Gelcoat Epoxy & Vật Liệu Xử Lý Bề Mặt Khuôn: Chọn Đúng Cho Từng Mức Chịu Nhiệt

Gelcoat Epoxy Vat Lieu Xu Ly Be Mat Khuon Chon Dung Cho Tung Muc Chiu Nhiet

GEL
SIKABIRESIN® GEL // GELCOAT EPOXY & BỀ MẶT KHUÔN

Gelcoat Epoxy SikaBiresin® - Vật Liệu Xử Lý Bề Mặt Khuôn Composite

GELCOAT EPOXY
& VẬT LIỆU BỀ MẶT KHUÔN

SIKABIRESIN® GC · RA · UR305 — CHỌN ĐÚNG CHO TỪNG MỨC CHỊU NHIỆT

19 SẢN PHẨMEPOXY 2 THÀNH PHẦNHDT 50–160°CBỀ MẶT BÓNG / KHÁNG HÓA CHẤT

Gelcoat epoxy SikaBiresin® là lớp phủ bề mặt 2 thành phần (resin + hardener) được quét hoặc phun lên bề mặt khuôn composite trước khi lay-up, tạo ra lớp hoàn thiện bóng gương, kháng hóa chất và chịu nhiệt để khuôn đạt tuổi thọ cao. Hệ SikaBiresin® GC bao gồm 5 nhóm resin chính (GC050, GC070, GC080, GC108–GC155) phân theo mức HDT từ 50°C đến trên 150°C, kết hợp với 8 loại hardener (GC05–GC20) để điều chỉnh thời gian pot life và tốc độ đóng rắn. Hệ SikaBiresin® RA (RA827, RA841, RA851, RA870) là lớp phủ bảo vệ khuôn (surface coat) dạng lỏng quét ngoài để tăng độ bền mặt khuôn. SikaBiresin® UR305 là lớp phủ PU đàn hồi kiêm nhiệm 2 vai trò: bảo vệ khuôn mềm và đúc bọc linh kiện điện tử. Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn bộ hệ GEL này với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng.

19
SKU
50–160
HDT °C
4
NHÓM CÔNG NGHỆ
8
LOẠI HARDENER

01 // CHỌN NHANH THEO YÊU CẦU

BẠN CẦN GELCOAT
LOẠI NÀO?

Gelcoat epoxy SikaBiresin® được chọn chủ yếu theo nhiệt độ vận hành của khuôn (HDT/Tg)loại composite sẽ gia công trên khuôn đó. Quy tắc đơn giản: HDT của gelcoat phải cao hơn nhiệt độ đóng rắn của nhựa composite ít nhất 20–30°C — nếu không, khuôn sẽ biến dạng trong quá trình gia công.

KHUÔN MASTER MODEL / THẠCH CAO
GC050 · GC080 · GC070

HDT 50–80°C · Khuôn epoxy wet lay-up, master model thạch cao, prototype nhanh · Hardener GC10/GC11/GC14

Xem chi tiết →

KHUÔN COMPOSITE LỚN / VACUUM FORMING
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155

HDT 100–160°C · Khuôn sản xuất composite infusion/prepreg · Autoclave đến 120–150°C · Hardener GC08/GC12/GC05/GC20

Xem chi tiết →

CHẤT TÁCH KHUÔN / BẢO VỆ BỀ MẶT
RA827 · RA841 · RA851 · RA870

Release agent dạng lỏng quét/phun · Nhiệt độ làm việc 20–200°C · Chọn theo độ xốp bề mặt và nhiệt độ gia công

Xem chi tiết →

LỚP PHỦ ĐÀN HỒI / POTTING
UR305

PU 2 thành phần · Shore A 60–70 · Kiêm bảo vệ khuôn mềm và potting điện tử · Kháng mài mòn cao

Xem chi tiết →

02 // TỔNG QUAN HỆ THỐNG

4 NHÓM VẬT LIỆU
XỬ LÝ BỀ MẶT KHUÔN

Trong quy trình làm khuôn composite, bề mặt khuôn quyết định chất lượng của mọi sản phẩm ra đời từ khuôn đó. SikaBiresin® cung cấp giải pháp bề mặt hoàn chỉnh theo đúng trình tự: (1) Gelcoat epoxy quét lót tạo bề mặt làm việc → (2) Lớp phủ RA bảo vệ và tăng bền → (3) Release agent giúp tách khuôn → (4) UR305 cho khuôn mềm / bọc điện tử.

01
GELCOAT GC
RESIN + HARDENER

Lớp epoxy 2 thành phần quét trực tiếp lên khuôn (hoặc master model) trước khi layup. Quyết định HDT, độ bóng, và tuổi thọ khuôn.

GC050 · GC070 · GC080 · GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155
02
SURFACE COAT RA
LỚP PHỦ BẢO VỆ

Lớp phủ epoxy dạng lỏng quét ngoài cùng của khuôn để tăng độ bền bề mặt, kháng mài mòn và kháng hóa chất. Dùng trên cả khuôn epoxy lẫn khuôn PU.

RA827 · RA841 · RA851 · RA870
03
HARDENER GC
CHẤT ĐÓNG RẮN

8 loại hardener khác nhau (GC05, GC08, GC10, GC11, GC12, GC13, GC14, GC20) — mỗi loại phù hợp với 1–2 resin GC cụ thể và điều chỉnh tốc độ đóng rắn / nhiệt độ gia công.

GC05 · GC08 · GC10 · GC11 · GC12 · GC13 · GC14 · GC20
04
UR305
ĐÀN HỒI / POTTING

PU 2 thành phần đàn hồi Shore A 60–70. Kiêm 2 vai trò: lớp phủ chống mài mòn cho khuôn mềm composite và nhựa đúc bọc (potting) linh kiện điện tử.

UR305 — Giao thoa GEL × POT

03 // CLUSTER 4.1

GELCOAT CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH
GC050 · GC070 · GC080 — HDT 50–80°C

Nhóm GC chịu nhiệt trung bình phù hợp với khuôn gia công ở nhiệt độ phòng hoặc post-cure nhẹ đến 60–80°C. Đây là nhóm được dùng nhiều nhất cho khuôn epoxy wet lay-up, master model thạch cao, khuôn PU đổ mẫu và prototype ô tô. Bề mặt bóng cao, dễ xử lý cơ học (mài/đánh bóng), thời gian pot life đủ rộng để quét tay hoặc phun súng.

SikaBiresin® GC050 A
Gel-Coat Resin GC1-050 GN · Nhóm thiết kế / master model
  • ▸ HDT (60°C/7ngày): ~50–55°C
  • ▸ Độ nhớt resin: ~4,000–6,000 mPa.s
  • ▸ Hardener: GC10 · GC11 · GC14
  • ▸ Màu: Xanh nhạt (GN)
  • ▸ Ứng dụng: Master model, khuôn thạch cao, khuôn wet lay-up cơ bản

Xem sản phẩm →

SikaBiresin® GC070 A
Gel-Coat Resin GC2-070 · Khuôn làm việc nhiệt độ phòng
  • ▸ HDT: ~70°C (biến thể giữa GC050 và GC080)
  • ▸ Kháng hóa chất tốt hơn GC050
  • ▸ Bề mặt bóng cao, dễ mài
  • ▸ Phối hợp hardener: theo TDS kỹ thuật
  • ▸ Ứng dụng: Khuôn epoxy sản xuất, hàng hải nhiệt độ phòng

Xem sản phẩm →

SikaBiresin® GC080 A
Gel-Coat Resin GC1-080 · Kháng hóa chất cao
  • ▸ HDT: ~80°C sau post-cure
  • ▸ Kháng hóa chất vượt trội trong nhóm trung bình
  • ▸ Hardener: GC08 · GC11 · GC14
  • ▸ Màu: Xám/beige
  • ▸ Ứng dụng: Khuôn hàng hải, khuôn tiếp xúc dung môi/axit nhẹ

Xem sản phẩm →

HARDENER ĐI KÈM NHÓM GC TRUNG BÌNH

04 // CLUSTER 4.2

GELCOAT CHỊU NHIỆT CAO
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155 — HDT 100–160°C

Đây là nhóm gelcoat chuyên dụng cho khuôn composite sản xuất — nơi khuôn phải chịu nhiệt độ cao liên tục trong quá trình đóng rắn composite (infusion, RTM, vacuum forming, autoclave prepreg). HDT từ 100°C đến trên 150°C tùy biến thể, đảm bảo khuôn không biến dạng qua hàng trăm chu kỳ tháo lắp.

Sản phẩm HDT (est.) Hardener Ứng dụng chính Link
SikaBiresin® GC108 ~100°C GC08 / GC12 Khuôn composite infusion/RTM, vacuum forming đến 100°C Xem →
SikaBiresin® GC112 ~110°C GC12 Khuôn composite cỡ lớn, autoclave đến 110°C Xem →
SikaBiresin® GC115 ~115°C GC05 Khuôn prepreg autoclave, khuôn hàng không, composite cánh quạt điện gió Xem →
SikaBiresin® GC120 ~120°C GC20 Khuôn chịu mài mòn cao, kháng hóa chất, ứng dụng công nghiệp nặng Xem →
SikaBiresin® GC155 ~150–160°C GC13 Khuôn autoclave prepreg nhiệt độ cao, khuôn composite ngành hàng không/F1 Xem →
LƯU Ý KỸ THUẬT QUAN TRỌNG

Tất cả GC chịu nhiệt cao đều cần post-cure theo quy trình bậc thang (stepped post-cure) để đạt HDT công bố. Ví dụ: GC155 cần post-cure đến 160°C trong vài giờ. Bỏ qua bước này sẽ khiến HDT thực tế chỉ đạt 60–80°C — khuôn sẽ biến dạng khi gia công composite nhiệt độ cao.

05 // CLUSTER 4.3

CHẤT TÁCH KHUÔN
RA827 · RA841 · RA851 · RA870

Hệ SikaBiresin® RA là lớp phủ bề mặt khuôn (surface coat/release coat) dạng lỏng — không phải wax hay hóa chất tách khuôn thông thường. Chúng được quét hoặc phun lên bề mặt gelcoat đã đóng rắn để tăng độ bền mặt khuôn, hạn chế thấm hút nhựa vào bề mặt và giúp tháo sản phẩm dễ hơn. Chọn RA theo 2 tiêu chí: (1) nhiệt độ gia công và (2) độ xốp của bề mặt khuôn.

RA827
ĐA DỤNG / NHIỆT ĐỘ PHÒNG
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~60°C
  • ▸ Bề mặt ít xốp
  • ▸ Khuôn epoxy/PU thông thường

Xem →

RA841
CHỊU NHIỆT TRUNG BÌNH
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~80–100°C
  • ▸ Khuôn composite bán sản xuất
  • ▸ Bề mặt trung bình

Xem →

RA851
CHỊU NHIỆT CAO
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~120–140°C
  • ▸ Khuôn composite sản xuất lớn
  • ▸ Khuôn autoclave/infusion

Xem →

RA870
CHỊU NHIỆT RẤT CAO
  • ▸ Nhiệt độ: đến ~160–200°C
  • ▸ Khuôn prepreg autoclave cao cấp
  • ▸ Bề mặt xốp hoặc mới

Xem →

06 // CLUSTER 4.4

SIKABIRESIN® UR305
LỚP PHỦ ĐÀN HỒI & POTTING — SẢN PHẨM GIAO THOA

SikaBiresin® UR305 là nhựa PU 2 thành phần đàn hồi (Shore A 60–70) có 2 ứng dụng chính: (1) lớp phủ chống mài mòn cho khuôn mềm composite — phủ lên bề mặt khuôn PU/silicon để tăng tuổi thọ khuôn, và (2) đúc bọc (potting) linh kiện điện tử nhẹ tải — cách điện, chống ẩm, đàn hồi chịu rung động. Đây là sản phẩm duy nhất trong hệ GEL vừa có mặt ở Pillar 4 [GEL] vừa được giới thiệu trong Pillar 5 [POT].

  • ▸ Gốc: Polyurethane 2 thành phần
  • ▸ Độ cứng: Shore A ~60–70
  • ▸ Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C
  • ▸ Kháng mài mòn cao · Chống ẩm tốt
  • ▸ Đóng rắn tại nhiệt độ phòng · Không cần gia nhiệt
✓ DÙNG UR305 KHI
  • ▸ Khuôn mềm PU/silicone bị mòn nhanh
  • ▸ Cần potting cảm biến, đầu nối nhỏ
  • ▸ Sản phẩm cần đàn hồi sau potting
  • ▸ Không cần dẫn nhiệt đặc biệt
✗ KHÔNG DÙNG UR305 KHI
  • ✗ Khuôn autoclave > 80°C
  • ✗ Potting cần dẫn nhiệt cao (chọn RE710/RE896)
  • ✗ Linh kiện điện tử công suất cao phát nhiệt

07 // MA TRẬN CHỌN GELCOAT

CHỌN ĐÚNG GELCOAT
THEO QUY TRÌNH SẢN XUẤT COMPOSITE

Quy tắc vàng: HDT gelcoat phải cao hơn nhiệt độ đóng rắn composite tối thiểu 20–30°C. Bảng dưới đây giúp xác định nhanh gelcoat phù hợp theo quy trình sản xuất composite bạn đang dùng.

Quy trình composite Nhiệt độ gia công Gelcoat khuyến nghị Release Agent Ngành ứng dụng
Wet Lay-up nhiệt độ phòng ~20–40°C GC050 / GC070 RA827 Hàng hải nhỏ, prototype, model
Post-cure 60–80°C 60–80°C GC080 / GC108 RA841 Hàng hải lớn, composite công nghiệp
Vacuum Infusion / RTM 80–120°C GC108 / GC112 / GC115 RA851 Điện gió, ô tô, kết cấu composite
Autoclave Prepreg 120–150°C GC115 / GC120 / GC155 RA870 Hàng không, F1, composite cao cấp
Khuôn mềm / Potting điện tử 20–60°C UR305 (PU) EV, điện tử, khuôn mềm nghệ thuật

ĐỊNH VỊ HDT — THANG CHỊU NHIỆT CỦA HỆ GELCOAT GC
GC050~50°C
GC070~70°C
GC080~80°C
GC108~100°C
GC112~110°C
GC115~115°C
GC120~120°C
GC155 ★~155–160°C

* HDT ước tính theo post-cure đầy đủ theo khuyến nghị TDS. Kiểm tra TDS chính thức từ nhà sản xuất trước khi thiết kế quy trình khuôn.

08 // QUY TRÌNH ÁP DỤNG

TRÌNH TỰ XỬ LÝ
BỀ MẶT KHUÔN COMPOSITE

01

CHUẨN BỊ
MASTER MODEL

Làm nhẵn, đánh bóng bề mặt master model. Đảm bảo độ ẩm < 5%. Nhiệt độ môi trường > 15°C.

02

PHA TRỘN
GELCOAT GC

Cân chính xác tỉ lệ resin:hardener theo TDS. Khuấy đều 3–5 phút. Xả bọt khí nếu cần.

03

QUÉT/PHUN
GELCOAT

Quét tay (cọ/con lăn) hoặc phun HVLP. Độ dày mỗi lớp: 0.3–0.5mm. Quét 2–3 lớp, chờ gelcoat gel giữa mỗi lớp.

04

ĐÓNG RẮN
& POST-CURE

Đóng rắn nhiệt độ phòng 24h. Post-cure theo bậc thang nhiệt độ theo TDS (bắt buộc với GC108–GC155).

05

PHỦ RA
BẢO VỆ

Phủ SikaBiresin® RA (RA827–RA870 tùy nhiệt độ). Để khô 2–4h. Có thể đánh bóng nhẹ.

06

LAY-UP
COMPOSITE

Sau khi RA khô hoàn toàn, tiến hành lay-up composite theo quy trình sản xuất: wet lay-up / infusion / RTM / prepreg.

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản ở 15–25°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn sử dụng: 12–18 tháng. Sử dụng găng tay nitrile + kính bảo hộ. Làm việc trong không gian thông thoáng.

LỖI THƯỜNG GẶP

Gelcoat bị co ngót / nhăn: thường do quét lớp quá dày (>1mm/lớp) hoặc hardener quá nhiều. Bề mặt dính nhớp sau 24h: nhiệt độ môi trường <15°C hoặc tỉ lệ hardener thiếu.

09 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI VỀ
GELCOAT & BỀ MẶT KHUÔN COMPOSITE

Q: Gelcoat epoxy là gì và tại sao khuôn composite cần phủ gelcoat?
A: Gelcoat epoxy là lớp nhựa epoxy 2 thành phần (resin + hardener) được quét/phun trực tiếp lên bề mặt khuôn trước khi lay-up composite, tạo ra lớp làm việc bóng gương, kháng hóa chất và chịu nhiệt. Không có gelcoat, bề mặt khuôn sẽ bị thấm nhựa composite, mòn nhanh sau vài chu kỳ tháo lắp và khó tách sản phẩm. Hệ SikaBiresin® GC phủ đủ nhu cầu từ khuôn master model (GC050) đến khuôn autoclave prepreg 150°C (GC155).
Q: Tôi đang làm khuôn composite cho quy trình vacuum infusion, chọn gelcoat GC nào?
A: Với khuôn vacuum infusion post-cure 80–120°C, chọn SikaBiresin® GC108 (+ hardener GC08 hoặc GC12) hoặc GC115 (+ hardener GC05). GC108 phù hợp khuôn đóng rắn đến 100°C, GC115 phù hợp khuôn post-cure đến 120°C. Cả hai đều cần post-cure đầy đủ mới đạt HDT công bố. Release agent đi kèm: RA851.
Q: GC050 vs GC080 khác nhau thế nào? Khi nào chọn loại nào?
A: GC050 là gelcoat cơ bản nhất, HDT ~50°C, phù hợp cho master model thạch cao và khuôn lay-up nhiệt độ phòng đơn giản. GC080 có HDT ~80°C và kháng hóa chất vượt trội hơn, phù hợp khuôn tiếp xúc với dung môi hoặc môi trường ẩm/muối mặn (hàng hải). Chọn GC050 khi làm prototype nhanh, chọn GC080 khi cần khuôn bền hơn trong môi trường khắc nghiệt nhẹ.
Q: Tôi cần làm khuôn prepreg cho autoclave 120°C, cần gelcoat nào?
A: Với autoclave 120°C, chọn SikaBiresin® GC115 (+ hardener GC05) hoặc GC120 (+ hardener GC20). Nếu autoclave lên đến 150°C (ví dụ prepreg carbon fiber hàng không/F1), chọn GC155 (+ hardener GC13) — đây là gelcoat HDT cao nhất trong hệ. Release agent: RA870 cho nhiệt độ cao.
Q: Gelcoat epoxy SikaBiresin® GC khác gì so với gelcoat polyester thông thường?
A: Gelcoat polyester thường dùng cho khuôn FRP đơn giản, HDT thấp và kháng hóa chất kém hơn. Gelcoat epoxy SikaBiresin® GC cho HDT cao hơn đáng kể (50–160°C vs ~40–60°C của polyester), độ bóng bề mặt tốt hơn, kháng hóa chất vượt trội và tuổi thọ khuôn dài hơn nhiều — thích hợp cho khuôn sản xuất composite công nghiệp, không chỉ là khuôn prototype.
Q: RA827, RA841, RA851, RA870 khác nhau điểm gì, chọn cái nào?
A: Bốn loại RA khác nhau chủ yếu ở nhiệt độ làm việc: RA827 (đến ~60°C, đa dụng), RA841 (đến ~100°C, khuôn sản xuất trung bình), RA851 (đến ~140°C, khuôn infusion/RTM), RA870 (đến ~200°C, khuôn autoclave prepreg cao cấp). Chọn theo nhiệt độ post-cure hoặc nhiệt độ gia công composite bạn đang dùng. Luôn chọn RA có nhiệt độ chịu đựng cao hơn nhiệt độ gia công ít nhất 20°C.
Q: UR305 dùng cho khuôn hay dùng để bọc linh kiện điện tử, hay cả hai?
A: SikaBiresin® UR305 là sản phẩm đa năng giao thoa 2 lĩnh vực: (1) lớp phủ chống mài mòn cho khuôn mềm PU/silicone và (2) nhựa potting đàn hồi cho linh kiện điện tử nhỏ cần chống ẩm và chịu rung. Nếu cần potting cho biến áp, inverter công suất lớn hoặc module phát nhiệt, cần chuyển sang hệ SikaBiresin® RE (RE710, RE786, RE896) có dẫn nhiệt cao hơn.
Q: Mua gelcoat GC SikaBiresin® ở đâu tại Việt Nam, có giao hàng nhanh không?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn bộ hệ SikaBiresin® GC, RA và UR305 với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — đảm bảo giao hàng nhanh toàn quốc. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com để được tư vấn kỹ thuật và báo giá trong 2 giờ làm việc. Có thể cung cấp mẫu thử theo yêu cầu dự án.

10 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN QUY TRÌNH
LÀM KHUÔN COMPOSITE CỦA BẠN

② SAU KHI CÓ KHUÔN — SẢN XUẤT COMPOSITE

Bước tiếp theo: chọn nhựa composite theo quy trình sản xuất (Pillar 2)

ĐIỀU HƯỚNG HỆ THỐNG ADVANCED RESINS

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN GELCOAT
& BỀ MẶT KHUÔN COMPOSITE?

Cung cấp thông tin quy trình (wet lay-up / infusion / RTM / autoclave), nhiệt độ post-cure và ứng dụng khuôn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp gelcoat + hardener + release agent trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận