 phút (AP100-1) · 61 phút (AP100-3) | 45 phút |
| Mài được sau | 15–20 phút | 2–4 giờ | Theo PDS | 4–6 giờ · 16–24 giờ | 8 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | 200 °C | 204 °C | Theo PDS | HDT 47–54 °C | −40 → 90 °C |
| Dưới đường nước | Có | Có | Không công bố | Có (chịu ngâm nước) | Có |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | FACT · PDS 10/2024 | Trang SP + SDS 07/2024 | MANUFACTURER CLAIM · TDS 2019 | FACT · PDS 12/2025 |
AP861 là vữa trét epoxy PT đã có bài riêng. Giá trị điển hình từ tài liệu hãng, điều kiện đo khác nhau — chỉ dùng để định hướng chọn sản phẩm.
① Sửa cục bộ gelcoat, bọng rộp, FRP nhanh — muốn mua trọn bộ bột + kem BPO → AP077 + BPO (bộ kit).
② Làm phẳng diện rộng vỏ tàu FRP, cần thời gian thao tác dài, không styrene → AP078.
③ Dán boong vào thân tàu, dán FRP–FRP, SMC–SMC kèm trám khe, không chảy tới 12,7 mm → AP111.
④ Phủ lấp vân vải, bịt kín bề mặt FRP/gỗ trong một lớp trước khi sơn lót → AP100 + AP100-1/-3.
⑤ Làm phẳng lớp dày tới ~25 mm trên vỏ nhôm, thép, FRP, gỗ → AP861 (epoxy 1 : 1).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: AP078 có các chỉ số bám kéo và hút nước trùng với AP077 trong tài liệu hãng (2,8 / 3,7 / 3,0 MPa; 0,08 %), nhưng pot life dài gấp 4–5 lần và nhẹ hơn khoảng 38 %. Có thể xem AP078 là phiên bản “thi công diện rộng” của AP077.
Ở xưởng nóng 30–35 °C tại Việt Nam, bột trét đóng rắn nhanh thường gel trước khi gạt xong; AP078 với 40–50 phút ở 25 °C vẫn giữ biên thời gian hợp lý. Đổi lại độ cứng 75 D thấp hơn — với vùng dễ va chạm, có thể phủ lớp hoàn thiện cứng hơn theo hệ sơn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP078
SikaBiresin® AP078 là gì?
Là bột trét polyester không styrene, thời gian thao tác dài (40–50 phút), trộn 100 : 2 với kem BPO, dùng làm phẳng, sửa chữa diện tích lớn; chịu tới 204 °C theo PDS.
P-78 có phải AP078?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® AP078 (Formerly P-78)”.
AP078 khác AP077 thế nào?
Cùng không styrene và bám dính tương đương; AP078 có pot life 40–50 phút (so với 9–11 phút) và nhẹ hơn (0,98 so với 1,58 g/cm³), phù hợp diện tích lớn.
Bao lâu mài được?
Hoàn thiện sau 2–4 giờ theo PDS.
AP078 dùng dưới nước được không?
Có — PDS nêu dùng trên và dưới đường nước trong ngành hàng hải; hút nước 0,08 %.
AP078 phủ được bao nhiêu?
Theo tính toán của PT từ tỷ trọng 0,98 g/cm³, 1 kg phủ khoảng 1 m² dày 1 mm, chưa tính hao hụt.
AP078 có dán kết cấu được không?
Không phải chức năng chính; với dán FRP–FRP, xem AP111 hoặc keo kết cấu Sika.
Mua SikaBiresin® AP078 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP078 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP078 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP078 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Làm phẳng diện rộng với SikaBiresin® AP078
Gửi PT diện tích, vật liệu nền và điều kiện xưởng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn AP078 hay mã khác và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.