TÍNH NĂNG CỐT LÕI
LOCTITE 270
Loctite 270 đóng rắn theo cơ chế anaerobic giống Loctite 243, nhưng độ nhớt thấp hơn nhiều (500 mPa·s so với 1.300–3.000 mPa·s của 243) khiến nó ở dạng lỏng linh động — đây chính là “dạng thấm” (wicking): nhỏ một lượng nhỏ vào mép ren của mối ghép đã lắp sẵn, keo sẽ tự chảy lan theo khe hở bằng mao dẫn mà không cần tháo rời bulong ra bôi trước. Sau khi đóng rắn, mối ghép đạt cường độ cao và gần như không tự nới lỏng dưới rung động mạnh.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bôi được lên mối ghép đã lắp sẵn/siết chặt nhờ tác dụng mao dẫn — không cần tháo rời bulong
- ▸ Cường độ cao: breakaway 33 N·m (M10), 90 N·m (M16) — cao hơn đáng kể so với Loctite 243 (22 N·m/M10)
- ▸ Chịu được minor dầu mỡ nhẹ trên bề mặt (dầu cắt gọt, dầu bôi trơn, dầu chống gỉ)
- ▸ Phát quang dưới đèn UV — hỗ trợ kiểm tra QC vị trí đã bôi keo
- ▸ Kháng tốt xăng, ethanol, acetone (giữ >95% cường độ); đặc biệt bền trong dung dịch DEF/AdBlue (110–140%)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tháo lại dễ dàng bằng dụng cụ tay như Loctite 243 — cần gia nhiệt cục bộ tới khoảng 250°C mới tháo được
- ✗ Không phải lựa chọn tốt nếu cần bảo trì tháo lắp định kỳ thường xuyên
- ✗ Với inox/nhôm anod hoá/kim loại mạ (bề mặt thụ động), nên dùng kèm Loctite 7649 để đảm bảo đóng rắn ổn định thay vì chỉ dựa vào bản thân sản phẩm
Kỹ sư bảo trì cần khóa ren stud/đai ốc đã lắp sẵn trong hộp số, vỏ động cơ, thân bơm mà không thể tháo rời; ứng dụng cần cố định gần như vĩnh viễn, không có kế hoạch tháo lắp định kỳ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Stud vào vỏ động cơ (motor housing), đai ốc trên stud thân bơm
- ▸ Mối ghép đã lắp sẵn cần khóa bổ sung mà không tháo rời được
- ▸ Ren M6 – M16, cần cường độ khóa cao hơn mức trung bình
- ▸ Thiết bị rung động mạnh cần đảm bảo không tự nới lỏng tuyệt đối
- ▸ Kim loại hoạt tính (đồng, đồng thau) và hầu hết kim loại công nghiệp phổ biến
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bulong cần tháo lắp bảo trì định kỳ bằng dụng cụ tay → dùng Loctite 243
- ✗ Ren dính nhiều dầu mỡ ướt sũng, chưa lau sạch → chịu dầu kém hơn Loctite 243
- ✗ Bịt kín ren ống dẫn khí/lỏng áp lực (không phải công dụng của threadlocker) → dùng Loctite 561/567/577
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Acrylic (dimethacrylate ester) — anaerobic | Đóng rắn thiếu oxy + xúc tác kim loại |
| Màu sắc / phát quang | Xanh lá (lỏng) — phát quang dưới đèn UV | Hỗ trợ kiểm tra QC |
| Độ nhớt | 500 mPa·s (Brookfield RVT, 25°C) / 450 mPa·s (Cone & Plate) | Lỏng, linh động — cho phép thấm/wicking |
| Breakaway torque (24h/22°C) | M6: 5 N·m · M10: 33 N·m · M16: 90 N·m | Trên bulong thép |
| Prevailing torque (24h/22°C) | M6: 3 N·m · M10: 33 N·m · M16: 125 N·m | Lực giữ khi tháo tiếp |
| Cường độ chịu cắt | ≥ 9 N/mm² (≥ 1.350 psi) | Compressive shear strength (thép pin/collar) |
| Kháng hoá chất | >95% (xăng, ethanol, acetone) · 110–140% (DEF/AdBlue) | So với cường độ ban đầu |
| Chịu nhiệt/dầu động cơ | Giữ 65–75% cường độ sau 5.000 giờ ở 125°C trong dầu động cơ | Thử nghiệm dài hạn |
| Nhiệt độ tháo khuyến nghị | Gia nhiệt cục bộ ~250°C | Không tháo được bằng dụng cụ tay thông thường |
| Bảo quản | 8°C – 21°C | Trên 28°C hoặc dưới 8°C ảnh hưởng chất lượng |
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO NHÀ MÁY
CÂN NHẮC TRƯỚC KHI DÙNG CHO BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Vì Loctite 270 cần gia nhiệt ~250°C mới tháo được, các thiết bị có kế hoạch tháo lắp bảo trì định kỳ (thay linh kiện, kiểm tra chu kỳ) nên cân nhắc dùng Loctite 243 thay vì 270. Loctite 270 phù hợp nhất cho các mối ghép chỉ lắp một lần, không có kế hoạch tháo lại trong vòng đời thiết bị.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ
Xác định mối ghép đã lắp sẵn cần khóa bổ sung (M6–M16). Lau sạch dầu/bụi bám quanh mép ren để keo thấm dễ dàng hơn.
NHỎ KEO VÀO MÉP REN
Nhỏ một lượng nhỏ Loctite 270 dọc theo mép tiếp giáp giữa bulong/đai ốc và bề mặt lắp — keo tự chảy lan vào khe hở ren bằng mao dẫn, không cần vặn tháo.
CHỜ ĐÓNG RẮN 24H
Cường độ khóa đầy đủ đạt được sau khoảng 24 giờ ở 22°C (theo TDS) — tránh tác động lực mạnh lên mối ghép trong thời gian này.
Bảo quản 8–21°C, đậy kín nắp sau khi dùng (keo cũng đóng rắn nếu tiếp xúc oxy lâu ngoài chai); tránh nhiệt độ trên 28°C ảnh hưởng chất lượng lô hàng lưu kho lâu.
Nhỏ quá ít keo (không đủ thấm hết khe hở ren) · dùng cho mối ghép cần tháo lắp định kỳ mà không lường trước độ khó khi tháo (~250°C) · không lau sạch dầu/bụi trước khi nhỏ keo làm giảm khả năng thấm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Cường độ | Dạng bôi | Tháo lại được? | Link |
|---|---|---|---|---|
| Loctite 270 ⭐ | Cao | Thấm (wicking) | Khó (cần ~250°C) | — |
| Loctite 243 | Trung bình | Lỏng, chịu dầu | Có (dụng cụ tay) | Xem → |
| Loctite 290 | Trung bình | Thấm (wicking) | Có | Xem → |
| Loctite 263 | Cao | Lỏng, đỏ | Khó (cần nhiệt) | Xem → |
| 3M Scotch-Weld TL71 | Cao | Lỏng | Khó (vĩnh viễn) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu mối ghép đã lắp sẵn, không tháo ra bôi keo trước được: → Dùng Loctite 270
- ▸ Nếu cần tháo lắp bảo trì định kỳ bằng dụng cụ tay: → Dùng Loctite 243
- ▸ Nếu cần cường độ cao nhất, cố định tuyệt đối bulong lớn: → Dùng Loctite 263
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ BẢO TRÌ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Hoá chất dùng kèm để đảm bảo keo đóng rắn đúng công năng trên mọi loại kim loại
Dụng cụ giúp lắp đặt và tháo dỡ đúng kỹ thuật — liên hệ PT Chemicals để được tư vấn thêm
Cân nhắc theo cường độ cần thiết và khả năng tháo lại
CẦN TƯ VẤN
LOCTITE 270?
Cung cấp thông tin thiết bị, số lượng cần bảo trì hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.