COMPONENT B — HARDENER ONLY: Sản phẩm này là CHẤT ĐÓNG RẮN (Part B), bắt buộc kết hợp với SikaBiresin® CR75 Resin (A). Tuyệt đối không sử dụng độc lập.
HỆ NHỰA CR75 + CH75-1
EPOXY BIO-BASED, BỀN UV, TRONG SUỐT
SikaBiresin® CH75-1 (RSF 816 Part B) là chất đóng rắn amine chuyên dụng tạo thành hệ nhựa epoxy 2 thành phần cùng với SikaBiresin® CR75 (A) — hệ nhựa epoxy sinh học (bio-based epoxy) đặc biệt sử dụng nguyên liệu từ nguồn tái tạo, cho composite trong suốt, bền UV cao. Đây là lựa chọn hardener tốc độ nhanh hơn (topfzeit ~28 phút so với ~82 phút của CH80-3), phù hợp sản xuất có năng suất, khi thời gian làm việc vừa đủ và nhiệt độ xưởng được kiểm soát tốt.
Điểm nổi bật của hệ CR75 + CH75-1 là khả năng tạo laminate trong suốt bền ánh sáng UV — vô cùng quan trọng với sản phẩm sport/leisure tiếp xúc ánh nắng trực tiếp (ván lướt sóng, ván chèo, thuyền nhỏ), tấm trang trí ngoài trời và lớp phủ bảo vệ UV cho chi tiết composite công nghiệp. Ngoài ra, hệ có thể kết hợp với sợi tự nhiên (flax/lanh, hemp/gai, cellulose) để tạo giải pháp composite xanh (green composite) với dấu chân carbon thấp hơn so với hệ epoxy gốc dầu mỏ thông thường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA HỆ CR75 + CH75-1
- ▸ Nhựa epoxy sinh học (bio-based): Nguyên liệu thô từ nguồn tái tạo, giảm carbon footprint so với hệ epoxy BPA/BADGE thông thường — đáp ứng xu hướng composite xanh ngành thể thao và hàng hải
- ▸ Bền UV — trong suốt lâu dài: Laminate không vàng dưới ánh nắng, duy trì độ trong suốt và thẩm mỹ bề mặt theo thời gian — thiết yếu cho ván lướt sóng, thuyền composite, cửa sổ tàu
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp (~500 mPa.s): Thấm ướt nhanh vào sợi thủy tinh và sợi tự nhiên; dễ degassing (giải phóng bọt khí) để đạt laminate trong suốt không bọt
- ▸ Topfzeit ~28 phút (500g/25°C): Thời gian làm việc ngắn hơn CH80-3 (82 phút) — ưu tiên khi sản xuất seri, muốn chu kỳ ngắn và không cần thi công khuôn cực lớn
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ thấp: Post-cure 16h/40°C đạt Tg 75°C — không cần oven công suất lớn, tiết kiệm chi phí so với hệ chịu nhiệt cao cần 80°C+
- ▸ Tương thích sợi tự nhiên: Kết hợp với flax, hemp, cellulose cho giải pháp composite sinh học toàn diện — ngày càng được yêu cầu bởi các nhãn hiệu thể thao hướng đến bền vững
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng độc lập: CH75-1 là hardener (B) — bắt buộc kết hợp với CR75 (A) theo tỷ lệ chính xác 100:40 (khối lượng)
- ✗ Không phải gelcoat: Không có màu, không cho bề mặt hoàn thiện mỹ thuật — cần lớp gelcoat riêng nếu yêu cầu bề mặt màu hoặc chống mài mòn cao
- ✗ Tg thấp (75°C): Không phù hợp cho khuôn chịu nhiệt >80°C hoặc autoclaving — dùng CH80-3 (Tg 90°C) hoặc CH90-4 (hệ chịu nhiệt cao) thay thế
- ✗ Không thay thế CH80-3: Hai hardener có tỷ lệ trộn khác nhau (40 vs 29) — không thể hoán đổi trực tiếp mà không kiểm tra lại cân lượng
Xưởng sản xuất ván lướt sóng (surfboard/windsurf), nhà sản xuất composite thể thao, designer sản phẩm composite xanh kết hợp sợi tự nhiên, nhà thầu cần hệ epoxy trong suốt bền UV cho tấm trang trí và kính composite.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
Hệ CR75 + CH75-1 được tối ưu cho composite trong suốt, nhẹ, bền UV — không phải giải pháp đa năng cho mọi ứng dụng composite công nghiệp nặng.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ván lướt sóng (surfboard), ván windsurf, kayak, canoe composite nhẹ bền UV
- ▸ Laminate trong suốt, tấm composite trang trí ngoài trời (UV stable laminates)
- ▸ Lớp phủ bảo vệ UV và topcoat epoxy trong suốt cho chi tiết composite
- ▸ Composite gia cường sợi tự nhiên (flax/lanh, hemp/gai) — green composites
- ▸ Sản phẩm composite thể thao và giải trí tần suất cao (sports/leisure goods)
- ▸ Hand lay-up, vacuum bagging, infusion, compression moulding với sợi nhẹ
- ▸ Dự án composite cần chứng chỉ EPD® / tín chỉ xanh, carbon footprint thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn composite (tooling mould) chịu nhiệt — dùng hệ L-series hoặc CR90/CR91 thay thế
- ✗ Kết cấu chịu tải trọng cao cần Tg >80°C hoặc autoclaving — chọn CH80-3 hoặc hệ CR-series chịu nhiệt
- ✗ Bề mặt cần màu sắc trang trí hoặc chống mài mòn cao — cần gelcoat riêng (SikaBiresin® GC-series)
- ✗ Ứng dụng tiếp xúc hóa chất ăn mòn hoặc môi trường hóa học công nghiệp nặng
- ✗ Sản xuất tại điều kiện >35°C không điều hòa — topfzeit ~28 phút sẽ rút ngắn đáng kể
TECHNICAL DATA
HỆ THỐNG CR75 + CH75-1
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR75 (RSF 816 G), phiên bản 01/2021, Sika Advanced Resins (France). Giá trị gần đúng từ thử nghiệm phòng lab — giá trị thực tế có thể thay đổi. Dữ liệu lấy từ TDS hệ thống (System TDS), không có TDS riêng cho CH75-1 standalone.
Tính chất vật lý các thành phần
| Thông số | Đơn vị | CR75 (Resin A) | CH75-1 (Hardener B) ⭐ | CH80-3 (Alt. B) |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | — | Xanh lam (blue) | Trong suốt | Trong suốt |
| Độ nhớt @ 25°C | mPa.s | ~1,800 | ~35 | ~15 |
| Tỷ trọng @ 25°C | g/cm³ | 1.16 | 0.98 | 0.95 |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) A:B | — | — | 100 : 40 | 100 : 29 |
| Tỷ lệ trộn (theo thể tích) A:B | — | — | 100 : 47 | 100 : 35 |
| Độ nhớt hỗn hợp @ 25°C | mPa.s | — | ~500 | ~400 |
| Topfzeit (500g, 25°C) | phút | — | ~28 (nhanh hơn) | ~82 (dài hơn) |
Tính chất cơ học sau đóng rắn (nhựa thuần — neat resin)
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Với CH75-1 (post-cure 16h/40°C) ⭐ |
Với CH80-3 (post-cure 16h/80°C) |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng đóng rắn | ISO 1675 | 1.15 g/cm³ | 1.15 g/cm³ |
| Shore D hardness | ISO 868 | D 82 | D 82 |
| Cường độ kéo | ISO 527 | 60 MPa | 85 MPa |
| Biến dạng kéo đứt | ISO 527 | 5% | 6% |
| Cường độ uốn | ISO 178 | 115 MPa | 130 MPa |
| Mô đun uốn (Flexural E-modulus) | ISO 178 | 3,200 MPa | 3,000 MPa |
| Độ bền va đập | ISO 179 | 15 kJ/m² | N/A |
| Tg nhiệt độ thủy tinh hóa | ISO 11357-2 | 60°C (16h/23°C+16h/40°C) → 75°C | 90°C (16h/23°C+16h/80°C) |
Bảo quản & Đóng gói
| Thành phần | Hạn SD | Nhiệt độ bảo quản | Quy cách đóng gói |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR75 (Resin A) | 24 tháng | 5°C – 35°C | 200 kg / 6 kg / 6×1 kg |
| SikaBiresin® CH75-1 (Hardener B) ⭐ | 24 tháng | 5°C – 35°C | 200 kg / 18 kg / 1.4 kg / 6×0.4 kg |
ISO 178 — Uốn
ISO 868 — Shore D
ISO 179 — Va đập
ISO 11357-2 — Tg (DSC)
EPD® Registered Ingredients
NGÀNH & HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
HỆ CR75 + CH75-1
Với bờ biển dài và điểm lướt sóng nổi tiếng (Mũi Né, Đà Nẵng, Phú Quốc), Việt Nam có nhu cầu thực tế cho nhựa epoxy bio-based UV resistant dùng sản xuất ván lướt sóng và thuyền composite nhỏ. Hệ CR75 + CH75-1 phù hợp cho các xưởng sản xuất thủ công và bán công nghiệp tại khu vực ven biển. Hoá chất PT sẵn sàng tư vấn và cung cấp trực tiếp tại miền Nam và miền Trung.
CÁCH PHA TRỘN & ỨNG DỤNG
CHO HỆ CR75 + CH75-1
Topfzeit CH75-1 chỉ ~28 phút ở 25°C — trong điều kiện Việt Nam 30–35°C, thực tế chỉ còn 15–20 phút. Bắt buộc thi công trong xưởng điều hòa nhiệt độ. Độ ẩm cao (>80%) ảnh hưởng đến bề mặt đóng rắn của hardener amine — đóng kín container ngay sau khi lấy. Hệ bảo quản rộng hơn (5–35°C) so với một số hệ khác, thuận lợi cho khí hậu nhiệt đới khi bảo quản trong kho tự nhiên.
CHUẨN BỊ
Chuẩn bị khuôn/bề mặt (clean, dry). Nhiệt độ vật liệu, khuôn và môi trường: 18–35°C. CR75 có thể kết tinh nếu bảo quản lạnh — gia nhiệt đến 60°C để tan, để nguội trước khi dùng.
CÂN CHÍNH XÁC
Cân đúng theo khối lượng: 100 CR75 (A) : 40 CH75-1 (B). Lưu ý: tỷ lệ thể tích là 100:47 — khác với CH80-3 (100:35). Dùng cân điện tử ±1g. Sai tỷ lệ dẫn đến hiệu suất giảm rõ rệt (soft spots, sticky surface).
TRỘN & ỨNG DỤNG
Trộn đều đến đồng nhất. Thấm sợi và cán ép (hand lay-up), vacuum bagging hoặc infusion. Topfzeit ~28 phút (25°C) — làm việc nhanh trong phạm vi thời gian này. Tránh tích nhiệt trong xô/chậu lớn.
POST-CURE
Để đóng rắn ở nhiệt độ thường trước, sau đó post-cure 16h/40°C (oven hoặc tủ sấy nhẹ) để đạt Tg 75°C. Không cần 80°C như CH80-3 — tiết kiệm năng lượng và phù hợp oven nhỏ của xưởng.
- ▸ Găng tay nitrile hoặc butyl rubber (không latex)
- ▸ Kính bảo hộ chống hóa chất (EN166)
- ▸ Thông gió đầy đủ (chứa amine, benzyl alcohol)
- ▸ Không hút thuốc, ăn uống trong khu vực thi công
- ▸ Xem SDS CH75-1 đính kèm — Class 8 Corrosive, UN 1760
- ▸ Nhầm tỷ lệ: CH75-1 (40) ≠ CH80-3 (29) — không thay thế nhau không kiểm tra lại
- ▸ Trộn lượng quá lớn một lần: Nhiệt phản ứng tăng → topfzeit giảm mạnh
- ▸ Bỏ qua post-cure: Tg chỉ ~50°C khi đóng rắn tự nhiên — không đủ cho ứng dụng nhiệt
- ▸ Nhiễm ẩm (mùa mưa): Bề mặt nhớt, đục — đóng kín container ngay sau dùng
CH75-1 vs CH80-3
CHỌN HARDENER NÀO CHO HỆ CR75?
Hệ SikaBiresin® CR75 có 2 hardener tùy chọn với đặc tính bổ sung khác nhau. Bảng dưới giúp chọn đúng theo yêu cầu sản xuất.
| Tiêu chí | CH75-1 ⭐ (RSF816 B) | CH80-3 (Slow) |
|---|---|---|
| Topfzeit (500g/25°C) | ~28 phút (nhanh) | ~82 phút (dài) |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 40 | 100 : 29 |
| Độ nhớt hỗn hợp @ 25°C | ~500 mPa.s | ~400 mPa.s |
| Điều kiện post-cure tối ưu | 16h / 40°C | 16h / 80°C |
| Tg sau post-cure | 60°C → 75°C | 90°C ↑ |
| Cường độ kéo | 60 MPa | 85 MPa ↑ |
| Cường độ uốn | 115 MPa | 130 MPa ↑ |
| Phù hợp nhất cho | Sản xuất seri, xưởng nhỏ, oven 40°C, khuôn vừa | Khuôn lớn cần Tg cao hơn, có oven 80°C |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 24 tháng / 5–35°C | 24 tháng / 5–35°C |
* Định vị theo Tg tương đối — mỗi hardener chỉ dùng với đúng resin hệ thống của nó. CH75-1 và CH80-3 chỉ dùng với CR75. CH99-4 chỉ dùng với CR99. CH90-4 chỉ dùng với CR90.
Mỗi hardener CH-series chỉ tương thích với resin CR-series tương ứng đã được thiết kế cùng — không hoán đổi ngang giữa các hệ khác nhau. CH75-1 chỉ dùng với CR75; CH99-4 chỉ dùng với CR99; CH90-4 chỉ dùng với CR90/CR91. Dùng sai hardener cho resin khác hệ sẽ dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn, mất cơ tính và hỏng sản phẩm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CH75-1
SikaBiresin® CH75-1 (RSF 816 B) là gì và dùng với sản phẩm nào?
SikaBiresin® CH75-1 (còn gọi RSF 816 Part B) là chất đóng rắn amine (hardener) Component B, chỉ dùng kết hợp với SikaBiresin® CR75 (Resin A) theo tỷ lệ 100:40 theo khối lượng để tạo hệ nhựa epoxy 2 thành phần bio-based, trong suốt, bền UV. Không được sử dụng CH75-1 độc lập — sản phẩm không có khả năng đóng rắn khi không có Component A. Đây là hardener tốc độ nhanh (topfzeit ~28 phút) so với lựa chọn thứ hai CH80-3 (~82 phút), phù hợp sản xuất có năng suất cao hơn.
Tại sao hệ CR75 + CH75-1 được gọi là “bio-based”?
Hệ SikaBiresin® CR75 sử dụng nguyên liệu thô từ nguồn tái tạo (renewable raw materials) — thay thế một phần nguyên liệu gốc dầu mỏ thông thường trong chuỗi hóa học epoxy — và được đăng ký theo EPD® (Environmental Product Declaration), đảm bảo tính minh bạch về tác động môi trường. Điều này giúp giảm carbon footprint của sản phẩm composite so với hệ epoxy BPA/BADGE truyền thống. Hệ có thể kết hợp thêm với sợi tự nhiên (flax, hemp, cellulose) để tạo composite sinh học gần như hoàn toàn từ nguyên liệu tái tạo — phù hợp tiêu chí xanh của nhiều thương hiệu thể thao và hàng hải châu Âu.
Có thể dùng CH75-1 thay CH80-3 không nếu hết hàng CH80-3?
Được — cả CH75-1 và CH80-3 đều dùng với CR75 (A), nhưng KHÔNG thay thế trực tiếp không điều chỉnh tỷ lệ: CH75-1 cần 100:40 (theo khối lượng) còn CH80-3 cần 100:29 — nếu dùng sai tỷ lệ, nhựa sẽ không đóng rắn đúng. Ngoài ra, CH75-1 cho topfzeit ngắn hơn nhiều (~28 vs ~82 phút) và Tg thấp hơn (75 vs 90°C). Cần điều chỉnh quy trình sản xuất tương ứng. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được hướng dẫn chuyển đổi hardener đúng cách.
Hệ CR75 + CH75-1 có thực sự trong suốt và bền UV không? Dùng cho ván lướt sóng được không?
Đúng — hệ SikaBiresin® CR75 + CH75-1 được thiết kế đặc biệt để sản xuất laminate trong suốt, ổn định ánh sáng UV (UV stable), và đây là ứng dụng chính thống được Sika Advanced Resins xác nhận trong TDS. Ứng dụng cụ thể gồm ván lướt sóng (surfboard), ván windsurfing, laminate trang trí trong suốt và lớp bảo vệ UV cho các chi tiết composite công nghiệp. Composite CR75 không vàng hoặc biến màu dưới UV sau thời gian — quan trọng với sản phẩm tiếp xúc ánh nắng trực tiếp và nước biển. Tại Việt Nam, hệ phù hợp cho xưởng sản xuất ván surf tại Mũi Né, Đà Nẵng.
Có nguy hiểm khi tiếp xúc trực tiếp với CH75-1 không? Cần PPE gì?
SikaBiresin® CH75-1 là hóa chất amine có nguy cơ trung bình đến cao khi tiếp xúc trực tiếp — cần PPE đầy đủ khi sử dụng. Theo SDS (phiên bản 02.09.2025, UK REACH): gây bỏng da và mắt nghiêm trọng (H314, H318), có thể gây dị ứng da (H317), nghi ngờ ảnh hưởng sinh sản (H361). Vận chuyển: UN 1760, Class 8 (Corrosive liquid), Packing Group III. PPE bắt buộc: găng tay nitrile/butyl rubber dày, kính bảo hộ hóa chất (EN166), quần áo bảo hộ, thông gió đầy đủ. Không thích hợp cho người có tiền sử dị ứng da hoặc bệnh hô hấp. Xem SDS đầy đủ trước khi sử dụng lần đầu.
Mua SikaBiresin® CH75-1 (RSF 816 Hardener) ở đâu tại Việt Nam?
Công ty Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) là đơn vị nhập khẩu và phân phối SikaBiresin® CH75-1 tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á. CH75-1 có quy cách đóng gói nhỏ 0.4 kg (6 cái/thùng) và 1.4 kg — phù hợp thử nghiệm và sản xuất nhỏ — đến 18 kg và 200 kg cho sản xuất công nghiệp. Lưu ý: để đảm bảo tỷ lệ trộn đúng, nên đặt hàng CH75-1 cùng lúc với CR75 (A) từ cùng nguồn. Gọi 0961 76 96 46 để báo giá trong 2 giờ làm việc.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& TÀI LIỆU KỸ THUẬT
📘Brochure EP/PUR SystemsPDF — Tooling & Composites High Performance
CẦN MUA
SikaBiresin® CH75-1?
Đặt hàng CH75-1 kèm CR75 (A) để đảm bảo đúng hệ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn tỷ lệ, post-cure và lượng đặt hàng phù hợp quy mô sản xuất trong 2 giờ làm việc.
Nhập khẩu, phân phối SikaBiresin® tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á — kho tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.