TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RA870
RA870 là chất tách khuôn thể lỏng, trong suốt, đóng sẵn trong bình xịt 400ml (thùng 6 bình), tỷ trọng khoảng 0.75 g/ml theo TDS. Theo Brochure Sika Advanced Resins, gốc sản phẩm là “wax in solvent phase” (sáp trong pha dung môi) dạng nặng — cho phép phun trực tiếp lên khuôn mà không cần súng phun hay thiết bị pha trộn riêng, khác biệt hoàn toàn so với RA827/RA841/RA851 vốn cần cọ hoặc súng phun.
TDS ghi rõ RA870 đặc biệt được khuyến nghị cho quy trình RIM áp suất thấp (low pressure RIM) ở lưu lượng dòng chảy lên đến 100°C — cùng ngưỡng nhiệt cao nhất trong dòng RA với RA851. Với hình thức xịt sẵn, RA870 là lựa chọn nhanh nhất khi cần chuẩn bị khuôn gấp hoặc thi công trên khuôn có nhiều góc khuất khó tiếp cận bằng cọ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dạng xịt sẵn (aerosol), thi công tức thì không cần súng phun
- ▸ Đặc biệt khuyến nghị cho quy trình RIM áp suất thấp lên đến 100°C
- ▸ Dùng được cho hệ Polyurethane, Epoxy và Silicone SikaBiresin®
- ▸ Phù hợp khuôn hình dạng phức tạp, nhiều góc khuất
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng, đóng gói nhỏ gọn tiện mang theo công trường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng được cho nhựa phủ bề mặt epoxy và nhựa cán lớp epoxy (theo TDS)
- ✗ KHÔNG nên đánh bóng bề mặt sau khi khô — sẽ mất tác dụng tách khuôn
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm an toàn thông thường — SDS xếp loại “Extremely flammable aerosol” (cực kỳ dễ cháy), cần PPE và điều kiện bảo quản nghiêm ngặt
Lựa chọn tiện dụng nhất trong dòng RA khi cần thi công nhanh, không có sẵn súng phun, hoặc khuôn có hình dạng phức tạp — đổi lại cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn phòng cháy khi bảo quản và sử dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn đúc mẫu hệ Polyurethane, Epoxy và Silicone SikaBiresin®
- ▸ Quy trình RIM áp suất thấp, nhiệt độ dòng chảy lên đến 100°C
- ▸ Khuôn hình dạng phức tạp, nhiều góc khuất khó tiếp cận bằng cọ
- ▸ Thi công gấp, không có sẵn súng phun tại hiện trường
- ▸ Sửa chữa nhanh lớp chống dính giữa các lần đúc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nhựa phủ bề mặt epoxy và nhựa cán lớp epoxy — không phù hợp theo TDS
- ✗ Khu vực có nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa hở — nguy cơ cháy nổ (theo SDS)
- ✗ Bảo quản nơi nhiệt độ trên 50°C hoặc dưới ánh nắng trực tiếp
- ✗ Đánh bóng bề mặt sau khi khô — sẽ mất tác dụng tách khuôn

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Heavy Wax in Aerosol | Brochure Advanced Resins |
| Hình thức & màu sắc | Lỏng, sprayable, trong suốt | Sika PDS 08/2023 |
| Tỷ trọng | ~0.75 g/ml (0.741 g/ml @20°C theo SDS) | Sika PDS / SDS |
| Nhiệt độ làm việc | lên đến 100°C (RIM flow) | Sika PDS / Brochure |
| Nhiệt độ thi công (khuôn/vật liệu) | 15 – 25°C | Sika PDS |
| Thời gian khô mỗi lớp | ~10 phút | Sika PDS |
| Quy cách đóng gói | Thùng 6 x 400 ml | Sika PDS |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Sika PDS |
| Nhiệt độ bảo quản | 15 – 25°C, tránh nắng, dưới 50°C | Sika PDS / SDS |
| Phân loại nguy hiểm (SDS) | H222, H229, H315, H336, H411 | SDS RA870 11/2025 |
REACH COMPLIANT
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & LẮC ĐỀU
Khuôn sạch, khô, không bụi dầu mỡ. Lắc đều bình xịt trước khi dùng. Nhiệt độ khuôn/vật liệu duy trì 15–25°C.
XỊT 1 LỚP MỎNG
Giữ khoảng cách phun ~30cm, chỉ xịt một lớp mỏng duy nhất mỗi lần dùng khuôn. Khuôn mới dùng lần đầu nên xịt 3 lớp.
KHÔNG ĐÁNH BÓNG
Mỗi lớp khô khoảng 10 phút. TUYỆT ĐỐI không đánh bóng bề mặt — sẽ làm mất tác dụng tách khuôn.
ĐÚC RIM
Sau khi lớp chống dính khô hoàn toàn, tiến hành quy trình RIM áp suất thấp hoặc đúc theo TDS hệ nhựa tương ứng.
Bình xịt aerosol cực kỳ dễ cháy (H222) và có thể nổ nếu bị đốt nóng (H229). Tuyệt đối tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa hở khi thi công và bảo quản. Không hút thuốc trong khu vực thi công.
Bảo quản dưới 50°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Đeo kính bảo hộ, găng tay chống hoá chất; thi công nơi thông thoáng vì hơi có thể gây buồn ngủ, chóng mặt (H336).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT CHỐNG DÍNH KHUÔN
| Sản phẩm | Dạng | Bề mặt phù hợp | Nhiệt độ làm việc | Link |
|---|---|---|---|---|
| RA827 | Sệt (pasty) | Hơi xốp (PUR, gỗ) | ~80°C | Xem → |
| RA841 | Lỏng (gốc dung môi) | Hơi xốp & kín | ~90°C | Xem → |
| RA851 | Lỏng (dầu) | RIM & Elastomer | ~100°C | Xem → |
| RA870 ⭐ | Xịt (aerosol) | PU/EP/Silicone* | ~100°C | — |
*RA870 không phù hợp cho nhựa phủ bề mặt epoxy và nhựa cán lớp epoxy (theo TDS). Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm và Brochure SikaBiresin® RA — Sika Advanced Resins (10/2025).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần thi công nhanh bằng bình xịt, khuôn hình dạng phức tạp: → Dùng RA870
- ▸ Khuôn PUR/gỗ mẫu hơi xốp, ngân sách phổ thông: → Dùng RA827
- ▸ Khuôn có cả bề mặt kín lẫn hơi xốp, cần dùng cho silicone: → Dùng RA841
- ▸ Quy trình RIM/Elastomer cần thi công bằng cọ/súng phun, bảo quản ổn định: → Dùng RA851
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ THUẬT VIÊN & XƯỞNG RIM
SikaBiresin® RA841Phủ được cả bề mặt hơi xốp và kín→
SikaBiresin® RA827Dạng sệt, đa dụng, ngân sách phổ thông→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RA870?
Cung cấp thông tin quy trình đúc RIM, số lượng cần dùng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.