SikaPower®-2700 Putties Soft Light
Một dải bả polyester, năm định vị — và cách chọn đúng mã cho từng loại hư hỏng thân vỏ.
SikaPower®-2700 Putties là cách Sika gọi chung dải bả matit polyester cho sửa chữa thân vỏ ô tô, gồm 5 định vị: bả đa dụng (Soft Light), bả đa năng cao cấp (2710 Ultrasoft), bả sợi thuỷ tinh cho composite GRP (2780), bả bột nhôm cho lớp dày (2785) và bả cho nhựa (2790). Theo catalogue, cả dải nổi bật về khả năng dễ thi công và chà nhám.
“Soft Light” — cột bả đa dụng trong bảng dải sản phẩm — tương ứng với trang chi tiết SikaPower®-2720 Soft Light (Item 443379). Nếu cần mua đúng mã bả đa dụng, hãy xem trang 2720; trang này tập trung vào so sánh toàn dải và hướng dẫn chọn mã.

*Hãng công bố — catalogue Sika Automotive Aftermarket bản toàn cầu.
“2700 Putties Soft Light” thực chất là gì?
“SikaPower®-2700 Putties” là tên chung Sika đặt cho dải bả matit polyester thuộc nhóm Body Filling; “Soft Light” là mã bả đa dụng trong dải đó. Catalogue Sika Automotive Aftermarket mô tả dải bả polyester được thiết kế để thi công nhanh, dễ, có sản phẩm cho mọi loại nền và ứng dụng, và nhấn mạnh rằng SikaPower®-2700 Putties nổi bật về khả năng thao tác và chà nhám.
Trong bảng dải sản phẩm, Sika chia 5 cột theo nhu cầu sử dụng. Cột đầu tiên — Multipurpose putty (bả đa dụng) — ghi “SikaPower®-2700 Putties Soft Light”. Ở phần mô tả chi tiết từng mã, không có mục riêng mang tên “2700 Putties Soft Light”; mục tương ứng là SikaPower®-2720 Soft Light — Polyester Repair Putty (Item 443379). Vì vậy PT đánh giá: khi khách hàng, hồ sơ mua sắm hay báo giá ghi “SikaPower 2700 Soft Light”, nhiều khả năng là đang chỉ mã bả đa dụng 2720. (Nhận định của PT từ cấu trúc catalogue — cần xác nhận với hãng/lô hàng.)
| Cột trong bảng dải SP | Nhu cầu | Mã chi tiết tương ứng |
|---|---|---|
| SikaPower®-2700 Putties Soft Light | Multipurpose putty — bả đa dụng | SikaPower®-2720 Soft Light (Item 443379) |
| SikaPower®-2710 Ultrasoft | Top-end universal putty — bả đa năng cao cấp | SikaPower®-2710 Ultrasoft (Item 443392) |
| SikaPower®-2780 Glass Fibre | GRP substrates and repair of holes | SikaPower®-2780 Glass Fibre (Item 432745 / 510149) |
| SikaPower®-2785 Aluminum | High-thickness application | SikaPower®-2785 Aluminum (Item 122293) |
| SikaPower®-2790 Plastic Putty | Plastic substrates | SikaPower®-2790 (Item 443383) |
Vị trí trong hệ thống: Dải SikaPower®-2700 Putties thuộc nhóm Body Filling trong danh mục Sika Automotive Aftermarket — cùng hệ với keo sửa nhựa SikaPower®-2900, keo dán tấm SikaPower®-4720, keo trám Sikaflex® và lớp phủ bảo vệ Sikagard®.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận quan hệ thế hệ giữa các mã trong dải; catalogue trình bày 5 mã bán song song, mỗi mã một định vị. Catalogue PT đang tham chiếu là bản 10.2016 — cần xác nhận mã nào còn sản xuất cho thị trường Việt Nam.
Tên gọi khác: “SikaPower®-2700 Putties Soft Light” (bảng dải SP) và “SikaPower®-2720 Soft Light” (trang chi tiết) — nhiều khả năng là 2 cách gọi của cùng 1 sản phẩm. Ngoài ra catalogue còn ghi tên mô tả: 2710 = “Universal Light Putty”, 2720 = “Polyester Repair Putty”.
● Catalogue không có mã hàng riêng mang tên “2700 Putties Soft Light” — khi đặt hàng, PT đối chiếu theo Item 443379 (2720 Soft Light).
● Catalogue nêu Soft Light dùng cho ô tô hoặc tàu thuyền; không nêu riêng nền composite — composite GRP có mã chuyên dụng 2780.
● Toàn dải chưa có TDS/SDS riêng tại PT: tỷ lệ đóng rắn, thời gian, chiều dày tối đa — theo nhãn từng mã.
▸ Chủ gara, quản đốc xưởng đồng sơn đang chuẩn hoá bộ bả theo 1 thương hiệu.
▸ Bộ phận mua hàng nhận yêu cầu ghi “SikaPower 2700” cần biết đặt mã nào.
▸ Thợ bả muốn biết khi nào đổi sang bả nhôm, bả sợi hay bả nhựa.
Nhìn cả 5 định vị hãng công bố, dải SikaPower®-2700 Putties có thể tổ chức thành 1 mã chủ lực + 3 mã chuyên dụng: xưởng chọn 1 trong 2 mã đa năng cho phần lớn việc trên tôn thép — 2720 Soft Light nếu ưu tiên rất dễ thi công và mặt bả không rỗ, 2710 Ultrasoft nếu ưu tiên bản cao cấp có đặc tính đàn hồi, chịu va đập — rồi giữ 2785 cho vùng cần bả dày, 2780 cho lỗ thủng và composite GRP, 2790 cho nhựa. Cách tổ chức này bám đúng cách Sika chia nhu cầu trong catalogue và giúp tránh lỗi phổ biến là dùng 1 loại bả cho mọi nền.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chọn mã theo loại hư hỏng
Bảng dưới gom các tình huống sửa chữa thân vỏ thường gặp và mã bả tương ứng theo định vị Sika công bố. Cột “Ghi chú” nêu điều kiện hoặc giới hạn cần lưu ý.
| Tình huống | Nền | Mã đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lõm, móp nông trên tôn thép sau khi nắn | Thép thân vỏ | 2720 Soft Light hoặc 2710 Ultrasoft | 2 mã đa năng; 2710 được hãng nêu thêm đàn hồi, chịu va đập |
| Xước sâu, rỗ, vết mài cần lớp bả mịn cuối | Thép thân vỏ | 2720 Soft Light | Hãng nêu dùng cho cả hoàn thiện, bề mặt không rỗ |
| Vùng biến dạng cần lớp bả dày | Thép thân vỏ | 2785 Aluminum | Bả polyester chứa bột nhôm, định vị cho lớp dày |
| Lỗ thủng nhỏ, vết gỉ ăn thủng đã cắt sạch | Thép / GRP | 2780 Glass Fibre | Định vị “repair of holes”; lỗ lớn cần hàn/thay tấm theo khuyến cáo nhà sản xuất xe |
| Sửa chi tiết composite sợi thuỷ tinh | Laminate GRP | 2780 Glass Fibre | Bả gia cường sợi cho laminate sợi thuỷ tinh |
| Trầy, lõm trên cản và chi tiết nhựa | Nhựa | 2790 | Nứt/gãy nhựa: sửa bằng keo SikaPower®-2950/2955 + 2900 Primer trước |
| Bề mặt trước sơn trên tàu thuyền | Ngành tàu thuyền | 2720 Soft Light | Hãng nêu “automotive or marine”; nền cụ thể cần xác nhận TDS |
Cơ sở: định vị từng mã trong catalogue Sika (hãng công bố — thị trường khác). Đề xuất là khuyến nghị của PT theo định vị đó, không thay thế thử nghiệm thực tế trên nền và hệ sơn của xưởng.



Những gì hãng đã công bố
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Cả dải SikaPower®-2700 Putties hiện chưa có TDS/PDS và SDS riêng tại PT. Dữ liệu trên trang này trích từ catalogue Sika Automotive Aftermarket bản toàn cầu (10.2016) — tài liệu cấp dải sản phẩm, không phải TDS phát hành cho thị trường Việt Nam. Yêu cầu TDS từng mã qua Zalo trước khi dùng cho báo giá hay quy trình kỹ thuật.
| Hạng mục | Nội dung | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học của dải | Bả polyester (polyester putties) | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Điểm mạnh chung hãng nêu | Thiết kế để thi công nhanh, dễ; SikaPower®-2700 Putties nổi bật về khả năng thao tác và chà nhám | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Mã bả đa dụng (Soft Light / 2720) | Rất dễ thi công · chà nhám rất tốt · bề mặt không rỗ · lấp & hoàn thiện · ô tô hoặc tàu thuyền · 6 × 1,3 L kit | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Mã đa năng cao cấp (2710 Ultrasoft) | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi, chịu va đập · 6 × 1,25 kg kit | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Cơ chế đóng rắn | 2 thành phần: nhựa polyester + chất đóng rắn peroxide (đặc trưng dòng bả polyester) | Suy luận kỹ thuật PT |
| Tỷ lệ đóng rắn, thời gian thao tác/chà nhám, chiều dày tối đa, nhiệt độ thi công | Chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu — theo nhãn từng mã | Chưa công bố |
*Hãng công bố — thị trường khác: Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016).
Đặt hàng “Soft Light” theo mã nào
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách theo catalogue hãng | Khi đặt “2700 Putties Soft Light”: PT đối chiếu sang SikaPower®-2720 Soft Light — thùng 6 kit × 1,3 L | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Mã hàng (Item No.) của hãng | 443379 (SikaPower®-2720 Soft Light) | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Màu | Vàng nhạt | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Thành phần của 1 kit | Catalogue ghi “kit”; với bả polyester 2 thành phần, kit thường gồm matit + chất đóng rắn đi kèm — cần PT xác nhận theo lô hàng thực tế | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ của PT · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; tồn kho và thời gian giao chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Chưa công bố |
Bộ bả chuẩn cho từng mô hình xưởng
Tối thiểu: 1 mã đa năng (2720 Soft Light) + 2790 cho cản nhựa — phủ phần lớn việc sửa nhỏ trong ngày.
Đủ bộ: 2710 hoặc 2720 làm mã chủ lực + 2785 cho lớp dày + 2780 cho lỗ thủng + 2790 cho nhựa.
2780 Glass Fibre cho laminate GRP và vá lỗ; 2720 Soft Light cho bề mặt trước sơn theo định vị “marine” của hãng.
Các bộ bả trên là khuyến nghị của PT dựa trên định vị hãng công bố, không phải cấu hình do Sika ban hành.
Quy cách từng mã theo catalogue: 2710 — 6 × 1,25 kg kit · 2720 — 6 × 1,3 L kit · 2785 — 6 × 2,5 kg kit · 2780 — 6 × 2 kg kit hoặc 12 × 0,8 kg kit · 2790 — 6 × 500 ml lon. Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; PT có thể gom đơn cả bộ bả cùng keo trám Sikaflex®.
Phối hợp nhiều mã trong 1 lần sửa
Trình tự tham khảo khi 1 vết hư hỏng cần nhiều loại bả (suy luận kỹ thuật PT). Mọi tỷ lệ, thời gian và khả năng phủ chồng giữa các mã phải đối chiếu nhãn/TDS từng mã.
Xác định vùng sửa là tôn thép, nhựa hay composite GRP; có lỗ thủng không; độ sâu vết lõm sau khi nắn. Đây là 3 câu hỏi quyết định mã bả.
Lỗ lớn: hàn/thay tấm theo khuyến cáo nhà sản xuất xe. Nhựa nứt/gãy: sửa bằng keo SikaPower®-2950/2955 + 2900 Primer. Lỗ nhỏ, GRP: 2780 Glass Fibre.
Vùng cần bả dày: 2785 Aluminum theo từng lớp. Nền sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi trước mỗi lớp.
Lớp đa năng/hoàn thiện bằng 2720 Soft Light hoặc 2710 Ultrasoft; nhựa dùng 2790. Chà nhám từ thô đến mịn rồi chuyển sang sơn lót.
Theo khuyến cáo chung trong catalogue Sika: thông gió tốt, găng tay, kính bảo hộ, không lửa/không ăn uống, xử lý chất thải đúng quy định. Yêu cầu SDS từng mã từ PT trước khi đưa vào quy trình an toàn của xưởng.
So sánh 5 mã SikaPower® 27xx


| Sản phẩm | Định vị trong bảng dải SP | Mô tả của hãng | Đặc tính hãng nêu | Quy cách (catalogue) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-2710 Ultrasoft | Top-end universal putty (bả đa năng cao cấp nhất dải) | Bả polyester, chà nhám rất tốt; đàn hồi, chịu va đập | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi & chịu va đập | 6 × 1,25 kg kit, vàng nhạt · Item 443392 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2720 Soft Light (bảng dải SP ghi: 2700 Putties Soft Light) ĐANG XEM |
Multipurpose putty (bả đa dụng) | Bả polyester đa năng, rất dễ thi công và chà nhám; dùng lấp và hoàn thiện cho ô tô hoặc tàu thuyền | Rất dễ thi công · chà nhám rất tốt · bề mặt bả không rỗ | 6 × 1,3 L kit, vàng nhạt · Item 443379 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2785 Aluminum | High-thickness application (lớp bả dày) | Bả polyester chứa bột nhôm, phù hợp lớp bả dày hơn | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi & chịu va đập | 6 × 2,5 kg kit, màu nhôm · Item 122293 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2780 Glass Fibre | GRP substrates and repair of holes (nền composite GRP, vá lỗ) | Bả polyester gia cường sợi, cho laminate sợi thuỷ tinh | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · có sợi gia cường | 6 × 2 kg kit và 12 × 0,8 kg kit, vàng nhạt · Item 432745 / 510149 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2790 | Plastic substrates (nền nhựa) | Bả sửa chữa cản và chi tiết nhựa ô tô | Dễ thao tác & chà nhám · chịu va đập · đàn hồi | 6 × 500 ml lon, xám đậm · Item 443383 | Hãng công bố — thị trường khác* |
*Toàn bộ số liệu bảng trên: Hãng công bố — thị trường khác, trích Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016). Ký hiệu “— không công bố” nghĩa là catalogue không nêu, KHÔNG có nghĩa sản phẩm không có đặc tính đó.
Ma trận chọn nhanh
| Tiêu chí | 2710 Ultrasoft | 2720 Soft Light | 2785 Aluminum | 2780 Glass Fibre | 2790 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lấp & hoàn thiện đa năng trên thân vỏ | ✓ công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
| Chà nhám (hãng nêu mức “rất tốt”) | ✓ công bố | ✓ công bố | ✓ công bố | ✓ công bố | “tốt” |
| Đàn hồi & chịu va đập | ✓ công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | ✓ công bố |
| Bề mặt bả không rỗ | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
| Lớp bả dày | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố |
| Sợi gia cường · nền GRP · vá lỗ | — không công bố | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố |
| Nền nhựa (cản, ốp nhựa) | — không công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố |
| Ngoài ô tô: tàu thuyền (marine) | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
① Lõm, xước sâu trên tôn thép thân vỏ, muốn 1 mã vừa lấp vừa hoàn thiện mặt bả → SikaPower®-2720 Soft Light.
② Cùng nhu cầu nhưng ưu tiên bản cao cấp nhất dải, hãng nêu thêm đặc tính đàn hồi & chịu va đập → SikaPower®-2710 Ultrasoft.
③ Vùng biến dạng cần lớp bả dày hơn → SikaPower®-2785 Aluminum, sau đó phủ lớp bả mịn bằng 2710/2720 nếu cần (đối chiếu nhãn về khả năng phủ chồng).
④ Vá lỗ thủng nhỏ hoặc sửa chi tiết composite sợi thuỷ tinh (GRP) → SikaPower®-2780 Glass Fibre.
⑤ Cản và chi tiết nhựa → SikaPower®-2790; nứt/gãy nhựa cần liên kết lại → keo SikaPower®-2950/2955 kèm SikaPower®-2900 Primer (keo 2950/2955: PT chưa có trang riêng — liên hệ).
⑥ Chưa rõ → xác định vật liệu nền (thép, nhôm, nhựa, GRP), độ sâu vùng hư hỏng và hệ sơn đang dùng, rồi liên hệ PT.
Câu hỏi thường gặp
SikaPower®-2700 Putties Soft Light là gì?
“SikaPower®-2700 Putties” là tên Sika gọi chung dải bả matit polyester sửa chữa thân vỏ ô tô; “Soft Light” là mã bả đa dụng trong dải. Trang chi tiết của hãng ghi mã này là SikaPower®-2720 Soft Light (Item 443379): bả polyester rất dễ thi công, chà nhám rất tốt, bề mặt không rỗ, dùng lấp và hoàn thiện cho ô tô hoặc tàu thuyền.
SikaPower®-2700 Putties Soft Light có phải là SikaPower®-2720 Soft Light không?
Nhiều khả năng là cùng một sản phẩm. Catalogue Sika ghi “2700 Putties Soft Light” ở cột bả đa dụng trong bảng dải sản phẩm, còn trang mô tả chi tiết tương ứng là “SikaPower®-2720 Soft Light”; catalogue không có mã hàng riêng cho tên “2700 Putties Soft Light”. PT đối chiếu theo Item 443379 khi báo giá.
Dải SikaPower®-2700 Putties gồm những mã nào?
Theo catalogue Sika, dải bả polyester gồm 5 định vị: Soft Light/2720 (bả đa dụng), 2710 Ultrasoft (bả đa năng cao cấp), 2780 Glass Fibre (nền GRP, vá lỗ), 2785 Aluminum (lớp bả dày) và 2790 (nền nhựa).
Khi nào dùng SikaPower®-2710 Ultrasoft thay vì 2720 Soft Light?
Cả 2 đều là bả đa năng cho tôn thân vỏ. Chọn 2710 Ultrasoft khi muốn bản cao cấp nhất của dải, được hãng nêu thêm đặc tính đàn hồi và chịu va đập; chọn 2720 Soft Light khi ưu tiên rất dễ thi công, bề mặt bả không rỗ, hoặc cần dùng cho cả tàu thuyền.
Bả lỗ thủng trên thân vỏ ô tô dùng mã SikaPower® nào?
Với lỗ nhỏ, Sika định vị SikaPower®-2780 Glass Fibre — bả polyester gia cường sợi, dùng cho nền GRP và vá lỗ. Lỗ lớn hoặc tôn gỉ mục cần hàn, thay tấm theo khuyến cáo của nhà sản xuất xe trước khi bả.
Cần bả dày ở vùng móp sâu thì dùng mã nào?
Sika định vị SikaPower®-2785 Aluminum — bả polyester chứa bột nhôm — cho ứng dụng lớp bả dày hơn; sau đó có thể hoàn thiện bằng mã đa năng, nhưng khả năng phủ chồng cần đối chiếu nhãn/TDS.
Cản nhựa ô tô bị trầy, lõm thì dùng bả SikaPower® nào?
Dùng SikaPower®-2790, mã Sika định vị cho nền nhựa (cản và chi tiết nhựa). Nếu nhựa bị nứt hoặc gãy, cần sửa bằng keo SikaPower®-2950/2955 kèm SikaPower®-2900 Primer trước khi bả.
SikaPower®-2700 Putties Soft Light có dùng cho composite không?
Catalogue nêu mã Soft Light dùng cho ô tô hoặc tàu thuyền nhưng không nêu riêng nền composite. Với laminate sợi thuỷ tinh (GRP), mã chuyên dụng là SikaPower®-2780 Glass Fibre.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng bả matit SikaPower® 27xx
② Sản phẩm đi kèm trong quy trình sửa chữa ô tô Sika
③ Sau khi bả & sơn: trám kín, bảo vệ thân vỏ
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
Bài giải pháp chuyên đề về quy trình bả — sơn thân vỏ ô tô đang được PT biên soạn. Trong lúc chờ, trang tổng quan dòng SikaPower®-2700 Putties ở nhóm ① đóng vai trò hướng dẫn chọn mã.
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS và SDS riêng cho từng mã hiện chưa có trên hoachatpt.com — PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng bả matit polyester SikaPower®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá SikaPower®-2700 Putties?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.