KEO PUR KẾT CẤU KHÁC GÌ
KEO PUR PANEL SANDWICH?
Keo PUR kết cấu hàng hải (cluster này) và keo PUR panel sandwich (cluster 3.1) đều là PUR 2K nhưng phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau:
- ▸ Diện tích dán lớn, tải phân bố đều
- ▸ Foam nhẹ + mặt tấm kim loại/GRP
- ▸ LSS thấp (1–3 MPa) — đủ cho tải nhiệt
- ▸ Không yêu cầu chứng nhận phân cấp
- ▸ Mối nối chịu lực thật — truyền tải trọng
- ▸ Composite GRP + kim loại phủ sơn
- ▸ LSS cao hơn (3–8 MPa) + elongation 20–80%
- ▸ Lloyd’s Register — bắt buộc cho tàu thủy
- ▸ Kết cấu tàu thủy cần phân cấp Lloyd’s: SikaForce®-436 L25 (đóng rắn nhanh) hoặc L120 (pot life dài)
- ▸ Kết cấu công nghiệp đàn hồi, pot life 4 phút: SikaForce®-453 L04
- ▸ Composite + kim loại chịu tải động, thời gian thao tác dài: SikaForce®-803 L45
- ▸ Liên kết đàn hồi mối nối nhỏ-vừa, đóng rắn nhanh: SikaForce®-840 L07
- ▸ Panel sandwich cần cường độ kết cấu cao hơn thông thường: SikaForce®-840 L15
Kết cấu tàu thủy và điện gió chịu tải động liên tục — sóng biển, rung động cánh quạt, giãn nở nhiệt. Mối nối keo cứng (epoxy 100%) sẽ nứt vỡ dần theo chu kỳ tải. Keo PUR đàn hồi hấp thụ tải động, cho phép vi chuyển vị giữa các tấm mà không tích lũy ứng suất — đây là lý do PUR đàn hồi là lựa chọn ưu tiên cho hàng hải toàn cầu.
Chứng nhận Lloyd’s Register trên SikaForce®-436 chỉ có hiệu lực khi thi công đúng theo TDS — chuẩn bị bề mặt, nhiệt độ, tỉ lệ trộn và điều kiện đóng rắn phải theo đúng hướng dẫn. Thi công sai = mất giá trị chứng nhận.
Tàu thủy composite — kết cấu GRP + thép phủ sơn
Tàu composite cỡ nhỏ — mối nối GRP/kim loại đàn hồi
LLOYD’S REGISTER APPROVED
TẠI SAO QUAN TRỌNG VỚI DỰ ÁN HÀNG HẢI?
Lloyd’s Register (LR) là tổ chức phân cấp tàu thủy quốc tế uy tín hàng đầu — chứng nhận LR trên vật liệu kết cấu có nghĩa là vật liệu đó đã được kiểm tra độc lập và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đủ để dùng trong các bộ phận chịu lực của tàu thủy, phương tiện nổi và kết cấu offshore.
- ▸ Đóng tàu phân cấp (Lloyd’s, DNV, ABS, BV…)
- ▸ Kết cấu phương tiện nổi offshore
- ▸ Hợp đồng chỉ định rõ “LR approved adhesive”
- ▸ Tàu thủy xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế
- ▸ Xuồng/thuyền giải trí không phân cấp
- ▸ Kết cấu composite công nghiệp nội địa
- ▸ Sửa chữa không ảnh hưởng kết cấu chịu lực
- ▸ Prototype và mẫu thử nghiệm
SikaForce®-436 L25 và SikaForce®-436 L120 — hai grade khác nhau về pot life (25 phút và 120 phút), cùng đạt chứng nhận Lloyd’s Register. Khi dự án yêu cầu keo dán kết cấu composite/kim loại phủ sơn có phân cấp LR, đây là 2 lựa chọn trong danh mục PT Chemicals.
Lloyd’s Register
Tổ chức phân cấp tàu thủy quốc tế — chứng nhận độc lập cho vật liệu và hệ thống kết cấu sử dụng trong đóng tàu và khai thác biển.
- ▸ DNV (Det Norske Veritas)
- ▸ Bureau Veritas (BV)
- ▸ American Bureau of Shipping (ABS)
- ▸ Vietnam Register (VR)
Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận tính tương thích của SikaForce®-436 với yêu cầu phân cấp cụ thể của dự án.
6 SẢN PHẨM KEO PUR KẾT CẤU
HÀNG HẢI & CÔNG NGHIỆP
Chia thành 2 nhóm theo yêu cầu chứng nhận và phạm vi ứng dụng.
Hai grade cùng công thức LR-approved, khác biệt ở pot life — chọn theo thời gian thao tác cần thiết cho mối nối.
Keo PUR kết cấu đàn hồi cho composite và kim loại phủ sơn không yêu cầu chứng nhận LR — dùng trong lắp ráp kết cấu công nghiệp, điện gió, phương tiện vận tải và panel sandwich cường độ cao.
SO SÁNH 6 GRADE
CHỌN THEO POT LIFE, CỨC ĐỘ & CHỨNG NHẬN
| Sản phẩm | Pot Life | LSS | Elongation | LR | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-436 L25 | ~25 phút | 3–6 MPa | 20–50% | ✓ LR | Tàu thủy phân cấp, kết nối mối nối vừa |
| SikaForce®-436 L120 | ~120 phút ★ | 3–6 MPa | 20–50% | ✓ LR | Kết cấu lớn cần thời gian định vị lâu, LR |
| SikaForce®-453 L04 | ~4 phút | 5–8 MPa ★ | 20–40% | — | Kết cấu công nghiệp tốc độ cao, jig cố định |
| SikaForce®-803 L45 | ~45 phút | 3–5 MPa | >50% ★ | — | Điện gió, kết cấu chịu rung, mối nối lớn |
| SikaForce®-840 L07 | ~7 phút | 3–6 MPa | 30–60% | — | Composite/kim loại đàn hồi, tốc độ vừa |
| SikaForce®-840 L15 | ~15 phút | 3–6 MPa | 30–60% | — | Panel sandwich cường độ cao, kết cấu vừa |
★ = Nổi bật trong tiêu chí đó | Số liệu tham chiếu ở 23°C — tra TDS từng sản phẩm để có thông số chính xác theo điều kiện thi công thực tế.
4 phút
7 phút
15 phút
25 phút
45 phút
120 phút
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dự án tàu thủy có yêu cầu chứng nhận LR, mối nối vừa: → SikaForce®-436 L25
- ▸ Dự án tàu lớn, kết cấu offshore, cần nhiều thời gian lắp ráp: → SikaForce®-436 L120
- ▸ Kết cấu composite công nghiệp không cần LR, cần tốc độ cao: → SikaForce®-453 L04
- ▸ Cánh quạt điện gió, kết cấu chịu rung động mạnh, mối nối lớn: → SikaForce®-803 L45
- ▸ Mối nối đàn hồi vừa, không cần LR, cần cân bằng tốc độ/đàn hồi: → SikaForce®-840 L07 hoặc L15
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đóng tàu composite phân cấp LR/DNV/BV
- ▸ Liên kết boong GRP + sườn thép
- ▸ Kết cấu thượng tầng composite
- ▸ Sửa chữa kết cấu tàu theo tiêu chuẩn phân cấp
- ▸ Dán phụ kiện GRP vào cánh quạt
- ▸ Liên kết kết cấu nacelle composite
- ▸ Mối nối chịu rung động tần số cao
- ▸ Kết cấu chịu tải chu kỳ mỏi
- ▸ Phương tiện vận tải nặng composite
- ▸ Bồn chứa và thiết bị composite
- ▸ Panel vỏ ngoài toa xe lửa
- ▸ Kết cấu GRP công trình dân dụng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Foam EPS/XPS dán mặt tấm (→ dùng cluster 3.1)
- ✗ Kết cấu chịu LSS >10 MPa (→ SikaPower® Epoxy)
- ✗ Dán vật liệu không phủ sơn (bare metal chưa sơn lót)
- ✗ Môi trường nhiệt độ liên tục >90°C
- ✗ Mối nối cần cứng hoàn toàn, không đàn hồi
Sản xuất cánh quạt điện gió composite
Cánh quạt tua-bin — mối nối chịu tải động
Kết cấu GRP + kim loại công nghiệp
Cấu trúc mối nối keo PUR kết cấu
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFORCE® KẾT CẤU HÀNG HẢI
CHUẨN BỊ BỀ MẶT — QUAN TRỌNG NHẤT
GRP/Composite: mài nhám (P80–P120), thổi sạch, lau IPA. Kim loại phủ sơn: lớp sơn phải khô hoàn toàn, mài nhám bề mặt sơn, lau sạch. Kim loại bare: bắt buộc sơn lót (primer) trước — không dán PUR trực tiếp lên thép/nhôm chưa sơn. Nhiệt độ bề mặt ≥10°C, không có sương đêm hoặc ẩm bề mặt.
XẢ ĐẦU KÉO & KIỂM TRA TRỘN
Gắn cartridge + đầu trộn tĩnh đúng cỡ theo TDS. Xả bỏ 15–20cm keo đầu để đảm bảo tỉ lệ A:B chính xác. Kiểm tra màu sắc keo sau đầu trộn — màu không đồng đều báo hiệu đầu trộn bị tắc hoặc tỉ lệ sai. Thay đầu trộn mới nếu để keo đông cứng trong đầu.
BƠM & ĐỊNH VỊ
Bơm keo thành bead liên tục hoặc điểm theo thiết kế mối nối. Chiều dày mối nối keo sau khi ép: 0.5–3mm tùy thiết kế (mỏng hơn = cường độ cao hơn). Lắp ráp và định vị trong vòng 60–70% pot life. Với -436 L120: có tới ~80 phút thao tác thực tế ở 23°C.
KẸP VÀ ĐÓNG RẮN
Kẹp hoặc cố định vị trí đến khi đạt handling strength (thường 2–6 giờ ở 23°C tùy grade). Không tháo kẹp sớm — PUR cần thời gian đóng rắn đủ để đạt cường độ thiết kế. Gia nhiệt 40–60°C có thể rút ngắn thời gian. Cường độ đầy đủ sau 24–72 giờ.
Khi dùng SikaForce®-436 trong dự án có phân cấp LR: lưu giữ đầy đủ hồ sơ LOT/batch number, ngày thi công, nhiệt độ thi công và kết quả test mẫu thử. Đăng kiểm viên có thể yêu cầu kiểm tra hồ sơ vật liệu và phương pháp thi công. Liên hệ PT Chemicals để được hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
❌ Dán trực tiếp lên kim loại bare chưa sơn → bám dính kém, bong sau vài tháng. ❌ Không mài nhám bề mặt GRP → keo bám trên lớp release agent → toàn bộ mối nối vô dụng. ❌ Kẹp không đủ áp lực → mối nối có bọt khí, cường độ thực tế chỉ đạt 40–60% thiết kế. ❌ Tháo kẹp trước handling strength → keo chưa đủ cứng, mối nối biến dạng.

Hình minh hoạ quy trình bơm keo PUR kết cấu 2K bằng súng dispensing và đầu trộn tĩnh (static mixer). Lưu ý: màu keo sau đầu trộn phải đồng đều — không đồng đều báo hiệu đầu trộn bị tắc hoặc cartridge hết phần A hoặc B. Thay đầu trộn mới và xả lại trước khi tiếp tục thi công vào mối nối thật.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ HÀNG HẢI & NHÀ SẢN XUẤT COMPOSITE
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KẾT CẤU HÀNG HẢI & ĐIỆN GIÓ
Các cluster keo kết dính liên quan trong danh mục ADH
Nhựa sản xuất GRP/GFRP — vật liệu nền được dán bởi cluster này
Keo và vật liệu kết cấu chuyên dụng cho cánh quạt và tua-bin điện gió
TƯ VẤN KEO KẾT CẤU
HÀNG HẢI & ĐIỆN GIÓ
Cung cấp thông tin: vật liệu nền (GRP/thép/nhôm), tải trọng mối nối, có/không yêu cầu LR, kích thước mối nối, quy trình lắp ráp — đội kỹ thuật PT Chemicals tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp: TDS · SDS · Tài liệu xác nhận chứng nhận LR · Hỗ trợ hồ sơ đăng kiểm · Kho Đồng Nai / HCM / Hà Nội
