KEO TRÁM KÍN SILICONE CHỐNG CHÁY HÀNG HẢI // IMO FTP CODE PART 5
SikaFiresil®
Marine N
Keo Silicone Chống Cháy Cho Tàu Thủy — Chuẩn IMO FTP Code Part 5
Neutral Cure · Shore A 25 · Giãn Dài 650% · -40 đến +150°C
SikaFiresil® Marine N là chất trám kín silicone 1 thành phần, neutral cure, đáp ứng yêu cầu Low Flame Spread theo IMO FTP Code Part 5 — tiêu chuẩn chống cháy bắt buộc của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) cho tàu thương mại. Đây là giải pháp trám kín được phê duyệt IMO, thiết kế cho các mối nối yêu cầu chống cháy như vách ngăn khoang, xuyên boong, khu vực buồng máy và lối thoát hiểm tàu thủy.
Neutral Cure
Silicone 1C
TDS Ver. 01.02 / 05-2025
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFIRESIL® MARINE N
Shore A 25 rất mềm — không dùng thay Sikaflex®-292 hay keo kết cấu cường độ cao trong mối nối chịu tải lớn.
Silicone không tương thích với hầu hết sơn — không sơn phủ lên bề mặt đã thi công SikaFiresil® Marine N.
Trám kín mối nối đàn hồi với chứng nhận IMO FTP Part 5. Dùng khi cần tuân thủ SOLAS, IMO quy định chống cháy tàu thương mại.
SikaFiresil® Marine N là chất trám kín silicone 1 thành phần đặc biệt cho ngành hàng hải — khi mối nối không chỉ cần chống thấm và đàn hồi, mà còn phải không lan truyền lửa. Sản phẩm đáp ứng IMO FTP Code Part 5 (Low Flame Spread) — tiêu chuẩn mà SOLAS (Safety of Life at Sea) yêu cầu áp dụng cho vật liệu trong khu vực thoát hiểm, vách ngăn khoang và khu vực công cộng trên tàu thương mại.
Hệ neutral cure (đóng rắn trung tính) là đặc điểm then chốt: không tạo axit acetic (mùi giấm) như silicone acetoxy thông thường, không ăn mòn kim loại, điện tử, và các vật liệu nhạy cảm. Điều này quan trọng trong môi trường tàu thủy nơi phải làm việc gần dây điện, thiết bị điện tử và kim loại mạ không thể tiếp xúc với axit.
Shore A 25 và giãn dài 650% cho phép mối nối hấp thụ dao động lớn của thân tàu mà không bị nứt hay bong tróc. Dải nhiệt vận hành -40°C đến +150°C phù hợp cho các mối nối gần vách ngăn buồng máy, ống dẫn khói và các khu vực nhiệt độ cao trên tàu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ IMO FTP Code Part 5 (Low Flame Spread) — chứng nhận chống lây lan lửa IMO; bắt buộc cho nhiều vị trí trên tàu thương mại theo SOLAS (TDS Ver. 01.02/05-2025)
- ▸ Neutral cure (trung tính) — không corrosive; an toàn cho kim loại, điện tử, vật liệu nhạy axit; không mùi giấm như acetoxy silicone
- ▸ Shore A 25 / giãn dài 650% — cực kỳ mềm và đàn hồi; hấp thụ dao động thân tàu, không nứt khi boong co giãn nhiệt
- ▸ Chịu nhiệt đến 150°C — phù hợp mối nối gần buồng máy, ống khói và vách ngăn chịu nhiệt cao
- ▸ Kháng lão hoá và thời tiết tốt — silicone bền UV tốt hơn polyurethane; phù hợp mối nối ngoại thất tàu thường xuyên tiếp xúc nắng muối biển
- ▸ Skin time 15 phút — đóng rắn tương đối nhanh; thi công và tool trong 15 phút
- ▸ Bám dính trên nhiều substrate — kim loại, sơn, vật liệu composite và nhiều bề mặt tàu thủy thông thường (cần test với substrate cụ thể)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG thể sơn phủ sau khi đóng rắn — silicone không tương thích hầu hết sơn; không thi công nơi cần sơn phủ
- ✗ KHÔNG dùng trên PMMA và PC — acrylic và polycarbonate bị stress cracking (crazing) khi tiếp xúc silicone này
- ✗ Nhiệt độ vật liệu >50°C gây bọt khí — không thi công khi bề mặt/keo quá nóng (boong tàu VN mùa hè có thể đạt 60–70°C)
- ✗ KHÔNG dùng tooling agent (chất làm mịn) — tooling phải thực hiện thủ công trong skin time, không dùng sản phẩm phụ trợ
- ✗ Chiều sâu mối nối >15mm — không được vượt quá giới hạn này; joint quá sâu không đóng rắn đều
Kỹ sư an toàn và QA tàu thương mại cần đảm bảo tuân thủ IMO SOLAS. Thợ đóng tàu và xưởng đóng tàu cần trám kín mối nối vách ngăn chống cháy. Chủ du thuyền / tàu cá muốn nâng cấp an toàn phòng cháy.
Theo TDS Ver. 01.02/2025: “Material temperature above 50°C could lead to bubble formation and has to be avoided.” Tại Việt Nam mùa hè, boong tàu và bề mặt kim loại ngoài trời có thể đạt 60–70°C dưới ánh nắng trực tiếp. Thi công SikaFiresil® Marine N trong điều kiện này sẽ gây bọt khí trong mối nối — làm giảm chất lượng trám kín và mất tính năng chống cháy. Giải pháp: thi công vào sáng sớm hoặc chiều tối; đo nhiệt độ bề mặt trước khi thi công; dùng tấm phủ làm mát bề mặt nếu cần. Skin time 15 phút cũng ngắn hơn trong điều kiện nắng nóng ẩm — tool nhanh hơn thông thường.
IMO FTP CODE PART 5
TẠI SAO CHỨNG NHẬN NÀY QUAN TRỌNG?
SOLAS & IMO LÀ GÌ?
SOLAS (International Convention for the Safety of Life at Sea) là công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển — bắt buộc với tàu thương mại quốc tế. IMO (International Maritime Organization) quản lý SOLAS và ban hành FTP Code (Fire Test Procedures Code) quy định tiêu chuẩn thử nghiệm vật liệu chống cháy trên tàu.
FTP CODE PART 5 — FLAME SPREAD
FTP Code Part 5 quy định giới hạn lan truyền ngọn lửa (Low Flame Spread) cho vật liệu hoàn thiện nội thất, vách ngăn và sàn tàu. Khi hỏa hoạn xảy ra, vật liệu đạt Part 5 không lan ngọn lửa sang vùng lân cận, cho thủy thủ và hành khách thêm thời gian thoát hiểm.
VỊ TRÍ BẮT BUỘC TRÊN TÀU
Theo SOLAS, vật liệu trám kín đạt IMO FTP Part 5 phải được dùng tại: vách ngăn khoang (A-class, B-class), mối nối xuyên boong, lối thoát hiểm (escape routes), không gian công cộng và khu vực bản điều khiển tàu. Sealant thông thường KHÔNG đáp ứng yêu cầu này.
— TDS SikaFiresil® Marine N, Version 01.02 (05-2025), en_AU
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS SikaFiresil® Marine N Version 01.02 (05-2025), en_AU · @ 23°C / 50% r.h. trừ khi ghi chú
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | 1-component silicone | Moisture-curing · Neutral cure (không corrosive) |
| Màu sắc | Xám nhạt (Light grey) | CQP001-1 |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,45 kg/l | |
| Non-sag | Tốt (Good) | CQP061-4 / ISO 7390 |
| Nhiệt độ thi công | 5°C — 40°C | Tối ưu 15–25°C · Vật liệu >50°C gây bọt khí |
| Skin time ⚠ | 15 phút | CQP019-1 | @ 23°C / 50% RH · Tool trong thời gian này |
| Tack free time | 120 phút | CQP019-3 | @ 23°C / 50% RH |
| Độ cứng Shore A | 25 | CQP023-1 / ISO 48-4 | Sau 28 ngày · Rất mềm |
| Độ bền kéo đứt | 1,2 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| 100% modulus | 0,4 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 650% | CQP036-1 / ISO 527 | Rất cao — hấp thụ chuyển vị lớn |
| Bền xé rách | 4 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +150°C | Phù hợp khu vực buồng máy và vách ngăn nhiệt |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản dưới 25°C |
| Đóng gói | Cartridge 300 ml | Dùng với súng bắn keo piston |
VỊ TRÍ & TÌNH HUỐNG
DÙNG SIKAFIRESIL® MARINE N
Trám kín mối nối vách ngăn A-class và B-class theo yêu cầu SOLAS — nơi vật liệu phải đạt IMO FTP Part 5. Ngăn lửa và khói lan từ khoang này sang khoang khác.
Trám kín xung quanh đường cáp điện, ống dẫn xuyên boong và vách ngăn. Đảm bảo khoang hở không trở thành đường dẫn lửa và khói giữa các khoang.
Chịu nhiệt đến 150°C — phù hợp mối nối gần động cơ, ống dẫn khí xả, hệ thống sưởi và vách ngăn nhiệt. Sealant PU thông thường thường chỉ chịu đến 90–120°C.
SOLAS yêu cầu vật liệu hoàn thiện trên lối thoát hiểm phải có Low Flame Spread. Mối nối sàn, vách và trần tại các khu vực này cần SikaFiresil® Marine N.
QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKAFIRESIL® MARINE N
ĐO NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT
ĐO nhiệt độ bề mặt trước khi thi công — phải dưới 50°C. Tại VN mùa hè, boong tàu kim loại có thể 60–70°C. Chờ nguội hoặc che phủ làm mát trước. Nhiệt độ tối ưu 15–25°C. Sau đó làm sạch bề mặt: sạch, khô, không dầu mỡ bụi bẩn.
TIỀN XỬ LÝ BỀ MẶT
Áp dụng Sika® Aktivator-205 (không phải LUM nếu không cần QC UV) trên kim loại và bề mặt không xốp để tăng bám dính. Tham khảo Marine Pre-treatment Chart của Sika cho substrate cụ thể. Tiền xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền bám dính lâu dài.
LẮP BACKING ROD
Lắp closed-cell PE foam backer rod vào mối nối sâu. Tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 đến 4:1; chiều sâu tối thiểu 6mm, tối đa 15mm. Nếu mối nối quá cạn để lắp backing rod: dùng PE tape làm release film (bond breaker).
BẮN KEO & TOOL ≤15 PHÚT
Dùng súng bắn keo piston (tay, khí nén hoặc điện). Bắn đầy mối nối; tool (làm phẳng/ép) TRONG VÒNG SKIN TIME 15 PHÚT. Ép keo vào cả hai mặt flanks để bám dính tốt. KHÔNG dùng tooling agent.
CHỜ TẠO MÀNG & ĐÓNG RẮN
Tack-free sau ~120 phút. Đóng rắn hoàn toàn theo biểu đồ curing speed — tốc độ phụ thuộc độ ẩm và nhiệt độ. Tại VN nóng ẩm, đóng rắn nhanh hơn chuẩn 23°C/50% RH. Bề mặt đã đóng rắn không thể sơn phủ.
- ▸ Chưa đóng rắn: dùng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp
- ▸ Đã đóng rắn: chỉ tháo bằng cơ học
- ▸ Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H và nước
- ▸ Không dùng dung môi lên da
- ✗ Thi công khi bề mặt >50°C — bọt khí, hỏng mối nối
- ✗ Dùng tooling agent — không tương thích
- ✗ Tool sau 15 phút skin time
- ✗ Sơn phủ lên sau khi đóng rắn — không bám
- ✗ Dùng trên PMMA/PC — crazing, nứt vật liệu
- ✗ Mối nối >15mm sâu — đóng rắn không đều
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO
SIKAFIRESIL VS SIKAFLEX VS AKTIVATOR
| Sản phẩm | Gốc | Chống cháy IMO | Sơn phủ được | Shore A | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaFiresil® Marine N ⭐ Sealant chống cháy IMO |
Silicone 1C Neutral | ✓ IMO FTP Part 5 | ✗ Không thể | 25 | SOLAS/IMO bắt buộc · Vách ngăn chống cháy |
| Sikaflex®-291 Trám kín PU đa dụng |
PU 1C | ✗ Không | ✓ Có thể | — | Trám kín thông thường · Cần sơn phủ sau |
| Sikaflex®-292 Kết cấu cường độ cao |
PU 1C | ✗ Không | ✓ Có thể | 45+ | Liên kết kết cấu cường độ cao · Không cần IMO |
| Sikaflex® 821 FR Chống cháy EN 45545-2 |
PU 1C | EN 45545-2 (Rail) KHÔNG phải IMO |
Có hạn chế | 45 | Toa xe lửa, không phải tàu thủy |
| Sản phẩm tiền xử lý | Loại | Substrate | Phát quang UV | Dùng với silicone | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sika® Aktivator-205 Adhesion promoter |
Solvent adhesion promoter | Kim loại, nhựa, sơn (không xốp) | ✗ Không | ✓ Có | Xem → |
| Sika® Aktivator-205 LUM Adhesion promoter + UV |
Solvent adhesion promoter | Kim loại, nhựa, sơn (không xốp) | ✓ 320–420 nm | ✓ Có | Xem → |
CHỌN SIKAFIRESIL® MARINE N KHI
- ▸ Mối nối trên tàu thương mại cần tuân thủ IMO SOLAS
- ▸ Vách ngăn A/B-class, khe hở xuyên boong/vách cần chứng nhận
- ▸ Gần nguồn nhiệt cao: cần chịu đến 150°C
- ▸ Kháng UV và thời tiết dài hạn trên tàu biển dài ngày
- ▸ Mối nối cần đàn hồi cao (Shore A 25, 650% elongation)
- ▸ Không cần sơn phủ lên sau khi đóng rắn
DÙNG SIKAFLEX® 291/292 KHI
- ▸ Mối nối không cần chứng nhận IMO chống cháy
- ▸ Cần sơn phủ lên bề mặt sealant sau khi đóng rắn
- ▸ Cần cường độ kết cấu cao (Sikaflex®-292)
- ▸ Liên kết sàn teak, kết cấu thân tàu không yêu cầu fire rating
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ AN TOÀN, XƯỞNG ĐÓNG TÀU & CHỦ TÀU
GIẢI PHÁP HOÀN CHỈNH
KEO, TRÁM KÍN & PRIMER HÀNG HẢI SIKA
Dùng TRƯỚC SikaFiresil® Marine N để tăng bám dính trên kim loại
Khi không cần IMO fire rating — Sikaflex® Marine series
Primer trước keo cho bề mặt gỗ và kim loại tàu thủy
CẦN TƯ VẤN
SIKAFIRESIL® MARINE N?
Cung cấp loại tàu, vị trí mối nối và yêu cầu đăng kiểm IMO/SOLAS — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn giải pháp chống cháy phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, cung cấp hoá chất công nghiệp, hoá chất xây dựng, vật tư cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.