BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN EPOXY · SÀN UCRETE® ĐỌC HIỂU TRƯỚC KHI KÝ

GIÁ

PHỦ SÀN CÔNG NGHIỆP // BÁO GIÁ & DỰ TOÁN

BÁO GIÁ THI CÔNG
SÀN EPOXY · SÀN UCRETE®
ĐỌC HIỂU TRƯỚC KHI KÝ

Cùng một nhà xưởng, hai báo giá thi công sàn epoxy có thể chênh nhau gấp đôi — và bản rẻ hơn chưa chắc rẻ, bản đắt hơn chưa chắc đắt. Bài viết này giải thích 6 yếu tố cấu thành giá thi công sàn công nghiệp, chỉ ra 5 chỗ báo giá rẻ thường “cắt”, và checklist 8 thông tin bạn cần chuẩn bị để nhận báo giá chính xác trong 24–48 giờ.

BÁO GIÁ SÀN EPOXY NHÀ XƯỞNG
GIÁ THI CÔNG SÀN UCRETE®
DỰ TOÁN SÀN NHÀ MÁY

01 // CẤU TRÚC GIÁ THI CÔNG SÀN

VÌ SAO KHÔNG CÓ
“MỘT ĐƠN GIÁ/M² CHO MỌI NHÀ XƯỞNG”?

Đơn giá thi công sàn công nghiệp không phải một con số cố định, vì cùng một mét vuông sàn có thể khác nhau hoàn toàn về cấu tạo lớp, tình trạng nền và điều kiện thi công. Báo giá nghiêm túc luôn được xây từ 6 biến số dưới đây — và một nhà thầu đọc được cả 6 biến số từ hiện trạng nhà máy của bạn mới là nhà thầu định giá đúng. Chúng tôi đã phân tích logic tính giá tại bài chi phí thi công sàn epoxy công nghiệp tính theo gì; dưới đây là phiên bản dành cho người đi nhận và so sánh báo giá.

1

HỆ SÀN & ĐỘ DÀY THIẾT KẾ

Yếu tố lớn nhất. Sơn phủ epoxy lăn 2 lớp, epoxy tự san phẳng 2–3mm, hệ PU đàn hồi hay Ucrete® 4–9mm — mỗi bậc là một mặt bằng chi phí vật tư khác hẳn nhau. Độ dày phải khớp tải trọng thực tế (xe nâng, pallet, kệ cao tầng), theo tiêu chuẩn độ dày – tải trọng – chống trượt.

2

TÌNH TRẠNG NỀN BÊ TÔNG HIỆN HỮU

Nền mới đạt cường độ, phẳng, khô — chi phí chuẩn bị tối thiểu. Nền cũ nứt, lồi lõm, thấm dầu, hoặc còn ẩm — phát sinh hạng mục sửa chữa xử lý nền, thậm chí đổi sang hệ EpoCem® cho nền còn ẩm. Đây là lý do báo giá chưa khảo sát gần như chắc chắn sẽ phát sinh.

3

KHỐI LƯỢNG CHUẨN BỊ BỀ MẶT

Mài kim cương hay bắn bi, số lượt mài, xử lý khe co giãn và vết nứt, hút bụi công nghiệp — hạng mục “vô hình” trong mắt chủ đầu tư nhưng chiếm tỷ trọng đáng kể chi phí và quyết định tuổi thọ lớp phủ. Chi tiết tại chuẩn bị bề mặt bê tông trước khi phủ sàn.

4

QUY MÔ DIỆN TÍCH & HÌNH HỌC MẶT BẰNG

Diện tích càng lớn, đơn giá/m² càng giảm nhờ khấu hao huy động máy móc, nhân công. Ngược lại, mặt bằng chia nhỏ nhiều phòng, nhiều chân máy, nhiều rãnh thoát nước làm tăng công chi tiết (bo góc, coving, cắt ron) so với sàn phẳng liền khối cùng diện tích.

5

ĐIỀU KIỆN & TIẾN ĐỘ THI CÔNG

Thi công trong nhà máy đang vận hành (quây bụi, làm đêm, cuốn chiếu theo zone), khung shutdown ngắn buộc dùng hệ đóng rắn nhanh, hoặc thi công mùa mưa cần kiểm soát ẩm — đều là biến số làm giá khác với thi công nhà xưởng trống, mới bàn giao.

6

NGUỒN GỐC VẬT TƯ & LOGISTICS

Vật tư chính hãng có CO/CQ so với hàng trôi nổi chênh giá đáng kể — và là chỗ dễ bị “đánh tráo” nhất. PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối trực tiếp với kho tại 3 miền, nên tối ưu được chi phí vật tư và vận chuyển cho công trình ở mọi khu vực mà vẫn bảo đảm nguồn gốc từng lô hàng.

02 // SO SÁNH MỨC ĐẦU TƯ TƯƠNG ĐỐI

HỆ SÀN NÀO — MẶT BẰNG ĐẦU TƯ NÀO?

Bảng dưới đây xếp các nhóm hệ sàn theo mức đầu tư tương đối trên cùng một mặt bằng chuẩn — dùng để định khung ngân sách trước khi yêu cầu báo giá chi tiết. Đổi lại mức đầu tư cao hơn là tuổi thọ, khả năng chịu môi trường khắc nghiệt và chi phí vòng đời thấp hơn.

Nhóm hệ sàn Cấu tạo điển hình Mức đầu tư tương đối Phù hợp nhất cho
Tăng cứng bề mặt Rắc QuartzTop/MetalTop khi đổ bê tông, xoa nền máy ● ○ ○ ○ ○ Kho vận, logistics, bãi xe nâng — sàn đổ mới
Sơn phủ epoxy 2TP Lót + 2 lớp phủ Sikafloor®-264 HC lăn/phun ● ● ○ ○ ○ Xưởng lắp ráp, sản xuất nhẹ, kho sạch bụi
Epoxy tự san phẳng Lót + Sikafloor®-263 SL HC tự san 2–3mm ● ● ● ○ ○ Xưởng sản xuất tải trung–cao, yêu cầu mặt sàn liền mạch
Hệ PU đàn hồi / ESD Hệ Sikafloor® MultiFlex nhiều lớp, có phiên bản ESD ● ● ● ● ○ Điện tử, bán dẫn, khu vực cần đàn hồi/kiểm soát tĩnh điện
Polyurethane-xi măng Ucrete® Ucrete® MF/RG/UD 4–9mm, coving chân tường ● ● ● ● ● Thực phẩm, đồ uống, kho lạnh, hoá chất — HACCP, sốc nhiệt
ĐỊNH VỊ MỨC ĐẦU TƯ TƯƠNG ĐỐI TRONG NHÓM PHỦ SÀN CÔNG NGHIỆP (THANG ĐỊNH TÍNH)
Tăng cứng bề mặt (khi đổ bê tông mới)Thấp nhất
Sơn phủ epoxy 2 thành phầnThấp – trung bình
Epoxy tự san phẳng 2–3mmTrung bình
Hệ PU đàn hồi / ESDTrung bình – cao
Ucrete® polyurethane-xi măng 4–9mmCao nhất — vòng đời dài nhất

*Thang định vị tương đối theo vai trò hệ thống và cấu tạo lớp, dùng để định khung ngân sách — không phải đơn giá cụ thể. Đơn giá chính xác chỉ có sau khảo sát vì phụ thuộc 6 yếu tố ở phần trên. So sánh kỹ thuật hai nhóm đầu tư lớn nhất: Ucrete vs Epoxy — nên chọn hệ nào.

03 // ĐỌC VỊ BÁO GIÁ

BÁO GIÁ RẺ HƠN HẲN —
5 CHỖ THƯỜNG BỊ CẮT

Khi một báo giá thấp hơn mặt bằng chung 30–50% cho cùng một hệ sàn, gần như chắc chắn khoản chênh đó được “tiết kiệm” từ một trong năm chỗ sau — và cả năm đều dẫn tới cùng một kết cục: làm lại sàn sớm hơn dự kiến.

1

CẮT HOẶC LÀM ẨU CHUẨN BỊ BỀ MẶT

Bỏ mài tạo nhám, phủ trực tiếp lên nền còn bụi xi măng và dầu mỡ. Hậu quả xuất hiện sau 3–12 tháng: bong tróc từng mảng. Kiểm tra: yêu cầu báo giá ghi rõ phương pháp chuẩn bị bề mặt (mài kim cương/bắn bi) thành hạng mục riêng.

2

GIẢM ĐỘ DÀY SO VỚI THIẾT KẾ

Báo “tự san phẳng 3mm” nhưng thi công 1,5–2mm bằng cách pha loãng hoặc kéo mỏng. Sàn mỏng hơn thiết kế mất khả năng chịu tải, nhanh mòn thủng tại lối xe nâng. Kiểm tra: định mức vật tư (kg/m²) phải ghi trong hợp đồng và đối chiếu số vỏ thùng thực tế khi nghiệm thu.

3

ĐÁNH TRÁO VẬT TƯ KHÔNG RÕ NGUỒN GỐC

Chào tên hệ chính hãng trong báo giá, thi công bằng vật liệu trôi nổi hoặc hàng cận/quá hạn sử dụng. Kiểm tra: yêu cầu CO/CQ theo lô hàng giao đến công trình, chụp nhãn thùng đối chiếu TDS. Mua vật tư qua đơn vị nhập khẩu, phân phối trực tiếp là cách loại rủi ro này khỏi bàn cân ngay từ đầu.

4

BỎ QUA ĐO ĐỘ ẨM & ĐÁNH GIÁ NỀN

Không đo độ ẩm nền để tiết kiệm một buổi khảo sát — rồi phủ epoxy lên nền còn ẩm, kết quả là phồng rộp hàng loạt do áp suất hơi nước. Kiểm tra: hỏi thẳng “độ ẩm nền của tôi bao nhiêu và anh đo bằng phương pháp gì?”. Nhà thầu nghiêm túc trả lời được ngay kèm số liệu.

5

BẢO HÀNH MƠ HỒ, KHÔNG PHẠM VI

“Bảo hành 24 tháng” nhưng không nói bảo hành cái gì, loại trừ cái gì, ai chịu chi phí đục bỏ – làm lại. Kiểm tra: điều khoản bảo hành phải nêu rõ phạm vi (bong tróc, phồng rộp do lỗi thi công/vật liệu), thời gian phản hồi sự cố, và trách nhiệm chi phí khắc phục.

04 // CHUẨN BỊ ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ NHANH & CHÍNH XÁC

8 THÔNG TIN GỬI TRƯỚC —
NHẬN BÁO GIÁ TRONG 24–48 GIỜ

Gửi đủ 8 thông tin dưới đây qua Zalo 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com, kỹ sư PT có thể đề xuất hệ sàn và khung báo giá sơ bộ trong 24–48 giờ, trước khi khảo sát chốt phương án chính thức tại nhà máy.

☐ 01

Ngành sản xuất & khu vực chức năng

Thực phẩm/điện tử/cơ khí…; khu ướt hay khô, có hoá chất/dầu mỡ không

☐ 02

Diện tích & bản vẽ mặt bằng (nếu có)

Tổng m², số phòng/khu, chiều cao thông thuỷ để tính thông gió khi thi công

☐ 03

Tình trạng nền hiện tại + ảnh chụp

Nền mới đổ hay nền cũ; tuổi bê tông; đã từng phủ epoxy chưa; ảnh vết nứt, bong tróc nếu có

☐ 04

Tải trọng & phương tiện di chuyển

Xe nâng (tải trọng, bánh cứng/hơi), kệ racking, máy móc đặt cố định

☐ 05

Hoá chất & nhiệt độ tiếp xúc

Loại hoá chất vệ sinh/sản xuất, có rửa nước nóng/xả hơi không, kho lạnh nhiệt độ bao nhiêu

☐ 06

Yêu cầu tiêu chuẩn/audit

HACCP, GMP, ISO, yêu cầu ESD, quy định riêng của tập đoàn mẹ (với nhà máy FDI)

☐ 07

Khung thời gian thi công khả dụng

Nhà xưởng trống hay đang vận hành; cửa sổ shutdown bao nhiêu ngày; có làm đêm được không

☐ 08

Địa điểm nhà máy

Tỉnh/KCN — để PT điều phối khảo sát và cấp vật tư từ kho khu vực gần nhất (3 miền)

05 // GIẢI ĐÁP NHANH

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN

Q1 — Có báo giá qua điện thoại theo m² được không?

Chúng tôi có thể đưa khung tham khảo theo hệ sàn để bạn định ngân sách ngay trong cuộc gọi đầu — nhưng đơn giá cam kết chỉ chốt sau khi có đủ 8 thông tin ở checklist trên hoặc sau khảo sát hiện trạng. Bất kỳ con số “chốt luôn qua điện thoại” nào cũng đã cài sẵn giả định về nền và độ dày — và giả định sai sẽ thành chi phí phát sinh của bạn.

Q2 — Diện tích nhỏ (dưới 500m²) đơn giá có cao hơn không?

Có, đơn giá/m² của diện tích nhỏ cao hơn vì chi phí huy động máy mài, máy hút bụi, đội thi công là gần như cố định. Với mặt bằng nhỏ, phương án tối ưu thường là ghép tiến độ với công trình khác cùng khu vực, hoặc chọn cấu tạo hệ hợp lý hơn thay vì ép đơn giá — kỹ sư PT sẽ tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.

Q3 — Sàn Ucrete® đắt hơn epoxy nhiều, khi nào đáng đầu tư?

Khi môi trường có sốc nhiệt (rửa nước nóng, xả hơi, kho lạnh), hoá chất ăn mòn mạnh, hoặc yêu cầu HACCP — những điều kiện làm epoxy xuống cấp nhanh và phải làm lại nhiều lần trong cùng vòng đời một lớp Ucrete®. Tính theo chi phí vòng đời (bao gồm cả chi phí dừng máy mỗi lần làm lại), Ucrete® thường rẻ hơn trong đúng môi trường của nó. Phân tích chi tiết: Ucrete vs Epoxychọn dòng Ucrete MF/RG/UD 200.

Q4 — Báo giá của PT gồm những hạng mục nào?

Báo giá tách rõ 4 khối: (1) vật tư — tên hệ, định mức kg/m², độ dày từng lớp; (2) chuẩn bị bề mặt — phương pháp và khối lượng; (3) nhân công thi công + giám sát kỹ thuật; (4) hạng mục phát sinh có điều kiện (sửa nền, chống ẩm) được báo trước đơn giá để bạn chủ động ngân sách. Không có mục “trọn gói” gộp mờ để giấu định mức.

Q5 — Mua vật tư của PT nhưng dùng nhà thầu thi công khác, PT có hỗ trợ không?

Có. PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư Sikafloor®, Ucrete® toàn quốc — bán vật tư kèm TDS, định mức và hỗ trợ kỹ thuật cho nhà thầu của bạn là mô hình chúng tôi làm hằng ngày với các nhà thầu cơ điện, xây dựng trên cả nước. Với hệ kỹ thuật cao, PT có thể cử kỹ sư giám sát vật liệu theo ca thi công đầu tiên.

Q6 — Khảo sát hiện trạng có mất phí không?

Với các công trình nhà máy, nhà xưởng trong phạm vi phục vụ của ba văn phòng khu vực (TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội), PT sắp xếp khảo sát và tư vấn hệ sàn cho chủ đầu tư trước khi báo giá — liên hệ 0961 76 96 46 để đặt lịch, kỹ sư sẽ xác nhận phương án khảo sát phù hợp với địa điểm và quy mô của bạn.

HOÁ CHẤT PT | PT CHEMICALS — NHẬP KHẨU · PHÂN PHỐI · THI CÔNG SÀN CÔNG NGHIỆP TOÀN QUỐC

GỬI 8 THÔNG TIN THEO CHECKLIST —
NHẬN BÁO GIÁ THI CÔNG SÀN TRONG 24–48H

Báo giá tách rõ vật tư – chuẩn bị bề mặt – nhân công, ghi định mức từng lớp, kèm CO/CQ vật tư chính hãng. Kho hàng & văn phòng tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội — phục vụ nhà máy, khu công nghiệp toàn quốc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận