LOCTITE LB 8044 — mỡ chống kẹt gốc kẽm cho mối ghép ren và bề mặt kim loại
LOCTITE LB 8044 (tên cũ trong tài liệu: LOCTITE Zinc Anti-Seize) là mỡ chống kẹt (anti-seize) gốc bột kẽm và petrolatum, dạng nhão màu bạc xám mờ, không đóng rắn. Theo TDS 01/2015: dải nhiệt độ làm việc −29 đến +398 °C; tỷ trọng 1,36; độ xuyên kim 160–280; hệ số k 0,15 (bu lông cấp 8, đai ốc cấp 5) so với 0,27 khi bề mặt khô đã tẩy dung môi; không dùng với oxy hoặc clo. SDS Singapore ghi Danger, H360 và H410, có chì 0,1–1 %; hồ sơ có RoHS và RDS IDH 233507, chưa có SDS Việt Nam.

Mỡ chống kẹt gốc kẽm không đóng rắn
Bài đọc từ TDS, SDS, RoHS và RDS của chính mã LB 8044. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Thành phần theo TDS: bột kẽm và petrolatum; ngoại quan nhão bạc xám mờ; không đóng rắn (non-curing); loại anti-seize — FACT · TDS LB 8044, 01/2015
- ✓Dải nhiệt độ làm việc −29 đến +398 °C — FACT · TDS LB 8044, 01/2015
- ✓Tỷ trọng 1,36; khối lượng riêng 10,8–11,8 lb/gal; độ xuyên kim 160–280 — FACT · TDS LB 8044, 01/2015
- ✓Hệ số k: 0,15 với bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5; 0,27 với bề mặt khô đã tẩy dung môi — FACT · TDS LB 8044, 01/2015
- ✓Không dùng cho hệ oxy hoặc clo; bảo quản 8–21 °C — FACT · TDS LB 8044, 01/2015
- ✓SDS Singapore: Danger; H360, H410; bột kẽm 30–60 % (H250, H260), petrolatum 30–60 %, kẽm oxit 1–10 %, chì 0,1–1 % (độc sinh sản 1A) — FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang)
- ✓Điểm chớp cháy 160 °C (Cleveland open cup); tỷ trọng 1; nhão xám — FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang)
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8044 thuộc Mỡ chống kẹt ren (anti-seize) LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, chống kẹt ren.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ chống kẹt gốc kẽm cho nhôm, kim loại mềm”; TDS ghi “LB 8044” và tên cũ LOCTITE Zinc Anti-Seize; SDS ghi “LB 8044 ZN A/S known as Zinc Anti-Seize”. PT chưa xác minh quan hệ kế thừa hay ngừng sản xuất.
Mã cùng họ: PT liên kết LB 8044, 8101 và 8102 làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• Danh sách kim loại nền được TDS nêu cụ thể (nhôm, kim loại mềm…) cần đối chiếu lại từ TDS gốc trước khi báo giá; tiêu đề trang chỉ là dữ liệu site.
• TDS dùng đơn vị Mỹ (lb/gal) cùng đơn vị SI; hệ số k phụ thuộc cặp bu lông, đai ốc và bề mặt thử, PT không áp sang bu lông khác.
• SDS là bản Singapore bằng tiếng Anh; chưa có SDS Việt Nam. SDS ghi H360 (có thể gây hại cho khả năng sinh sản) nên cần người có thẩm quyền về an toàn đọc trước khi chọn.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì cần tháo lắp bu lông, ren ở môi trường nhiệt cao
- →Phòng an toàn hoá chất đọc H360 và H410
- →Mua hàng cần tách hồ sơ Singapore với yêu cầu Việt Nam
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 8044 là mỡ chống kẹt không đóng rắn, nên vai trò của nó là giảm ma sát khi siết và giữ khả năng tháo lại, không phải khoá ren hay bít kín. Hệ số k 0,15 so với 0,27 cho thấy lực siết quy đổi sang tải kẹp thay đổi rất nhiều khi có mỡ, vì vậy mô-men siết phải được hiệu chỉnh theo quy trình của nhà máy. Điểm cần thận trọng là thành phần chì, kẽm và phân loại H360, H410 trong SDS Singapore.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Dùng mỡ chống kẹt trên mối ghép ren: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Bề mặt | Tẩy bẩn, dầu trước khi bôi; hệ số k 0,27 là giá trị của bề mặt khô đã tẩy dung môi | Quy trình vệ sinh | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Mô-men siết | Mô-men phải điều chỉnh vì k thay đổi (0,15 so với 0,27) | Bản vẽ, quy trình siết | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Môi trường | Không dùng cho oxy, clo; dải làm việc −29 đến +398 °C | Nhiệt độ thực tế | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Bảo quản | Bảo quản 8–21 °C | Kho PT/khách hàng | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
• Bôi lên ren bu lông, đai ốc, mối ghép cần tháo lại sau thời gian dài ở nhiệt độ cao (FACT — TDS: anti-seize, −29 đến +398 °C).
• Giảm ma sát khi siết, đã có số k trong TDS để hiệu chỉnh mô-men (FACT — TDS).
• Dùng trong hệ oxy hoặc clo: TDS nêu không dùng.
• Coi LB 8044 là keo khoá ren: sản phẩm không đóng rắn.
• Giữ nguyên mô-men siết cũ khi chuyển từ ren khô sang ren có mỡ.
• Dùng bản SDS Singapore làm hồ sơ Việt Nam.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: SDS Singapore ghi Danger với H360 và H410 do chì và kẽm trong thành phần; chưa có SDS Việt Nam. TDS không nêu tải làm việc; hệ số k chỉ đúng cặp thử.
LOCTITE LB 8044 — dữ liệu theo TDS LB 8044, 01/2015
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Loại / thành phần | Anti-seize; bột kẽm và petrolatum | Technology | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Ngoại quan | Nhão bạc xám mờ | Appearance | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Đóng rắn | Không (non-curing) | Cure | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Dải nhiệt độ làm việc | −29 đến +398 °C | Operating temperature | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Tỷ trọng | 1,36 | Specific gravity | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Khối lượng riêng | 10,8–11,8 lb/gal | Density | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Độ xuyên kim | 160–280 | Penetration | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Hệ số k | 0,15 (bu lông cấp 8, đai ốc cấp 5); 0,27 (khô, đã tẩy dung môi) | Nut factor theo TDS | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Bảo quản | 8–21 °C | Storage | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Hạn chế | Không dùng oxy, clo | TDS | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu tải làm việc hay độ bền chống mài mòn; PT không điền | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Singapore, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên và IDH | LB 8044 ZN A/S known as Zinc Anti-Seize; IDH 233507 | Rev 15.01.2025; 16 trang; vùng Singapore | FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang) |
| Phân loại | Danger; H360, H410 | Mục 2 | FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang) |
| Thành phần | Bột kẽm 30–60 %; petrolatum 30–60 %; kẽm oxit 1–10 %; chì 0,1–1 % | Mục 3 | FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang) |
| Vật lý | Nhão xám; chớp cháy 160 °C (Cleveland open cup); tỷ trọng 1 | Mục 9 | FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 233507 (EN) | Hồ sơ tuân thủ, không thay SDS | FACT · SDS Singapore (IDH 233507, EN, rev 15.01.2025, 16 trang) |
Số k phụ thuộc cặp ren và bề mặt thử; không áp mô-men giữa các bu lông khác nhau.
Tỷ trọng TDS (1,36) và SDS (1) đo ở điều kiện và đơn vị khác nhau; PT không đối chiếu trực tiếp.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 8044 · 01/2015 (tiếng Anh)SDS LB 8044 ZN A/S · Singapore · 15.01.2025 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 233507 · tiếng Anh
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão (paste) màu bạc xám mờ, không đóng rắn; TDS không nêu quy cách đóng gói | FACT · TDS LB 8044, 01/2015 |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS Singapore IDH 233507; RoHS; RDS IDH 233507 | Chưa có SDS Việt Nam |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì, an toàn và mua hàng khi chọn mỡ gốc kẽm
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ vệ sinh ren đến siết lại: bốn bước
- •Siết bằng mô-men cũ khi đã bôi mỡ: tải kẹp tăng ngoài dự kiến.
- •Dùng với oxy hoặc clo.
- •Bỏ qua phân loại H360, H410 của SDS.
- •Bảo quản ngoài 8–21 °C.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Anti-seize (chống kẹt) | Mỡ chống kẹt, giúp tháo lại mối ghép ren | Không đóng rắn | Keo khoá ren |
| Hệ số k (nut factor) | Hệ số liên hệ mô-men siết với lực kẹp | 0,15 hoặc 0,27 theo TDS | Hệ số ma sát của mọi cặp ren |
| Dải nhiệt độ làm việc (operating temperature) | Khoảng nhiệt độ TDS nêu cho sản phẩm | Theo TDS | Bảo đảm tuổi thọ hay chịu tải ở mọi nhiệt độ |
| Độ xuyên kim (penetration) | Độ mềm của mỡ, đo bằng độ sâu kim xuyên vào mẫu | Theo TDS | Độ nhớt dầu |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8044 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS | LB 8044 | 01/2015 | Thông số, số k, giới hạn dùng | Thay SDS |
| SDS Singapore | LB 8044 ZN A/S | Rev 15.01.2025 | An toàn, thành phần | Thông số hiệu năng |
| RoHS | LB 8044 ZN A/S | Chưa ghi | Chất hạn chế RoHS | Chứng nhận sản phẩm |
| RDS | IDH 233507 | Chưa ghi | Tình trạng quy định | Thay SDS |
① Cần chống kẹt cho ren ở nhiệt độ cao → xem LB 8044; kiểm tra kim loại nền và mô-men.
② Cần khoá ren giữ chặt → anti-seize không phải giải pháp; hỏi kỹ sư PT.
③ Môi trường oxy, clo → không dùng theo TDS.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: bốn tài liệu có vai trò khác nhau; số k trong TDS và phân loại trong SDS phải đọc song song khi lập quy trình.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8044 là gì?
Mỡ chống kẹt (anti-seize) gốc bột kẽm và petrolatum, dạng nhão bạc xám, không đóng rắn (TDS 01/2015).
LB 8044 chịu nhiệt đến bao nhiêu?
TDS ghi dải nhiệt độ làm việc −29 đến +398 °C.
Hệ số k của LB 8044 là bao nhiêu?
TDS ghi 0,15 với bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5, và 0,27 với bề mặt khô đã tẩy dung môi; chỉ đúng cặp thử.
LB 8044 có phải keo khoá ren không?
Không. Sản phẩm không đóng rắn và dùng để chống kẹt, giữ khả năng tháo lại.
Có dùng với oxy hoặc clo được không?
Không; TDS nêu không dùng cho hệ oxy hoặc clo.
Bảo quản LB 8044 thế nào?
TDS ghi 8–21 °C.
SDS của LB 8044 ghi gì?
SDS Singapore (rev 15.01.2025): Danger; H360, H410; có bột kẽm, chì 0,1–1 %.
LB 8044 có SDS Việt Nam không?
Hồ sơ PT đang giữ SDS Singapore bằng tiếng Anh; chưa có SDS Việt Nam.
Tên LB 8044 và Zinc Anti-Seize có phải một sản phẩm?
TDS ghi tên cũ Zinc Anti-Seize và SDS ghi “LB 8044 ZN A/S known as Zinc Anti-Seize”; PT chưa xác minh kế thừa.
LB 8044 có dùng cho nhôm không?
Tiêu đề trang PT nêu nhôm và kim loại mềm; danh sách kim loại nền cụ thể cần đối chiếu từ TDS gốc với Henkel.
Cần gì để báo giá?
Kim loại nền và kích thước ren, nhiệt độ làm việc, số lượng, khu vực. Giá, quy cách, MOQ và giao hàng do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8101 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8102 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8103 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8044?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.