TP201 NẰM Ở ĐÂU
TRONG DÒNG SIKABIRESIN® TP?
SikaBiresin® TP201 là lựa chọn gốc polyethylene thứ hai trong dòng hạt nhựa in 3D SikaBiresin® TP, bên cạnh TP200. Cả hai được thiết kế cho máy in 3D đùn hạt, nơi hạt nhựa nạp thẳng vào vít đùn thay vì dùng sợi filament. Cách này cho phép in chi tiết khổ lớn với chi phí nguyên liệu thấp hơn.
Theo brochure hãng, dòng TP được xây dựng trên hơn 60 năm kinh nghiệm của Sika với màng chống thấm nhiệt dẻo lợp mái. Dòng TP được định hướng cho độ bền lâu dài, chịu nước, bền thời tiết, và có thể phối trộn theo yêu cầu: màu sắc, chống UV, chống cháy, từ dẻo tới cứng.
Bảng thông số trong brochure 09/2023 mà PT đang tham chiếu chỉ có TP100, TP101, TP102, TP103 và TP200, chưa có TP201. Vì vậy bài này không nêu số liệu kỹ thuật của TP201 để tránh sai lệch. Khi có PDS chính thức, PT sẽ cập nhật đầy đủ.

Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® TP201 thuộc thương hiệu SikaBiresin® (mảng Advanced Resins, Sika Industry), dòng TP (hạt nhựa nhiệt dẻo cho in 3D), nhóm PE (TP200–299). Các nhóm khác trong dòng gồm PP (TP100–199), PVC (TP300–399) và mác đặc biệt (TP400–499).
Quan hệ với TP200: PT chưa có tài liệu xác nhận TP201 là phiên bản kế thừa hay thay thế TP200. Hiện hai mã được xem là hai lựa chọn song song trong nhóm PE. Khác biệt cụ thể cần được xác nhận qua PDS.
- ▸ Gốc polyethylene, thuộc nhóm TP200–299 theo quy ước của hãng.
- ▸ Dạng hạt cho in 3D đùn hạt (FGF, pellet extrusion).
- ▸ Vật liệu 1 thành phần, không cần chất đóng rắn.
- ▸ Có SDS do PT lưu trữ (mục Tài liệu kỹ thuật).
Độ cứng, mô-đun đàn hồi, tỷ trọng, MFR, nhiệt độ in, màu, dẫn nhiệt, quy cách bao bì của TP201. Không suy từ TP200 sang TP201.
NHÓM ỨNG DỤNG CỦA DÒNG TP
Các nhóm dưới đây là ứng dụng hãng nêu cho toàn dòng SikaBiresin® TP, không phải công bố riêng cho TP201. Mức độ phù hợp của TP201 với từng ứng dụng cần xác nhận qua PDS.
✓ NHÓM ỨNG DỤNG DÒNG TP
- ▸ Dự án ngoài trời, cần vật liệu chịu thời tiết.
- ▸ Mô hình thiết kế và mẫu thử.
- ▸ Khuôn đơn chiếc.
- ▸ Sản xuất loạt bằng in 3D.
✗ CẦN XÁC MINH TRƯỚC KHI DÙNG
- ✗ Chi tiết chịu lực, chịu nhiệt: chưa có số liệu cơ tính và nhiệt.
- ✗ Tiếp xúc hoá chất, thực phẩm: chưa có dữ liệu.
- ✗ Hàn ghép với chi tiết PP: PE và PP là hai gốc nhựa khác nhau.
- ✗ Máy in filament để bàn.





THÔNG TIN ĐÃ XÁC NHẬN
SIKABIRESIN® TP201
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 3): Hiện PT chưa có PDS cho SikaBiresin® TP201, và bảng thông số trong brochure dòng TP (09/2023) chưa bao gồm mã này. Bảng dưới chỉ nêu các thông tin đã xác định được. PT không dùng số liệu của TP200 hay các mác khác để thay cho TP201. Vui lòng yêu cầu tài liệu chính thức qua Zalo trước khi dùng cho báo giá hay thiết kế kỹ thuật.
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc nhựa | Polyethylene (PE) | Quy ước nhóm TP200–299, brochure hãng 09/2023 |
| Dạng cung cấp · công nghệ | Hạt · in 3D đùn hạt (FGF / pellet extrusion) | Brochure dòng TP 09/2023 |
| Số thành phần | 1 thành phần | Bản chất nhựa nhiệt dẻo dạng hạt |
| An toàn hoá chất | Tra trực tiếp SDS SikaBiresin® TP201 | SDS do PT lưu trữ |
| E-modulus, Shore D, tỷ trọng, MFR, dẫn nhiệt, nhiệt độ in, màu, quy cách | Thông số này chưa được công bố trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu. Vui lòng liên hệ PT để kiểm tra theo PDS/SDS mới nhất. | |
Chưa xác nhận
Quy cách bao bì TP201 cần PT kiểm tra theo lô hàng.
Liên hệ PT
Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. MOQ và thời gian giao hàng chưa được xác nhận, cần PT kiểm tra theo lô hàng.
4 THÔNG TIN NÊN GỬI PT
ĐỂ CHỌN ĐÚNG MÁC PE
Máy in
Model máy FGF hoặc đầu đùn hạt, nhiệt độ đùn tối đa.
Yêu cầu gốc PE
Lý do cần PE: sản phẩm cuối, hàn ghép với chi tiết PE, hay yêu cầu khách hàng.
Chi tiết in
Kích thước, độ cứng mong muốn, môi trường sử dụng (ngoài trời, nhiệt độ).
Sản lượng
Khối lượng in dự kiến mỗi tháng, yêu cầu màu, chống UV, chống cháy.
Với các thông tin trên, PT sẽ đối chiếu tài liệu hãng để tư vấn TP201 hay TP200 phù hợp hơn.
NGUYÊN TẮC CHUNG
KHI CHẠY HẠT PE
Nhận PDS trước
Nhiệt độ in của TP201 chưa được công bố. Không dùng tạm thiết lập của TP200. Yêu cầu PDS qua PT trước khi cài đặt máy.
Xả sạch đường đùn
Xả vít và đầu phun khi chuyển từ vật liệu khác sang TP201, nhất là từ PP, để không lẫn gốc nhựa.
In khối thử
In khối thử để chỉnh lưu lượng, tốc độ, chiều cao lớp. PE là nhựa bán tinh thể, co khi nguội, nên cần kiểm tra bám bàn in và cong vênh.
Hoàn thiện & ghép
Hãng nêu dòng TP hàn nhiệt được. Nên ghép bằng hàn nhiệt với chi tiết cùng gốc PE. Dán keo lên PE rất khó, bắt buộc thử bám dính.




Đọc SDS SikaBiresin® TP201 trước khi sử dụng: phân loại nguy hại, bảo hộ, thông gió khu vực đùn, xử lý phế liệu. Nhựa nóng chảy có thể gây bỏng, dùng găng tay chịu nhiệt khi thao tác gần đầu đùn.
CÁC MÁC TP CÓ SỐ LIỆU
ĐỂ ĐỐI CHIẾU KHI CHỌN
Bảng dưới liệt kê các mác có số liệu công bố trong brochure hãng 09/2023, giúp định vị nhu cầu trước khi hỏi PT về TP201. Các giá trị này không áp dụng cho TP201.
| Mác | Gốc | E-modulus | Shore D | Tỷ trọng | Nhiệt độ in | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® TP201 ⭐ | PE | Chưa công bố — liên hệ PT nhận PDS | ||||
| SikaBiresin® TP200 | PE | ≥ 850 | 60 | 1,06 | 180–210 °C | Đen |
| SikaBiresin® TP100 | PP | ≥ 160 | 37 | 1,20 | 190–210 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP101 | PP | ≥ 970 | 61 | 1,17 | 200–230 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP102 | PP | ≥ 2000 | 72 | 1,18 | 210–240 °C | Xám |
| SikaBiresin® TP103 | PP | ≥ 3200 | 74 | 1,14 | 220–250 °C | Anthracite |
Đơn vị: E-modulus N/mm² (EN ISO 527-2) · Shore D (ISO 868) · tỷ trọng g/cm³ (EN ISO 1183-1). Nguồn: brochure hãng 09/2023, số liệu nhà sản xuất.
① Cần gốc PE và muốn dùng mác đã có số liệu công bố → TP200.
② Cần gốc PE nhưng TP200 chưa đáp ứng yêu cầu, hoặc hồ sơ chỉ định TP201 → TP201, liên hệ PT nhận PDS để xác nhận.
③ Không bắt buộc PE, cần dải độ cứng từ dẻo tới rất cứng → TP100 · TP101 · TP102 · TP103 (PP).
④ Nếu chưa rõ → gửi PT 4 thông tin ở mục Mua hàng để được tư vấn.
HỎI & ĐÁP
VỀ SIKABIRESIN® TP201
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
IN 3D HẠT NHỰA
Nhóm PE cùng dòng và trang tổng quan
Thiết bị và vật liệu phối hợp
Vật liệu làm khuôn SikaBlock®Tấm gia công CNC cho bề mặt khuôn chính xác→
Keo kết dính compositeKhi phải dán, bắt buộc thử bám dính trên PE→
Các mác PP cùng dòng, dùng khi không bắt buộc gốc PE
📄Brochure SikaBiresin® TPPDF — tài liệu cấp dòng sản phẩm
PDS SikaBiresin® TP201: liên hệ PT qua Zalo để yêu cầu tài liệu kỹ thuật mới nhất.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® TP, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN PDS & BÁO GIÁ
SIKABIRESIN® TP201?
Gửi model máy FGF, yêu cầu chi tiết in và sản lượng dự kiến. Kỹ sư Hoá Chất Xây Dựng PT sẽ phản hồi, gửi tài liệu kỹ thuật, tư vấn chọn giữa TP201 và TP200, rồi báo giá sớm nhất.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.