BẠN CẦN GELCOAT
LOẠI NÀO?
Gelcoat epoxy SikaBiresin® được chọn chủ yếu theo nhiệt độ vận hành của khuôn (HDT/Tg) và loại composite sẽ gia công trên khuôn đó. Quy tắc đơn giản: HDT của gelcoat phải cao hơn nhiệt độ đóng rắn của nhựa composite ít nhất 20–30°C — nếu không, khuôn sẽ biến dạng trong quá trình gia công.
HDT 50–80°C · Khuôn epoxy wet lay-up, master model thạch cao, prototype nhanh · Hardener GC10/GC11/GC14
HDT 100–160°C · Khuôn sản xuất composite infusion/prepreg · Autoclave đến 120–150°C · Hardener GC08/GC12/GC05/GC20
Release agent dạng lỏng quét/phun · Nhiệt độ làm việc 20–200°C · Chọn theo độ xốp bề mặt và nhiệt độ gia công
PU 2 thành phần · Shore A 60–70 · Kiêm bảo vệ khuôn mềm và potting điện tử · Kháng mài mòn cao
4 NHÓM VẬT LIỆU
XỬ LÝ BỀ MẶT KHUÔN
Trong quy trình làm khuôn composite, bề mặt khuôn quyết định chất lượng của mọi sản phẩm ra đời từ khuôn đó. SikaBiresin® cung cấp giải pháp bề mặt hoàn chỉnh theo đúng trình tự: (1) Gelcoat epoxy quét lót tạo bề mặt làm việc → (2) Lớp phủ RA bảo vệ và tăng bền → (3) Release agent giúp tách khuôn → (4) UR305 cho khuôn mềm / bọc điện tử.
RESIN + HARDENER
Lớp epoxy 2 thành phần quét trực tiếp lên khuôn (hoặc master model) trước khi layup. Quyết định HDT, độ bóng, và tuổi thọ khuôn.
LỚP PHỦ BẢO VỆ
Lớp phủ epoxy dạng lỏng quét ngoài cùng của khuôn để tăng độ bền bề mặt, kháng mài mòn và kháng hóa chất. Dùng trên cả khuôn epoxy lẫn khuôn PU.
CHẤT ĐÓNG RẮN
8 loại hardener khác nhau (GC05, GC08, GC10, GC11, GC12, GC13, GC14, GC20) — mỗi loại phù hợp với 1–2 resin GC cụ thể và điều chỉnh tốc độ đóng rắn / nhiệt độ gia công.
ĐÀN HỒI / POTTING
PU 2 thành phần đàn hồi Shore A 60–70. Kiêm 2 vai trò: lớp phủ chống mài mòn cho khuôn mềm composite và nhựa đúc bọc (potting) linh kiện điện tử.
GELCOAT CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH
GC050 · GC070 · GC080 — HDT 50–80°C
Nhóm GC chịu nhiệt trung bình phù hợp với khuôn gia công ở nhiệt độ phòng hoặc post-cure nhẹ đến 60–80°C. Đây là nhóm được dùng nhiều nhất cho khuôn epoxy wet lay-up, master model thạch cao, khuôn PU đổ mẫu và prototype ô tô. Bề mặt bóng cao, dễ xử lý cơ học (mài/đánh bóng), thời gian pot life đủ rộng để quét tay hoặc phun súng.
- ▸ HDT (60°C/7ngày): ~50–55°C
- ▸ Độ nhớt resin: ~4,000–6,000 mPa.s
- ▸ Hardener: GC10 · GC11 · GC14
- ▸ Màu: Xanh nhạt (GN)
- ▸ Ứng dụng: Master model, khuôn thạch cao, khuôn wet lay-up cơ bản
- ▸ HDT: ~70°C (biến thể giữa GC050 và GC080)
- ▸ Kháng hóa chất tốt hơn GC050
- ▸ Bề mặt bóng cao, dễ mài
- ▸ Phối hợp hardener: theo TDS kỹ thuật
- ▸ Ứng dụng: Khuôn epoxy sản xuất, hàng hải nhiệt độ phòng
- ▸ HDT: ~80°C sau post-cure
- ▸ Kháng hóa chất vượt trội trong nhóm trung bình
- ▸ Hardener: GC08 · GC11 · GC14
- ▸ Màu: Xám/beige
- ▸ Ứng dụng: Khuôn hàng hải, khuôn tiếp xúc dung môi/axit nhẹ
GELCOAT CHỊU NHIỆT CAO
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155 — HDT 100–160°C
Đây là nhóm gelcoat chuyên dụng cho khuôn composite sản xuất — nơi khuôn phải chịu nhiệt độ cao liên tục trong quá trình đóng rắn composite (infusion, RTM, vacuum forming, autoclave prepreg). HDT từ 100°C đến trên 150°C tùy biến thể, đảm bảo khuôn không biến dạng qua hàng trăm chu kỳ tháo lắp.
| Sản phẩm | HDT (est.) | Hardener | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® GC108 | ~100°C | GC08 / GC12 | Khuôn composite infusion/RTM, vacuum forming đến 100°C | Xem → |
| SikaBiresin® GC112 | ~110°C | GC12 | Khuôn composite cỡ lớn, autoclave đến 110°C | Xem → |
| SikaBiresin® GC115 | ~115°C | GC05 | Khuôn prepreg autoclave, khuôn hàng không, composite cánh quạt điện gió | Xem → |
| SikaBiresin® GC120 | ~120°C | GC20 | Khuôn chịu mài mòn cao, kháng hóa chất, ứng dụng công nghiệp nặng | Xem → |
| SikaBiresin® GC155 | ~150–160°C | GC13 | Khuôn autoclave prepreg nhiệt độ cao, khuôn composite ngành hàng không/F1 | Xem → |
Tất cả GC chịu nhiệt cao đều cần post-cure theo quy trình bậc thang (stepped post-cure) để đạt HDT công bố. Ví dụ: GC155 cần post-cure đến 160°C trong vài giờ. Bỏ qua bước này sẽ khiến HDT thực tế chỉ đạt 60–80°C — khuôn sẽ biến dạng khi gia công composite nhiệt độ cao.
CHẤT TÁCH KHUÔN
RA827 · RA841 · RA851 · RA870
Hệ SikaBiresin® RA là lớp phủ bề mặt khuôn (surface coat/release coat) dạng lỏng — không phải wax hay hóa chất tách khuôn thông thường. Chúng được quét hoặc phun lên bề mặt gelcoat đã đóng rắn để tăng độ bền mặt khuôn, hạn chế thấm hút nhựa vào bề mặt và giúp tháo sản phẩm dễ hơn. Chọn RA theo 2 tiêu chí: (1) nhiệt độ gia công và (2) độ xốp của bề mặt khuôn.
- ▸ Nhiệt độ: đến ~60°C
- ▸ Bề mặt ít xốp
- ▸ Khuôn epoxy/PU thông thường
- ▸ Nhiệt độ: đến ~80–100°C
- ▸ Khuôn composite bán sản xuất
- ▸ Bề mặt trung bình
- ▸ Nhiệt độ: đến ~120–140°C
- ▸ Khuôn composite sản xuất lớn
- ▸ Khuôn autoclave/infusion
- ▸ Nhiệt độ: đến ~160–200°C
- ▸ Khuôn prepreg autoclave cao cấp
- ▸ Bề mặt xốp hoặc mới
SIKABIRESIN® UR305
LỚP PHỦ ĐÀN HỒI & POTTING — SẢN PHẨM GIAO THOA
SikaBiresin® UR305 là nhựa PU 2 thành phần đàn hồi (Shore A 60–70) có 2 ứng dụng chính: (1) lớp phủ chống mài mòn cho khuôn mềm composite — phủ lên bề mặt khuôn PU/silicon để tăng tuổi thọ khuôn, và (2) đúc bọc (potting) linh kiện điện tử nhẹ tải — cách điện, chống ẩm, đàn hồi chịu rung động. Đây là sản phẩm duy nhất trong hệ GEL vừa có mặt ở Pillar 4 [GEL] vừa được giới thiệu trong Pillar 5 [POT].
- ▸ Gốc: Polyurethane 2 thành phần
- ▸ Độ cứng: Shore A ~60–70
- ▸ Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C
- ▸ Kháng mài mòn cao · Chống ẩm tốt
- ▸ Đóng rắn tại nhiệt độ phòng · Không cần gia nhiệt
- ▸ Khuôn mềm PU/silicone bị mòn nhanh
- ▸ Cần potting cảm biến, đầu nối nhỏ
- ▸ Sản phẩm cần đàn hồi sau potting
- ▸ Không cần dẫn nhiệt đặc biệt
- ✗ Khuôn autoclave > 80°C
- ✗ Potting cần dẫn nhiệt cao (chọn RE710/RE896)
- ✗ Linh kiện điện tử công suất cao phát nhiệt
CHỌN ĐÚNG GELCOAT
THEO QUY TRÌNH SẢN XUẤT COMPOSITE
Quy tắc vàng: HDT gelcoat phải cao hơn nhiệt độ đóng rắn composite tối thiểu 20–30°C. Bảng dưới đây giúp xác định nhanh gelcoat phù hợp theo quy trình sản xuất composite bạn đang dùng.
| Quy trình composite | Nhiệt độ gia công | Gelcoat khuyến nghị | Release Agent | Ngành ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Wet Lay-up nhiệt độ phòng | ~20–40°C | GC050 / GC070 | RA827 | Hàng hải nhỏ, prototype, model |
| Post-cure 60–80°C | 60–80°C | GC080 / GC108 | RA841 | Hàng hải lớn, composite công nghiệp |
| Vacuum Infusion / RTM | 80–120°C | GC108 / GC112 / GC115 | RA851 | Điện gió, ô tô, kết cấu composite |
| Autoclave Prepreg | 120–150°C | GC115 / GC120 / GC155 | RA870 | Hàng không, F1, composite cao cấp |
| Khuôn mềm / Potting điện tử | 20–60°C | UR305 (PU) | — | EV, điện tử, khuôn mềm nghệ thuật |
* HDT ước tính theo post-cure đầy đủ theo khuyến nghị TDS. Kiểm tra TDS chính thức từ nhà sản xuất trước khi thiết kế quy trình khuôn.
TRÌNH TỰ XỬ LÝ
BỀ MẶT KHUÔN COMPOSITE
CHUẨN BỊ
MASTER MODEL
Làm nhẵn, đánh bóng bề mặt master model. Đảm bảo độ ẩm < 5%. Nhiệt độ môi trường > 15°C.
PHA TRỘN
GELCOAT GC
Cân chính xác tỉ lệ resin:hardener theo TDS. Khuấy đều 3–5 phút. Xả bọt khí nếu cần.
QUÉT/PHUN
GELCOAT
Quét tay (cọ/con lăn) hoặc phun HVLP. Độ dày mỗi lớp: 0.3–0.5mm. Quét 2–3 lớp, chờ gelcoat gel giữa mỗi lớp.
ĐÓNG RẮN
& POST-CURE
Đóng rắn nhiệt độ phòng 24h. Post-cure theo bậc thang nhiệt độ theo TDS (bắt buộc với GC108–GC155).
PHỦ RA
BẢO VỆ
Phủ SikaBiresin® RA (RA827–RA870 tùy nhiệt độ). Để khô 2–4h. Có thể đánh bóng nhẹ.
LAY-UP
COMPOSITE
Sau khi RA khô hoàn toàn, tiến hành lay-up composite theo quy trình sản xuất: wet lay-up / infusion / RTM / prepreg.
Bảo quản ở 15–25°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn sử dụng: 12–18 tháng. Sử dụng găng tay nitrile + kính bảo hộ. Làm việc trong không gian thông thoáng.
Gelcoat bị co ngót / nhăn: thường do quét lớp quá dày (>1mm/lớp) hoặc hardener quá nhiều. Bề mặt dính nhớp sau 24h: nhiệt độ môi trường <15°C hoặc tỉ lệ hardener thiếu.
CÂU HỎI VỀ
GELCOAT & BỀ MẶT KHUÔN COMPOSITE
HOÀN THIỆN QUY TRÌNH
LÀM KHUÔN COMPOSITE CỦA BẠN
Gelcoat GEL là lớp cuối — cần phối hợp với vật liệu khuôn (Pillar 1) ở các bước trước đó
Bước tiếp theo: chọn nhựa composite theo quy trình sản xuất (Pillar 2)
UR305 kết nối với Pillar 5 Potting; hệ GEL dùng cho nhiều ngành công nghiệp
Pillar 1 — SikaBlock® & Tooling
Pillar 2 — Nhựa Composite SikaBiresin®
Pillar 3 — Keo Kết Dính Composite
● Pillar 4 — Gelcoat & Bề Mặt Khuôn (đang xem)
CẦN TƯ VẤN GELCOAT
& BỀ MẶT KHUÔN COMPOSITE?
Cung cấp thông tin quy trình (wet lay-up / infusion / RTM / autoclave), nhiệt độ post-cure và ứng dụng khuôn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp gelcoat + hardener + release agent trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc


