BONDERITE L-GP 325EF — chất bôi trơn màng khô PTFE gốc dung môi, khô nhanh ở nhiệt độ phòng
BONDERITE L-GP 325EF (known as Emralon 325 EF) là PTFE phân tán trong dung môi, chất kết dính nhựa nhiệt dẻo, tạo màng bôi trơn khô dày khuyến nghị 5–15 µm, đóng rắn ở nhiệt độ phòng: khô bề mặt ~5 phút, khô hoàn toàn 4 giờ. Nhiệt độ sử dụng liên tục 80 °C, gián đoạn 115 °C; ma sát tĩnh ~0,07; chớp cháy −7 °C; hạn dùng 12 tháng. SDS Singapore: Danger, H225, H318, H336.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS (November-2015) và SDS Singapore V001.3. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE L-GP 325EF
BONDERITE L-GP 325EF là PTFE phân tán dung môi tạo màng bôi trơn khô — Theo TDS, November-2015.
- ✓Công nghệ Lubricant màng khô; PTFE phân tán dung môi; chất kết dính nhựa nhiệt dẻo; dung môi nêu: butyl acetate, MEK, ethyl acetate và tương tự — Theo TDS L-GP 325EF, November-2015
- ✓Ứng dụng: chi tiết chuyển động, ray cửa, ray ngăn kéo, máng trượt, máy văn phòng, bàn gia công gỗ, thiết bị đóng gói, bộ phận khóa; nền gỗ, kim loại, cao su, nhựa, thủy tinh — Theo TDS
- ✓Dạng cô đặc, pha 3 : 1 (sản phẩm : dung môi); phun súng khí hóa ngoài, đầu 0,8–1,5 mm, 2–3 bar; hoặc nhúng, quét cọ; màng dày phun nhiều lượt — Theo TDS
- ✓Màng 5–15 µm; độ phủ 10 m²/kg ở 10 µm; đóng rắn nhiệt độ phòng: khô bề mặt ~5 phút, thao tác ~20 phút, khô hoàn toàn 4 giờ; hơ ấm ≤ 65 °C rút còn ~15 phút — Theo TDS
- ✓Rắn ~19,5 %; 980 kg/m³; độ nhớt ~330 mPa·s (20 °C); ma sát tĩnh ~0,07; chớp cháy −7 °C; bảo quản 5–30 °C; 12 tháng — Theo TDS
- ✓Bề mặt sạch, khô; có thể chà nhám, phun cát, phosphate, anode hóa hoặc tẩy axit; chịu trung bình axit sulfuric, NaOH; tránh rượu, ester, keton; dung môi có thể làm trương nhựa, vải — Theo TDS
- ✓SDS Singapore: Danger; H225, H318, H336; ethyl acetate 30–60 %, n-butyl acetate 10–30 %, cellulose nitrate 1–10 %, PTFE 1–10 %, butan-1-ol 1–10 %, propan-2-ol 1–10 %; lỏng, trắng ngà; 0,98 g/cm³; 260–400 mPa·s; bảo quản 8–28 °C — Theo SDS Mục 2, 3, 9
Với L-GP 325EF, màng khô trong 5 phút nhưng dung môi có thể làm trương nhựa, vải nên cần thử trên nền thật; đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Màng 5–15 µm; khô bề mặt ~5 phút — Theo TDS.
Loại
PTFE phân tán dung môi; nhựa nhiệt dẻo. — Theo TDS
Màng
5–15 µm; khô chạm ~5 phút. — Theo TDS
Nhiệt độ
Liên tục 80 °C; gián đoạn 115 °C. — Theo TDS
Phân loại
Danger; H225, H318, H336. — Theo SDS Singapore Mục 2
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS Singapore của L-GP 325EF.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE L-GP 325EF theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| PTFE | Polytetrafluoroethylene, chất rắn bôi trơn | TDS | TDS L-GP 325EF |
| Resin-bonded | Chất rắn được giữ bằng nhựa kết dính | TDS | TDS L-GP 325EF |
| Cellulose nitrate | Thành phần Mục 3 của SDS | SDS | SDS Mục 3 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS 364283, V001.3, revision 11.06.2025; IDH1238762; Singapore | SDS Singapore, tiếng Anh |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 1238762; PT chưa đọc nội dung | Regulatory Data Sheet |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “BONDERITE L-GP 325EF ACHESON” (November-2015, 2 trang, không số revision; known as Emralon 325 EF). Số an toàn lấy từ SDS Singapore “BONDERITE L-GP 325EF ACHESON” (SDS 364283, V001.3, revision 11.06.2025, in 25.03.2026, IDH1238762, tên khác BO1KG AN, Henkel Singapore Pte Ltd, SS 586, 16 trang). SDS không phải SDS Việt Nam. RoHS và Regulatory (IDH 1238762) PT chưa đọc nội dung.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS (November-2015); Bảng 2 từ SDS Singapore V001.3, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn. Bảo quản, độ nhớt và thành phần dung môi khác nhau nên không trộn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS BONDERITE L-GP 325EF (November-2015)
TDS tiếng Anh, 2 trang; known as Emralon 325 EF.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; thành phần nêu | Theo TDS | — | PTFE phân tán dung môi; nhựa nhiệt dẻo; butyl acetate, MEK, ethyl acetate |
| Pha loãng | Theo TDS | Cô đặc | 3 : 1 (sản phẩm : dung môi) |
| Phun | Theo TDS | Súng khí hóa ngoài | Đầu 0,8–1,5 mm; 2–3 bar |
| Chiều dày; độ phủ | Theo TDS | Đã đóng rắn | 5–15 µm; 10 m²/kg ở 10 µm |
| Khô | Theo TDS | Nhiệt độ phòng | Bề mặt ~5 phút; thao tác ~20 phút; hoàn toàn 4 giờ |
| Nhiệt độ sử dụng | Theo TDS | — | Liên tục 80 °C; gián đoạn 115 °C |
| Rắn; tỷ trọng; độ nhớt | Theo TDS | 20 °C, 20 rpm | ~19,5 %; 980 kg/m³; ~330 mPa·s |
| Ma sát tĩnh; chớp cháy | Theo TDS | DIN 51755/1 | ~0,07; −7 °C |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Chưa mở | 5–30 °C; 12 tháng |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Singapore V001.3 (11.06.2025)
SDS 364283; 16 trang; chỉ áp dụng Singapore.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phân loại | SDS Mục 2 | — | Danger; H225; H318; H336 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Ethyl acetate 30–60 %; n-butyl acetate 10–30 %; cellulose nitrate 1–10 %; PTFE 1–10 %; butan-1-ol 1–10 %; propan-2-ol 1–10 % |
| Ngoại quan; mùi | SDS Mục 9 | — | Lỏng; trắng ngà; dung môi |
| Chớp cháy; tỷ trọng | SDS Mục 9 | Phương pháp không xác định | −7 °C; 0,98 g/cm³ |
| Độ nhớt; sôi | SDS Mục 9 | 20 °C | 260–400 mPa·s; 77 °C |
| Bảo quản | SDS Mục 7 | Thông gió | 8–28 °C |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE L-GP 325EF khi cần màng PTFE khô mỏng 5–15 µm, khô nhanh ở nhiệt độ phòng trên gỗ, kim loại, cao su, nhựa theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Màng PTFE khô nhanh | TDS nêu ~5 phút | TDS |
| Nhiều nền vật liệu | TDS nêu | TDS |
| Nhiệt độ liên tục 80 °C | TDS nêu | TDS |
| Tương thích từng loại nhựa | TDS chỉ cảnh báo dung môi | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi L-GP 325EF thay thế L-GP D 148A.
- ✗Dùng trên nhựa nhạy dung môi không thử.
- ✗Coi SDS Singapore thay SDS Việt Nam.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Làm sạch, khô; chà nhám hoặc xử lý bề mặt nếu cần. — Theo TDS
Pha
Pha 3 : 1 với dung môi nếu cần phun. — Theo TDS
Phun
2–3 bar, đầu 0,8–1,5 mm; nhiều lượt cho màng dày. — Theo TDS
Khô
Nhiệt độ phòng; hơ ấm ≤ 65 °C để rút ngắn. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE L-GP 325EF, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: 5–30 °C; 12 tháng; SDS: 8–28 °C | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Độ dày màng | 5–15 µm | Mỗi lô | Bám kém |
| Nhiệt độ hơ ấm | ≤ 65 °C | Khi sấy | Hỏng nền |
| Cháy nổ | Theo SDS | Hằng ngày | Cháy |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE L-GP 325EF.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS (November-2015) | Đã đọc | Known as Emralon 325 EF |
| SDS Singapore | V001.3, 11.06.2025 | Đã đọc; chỉ Singapore |
| Regulatory (IDH 1238762) | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE L-GP 325EF.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- BONDERITE L-GP D 148A — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Chất bôi trơn màng khô L-GP BONDERITE — Danh mục liên quan
- Chất bảo vệ, sửa chữa bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bôi trơn màng khô cho dập, kéo sợi và chi tiết chịu mài mòn — Bài nhóm, không có thông số của mã này
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- bôi trơn công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- ptfe — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE L-GP 325EF là gì?
Theo TDS, đây là PTFE phân tán dung môi tạo màng bôi trơn khô; known as Emralon 325 EF.
Khô nhanh cỡ nào?
Khô bề mặt ~5 phút, thao tác ~20 phút, hoàn toàn 4 giờ ở nhiệt độ phòng theo TDS.
Nhiệt độ?
Liên tục 80 °C, gián đoạn 115 °C theo TDS.
Phân loại?
Danger; H225, H318, H336 theo SDS Singapore V001.3.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE L-GP 325EF không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE L-GP 325EF?
Gửi chi tiết, vật liệu nền (gỗ, kim loại, cao su, nhựa, thủy tinh) và cách thi công để PT đối chiếu với TDS. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.