SikaBiresin® AP014
Bột trét polyester đa năng đóng rắn nhanh — làm việc tới 140 °C
SikaBiresin® AP014 là bột trét (filler paste) gốc polyester đóng rắn nhanh, đa năng, trộn với kem đóng rắn BPO theo tỷ lệ 100 : 2 khối lượng, dùng để trám, làm phẳng (fairing) và sửa chữa trong nhiều ngành. Theo PDS, AP014 làm việc được tới 140 °C, bám tốt với sợi thuỷ tinh, SMC, RIM, BMC, graphite, Kevlar®, nhôm, thép, gang xám, đồng, thạch cao, mô hình và mẫu gốc.
Sau đóng rắn, AP014 tạo bề mặt cứng (86 Shore D) có thể gia công, mài, giũa hoặc cạo mỏng tới mép; nhận hầu hết các loại sơn và phim trang trí mà không bị mờ hay đổi màu. Tên cũ là P-14 (Adtech P-14 thời Axson). Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® AP014.

*Theo PDS SikaBiresin® AP014 v01.01 (05/2024, en_US) — Evidence: FACT.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Một bột trét cho nhiều nền vật liệu
AP014 là “bột trét đa dụng” của dòng polyester Sika: một sản phẩm cho hầu hết việc trám lỗ rỗ, làm phẳng, sửa góc cạnh trên composite, kim loại và mẫu gốc. Hỗn hợp mịn, dẻo như kem giúp sửa nhanh và ít nhốt khí; độ co ngót thấp giữ kích thước ổn định sau khi mài.
PDS liệt kê dải ứng dụng rộng: trám lỗ rỗ bề mặt composite, trám mép tấm tổ ong, sửa và chỉnh sửa khuôn hút chân không, khuôn PU, sửa FRP, sửa mẫu gốc và tạo góc lượn, sửa hộp lõi đúc, trám hốc, gá giữ tạm, đổ ngăn cách không dẫn điện, gắn bạc lót/móc treo, sửa chi tiết PU, phục hồi ren bị trờn và bề mặt mòn.
Cơ tính sau 7 ngày ở 25 °C: cường độ nén 68 MPa, cường độ uốn 43 MPa, cường độ kéo 22 MPa — đủ cho trám và sửa bề mặt, không phải vật liệu kết cấu.
✓ LỢI ÍCH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Bám dính tốt với nhiều nền.
✓ Đông kết rất nhanh; dễ dùng.
✓ Co ngót tối thiểu; hút ẩm thấp.
✓ Bề mặt bóng; gia công, hoàn thiện tốt.
✓ Làm việc tới 140 °C.
Vị trí trong hệ thống: AP014 thuộc nhóm “Filling & Fairing — Polyester” của Sika Advanced Resins, cùng AP004, AP006, AP007, AP017, AP034, AP077, AP112.
Thế hệ phát triển: Tên mới của P-14; theo nhà phân phối Mỹ công thức không đổi. Bán song song với các mã polyester khác, khác nhau về nhiệt độ làm việc và mục đích.
Tên gọi trước đây: P-14 — PDS ghi “SikaBiresin® AP014 (Formerly P-14)”; thị trường còn gọi Adtech P-14 Ultra Filler.
▸ Pot life chỉ 4–7 phút — trộn lượng nhỏ.
▸ SDS Part A: chất lỏng dễ cháy; gây kích ứng da, mắt; có cảnh báo H350 (có thể gây ung thư), H361, H372 — bắt buộc thông gió, đeo găng, kính, khẩu trang phù hợp.
▸ Không phải vật liệu chịu lực — dùng keo kết cấu khi cần liên kết.
▸ PDS không công bố “không styrene” hay dùng dưới đường nước — với ứng dụng ngâm nước, cân nhắc AP017/AP077.
Xưởng composite, khuôn mẫu — trám rỗ, sửa khuôn, mẫu gốc.
Bảo trì cơ khí — phục hồi ren, bề mặt mòn, gá tạm.
Xưởng sửa chữa FRP — làm phẳng trước khi sơn.
Ứng dụng theo tài liệu hãng
▸ Trám lỗ rỗ, hốc, vết nứt trên composite (thuỷ tinh, SMC, BMC, RIM, carbon, Kevlar®).
▸ Sửa, chỉnh sửa khuôn hút chân không, khuôn PU, hộp lõi đúc.
▸ Sửa mẫu gốc, tạo góc lượn; gá giữ tạm.
▸ Nền nhôm, thép, gang, đồng, thạch cao.
▸ Nhiệt độ làm việc trên 140 °C — dùng AP017/AP077.
▸ Ngâm nước thường xuyên — PDS không công bố.
▸ Liên kết chịu lực — dùng keo kết cấu.
▸ Lớp dày làm phẳng diện rộng vỏ tàu — cân nhắc AP861 epoxy.
Số liệu từ tài liệu hãng
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | Nhựa AP014 (A) | Kem BPO (B) | Hỗn hợp / nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyester | Benzoyl peroxide | FACT · PDS |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 2 | FACT · PDS |
| Trạng thái · màu | Hồ thixotropic · trắng, xám | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | Màu hỗn hợp tuỳ kem BPO |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | — | 1,63–1,76 g/cm³ |
| Pot life (102 g, 25 °C) | — | — | 4–7 phút |
| Thời gian đông kết | — | — | 10–20 phút ở nhiệt độ phòng |
BẢNG 2 — CƠ TÍNH SAU 7 NGÀY Ở 25 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 86 | ASTM D2240 |
| Cường độ uốn | 43 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo | 22 MPa | ASTM D638 |
| Cường độ nén | 68 MPa | ASTM D695 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 140 °C | — |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® AP014 v01.01 (05/2024) · SYSTEM-LEVEL. Cảnh báo an toàn: SDS AP014 Part A (04/2024).
Bột + kem BPO 100 : 2
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | Tài liệu hãng ghi “cung cấp theo yêu cầu”; thị trường Mỹ có lon quart, gallon kèm tuýp BPO — liên hệ PT xác nhận quy cách có sẵn. | PDS · nhà phân phối |
| Hạn dùng | Bột 12 tháng · kem BPO 18 tháng (15–25 °C, bao bì gốc) | Tài liệu hãng |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Định lượng (tính toán của PT): 100 : 2 theo khối lượng — mỗi 500 g bột cần 10 g kem BPO; thực tế thợ thường ước “một viên bột cỡ quả bóng golf với một vệt kem BPO dài khoảng 5 cm” theo hướng dẫn cũ của hãng.
Nơi dùng AP014
Trám lỗ rỗ, sửa góc, chỉnh sửa khuôn hút chân không và khuôn PU — AP014 gia công tốt, mài được tới mép mỏng.
Về mặt kỹ thuật, phù hợp phục hồi ren trờn, bề mặt mòn, gắn bạc lót — hạng mục PDS liệt kê.
Cần chịu nhiệt trên 140 °C, ngâm nước hoặc không styrene → AP017/AP077; sửa tấm tạo mẫu nhẹ → AP034.
Sạch — trộn đúng — trét nhanh
Làm sạch, mài nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn vùng cần trám — điều kiện để đạt bám dính tối ưu theo tài liệu hãng.
Khuấy đều thùng bột trét (độn có thể lắng). Lấy bột và kem BPO ra tấm trộn sạch, trộn 100 : 2 theo khối lượng tới màu đồng nhất.
Miết bột vào vùng sửa bằng dao trét/gạt, tránh nhốt khí. Pot life chỉ 4–7 phút (102 g, 25 °C) — trộn lượng vừa đủ dùng.
Đông kết 10–20 phút ở nhiệt độ phòng theo PDS. Sau khi hết dính bề mặt có thể mài, gọt, hoàn thiện và sơn/dán phim.
Thêm quá nhiều BPO “cho nhanh khô”: sai tỷ lệ 100 : 2 làm giảm chất lượng, có thể biến màu, kém bám.
Không khuấy thùng trước khi lấy: độn lắng làm bột không đồng nhất.
Trét lên bề mặt ẩm, bẩn: bột bong, rỗ — luôn mài nhám và làm sạch trước.
4 bột trét polyester — chọn mã nào?
| Tiêu chí | AP014 | AP017 | AP034 | AP077 |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | P-14 | P-17 | P-34 | P-77 (Adtech Marine) |
| Styrene | Không công bố “không styrene” | Không styrene | Không công bố | Không styrene |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 140 °C | 204 °C | ~54 °C (130 °F)* | 200 °C |
| Độ cứng Shore D | 86 | 80 | 60 | 85–88 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,63–1,76 g/cm³ | 1,60 g/cm³ | 0,61 g/cm³ (nhẹ) | 1,58 g/cm³ |
| Pot life (~100 g, 25 °C) | 4–7 phút | 5–7 phút | 4–6 phút | 9–11 phút |
| Hút nước 24 giờ | “Thấp” (không số) | 0,149 % | — | 0,08 % |
| Trên/dưới đường nước | Không công bố | Có | Không | Có |
| Ứng dụng trọng tâm | Trám, làm phẳng đa năng composite, kim loại, mẫu | Sửa chữa nhiệt cao: hàng không, khuôn, tàu thuyền | Sửa, chỉnh bề mặt tấm tạo mẫu PU (SikaBlock®) | Sửa gelcoat, bọng rộp, FRP, tàu thuyền |
| Nguồn | FACT · PDS 05/2024 | FACT · PDS 03/2024 | FACT · PDS 07/2024 · *flyer 2019 | MANUFACTURER CLAIM · TDS 02/2019 + trang hãng |
Tất cả trộn 100 : 2 với chất đóng rắn kem BPO theo khối lượng; nhựa hạn 12 tháng, BPO 18 tháng ở 15–25 °C. Giá trị điển hình từ tài liệu hãng — không phải giá trị thiết kế.
① Trám, làm phẳng đa năng composite, kim loại, mẫu gốc; làm việc tới 140 °C → AP014.
② Sửa khuôn, chi tiết làm việc nóng tới 204 °C, cần không styrene, bám dính cao → AP017.
③ Sửa, chỉnh sửa bề mặt tấm tạo mẫu PU (SikaBlock® M600 N/M700 N), cần nhẹ, dễ gọt → AP034.
④ Sửa gelcoat, bọng rộp, vỏ tàu FRP trên/dưới đường nước, chịu nhiệt tới 200 °C → AP077.
⑤ Làm phẳng diện rộng vỏ tàu, lớp dày đến ~25 mm → SikaBiresin® AP861 (epoxy).
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: AP014 có độ cứng (86 D) và cường độ nén (68 MPa) cao nhất nhóm công bố, nên phù hợp nơi cần bề mặt cứng, chịu va chạm như sửa khuôn, gá, ren. Đổi lại, nhiệt độ làm việc 140 °C thấp hơn AP017/AP077 (200–204 °C).
Lưu ý an toàn: SDS AP014 có các cảnh báo nghiêm trọng (dễ cháy, H350, H361, H372 — ảnh hưởng thính giác khi phơi nhiễm lâu dài), điển hình cho polyester chứa styrene. Với xưởng kín, thông gió kém ở Việt Nam, nên ưu tiên AP017 hoặc AP077 (không styrene) nếu yêu cầu kỹ thuật cho phép.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® AP014
SikaBiresin® AP014 là gì?
Là bột trét polyester đóng rắn nhanh, đa năng, trộn 100 : 2 với kem BPO, dùng trám, làm phẳng, sửa chữa composite, kim loại, mẫu gốc; làm việc tới 140 °C theo PDS.
P-14 có phải là AP014?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® AP014 (Formerly P-14)”.
AP014 bám được lên vật liệu nào?
Sợi thuỷ tinh, SMC, RIM, BMC, graphite, Kevlar®, nhôm, thép, gang xám, đồng, thạch cao, mô hình, mẫu gốc và nền khác theo PDS.
Bao lâu thì mài được?
Pot life 4–7 phút, đông kết 10–20 phút ở nhiệt độ phòng; khi hết dính bề mặt có thể mài, gia công.
AP014 có sơn phủ được không?
Có — PDS nêu AP014 nhận hầu hết các loại sơn và phim trang trí mà không bị mờ hay đổi màu.
AP014 có an toàn không?
SDS Part A có cảnh báo dễ cháy và các nguy cơ sức khoẻ (H350, H361, H372). Bắt buộc thông gió tốt và đồ bảo hộ; đọc SDS trước khi dùng.
AP014 khác AP017 thế nào?
AP017 không styrene, làm việc tới 204 °C, dùng được dưới nước; AP014 cứng hơn (86 so với 80 D), làm việc tới 140 °C, đa dụng hơn cho nền kim loại, mẫu.
Mua SikaBiresin® AP014 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® AP014 kèm kem BPO. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Dùng kèm, liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm tạo mẫu PU/epoxy phay CNC.
Gelcoat & nhựa bề mặt →Lớp bề mặt khuôn, sửa gelcoat.
Keo kết dính composite →Khi cần liên kết chịu lực thay vì trám.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa composite, tooling, filler.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho khe chuyển vị.
Trám khe kết dính đàn hồi →Không thay bột trét cứng.
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Bả bề mặt & sửa chữa composite cánh quạt điện gió →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Gelcoat GC nào phù hợp khuôn của tôi? →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® AP014 (PDF) →
SDS SikaBiresin® AP014 (PDF) →
Sika Tooling Boards & Pastes Product Guide (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Trám, sửa nhanh với SikaBiresin® AP014
Gửi PT vật liệu nền, nhiệt độ làm việc và loại hư hỏng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn AP014 hay mã khác và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.