Tấm mật độ trung, làm master model

sikablock hoachatpt

1.2

CỤM 1.2 · TIER 02 · TOOL

SIKABLOCK® MODEL BOARD
Data Control Model, Cubing, Master Model

4 mã tấm polyurethane mật độ trung bình 0,43–0,78 kg/l — bước tiếp theo sau Design & Styling khi mẫu cần độ chính xác dữ liệu cao hơn để kiểm tra kỹ thuật, đo đạc 3D và làm khuôn âm composite số lượng nhỏ.

5 MÃ SẢN PHẨM
0,43 – 0,78 KG/L
HDT 70–90°C

01 // TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABLOCK® MODEL BOARD

Model Board là tier trung gian giữa Design/Styling (Tier 01) và Tooling Board sản xuất (Tier 03) — mật độ 0,43–0,78 kg/l, Shore D 45–65, HDT 70–90°C. Khi mẫu ý tưởng đã được duyệt và cần chuyển sang giai đoạn kiểm tra dữ liệu kỹ thuật chính xác — Data Control Model (DCM), Cubing 3D, hoặc Master Model để nhân bản khuôn — đây là nhóm vật liệu phù hợp nhất.

Khác với Design Board thiên về gia công tay linh hoạt, Model Board tối ưu cho độ chính xác kích thước và ổn định nhiệt — hệ số giãn nở nhiệt (CTE) thấp giúp mẫu giữ đúng dung sai qua nhiều lần đo đạc, kiểm tra trong xưởng và phòng lab.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • Ổn định kích thước cao — CTE thấp (M600N: 55×10⁻⁶/K), giữ dung sai qua nhiều chu kỳ đo
  • Bề mặt mịn, ít tạo bụi khi phay — cải thiện điều kiện làm việc xưởng/lab
  • Độ cứng cạnh tốt — Shore D 45–65, giữ chi tiết sắc nét sau gia công
  • Dùng được làm khuôn âm — composite hand lay-up/vacuum infusion số lượng nhỏ
  • 4 mức lựa chọn rõ rệt — từ entry-level (M450N) đến R&D cao cấp (PROLAB 65N)
SikaBlock M600N Model Board tạo Data Control Model

⚠ TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
  • ✗ Không dùng khuôn sản xuất hàng loạt — dùng Tier 03 Tooling Board
  • ✗ Không chịu nhiệt autoclave >100–120°C
  • ✗ Không tối ưu cho gia công tay nhiều — dùng Cụm 1.1 Design Board

02 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
4 MÃ MODEL BOARD

Mật độ Shore D Bền uốn Module HDT Ứng dụng
M450 N ★ 0,43 45 12 MPa 340 MPa 70°C Entry-level, gia công tay
ML45 PK 0,43 45 12 MPa 340 MPa 70°C Biến thể màu hồng của M450N
M600 N ★ 0,60 58 19 MPa 850 MPa 77°C DCM/Cubing tiêu chuẩn — phổ biến nhất
M700 N 0,70 theo TDS theo TDS theo TDS 78°C Chịu nhiệt cao hơn M600N
PROLAB 65 N ★ 0,78 65 30 MPa ~1.100 MPa 90°C • CAO NHẤT R&D lab chính xác cao nhất

★ = mã bán chạy nhất tier. Nguồn: PDS SikaBlock® M450N/M600N/PROLAB 65N v02.01 (10/2025), tiêu chuẩn CQP023-1/ISO 868, CQP027-2/ISO 178, CQP030-1/ISO 75B. Xem toàn cảnh 26 mã tại bài Pillar Vật Liệu Làm Khuôn.

03 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Data Control Model (DCM) — kiểm tra dữ liệu kỹ thuật
  • ▸ Cubing — mẫu đo 3D ngành ô tô, điện tử
  • ▸ Master Model (Urmodel) — mẫu gốc tạo khuôn nhân bản
  • ▸ Khuôn âm composite hand lay-up/vacuum infusion số lượng nhỏ
  • ▸ Khuôn RIM áp thấp, thermoforming chân không số lượng nhỏ

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Khuôn sản xuất hàng loạt số lượng lớn — dùng Cụm 1.3 Tooling Board
  • ✗ Khuôn autoclave chịu nhiệt >100–120°C — dùng Cụm 1.4 Epoxy Tooling
  • ✗ Mẫu tạo hình gia công tay nhiều — dùng Cụm 1.1 Design Board
  • ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm gia công vật liệu tooling

SikaBlock M600N tạo mẫu CNC chính xác
SikaBlock M450N substructure composite

Trái: gia công CNC chính xác M600N cho DCM. Phải: substructure composite M450N — ảnh thực tế SikaBlock®

04 // HƯỚNG DẪN CHỌN

CHỌN MÃ NÀO
THEO MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC CẦN THIẾT

Trả lời nhanh: M600N là lựa chọn mặc định cho DCM/Cubing thông thường — chỉ nâng lên PROLAB 65N khi môi trường lab đòi hỏi khắt khe, hoặc hạ xuống M450N khi cần gia công tay nhiều hơn CNC.

Tình huống Chọn mã
Cần mẫu tạo hình nhanh, gia công tay nhiều, ngân sách hợp lý → M450 N / ML45 PK
DCM, Cubing tiêu chuẩn cho kiểm tra kỹ thuật thông thường → M600 N ⭐
Cần chịu nhiệt cao hơn M600N nhưng chưa cần độ chính xác PROLAB → M700 N
DCM chính xác tối đa, môi trường R&D lab khắt khe → PROLAB 65 N

Nếu mẫu cần chuyển sang khuôn sản xuất thực sự (nhiều chu kỳ, chịu tải lặp lại), bước tiếp theo là Cụm 1.3 — Tooling Board PU.

05 // KEO DÁN & PHỤ KIỆN

KEO DÁN GHÉP KHỐI
CHO TIER 02

KEO DÁN GHÉP KHỐI

SikaBiresin® B260 / RG530

Keo PU 2 thành phần, đóng rắn 20 phút — khuyến cáo chính thức cho toàn bộ 5 mã Model Board. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ.

Xem chi tiết B260 →

BỘT TRÁM SAN PHẲNG

SikaBiresin® B370 + BPO

San lấp và sửa chữa bề mặt sau gia công CNC — dùng chung cho mọi tier SikaBlock® mật độ trung-cao.

Xem chi tiết B370 →

06 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q: M600N và PROLAB 65N khác nhau ở đâu, khi nào cần nâng cấp?
A: PROLAB 65N có Shore D 65 (so với 58), bền uốn 30 MPa (so với 19 MPa), module ~1.100 MPa (so với 850 MPa) và HDT 90°C (so với 77°C). Nâng cấp lên PROLAB 65N khi dự án cần độ chính xác tối đa hoặc môi trường R&D lab khắt khe; với DCM/Cubing thông thường, M600N là lựa chọn kinh tế hơn.

Q: SikaBlock® Model Board có làm khuôn composite được không?
A: Có, dùng làm khuôn âm (negative) cho composite hand lay-up hoặc vacuum infusion số lượng nhỏ. HDT 77–90°C và Shore D 58–65 đủ chịu áp lực/nhiệt trong quá trình laminating thông thường. Với sản xuất số lượng lớn, cần chuyển sang Tooling Board (Cụm 1.3).

Q: Cần tấm cho DCM ô tô — nên chọn mã nào?
A: M600N là lựa chọn tiêu chuẩn phổ biến nhất cho Data Control Model ngành ô tô, đáp ứng đủ yêu cầu thông thường. Nếu mẫu cần độ chính xác đặc biệt cao hoặc chịu nhiệt trong quá trình đo đạc, cân nhắc nâng lên PROLAB 65N.

Q: PT Chemicals có sẵn hàng và giao nhanh không?
A: Hoá chất Xây dựng PT nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dòng SikaBlock® Model Board, kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội, phục vụ toàn quốc, Lào và Đông Nam Á. Gọi hoặc nhắn Zalo để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG MÃ?

Cho biết loại mẫu (DCM/Cubing/Master Model) và yêu cầu độ chính xác — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn đúng mã trong 5 lựa chọn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Để lại một bình luận