SO SÁNH GIẢI PHÁP // EPOXY ESD
220W + 305W
VS 2350 ESD
Hệ 2 lớp linh hoạt hay hệ trọn gói đồng bộ — chọn đúng cách tiếp cận theo yêu cầu thi công và ngân sách thực tế.
KHÁC BIỆT NẰM Ở CÁCH TIẾP CẬN THI CÔNG
Sikafloor 220 W Conductive + 305 W ESD là hệ 2 lớp: lớp lót dẫn điện (220W) tạo mạng lưới tiếp đất, sau đó phủ lớp hoàn thiện chống tĩnh điện (305W) lên trên. Cách tiếp cận này linh hoạt — có thể điều chỉnh độ dày, màu sắc lớp hoàn thiện độc lập với lớp lót.
Sikafloor 2350 ESD là hệ trọn gói được thiết kế đồng bộ từ đầu, đơn giản hóa quy trình thi công và kiểm soát chất lượng vì các lớp đã được tối ưu phối hợp sẵn — phù hợp khi cần triển khai nhanh, đồng nhất trên diện tích lớn.
Cả hai đều cần kiểm tra điện trở tiếp đất sau thi công để xác nhận đạt ngưỡng an toàn theo EN 61340 trước khi đưa vào vận hành.
220W+305W VS 2350 ESD
| Tiêu chí | 220W + 305W ESD | 2350 ESD |
|---|---|---|
| Cấu trúc hệ | 2 lớp riêng biệt | Trọn gói đồng bộ |
| Linh hoạt điều chỉnh | Cao hơn | Thấp hơn (đã tối ưu sẵn) |
| Đơn giản hóa thi công | Cần phối hợp 2 lớp đúng cách | Đơn giản hơn, ít bước hơn |
| Phù hợp nhất cho | Dự án cần tùy biến theo yêu cầu riêng | Data center, phòng sạch cần triển khai nhanh |
Xem chi tiết tại bài Phủ sàn nhà máy điện tử & Data Center.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Data center nên chọn hệ nào?
2350 ESD thường phù hợp hơn nhờ tính đồng bộ và triển khai nhanh, đặc biệt với diện tích lớn cần đồng nhất chất lượng.
Hệ 2 lớp có kiểm soát tĩnh điện kém hơn hệ trọn gói không?
Không nhất thiết — cả hai đều cần đạt cùng ngưỡng điện trở tiếp đất theo EN 61340. Khác biệt chính nằm ở quy trình thi công và mức độ linh hoạt tùy biến, không phải hiệu năng ESD cốt lõi.
Có cần kiểm tra lại điện trở sau khi thi công không?
Có, nên đo kiểm điện trở tiếp đất thực tế sau thi công để xác nhận đạt ngưỡng an toàn trước khi đưa khu vực vào vận hành với thiết bị điện tử nhạy cảm.

