SikaBiresin® AP077
Bột trét polyester không styrene, dễ mài — sửa composite, gelcoat, nhôm; chịu tới 200 °C
SikaBiresin® AP077 là bột trét và làm phẳng (filler & fairing) gốc polyester không styrene, đóng rắn nhanh, trộn 100 : 2 với kem BPO. Theo tài liệu hãng, AP077 bám tốt với sợi thuỷ tinh, SMC, FRP, epoxy, graphite, Kevlar®, nhôm, gỗ và nền khác; dễ mài hơn bột trét thông thường, mài được tới mép mỏng và chịu nhiệt tới 200 °C.
AP077 dùng cho sửa bọng rộp gelcoat, sửa chi tiết sợi thuỷ tinh hư hỏng, trám vân vải trên tấm FRP và trám mép tấm tổ ong; hút nước thấp cho phép dùng trên và dưới đường nước. Tên cũ là P-77 (Adtech Marine P-77). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP077.

*Theo TDS SikaBiresin® AP077 Version 02/2019 và trang sản phẩm của hãng — Evidence: MANUFACTURER CLAIM.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Dễ mài, không styrene — trên và dưới đường nước
AP077 được thiết kế cho thợ sửa chữa FRP và tàu thuyền: dễ trét bằng gạt, dễ mài hơn bột thông thường, không styrene và chịu nước. Độ chảy xệ theo phương đứng dưới 0,05 inch giúp trét được trên mặt đứng của vỏ tàu.
TDS công bố độ bám kéo (ASTM D4541) khoảng 2,8 MPa lên chính bột trét polyester, 3,7 MPa lên gỗ gụ và 3,0 MPa lên laminate epoxy – thuỷ tinh; hút nước chỉ 0,08 % sau 24 giờ — thấp nhất trong nhóm 4 mã PT đang giới thiệu.
Thời gian thao tác dài hơn các mã khác (pot life 9–11 phút), đông kết 5–10 phút và có thể giũa, mài hoàn thiện sau 15–20 phút theo TDS.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Bám dính vượt trội; đông kết rất nhanh.
✓ Co ngót tối thiểu.
✓ Chịu nhiệt cao (200 °C).
✓ Gia công, hoàn thiện xuất sắc; nhận hầu hết lớp phủ.
✓ Hút ẩm thấp — dùng trên và dưới đường nước.
Vị trí trong hệ thống: AP077 thuộc nhóm polyester chịu nhiệt cao của Sika, cùng AP006, AP007, AP017; định hướng mạnh cho sửa chữa hàng hải.
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-77; không thay thế mã khác.
Tên gọi trước đây: P-77 — TDS ghi “SikaBiresin® AP077 (Formerly P-77)”; tài liệu Quick Notes của hãng ghi “Formerly Adtech Marine P-77”.
▸ Nguồn số liệu là TDS 2019 — đối chiếu PDS mới trên site trước khi dùng cho hồ sơ.
▸ Nền kim loại được hãng nêu rõ là nhôm; với thép, gang cần thử trước (AP014/AP017 có công bố).
▸ Không phải vật liệu kết cấu.
▸ Chưa có SDS AP077 trong bộ tài liệu PT — liên hệ PT.
Xưởng sửa chữa tàu thuyền — bọng rộp gelcoat, vỏ FRP.
Xưởng composite — trám vân vải, mép tổ ong.
Thợ hoàn thiện — cần bột dễ mài, không styrene.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Sửa bọng rộp gelcoat; sửa chi tiết sợi thuỷ tinh hư hỏng.
▸ Trám vân vải trên tấm FRP; trám mép tấm tổ ong.
▸ Nền FRP, SMC, epoxy, carbon, Kevlar®, nhôm, gỗ.
▸ Trên và dưới đường nước.
▸ Liên kết chịu lực — dùng keo kết cấu.
▸ Nền thép, gang — thử trước hoặc dùng AP014/AP017.
▸ Sửa tấm tạo mẫu PU cần gọt nhẹ — dùng AP034.
▸ Làm phẳng lớp dày diện rộng — cân nhắc AP861 epoxy.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP077 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester (không styrene) | Benzoyl peroxide | MANUFACTURER CLAIM · TDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | TDS |
| Màu | Trắng | Trắng, đỏ, đen | Màu hỗn hợp tuỳ kem BPO |
| Tỷ trọng (25 °C) | 1,59 | 1,20 | 1,58 |
| Chảy xệ phương đứng | — | — | < 0,05 inch |
| Pot life (102 g, 25 °C) | — | — | 9–11 phút (ASTM D2471) |
BẢNG 2 — TÍNH NĂNG SAU 7 NGÀY Ở 25 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 85–88 | ASTM D2240 |
| Hút nước 24 giờ | 0,08 % | ASTM D570 |
| Độ bám kéo lên bột polyester | 400 psi (≈ 2,8 MPa) | ASTM D4541 |
| Độ bám kéo lên gỗ gụ | 540 psi (≈ 3,7 MPa) | ASTM D4541 |
| Độ bám kéo lên laminate epoxy – thuỷ tinh | 430 psi (≈ 3,0 MPa) | ASTM D4541 |
| Chịu nhiệt tối đa | 200 °C | Trang SP / TDS |
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · TDS SikaBiresin® AP077 Version 02/2019 & trang sản phẩm Sika USA. MPa quy đổi từ psi bởi PT.
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | Tài liệu hãng ghi “cung cấp theo yêu cầu”; thị trường Mỹ có lon quart, gallon kèm tuýp BPO — liên hệ PT xác nhận quy cách có sẵn. | PDS · nhà phân phối |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C, bao bì gốc) | Tài liệu hãng |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): 100 : 2 theo khối lượng — mỗi 500 g bột cần 10 g kem BPO; thực tế thợ thường ước “một viên bột cỡ quả bóng golf với một vệt kem BPO dài khoảng 5 cm” theo hướng dẫn cũ của hãng.
Nơi dùng AP077
Ứng dụng hãng nêu đầu tiên — sau khi mở, sấy khô vết rộp, trét AP077 và mài phẳng trước khi phủ lại.
Về mặt kỹ thuật, pot life 9–11 phút cho phép trét vùng sửa lớn hơn so với AP014/AP017.
Trám mép, vân vải trước khi sơn hoặc dán phim — AP077 dễ mài tới mép mỏng.
Sạch — trộn đúng — trét nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 9–11 phút (102 g, 25 °C) — trộn lượng vừa đủ dùng.
Đông kết 5–10 phút; sau 15–20 phút có thể giũa hoặc mài hoàn thiện theo TDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
4 bột trét polyester — chọn mã nào?
| Tiêu chí | AP014 | AP017 | AP034 | AP077 |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-14 | P-17 | P-34 | P-77 (Adtech Marine) |
| Styrene | Không công bố “không styrene” | Không styrene | Không công bố | Không styrene |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 140 °C | 204 °C | ~54 °C (130 °F)* | 200 °C |
| Độ cứng Shore D | 86 | 80 | 60 | 85–88 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,63–1,76 g/cm³ | 1,60 g/cm³ | 0,61 g/cm³ (nhẹ) | 1,58 g/cm³ |
| Pot life (~100 g, 25 °C) | 4–7 phút | 5–7 phút | 4–6 phút | 9–11 phút |
| Hút nước 24 giờ | “Thấp” (không số) | 0,149 % | — | 0,08 % |
| Trên/dưới đường nước | Không công bố | Có | Không | Có |
| Ứng dụng trọng tâm | Trám, làm phẳng đa năng composite, kim loại, mẫu | Sửa chữa nhiệt cao: hàng không, khuôn, tàu thuyền | Sửa, chỉnh bề mặt tấm tạo mẫu PU (SikaBlock®) | Sửa gelcoat, bọng rộp, FRP, tàu thuyền |
| Nguồn | FACT · PDS 05/2024 | FACT · PDS 03/2024 | FACT · PDS 07/2024 · *flyer 2019 | MANUFACTURER CLAIM · TDS 02/2019 + trang hãng |
Tất cả trộn 100 : 2 với chất đóng rắn kem BPO theo khối lượng; nhựa hạn 12 tháng, BPO 18 tháng ở 15–25 °C. Giá trị điển hình từ tài liệu hãng — không phải giá trị thiết kế.
① Trám, làm phẳng đa năng composite, kim loại, mẫu gốc; làm việc tới 140 °C → AP014.
② Sửa khuôn, chi tiết làm việc nóng tới 204 °C, cần không styrene, bám dính cao → AP017.
③ Sửa, chỉnh sửa bề mặt tấm tạo mẫu PU (SikaBlock® M600 N/M700 N), cần nhẹ, dễ gọt → AP034.
④ Sửa gelcoat, bọng rộp, vỏ tàu FRP trên/dưới đường nước, chịu nhiệt tới 200 °C → AP077.
⑤ Làm phẳng diện rộng vỏ tàu, lớp dày đến ~25 mm → SikaBiresin® AP861 (epoxy).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: AP077 có hút nước thấp nhất (0,08 %) và pot life dài nhất (9–11 phút) trong 4 mã, cộng thêm không styrene — nên là lựa chọn hợp lý cho thợ sửa tàu thuyền ở Việt Nam, nơi độ ẩm cao và thời gian thao tác thường bị rút ngắn do nhiệt độ xưởng.
Cần lưu ý tài liệu PT tham chiếu là TDS 2019; PDS mới trên site có thể cập nhật số liệu. Nền kim loại được hãng nêu là nhôm — với thép, gang, nên thử độ bám trước hoặc chọn AP014/AP017 có công bố rõ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP077
SikaBiresin® AP077 là gì?
Là bột trét, làm phẳng polyester không styrene, đóng rắn nhanh, dễ mài, trộn 100 : 2 với kem BPO; chịu tới 200 °C, dùng trên và dưới đường nước theo tài liệu hãng.
P-77 có phải là AP077?
Có. TDS ghi “SikaBiresin® AP077 (Formerly P-77)”; tài liệu hãng còn ghi “Formerly Adtech Marine P-77”.
AP077 dùng để sửa gì?
Sửa bọng rộp gelcoat, chi tiết sợi thuỷ tinh hư hỏng, trám vân vải trên tấm FRP, trám mép tấm tổ ong.
AP077 có dùng dưới nước được không?
Có — hút nước chỉ 0,08 % sau 24 giờ, hãng nêu dùng được trên và dưới đường nước.
Bao lâu mài được?
Pot life 9–11 phút; đông kết 5–10 phút; sau 15–20 phút có thể giũa hoặc mài hoàn thiện theo TDS.
AP077 bám lên kim loại không?
Tài liệu hãng nêu nhôm; với thép, gang nên thử trước hoặc dùng AP014/AP017.
Nên chọn AP077 hay AP861?
AP077 (polyester) cho sửa cục bộ nhanh, dễ mài; AP861 (epoxy 1 : 1) cho làm phẳng diện rộng vỏ tàu, lớp dày tới ~25 mm.
Mua SikaBiresin® AP077 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP077 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP077 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Sửa gelcoat, vỏ tàu với SikaBiresin® AP077
Gửi PT loại hư hỏng, vật liệu nền và vị trí (trên/dưới đường nước) — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.