LOCTITE LB 8801 — mỡ silicone đa năng chống nước (Silicone Lubricant)
LOCTITE LB 8801 (tên cũ trong nguồn: SILICONE LUBRICANT) là chất bôi trơn silicone. Hồ sơ PT có hai TDS khác biến thể: TDS-1 (04/2026) “LB 8801” và TDS-2 (05/2026) “LB 8801 AE” dạng xịt dùng khí đẩy hydrocarbon. Theo TDS-1: tỷ trọng 1,01; độ xuyên kim 250–400; hằng số điện môi 2,33, hệ số tổn hao 0,0045 ở 1 kHz; độ bền điện môi 22,8 kV/mm. Theo TDS-2: dải −40 đến +450 °F; khối lượng riêng 8,045 lb/gal. SDS Singapore ghi H412; brochure nhóm mô tả LB 8801 dạng tuýp 5,3 oz (IDH 234317).

Mỡ silicone đa năng chống nước
Bài đọc từ TDS, SDS, RoHS và RDS của chính mã LB 8801. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓TDS-1 “LB 8801”: tỷ trọng 1,01; độ xuyên kim 250–400; hằng số điện môi 2,33, tổn hao 0,0045 ở 1 kHz; độ bền điện môi 22,8 kV/mm — TDS-1 04/2026
- ✓TDS-1 có lỗi đơn vị: ghi “density 8,3 g/ml” trong khi tỷ trọng 1,01 và 8,0–8,4 lb/gal; PT không trích số này — TDS-1
- ✓TDS-2 “LB 8801 AE”: dạng xịt, khí đẩy hydrocarbon; dải −40 đến +450 °F; 8,045 lb/gal — TDS-2 05/2026
- ✓SDS Singapore: H412 (nguy hại thủy sinh mạn tính, nhóm 3); chớp cháy >93 °C; có octamethylcyclotetrasiloxane dưới 0,1 % — FACT · SDS Singapore (“SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE”, EN, rev 15.01.2025, 9 trang)
- ✓Brochure nhóm: LB 8801 tuýp 5,3 oz, IDH 234317 trùng RDS — tài liệu nhóm
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8801 thuộc Mỡ bôi trơn công nghiệp LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, bôi trơn công nghiệp, silicone.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ silicone đa năng chống thấm nước”; TDS-1 ghi LB 8801, TDS-2 ghi LB 8801 AE; SDS ghi “SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE known as Loctite Silicone”.
Mã cùng họ: PT liên kết LB 8044, 8101 và 8102 làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• TDS-1 (LB 8801) và TDS-2 (LB 8801 AE) là hai biến thể (tuýp/mỡ và xịt); PT không gộp số liệu, và cần Henkel xác nhận mã nào ứng với IDH 234317.
• TDS-1 mô tả “silicone lubricant in an aerosol format” nhưng có độ xuyên kim của mỡ; PT ghi nhận mâu thuẫn này, không giải thích.
• TDS-1 có lỗi đơn vị khối lượng riêng.
• SDS Singapore; chưa có SDS Việt Nam; brochure “lb-8017” là tài liệu nhóm.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì cần mỡ silicone cách điện/chống nước
- →Mua hàng phải chọn đúng biến thể (tuýp hay xịt)
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: hai TDS cho hai dạng sản phẩm khác nhau nên chọn mua phải ghi rõ biến thể. Giá trị điện môi 22,8 kV/mm của TDS-1 là kết quả thử mẫu, không phải điện áp làm việc.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chọn đúng biến thể LB 8801: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Biến thể | Tuýp (TDS-1/brochure) hay xịt AE (TDS-2) | Xác nhận khi đặt hàng | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| IDH | 234317 theo RDS | Đối chiếu nhãn hàng | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Lỗi đơn vị TDS-1 | Không dùng số “8,3 g/ml” | Xin Henkel | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Tương thích vật liệu | Silicone với elastomer | Thử | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
• Bôi trơn và chống nước bằng silicone, có số điện môi trong TDS-1 (FACT — TDS-1).
• Gộp số liệu hai TDS.
• Dùng số 8,3 g/ml.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: TDS-1 và TDS-2 là hai biến thể; TDS-1 có lỗi đơn vị; SDS Singapore, chưa có SDS Việt Nam; brochure lb-8017 là tài liệu nhóm.
LOCTITE LB 8801 — dữ liệu theo TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1,01 | TDS-1 | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Độ xuyên kim | 250–400 | TDS-1 | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Hằng số điện môi | 2,33; tổn hao 0,0045 ở 1 kHz | TDS-1 | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Độ bền điện môi | 22,8 kV/mm | TDS-1 | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Dải nhiệt độ (AE) | −40 đến +450 °F | TDS-2 | FACT · TDS-2 (05/2026) |
| Khối lượng riêng (AE) | 8,045 lb/gal | TDS-2 | FACT · TDS-2 (05/2026) |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | Hai TDS khác biến thể; không có bảng thống nhất | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Singapore, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên | LB 8801 SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE | Rev 15.01.2025; 9 trang; vùng Singapore | FACT · SDS Singapore (“SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE”, EN, rev 15.01.2025, 9 trang) |
| Phân loại | H412 | Mục 2 | FACT · SDS Singapore (“SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE”, EN, rev 15.01.2025, 9 trang) |
| Thành phần | Octamethylcyclotetrasiloxane <0,1 % | Mục 3 | FACT · SDS Singapore (“SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE”, EN, rev 15.01.2025, 9 trang) |
| Vật lý | Chớp cháy >93 °C | Mục 9 | FACT · SDS Singapore (“SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE”, EN, rev 15.01.2025, 9 trang) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 234317 | Không thay SDS | FACT · SDS Singapore (“SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE”, EN, rev 15.01.2025, 9 trang) |
Hai TDS khác biến thể; không gộp số.
TDS-1 có lỗi đơn vị khối lượng riêng.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 8801 · 04/2026 (tiếng Anh)TDS LB 8801 AE · 05/2026 (tiếng Anh)Brochure nhóm LOCTITE bôi trơn · 07/2025 (tên file ghi LB 8017)SDS LB 8801 SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE · Singapore · 15.01.2025 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 234317 · tiếng Anh
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Hai biến thể trong hồ sơ: mỡ dạng tuýp (brochure nhóm: 5,3 oz) và bản “AE” dạng xịt (TDS-2) | FACT · TDS LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS Singapore rev 15.01.2025; RoHS; RDS IDH 234317; brochure nhóm | Chưa có SDS Việt Nam; TDS-1 và TDS-2 là hai biến thể |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư và mua hàng khi chọn LB 8801
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ chọn biến thể đến bôi: bốn bước
- •Chọn sai biến thể.
- •Dùng số khối lượng riêng lỗi.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Biến thể AE | Hậu tố “AE” trong TDS-2, dạng xịt | TDS-2 | Cùng công thức với bản tuýp |
| Hằng số điện môi | Tỷ lệ điện dung so với chân không | 2,33 | Tính dẫn điện |
| Độ bền điện môi | Điện trường chịu được trước khi đánh thủng | 22,8 kV/mm | Điện áp làm việc |
| Độ xuyên kim (penetration) | Độ mềm của mỡ, đo bằng độ sâu kim xuyên vào mẫu | Theo TDS | Độ nhớt dầu |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8801 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS-1 | LB 8801 | 04/2026 | Thông số tuýp/mỡ | Gộp với TDS-2 |
| TDS-2 | LB 8801 AE | 05/2026 | Thông số bản xịt | Gộp với TDS-1 |
| Brochure nhóm | Nhóm LOCTITE bôi trơn (tên file lb-8017) | 07/2025 | Quy cách tuýp | Thay TDS |
| SDS Singapore | SIL. LUB. DIELECTRIC GREASE | Rev 15.01.2025 | An toàn | Hiệu năng |
| RDS | IDH 234317 | Chưa ghi | Quy định | Thay SDS |
① Cần mỡ silicone đa năng → xem LB 8801 và chọn biến thể.
② Cần mỡ silicone thực phẩm → xem LB 8104.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: biến thể và IDH phải ghi trong đơn hàng.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8801 là gì?
Chất bôi trơn silicone; hồ sơ có hai biến thể tuýp và xịt AE.
Tên cũ?
Silicone Lubricant.
Độ bền điện môi?
22,8 kV/mm theo TDS-1.
Dải nhiệt độ?
−40 đến +450 °F theo TDS-2 (bản AE).
Hai TDS khác gì?
LB 8801 (04/2026) và LB 8801 AE (05/2026) là hai biến thể.
SDS ghi gì?
Singapore: H412; chớp cháy >93 °C.
Có SDS Việt Nam không?
Chưa.
IDH RDS?
234317.
Có lỗi trong TDS-1 không?
Có lỗi đơn vị khối lượng riêng.
Brochure lb-8017?
Tài liệu nhóm.
Cần gì để báo giá?
Biến thể, quy cách, số lượng. Giá, MOQ do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8044 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8101 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8102 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8801?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.