Keo PUR kết cấu cho composite & kim loại phủ — hàng hải, điện gió

KEO PUR KET CAU COMPOSITE · KIM LOAI PHU SON · HANG HAI · DIEN GIO thi cong

3.2
CLUSTER 3.2 [ADH] // KEO PUR KẾT CẤU — HÀNG HẢI & CÔNG NGHIỆP

KEO PUR KẾT CẤU
COMPOSITE · KIM LOẠI PHỦ SƠN · HÀNG HẢI · ĐIỆN GIÓ

SIKAFORCE®-436 · -453 · -803 · -840 — LLOYD’S REGISTER APPROVED

Lloyd’s Register Approved
GRP · GFRP · Kim loại phủ sơn
LSS 3–8 MPa · Elongation 20–80%
Pot life 4–120 phút

Keo polyurethane kết cấu đàn hồi SikaForce® dòng 436/453/803/840 là giải pháp liên kết chuyên dụng cho composite GRP/GFRP kết hợp kim loại phủ sơn trong môi trường hàng hải, sản xuất điện gió và các kết cấu công nghiệp chịu tải động. Điểm khác biệt căn bản so với dòng panel sandwich (cluster 3.1): keo này liên kết mối nối chịu lực thật sự — không chỉ giữ tấm lại với nhau mà phải truyền tải trọng qua mối nối trong suốt vòng đời kết cấu. SikaForce®-436 L25 và L120 có chứng nhận Lloyd’s Register — tiêu chuẩn phân cấp bắt buộc cho kết cấu tàu thủy và offshore.

6
Sản phẩm
LR
Lloyd’s Register
3–8
MPa LSS
20–80
% Elongation

01 // ANSWER-FIRST

KEO PUR KẾT CẤU KHÁC GÌ
KEO PUR PANEL SANDWICH?

Keo PUR kết cấu hàng hải (cluster này) và keo PUR panel sandwich (cluster 3.1) đều là PUR 2K nhưng phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau:

PANEL SANDWICH (Cluster 3.1)
  • ▸ Diện tích dán lớn, tải phân bố đều
  • ▸ Foam nhẹ + mặt tấm kim loại/GRP
  • ▸ LSS thấp (1–3 MPa) — đủ cho tải nhiệt
  • ▸ Không yêu cầu chứng nhận phân cấp
KẾT CẤU HÀNG HẢI (Cluster 3.2 — bài này)
  • ▸ Mối nối chịu lực thật — truyền tải trọng
  • ▸ Composite GRP + kim loại phủ sơn
  • ▸ LSS cao hơn (3–8 MPa) + elongation 20–80%
  • ▸ Lloyd’s Register — bắt buộc cho tàu thủy
CHỌN NHANH THEO ỨNG DỤNG
  • Kết cấu tàu thủy cần phân cấp Lloyd’s: SikaForce®-436 L25 (đóng rắn nhanh) hoặc L120 (pot life dài)
  • Kết cấu công nghiệp đàn hồi, pot life 4 phút: SikaForce®-453 L04
  • Composite + kim loại chịu tải động, thời gian thao tác dài: SikaForce®-803 L45
  • Liên kết đàn hồi mối nối nhỏ-vừa, đóng rắn nhanh: SikaForce®-840 L07
  • Panel sandwich cần cường độ kết cấu cao hơn thông thường: SikaForce®-840 L15
TẠI SAO CẦN KHẢ NĂNG ĐÀN HỒI?

Kết cấu tàu thủy và điện gió chịu tải động liên tục — sóng biển, rung động cánh quạt, giãn nở nhiệt. Mối nối keo cứng (epoxy 100%) sẽ nứt vỡ dần theo chu kỳ tải. Keo PUR đàn hồi hấp thụ tải động, cho phép vi chuyển vị giữa các tấm mà không tích lũy ứng suất — đây là lý do PUR đàn hồi là lựa chọn ưu tiên cho hàng hải toàn cầu.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Chứng nhận Lloyd’s Register trên SikaForce®-436 chỉ có hiệu lực khi thi công đúng theo TDS — chuẩn bị bề mặt, nhiệt độ, tỉ lệ trộn và điều kiện đóng rắn phải theo đúng hướng dẫn. Thi công sai = mất giá trị chứng nhận.

Ứng dụng keo PUR kết cấu SikaForce® trong đóng tàu thủy composite — liên kết boong GRP với sườn thép

Tàu thủy composite — kết cấu GRP + thép phủ sơn

Ứng dụng keo PUR kết cấu SikaForce® trên tàu có động cơ nhỏ — composite hàng hải

Tàu composite cỡ nhỏ — mối nối GRP/kim loại đàn hồi

02 // CHỨNG NHẬN PHÂN CẤP

LLOYD’S REGISTER APPROVED
TẠI SAO QUAN TRỌNG VỚI DỰ ÁN HÀNG HẢI?

Lloyd’s Register (LR) là tổ chức phân cấp tàu thủy quốc tế uy tín hàng đầu — chứng nhận LR trên vật liệu kết cấu có nghĩa là vật liệu đó đã được kiểm tra độc lập và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đủ để dùng trong các bộ phận chịu lực của tàu thủy, phương tiện nổi và kết cấu offshore.

Khi bắt buộc cần LR
  • ▸ Đóng tàu phân cấp (Lloyd’s, DNV, ABS, BV…)
  • ▸ Kết cấu phương tiện nổi offshore
  • ▸ Hợp đồng chỉ định rõ “LR approved adhesive”
  • ▸ Tàu thủy xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế
Không bắt buộc LR
  • ▸ Xuồng/thuyền giải trí không phân cấp
  • ▸ Kết cấu composite công nghiệp nội địa
  • ▸ Sửa chữa không ảnh hưởng kết cấu chịu lực
  • ▸ Prototype và mẫu thử nghiệm
SẢN PHẨM CÓ CHỨNG NHẬN LR TRONG CLUSTER NÀY

SikaForce®-436 L25SikaForce®-436 L120 — hai grade khác nhau về pot life (25 phút và 120 phút), cùng đạt chứng nhận Lloyd’s Register. Khi dự án yêu cầu keo dán kết cấu composite/kim loại phủ sơn có phân cấp LR, đây là 2 lựa chọn trong danh mục PT Chemicals.

LR

Lloyd’s Register

Tổ chức phân cấp tàu thủy quốc tế — chứng nhận độc lập cho vật liệu và hệ thống kết cấu sử dụng trong đóng tàu và khai thác biển.

Các tổ chức phân cấp tương đương
  • ▸ DNV (Det Norske Veritas)
  • ▸ Bureau Veritas (BV)
  • ▸ American Bureau of Shipping (ABS)
  • ▸ Vietnam Register (VR)

Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận tính tương thích của SikaForce®-436 với yêu cầu phân cấp cụ thể của dự án.

03 // DANH MỤC SẢN PHẨM

6 SẢN PHẨM KEO PUR KẾT CẤU
HÀNG HẢI & CÔNG NGHIỆP

Chia thành 2 nhóm theo yêu cầu chứng nhận và phạm vi ứng dụng.

NHÓM A — LLOYD’S REGISTER APPROVEDLR CERTIFIED

Hai grade cùng công thức LR-approved, khác biệt ở pot life — chọn theo thời gian thao tác cần thiết cho mối nối.

2K · POT LIFE ~25 PHÚT · LR APPROVED ★SikaForce®-436 L25Keo PUR kết cấu 2K có chứng nhận Lloyd’s Register với pot life ~25 phút — phù hợp cho mối nối vừa đến lớn với thời gian lắp ráp thoải mái. Liên kết composite GRP/GFRP với kim loại phủ sơn (thép, nhôm) trong kết cấu tàu thủy phân cấp. Cường độ kết cấu (LSS) cao hơn dòng panel sandwich thông thường, độ đàn hồi đủ để hấp thụ tải động hàng hải.Pot life: ~25 phút · LSS: 3–6 MPa · Elongation: 20–50%Xem sản phẩm →

2K · POT LIFE ~120 PHÚT · LR APPROVED ★SikaForce®-436 L120Phiên bản pot life dài (120 phút) của dòng -436 LR-approved — dành cho mối nối lớn, kết cấu phức tạp cần nhiều thời gian định vị và lắp ráp. Cùng chứng nhận Lloyd’s Register với L25. Đặc biệt phù hợp cho lắp ráp thủ công kết cấu tàu lớn, kết cấu offshore cần kiểm soát chặt vị trí trước khi kẹp.Pot life: ~120 phút · LSS: 3–6 MPa · Elongation: 20–50%Xem sản phẩm →

NHÓM B — KẾT CẤU CÔNG NGHIỆP & ĐIỆN GIÓ

Keo PUR kết cấu đàn hồi cho composite và kim loại phủ sơn không yêu cầu chứng nhận LR — dùng trong lắp ráp kết cấu công nghiệp, điện gió, phương tiện vận tải và panel sandwich cường độ cao.

2K · POT LIFE ~4 PHÚT · TỐC ĐỘ CAOSikaForce®-453 L04Keo PUR kết cấu 2K đóng rắn nhanh (pot life ~4 phút) — khi cần cường độ kết cấu cao kết hợp với tốc độ lắp ráp. Phù hợp mối nối nhỏ, lắp ráp công nghiệp tự động hoặc bán tự động có jig định vị cố định vị trí nhanh. Composite + kim loại phủ sơn trong kết cấu công nghiệp không yêu cầu LR.Xem sản phẩm →

2K · POT LIFE ~45 PHÚT · ĐÀN HỒI CAOSikaForce®-803 L45Keo PUR 2K kết cấu đàn hồi cao, pot life dài (45 phút) — cho mối nối composite/kim loại cần độ giãn dài lớn (>50%) chịu tải động mạnh. Phù hợp lắp ráp cánh quạt điện gió, kết cấu chịu rung động, phương tiện vận tải nặng. Thời gian thao tác dài giúp định vị chính xác.Xem sản phẩm →

2K · POT LIFE ~7 PHÚT · KẾT CẤU ĐÀN HỒISikaForce®-840 L07Keo PUR đàn hồi kết cấu đóng rắn nhanh (pot life ~7 phút) — cân bằng tốt giữa tốc độ và độ đàn hồi. Phù hợp mối nối composite/kim loại phủ sơn cần đóng rắn nhanh trong quy trình lắp ráp liên tục. Cũng dùng được cho các ứng dụng panel sandwich cần cường độ cao hơn thông thường.Xem sản phẩm →

2K · POT LIFE ~15 PHÚTSikaForce®-840 L15Phiên bản pot life trung bình của dòng -840 (15 phút). Sử dụng linh hoạt cho panel sandwich cần cường độ cao hơn dòng -420 thông thường, và cho các mối nối kết cấu composite/kim loại quy mô vừa không yêu cầu LR.Xem sản phẩm →

04 // BẢNG SO SÁNH KỸ THUẬT

SO SÁNH 6 GRADE
CHỌN THEO POT LIFE, CỨC ĐỘ & CHỨNG NHẬN

Sản phẩm Pot Life LSS Elongation LR Ứng dụng chính
SikaForce®-436 L25 ~25 phút 3–6 MPa 20–50% ✓ LR Tàu thủy phân cấp, kết nối mối nối vừa
SikaForce®-436 L120 ~120 phút ★ 3–6 MPa 20–50% ✓ LR Kết cấu lớn cần thời gian định vị lâu, LR
SikaForce®-453 L04 ~4 phút 5–8 MPa ★ 20–40% Kết cấu công nghiệp tốc độ cao, jig cố định
SikaForce®-803 L45 ~45 phút 3–5 MPa >50% ★ Điện gió, kết cấu chịu rung, mối nối lớn
SikaForce®-840 L07 ~7 phút 3–6 MPa 30–60% Composite/kim loại đàn hồi, tốc độ vừa
SikaForce®-840 L15 ~15 phút 3–6 MPa 30–60% Panel sandwich cường độ cao, kết cấu vừa

★ = Nổi bật trong tiêu chí đó | Số liệu tham chiếu ở 23°C — tra TDS từng sản phẩm để có thông số chính xác theo điều kiện thi công thực tế.

ĐỊNH VỊ THEO POT LIFE (NGẮN → DÀI)
-453 L04 (LR: —)

4 phút

-840 L07 (LR: —)

7 phút

-840 L15 (LR: —)

15 phút

-436 L25 ★ LR

25 phút

-803 L45 (LR: —)

45 phút

-436 L120 ★ LR

120 phút

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Dự án tàu thủy có yêu cầu chứng nhận LR, mối nối vừa: → SikaForce®-436 L25
  • Dự án tàu lớn, kết cấu offshore, cần nhiều thời gian lắp ráp: → SikaForce®-436 L120
  • Kết cấu composite công nghiệp không cần LR, cần tốc độ cao: → SikaForce®-453 L04
  • Cánh quạt điện gió, kết cấu chịu rung động mạnh, mối nối lớn: → SikaForce®-803 L45
  • Mối nối đàn hồi vừa, không cần LR, cần cân bằng tốc độ/đàn hồi: → SikaForce®-840 L07 hoặc L15

05 // ỨNG DỤNG THEO NGÀNH

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

HÀNG HẢI
  • ▸ Đóng tàu composite phân cấp LR/DNV/BV
  • ▸ Liên kết boong GRP + sườn thép
  • ▸ Kết cấu thượng tầng composite
  • ▸ Sửa chữa kết cấu tàu theo tiêu chuẩn phân cấp
ĐIỆN GIÓ
  • ▸ Dán phụ kiện GRP vào cánh quạt
  • ▸ Liên kết kết cấu nacelle composite
  • ▸ Mối nối chịu rung động tần số cao
  • ▸ Kết cấu chịu tải chu kỳ mỏi
CÔNG NGHIỆP
  • ▸ Phương tiện vận tải nặng composite
  • ▸ Bồn chứa và thiết bị composite
  • ▸ Panel vỏ ngoài toa xe lửa
  • ▸ Kết cấu GRP công trình dân dụng

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Foam EPS/XPS dán mặt tấm (→ dùng cluster 3.1)
  • ✗ Kết cấu chịu LSS >10 MPa (→ SikaPower® Epoxy)
  • ✗ Dán vật liệu không phủ sơn (bare metal chưa sơn lót)
  • ✗ Môi trường nhiệt độ liên tục >90°C
  • ✗ Mối nối cần cứng hoàn toàn, không đàn hồi

HÌNH ẢNH ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Sản xuất cánh quạt tua-bin điện gió — keo PUR kết cấu SikaForce® liên kết composite GRP

Sản xuất cánh quạt điện gió composite

Ứng dụng keo PUR kết cấu trên cánh quạt tua-bin gió — mối nối composite chịu tải chu kỳ mỏi

Cánh quạt tua-bin — mối nối chịu tải động

Kết cấu composite và kim loại phủ sơn liên kết bằng keo PUR SikaForce® trong ứng dụng công nghiệp

Kết cấu GRP + kim loại công nghiệp

Cấu trúc mối nối keo PUR kết cấu giữa composite và kim loại phủ sơn — SikaForce® hàng hải

Cấu trúc mối nối keo PUR kết cấu

06 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFORCE® KẾT CẤU HÀNG HẢI

01

CHUẨN BỊ BỀ MẶT — QUAN TRỌNG NHẤT

GRP/Composite: mài nhám (P80–P120), thổi sạch, lau IPA. Kim loại phủ sơn: lớp sơn phải khô hoàn toàn, mài nhám bề mặt sơn, lau sạch. Kim loại bare: bắt buộc sơn lót (primer) trước — không dán PUR trực tiếp lên thép/nhôm chưa sơn. Nhiệt độ bề mặt ≥10°C, không có sương đêm hoặc ẩm bề mặt.

02

XẢ ĐẦU KÉO & KIỂM TRA TRỘN

Gắn cartridge + đầu trộn tĩnh đúng cỡ theo TDS. Xả bỏ 15–20cm keo đầu để đảm bảo tỉ lệ A:B chính xác. Kiểm tra màu sắc keo sau đầu trộn — màu không đồng đều báo hiệu đầu trộn bị tắc hoặc tỉ lệ sai. Thay đầu trộn mới nếu để keo đông cứng trong đầu.

03

BƠM & ĐỊNH VỊ

Bơm keo thành bead liên tục hoặc điểm theo thiết kế mối nối. Chiều dày mối nối keo sau khi ép: 0.5–3mm tùy thiết kế (mỏng hơn = cường độ cao hơn). Lắp ráp và định vị trong vòng 60–70% pot life. Với -436 L120: có tới ~80 phút thao tác thực tế ở 23°C.

04

KẸP VÀ ĐÓNG RẮN

Kẹp hoặc cố định vị trí đến khi đạt handling strength (thường 2–6 giờ ở 23°C tùy grade). Không tháo kẹp sớm — PUR cần thời gian đóng rắn đủ để đạt cường độ thiết kế. Gia nhiệt 40–60°C có thể rút ngắn thời gian. Cường độ đầy đủ sau 24–72 giờ.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI DỰ ÁN CÓ PHÂN CẤP LR

Khi dùng SikaForce®-436 trong dự án có phân cấp LR: lưu giữ đầy đủ hồ sơ LOT/batch number, ngày thi công, nhiệt độ thi công và kết quả test mẫu thử. Đăng kiểm viên có thể yêu cầu kiểm tra hồ sơ vật liệu và phương pháp thi công. Liên hệ PT Chemicals để được hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.

LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Dán trực tiếp lên kim loại bare chưa sơn → bám dính kém, bong sau vài tháng. ❌ Không mài nhám bề mặt GRP → keo bám trên lớp release agent → toàn bộ mối nối vô dụng. ❌ Kẹp không đủ áp lực → mối nối có bọt khí, cường độ thực tế chỉ đạt 40–60% thiết kế. ❌ Tháo kẹp trước handling strength → keo chưa đủ cứng, mối nối biến dạng.

Quy trình thi công keo PUR kết cấu SikaForce® cho composite và kim loại phủ sơn — bơm keo và kẹp cố định mối nối
GHI CHÚ HÌNH ẢNH THI CÔNG

Hình minh hoạ quy trình bơm keo PUR kết cấu 2K bằng súng dispensing và đầu trộn tĩnh (static mixer). Lưu ý: màu keo sau đầu trộn phải đồng đều — không đồng đều báo hiệu đầu trộn bị tắc hoặc cartridge hết phần A hoặc B. Thay đầu trộn mới và xả lại trước khi tiếp tục thi công vào mối nối thật.

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ HÀNG HẢI & NHÀ SẢN XUẤT COMPOSITE

Q: SikaForce®-436 có thật sự cần Lloyd’s Register cho mọi dự án tàu thủy không?
A: Không phải mọi dự án đều bắt buộc — chỉ cần LR khi hợp đồng hoặc quy chuẩn đóng tàu yêu cầu chứng nhận phân cấp cho vật liệu kết cấu. Tàu thuyền nhỏ, xuồng giải trí, thuyền composite không phân cấp đều có thể dùng keo PUR kết cấu thông thường (SikaForce®-803, -840) không cần LR. SikaForce®-436 LR-approved có giá trị khi dự án đóng tàu phải trình hồ sơ vật liệu cho đăng kiểm quốc tế — bấy giờ chứng nhận LR là điều kiện tiên quyết để được chấp thuận.
Q: Tôi cần dán mặt boong GRP vào sườn thép tàu — nên dùng SikaForce®-436 L25 hay L120?
A: Phụ thuộc vào kích thước và độ phức tạp của mối nối. Nếu mối nối đơn giản, có thể lắp ráp nhanh trong 15–20 phút: chọn -436 L25. Nếu boong GRP lớn cần nhiều thời gian định vị, điều chỉnh và cố định trước khi kẹp: chọn -436 L120 để có đủ thời gian thao tác (~80 phút thực tế ở 23°C). Cả hai đều cùng chứng nhận LR và cùng cường độ mối nối sau đóng rắn — chỉ khác ở tốc độ thi công.
Q: Keo PUR kết cấu có đủ mạnh để thay thế bulkhead bolts trong đóng tàu composite không?
A: Trong nhiều ứng dụng đóng tàu composite hiện đại, keo kết cấu PUR đàn hồi được dùng kết hợp với bu-lông (hybrid bonding/fastening) thay vì thay thế hoàn toàn — đây là xu hướng phổ biến vì keo phân phối tải đồng đều hơn và loại bỏ điểm tập trung ứng suất quanh lỗ bu-lông. Riêng việc dùng keo thay hoàn toàn bu-lông hay không phụ thuộc vào thiết kế kết cấu cụ thể, tải trọng và quy định phân cấp — cần kỹ sư kết cấu và đăng kiểm xem xét từng trường hợp. Liên hệ đội kỹ thuật PT Chemicals để được tư vấn tài liệu thiết kế.
Q: SikaForce®-803 L45 dùng cho cánh quạt điện gió thay SikaForce®-436 được không?
A: Trong ứng dụng dán phụ kiện composite vào cánh quạt không yêu cầu chứng nhận LR, SikaForce®-803 L45 là lựa chọn tốt vì elongation cao (>50%) chịu rung động và tải chu kỳ tốt, pot life 45 phút phù hợp lắp ráp thủ công. Tuy nhiên các mối nối kết cấu chính của cánh quạt điện gió thường dùng keo epoxy kết cấu chuyên dụng (như SikaPower® hoặc SikaForce® wind series) với cường độ LSS cao hơn — tham khảo cluster điện gió để có thông tin đầy đủ về giải pháp cho cánh quạt.
Q: Dán composite GRP lên thép chưa sơn có được không?
A: Không được dùng keo PUR dán trực tiếp lên thép bare (chưa sơn) — bám dính ban đầu có vẻ ổn nhưng sẽ thất bại theo thời gian do hơi ẩm thẩm thấu vào giao diện kim loại-keo. Quy trình đúng: (1) làm sạch bề mặt thép, (2) phun sơn lót epoxy phù hợp (ít nhất 1 lớp, khô hoàn toàn), (3) mài nhám nhẹ lớp sơn, (4) mới dán keo PUR. Với SikaForce®-436 trong dự án LR, bắt buộc phải tuân thủ đúng quy trình chuẩn bị bề mặt này — đây là điều kiện để chứng nhận LR có hiệu lực.
Q: Keo kết cấu hàng hải chịu được ngâm nước biển lâu dài không?
A: Keo PUR đóng rắn SikaForce® có khả năng chống ẩm và nước tốt sau khi đóng rắn hoàn toàn — mối nối không bị thủy phân trong môi trường nước biển khi chuẩn bị bề mặt và thi công đúng. Tuy nhiên, mối nối không được để tiếp xúc trực tiếp với nước biển liên tục ở phần dưới mực nước nếu không có lớp bảo vệ ngoài (sơn chống hà, laminates…). Đây là thiết kế kết cấu chung — keo là yếu tố liên kết, không phải lớp chống thấm cuối cùng. Liên hệ kỹ thuật PT để tư vấn giải pháp hệ thống đầy đủ.
Q: Mua SikaForce®-436 ở đâu tại Việt Nam — có cung cấp tài liệu kỹ thuật cho đăng kiểm không?
A: PT Chemicals (hoachatpt.com) phân phối trực tiếp SikaForce®-436 L25 và L120 tại Việt Nam — kho hàng tại Đồng Nai/Tp.HCM và Hà Nội, giao hàng toàn quốc. Có đầy đủ TDS, SDS và tài liệu xác nhận chứng nhận Lloyd’s Register cung cấp theo yêu cầu — phục vụ hồ sơ đăng kiểm dự án. Hotline: 0961 76 96 46 / Zalo cùng số. Báo giá trong 2 giờ làm việc.
Q: SikaForce®-453 L04 pot life chỉ 4 phút — làm sao thi công kịp?
A: SikaForce®-453 L04 được thiết kế cho lắp ráp tự động hoặc bán tự động có jig cố định vị trí — không phải cho thi công thủ công tự do. Quy trình thực tế: chuẩn bị đủ jig trước, pre-fit tất cả chi tiết, bơm keo bằng dispensing gun tốc độ cao vào đúng vị trí, đóng jig ngay lập tức. Với mối nối nhỏ và thiết lập jig tốt, 4 phút là thừa đủ. Không phù hợp cho mối nối lớn hoặc cần thời gian điều chỉnh — khi đó dùng -436 L25 hoặc L120.

08 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KẾT CẤU HÀNG HẢI & ĐIỆN GIÓ

③ GIẢI PHÁP ĐIỆN GIÓ LIÊN QUAN

Keo và vật liệu kết cấu chuyên dụng cho cánh quạt và tua-bin điện gió

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

TƯ VẤN KEO KẾT CẤU
HÀNG HẢI & ĐIỆN GIÓ

Cung cấp thông tin: vật liệu nền (GRP/thép/nhôm), tải trọng mối nối, có/không yêu cầu LR, kích thước mối nối, quy trình lắp ráp — đội kỹ thuật PT Chemicals tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Cung cấp: TDS · SDS · Tài liệu xác nhận chứng nhận LR · Hỗ trợ hồ sơ đăng kiểm · Kho Đồng Nai / HCM / Hà Nội

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận