KEO PUR PANEL SANDWICH
CHỌN ĐÚNG GRADE THEO TỐC ĐỘ LINE VÀ LOẠI FOAM
Keo PUR SikaForce® cho panel sandwich hoạt động theo nguyên tắc: phân phối tải trọng đều trên toàn bộ diện tích mối nối, không tập trung ứng suất tại một điểm như keo cứng. Điều này giúp panel sandwich chịu được giãn nở nhiệt giữa các lớp vật liệu khác nhau (kim loại vs foam vs GRP) mà không bị bong tróc hay nứt mối nối.
Câu hỏi chọn keo: Pot life bao nhiêu phút phù hợp với tốc độ line của bạn? — Đây là yếu tố quyết định hàng đầu, không phải cường độ hay giá.
- ▸ 3–7 phút (line tốc độ cao, tự động): SikaForce®-490 L03 / -712 L7
- ▸ 10–20 phút (line bán tự động, phổ biến nhất): -420 L20 / -490 L10 / -611 L20 / -712 L80
- ▸ 45–105 phút (line thủ công, panel lớn): -420 L45 / -420 L105 / -422 L105
- ▸ Keo 1K hoạt hoá nhiệt (continuous press): -104 CT13 / -110 CT14

Cấu trúc panel sandwich điển hình: foam lõi (EPS/XPS/PUR/PIR) + mặt tấm GRP hoặc kim loại — liên kết bằng keo PUR SikaForce® bơm tự động hoặc bán thủ công.
TẠI SAO PUR LÀ CÔNG NGHỆ
TIÊU CHUẨN CHO PANEL SANDWICH?
Phân phối ứng suất đều
Keo PUR đàn hồi (Elongation 5–80%) hấp thụ chênh lệch giãn nở nhiệt giữa foam và mặt tấm kim loại/GRP — mối nối không bong dù nhiệt độ dao động -40°C đến +80°C.
Phổ vật liệu rộng
Dán tốt trên EPS, XPS, PUR foam, PIR foam, GRP, thép mạ kẽm, thép inox, nhôm, gỗ dán. Không cần primer riêng biệt cho phần lớn vật liệu — giảm bước công đoạn sản xuất.
Bơm tự động được
Độ nhớt thấp (SikaForce®-712 L80: ~800 mPa·s) cho phép bơm tự động qua hệ thống dispensing. Các grade L7/L80 tối ưu cho robotic dispensing trong line sản xuất liên tục.
Pot life tùy chỉnh
Dải pot life 3 phút đến 2 giờ — phủ mọi tốc độ line từ sản xuất liên tục tự động (L03) đến sản xuất thủ công panel lớn (L105). Cùng 1 công nghệ PUR, chọn grade phù hợp quy trình.
12 SẢN PHẨM SIKAFORCE®
KEO PUR PANEL SANDWICH
Chia thành 3 nhóm theo cơ chế đóng rắn và ứng dụng. Click từng sản phẩm để xem thông số chi tiết.
Keo 1 thành phần, không đóng rắn ở nhiệt độ thường — chỉ hoạt hoá khi ép nhiệt (80–140°C). Dành cho line sản xuất có máy ép nhiệt liên tục. Không cần súng 2K, không có vấn đề pot life.
1K NHIỆT · CT14SikaForce®-110 CT14Phiên bản hoạt hoá nhiệt cao hơn CT13 (100–140°C). Cường độ sau đóng rắn cao hơn, phù hợp panel yêu cầu tính năng nhiệt tốt hơn hoặc line ép ở nhiệt độ cao.Xem sản phẩm →
Phù hợp line bán tự động đến tự động cao. Bơm bằng súng 2K hoặc hệ thống dispensing. Cần đóng kẹp trong vòng pot life. Đây là nhóm phổ biến nhất trong sản xuất panel sandwich tại Việt Nam.
2K · POT LIFE 7 PHÚT · ĐỘ NHỚT THẤPSikaForce®-712 L7Độ nhớt thấp, bơm dễ qua đầu phun tự động. Pot life ~7 phút — cân bằng giữa tốc độ và thời gian thao tác. Tương thích foam EPS/XPS và mặt tấm kim loại.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 10 PHÚTSikaForce®-490 L10Grade trung bình của dòng -490, phù hợp line bán tự động. Tương thích tốt với foam PUR/PIR. Thường được dùng cho sản xuất panel kho lạnh công nghiệp.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 80 PHÚT · ĐỘ NHỚT THẤPSikaForce®-712 L80Phiên bản pot life dài của dòng -712, độ nhớt thấp (~800 mPa·s). Phù hợp panel diện tích lớn cần thời gian bơm kéo dài. Bơm dễ qua hệ thống ống dẫn.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 20 PHÚT · PHỔ BIẾN NHẤTSikaForce®-420 L20Grade phổ biến nhất tại Việt Nam cho sản xuất panel sandwich tủ lạnh thương mại và kho lạnh. Pot life 20 phút — dễ kiểm soát trong điều kiện nhiệt đới. Tương thích rộng.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 20 PHÚTSikaForce®-611 L20Keo PUR 2K cho panel sandwich với tính năng tương đương -420 L20. Lựa chọn thay thế hoặc bổ sung khi cần phân biệt ứng dụng cụ thể. Liên hệ kỹ thuật để tư vấn so sánh.Xem sản phẩm →
Dành cho sản xuất thủ công panel kích thước lớn, hoặc khi cần thời gian điều chỉnh vị trí sau khi bơm keo. Thường dùng trong sản xuất vách cách nhiệt nhà lạnh, container lạnh cỡ lớn, toa xe lửa.
2K · POT LIFE 15 PHÚTSikaForce®-490 L15Grade trung gian của dòng -490, pot life 15 phút — nằm giữa L10 và L45. Phù hợp cho lắp ráp composite và panel sandwich bán tự động với nhịp line 10–15 phút.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 105 PHÚTSikaForce®-420 L105Pot life dài nhất trong dòng -420 (105 phút). Dành cho panel sandwich khổ rất lớn hoặc khi cần thời gian điều chỉnh vị trí kỹ. Sản xuất container lạnh 40ft thủ công.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 105 PHÚT · CƯỜNG ĐỘ CAOSikaForce®-422 L105Tương tự -420 L105 về pot life nhưng cường độ kết cấu cao hơn — phù hợp khi panel cần tính năng cơ lý tốt hơn mức tiêu chuẩn (panel chịu tải hoặc panel kỹ thuật).Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 13 PHÚTSikaForce®-717 L13Keo PUR 2K cho panel sandwich với pot life ~13 phút. Tính năng cân bằng giữa -490 L10 và -420 L20. Phù hợp line lắp ráp panel có nhịp 10–15 phút.Xem sản phẩm →
2K · POT LIFE 20 PHÚT · KẾT CẤUSikaForce®-424 L20Phiên bản kết cấu của dòng -420 L20 với cường độ cao hơn. Phù hợp panel sandwich yêu cầu tính năng cơ lý tốt hơn tiêu chuẩn — toa xe lửa, panel sàn composite.Xem sản phẩm →
SO SÁNH 12 GRADE
CHỌN ĐÚNG CHO TỪNG LINE SẢN XUẤT
| Sản phẩm | Thành phần | Pot Life | Độ nhớt | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-104 CT13 | 1K Nhiệt | — | Paste/Film | Continuous press 80–100°C, EPS/GRP |
| SikaForce®-110 CT14 | 1K Nhiệt | — | Paste/Film | Continuous press 100–140°C, cường độ cao hơn |
| SikaForce®-490 L03 | 2K | ~3 phút | Trung bình | Line tự động tốc độ cao, dispensing robot |
| SikaForce®-712 L7 | 2K | ~7 phút | Thấp ★ | Bơm tự động, EPS/XPS + kim loại |
| SikaForce®-490 L10 | 2K | ~10 phút | Trung bình | Panel kho lạnh, PUR/PIR foam, bán tự động |
| SikaForce®-490 L15 | 2K | ~15 phút | Trung bình | Lắp ráp composite + panel, bán tự động |
| SikaForce®-420 L20 ★ | 2K | ~20 phút | Trung bình | Phổ biến nhất VN — tủ lạnh thương mại, kho lạnh |
| SikaForce®-611 L20 | 2K | ~20 phút | Trung bình | Panel sandwich, tương đương -420 L20 |
| SikaForce®-712 L80 | 2K | ~80 phút | Thấp ★ | Panel lớn, bơm ống dẫn dài, thời gian dài |
| SikaForce®-717 L13 | 2K | ~13 phút | Trung bình | Panel sandwich, nhịp line 10–15 phút |
| SikaForce®-420 L45 | 2K | ~45 phút | Trung bình | Kho lạnh, container lạnh thủ công, panel lớn |
| SikaForce®-420 L105 | 2K | ~105 phút | Trung bình | Panel 40ft khổ lớn, điều chỉnh vị trí kỹ |
| SikaForce®-422 L105 | 2K | ~105 phút | Trung bình | Panel chịu tải, toa xe lửa, cường độ cao hơn L105 |
| SikaForce®-424 L20 | 2K | ~20 phút | Trung bình | Panel sàn composite, toa xe, cường độ cao hơn -420 |
★ = Grade nổi bật trong tiêu chí đó | Số liệu pot life tham chiếu ở 23°C — pot life thực tế giảm theo nhiệt độ môi trường. Tra TDS từng sản phẩm để có thông số chính xác.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Panel sandwich tủ lạnh thương mại (siêu thị, nhà hàng)
- ▸ Container lạnh 20ft/40ft — mặt tấm GRP hoặc thép mạ kẽm
- ▸ Kho đông lạnh, kho mát công nghiệp — vách + trần + sàn
- ▸ Nhà tiền chế cách nhiệt (prefab), nhà lắp ghép
- ▸ Toa xe lửa — vách cách nhiệt, nội thất composite
- ▸ Panel tường/trần nhà máy thực phẩm, dược phẩm
- ▸ Xe đông lạnh — cách nhiệt thùng chở hàng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu chịu lực cao (cầu, kết cấu thép) — LSS quá thấp
- ✗ Dán composite marine bare (không phủ sơn) — cần -436 LR
- ✗ Mối nối nhỏ, điểm chịu lực tập trung — dùng MMA hoặc Epoxy
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp thực phẩm — kiểm tra food contact approval riêng
- ✗ Vật liệu nền có dầu silicon — làm sạch kỹ hoặc đổi keo
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
KEO PUR 2K SIKAFORCE® CHO PANEL SANDWICH
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bề mặt mặt tấm (GRP/kim loại) bằng IPA hoặc MEK, lau khô. Foam EPS/XPS: thổi sạch bụi, không cần thêm primer. Thép mạ kẽm: mài nhẹ + lau sạch. Nhiệt độ bề mặt phải ≥5°C, không có sương/ẩm.
LẮP SÚNG & XẢ ĐẦU KÉO
Gắn cartridge vào súng bắn keo 2K. Lắp đầu trộn tĩnh (static mixer) đúng cỡ theo TDS. Xả bỏ 10–15cm đầu keo ra ngoài để đảm bảo tỉ lệ A:B đúng — kiểm tra màu keo đồng đều sau đầu trộn trước khi thi công thật.
BƠM KEO & LẮP RÁP
Bơm keo đều lên bề mặt foam hoặc mặt tấm theo pattern phù hợp (bead hoặc spread). Độ dày bead 2–4mm, khoảng cách bead 50–100mm tùy yêu cầu. Ghép mặt tấm lại trong vòng pot life — không điều chỉnh sau khi keo đã bắt đầu gel.
ÉP VÀ ĐỢI ĐÓNG RẮN
Ép đều áp lực lên panel (jig, kẹp hoặc press). Duy trì áp lực đến khi keo đạt handling strength (thường 30–120 phút tùy grade và nhiệt độ). Có thể gia nhiệt 40–60°C để rút ngắn thời gian. Test peel mẫu trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
Bảo quản kho thoáng mát 10–25°C, tránh ánh nắng và đông cứng. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile. Keo PUR nhạy cảm với độ ẩm — đậy kín sau khi dùng, không để nước tiếp xúc với phần A (isocyanate). Làm việc nơi thoáng gió.
❌ Không xả đầu keo → keo không đóng rắn hoàn toàn (thiếu hoặc thừa Part B). ❌ Bề mặt có dầu/silicon → mối nối yếu, bong sớm. ❌ Pot life đã qua → không điều chỉnh, phải thay bead mới. ❌ Nhiệt độ môi trường <10°C → pot life tăng gấp đôi, cường độ tối đa giảm. Kiểm tra nhiệt độ trước khi chọn grade.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ SẢN XUẤT & KỸ SƯ PANEL SANDWICH
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
PANEL SANDWICH CỦA BẠN
Các sản phẩm keo kết dính liên quan trong danh mục [ADH] — cho các ứng dụng khác của composite và panel
Vật liệu composite sản xuất mặt tấm GRP (mặt panel) — liên kết sang Pillar 2 RESIN
Khi cần kết cấu chịu lực cao hơn PUR, hoặc dán vật liệu không phải foam
CẦN TƯ VẤN
KEO PUR PANEL SANDWICH?
Cung cấp thông tin: loại foam (EPS/XPS/PUR/PIR), mặt tấm (GRP/thép/nhôm), tốc độ line, sản lượng tháng — kỹ sư PT đề xuất đúng grade SikaForce® và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hỗ trợ: test mẫu trước khi đặt hàng lớn · TDS/SDS đầy đủ · Kho Đồng Nai / HCM / Hà Nội · Giao toàn quốc

