SikaPower®-2710 Ultrasoft là gì?
SikaPower®-2710 Ultrasoft là bả matit gốc polyester dùng để tái tạo biên dạng thân vỏ ô tô sau va quẹt, móp lõm — lớp vật liệu nằm giữa tôn đã nắn/mài và lớp sơn lót. Theo catalogue Sika, đây là “polyester-based putty” có hiệu năng chà nhám rất tốt, đàn hồi và chịu va đập.
Về nguyên lý, bả polyester 2 thành phần (2K) đóng rắn nhờ phản ứng giữa nhựa polyester không no trong matit và chất đóng rắn gốc peroxide trộn vào ngay trước khi bả; sau khi đóng rắn, lớp bả được chà nhám tạo hình rồi sơn lót, sơn màu. Chất lượng một lớp bả ở gara thường được đánh giá qua 3 điểm: bả có dễ miết không (độ “mịn tay”), có dễ chà nhám không (tốn giấy nhám và thời gian thế nào), và lớp bả có chịu được rung, va chạm nhẹ, co giãn nhiệt của tôn mà không nứt chân chim hay bong mép không. (Nguyên lý chung của dòng bả polyester — suy luận kỹ thuật PT, không phải số liệu riêng của mã 2710.)
Trong dải bả của Sika, 2710 Ultrasoft là mã được hãng gắn cả 3 ưu điểm đó cùng lúc — đây là lý do Sika đặt nó ở vị trí “top-end”.
✓ Dễ thi công — “easy to apply”.
✓ Chà nhám rất tốt — “excellent sanding performance”.
✓ Đàn hồi và chịu va đập — “impact-resistant and elastic”; điểm mà catalogue không nêu cho SikaPower®-2720 Soft Light.
✓ Bả đa năng — hãng dùng cụm “Universal” (đa năng) trong tên mô tả.
Vị trí trong hệ thống: SikaPower®-2710 Ultrasoft thuộc dải bả matit polyester SikaPower®-2700 Putties (nhóm Body Filling) trong danh mục sản phẩm Sika Automotive Aftermarket — cùng dải với 2720 Soft Light, 2785 Aluminum, 2780 Glass Fibre và 2790.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận quan hệ kế thừa/thay thế giữa 2710 Ultrasoft và các mã khác trong dải; theo catalogue, các mã được bán song song, mỗi mã một định vị riêng (2710 = bả đa năng cao cấp nhất).
Tên gọi khác: Catalogue ghi tên mô tả “SikaPower®-2710 Ultrasoft — Universal Light Putty”. Đây là cách hãng mô tả sản phẩm, không phải tên cũ; PT chưa ghi nhận tên gọi cũ nào của mã này.
● “Ultrasoft” là tên thương mại; hãng không công bố độ cứng Shore hay số đo “độ mềm” của lớp bả.
● Tỷ lệ chất đóng rắn, thời gian thao tác, thời gian chà nhám, chiều dày tối đa mỗi lớp, nhiệt độ thi công: chưa công bố trong tài liệu PT đang có — làm theo nhãn trên bao bì.
● Catalogue không nêu 2710 cho nền nhựa hay composite GRP — các nền này đã có mã chuyên dụng (2790, 2780).
● Chưa có SDS riêng tại PT — yêu cầu SDS trước khi đưa vào quy trình an toàn của xưởng.
▸ Xưởng đồng sơn (body & paint shop), gara dịch vụ muốn 1 mã bả đa năng phân khúc cao.
▸ Thợ bả chuyên nghiệp ưu tiên tốc độ chà nhám để tăng số xe/ngày.
▸ Xưởng sửa xe khách, xe tải nhẹ, xe chuyên dụng có tôn thân vỏ chịu rung.
▸ Bộ phận mua hàng muốn chuẩn hoá vật tư theo 1 thương hiệu cùng keo, sealant Sika.
Kết hợp định vị “top-end universal” với 3 ưu điểm hãng công bố, 2710 Ultrasoft hợp lý nhất khi xưởng muốn một mã bả dùng cho phần lớn việc lấp lõm trên tôn thép mà vẫn cần lớp bả chịu được rung và va chạm nhẹ — ví dụ cánh cửa, nắp capo, vè xe thường xuyên chịu đóng mở hoặc rung. Với vùng lõm sâu cần bả dày, việc chỉ dùng 2710 dễ phải bả nhiều lớp; lúc đó ghép 2785 Aluminum làm lớp nền dày rồi dùng 2710 hoàn thiện thường là cách tổ chức vật tư hợp lý hơn — nhưng khả năng phủ chồng giữa 2 mã cần đối chiếu nhãn/TDS của từng mã.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Dùng 2710 Ultrasoft ở đâu?
SikaPower®-2710 Ultrasoft dùng cho công đoạn lấp và tạo hình thân vỏ ô tô trong quy trình đồng sơn; không dùng thay keo kết cấu hay vật liệu gia cường.
▸ Lấp vết lõm, móp nông sau khi đã nắn tôn thân vỏ ô tô.
▸ Lấp xước sâu, rỗ bề mặt tôn trước sơn lót.
▸ Tạo lại đường gân, biên dạng tấm vỏ sau sửa chữa.
▸ Hoàn thiện lớp bả trên cùng trước khi sơn lót — nhờ khả năng chà nhám hãng nêu.
▸ Chi tiết thân vỏ chịu rung/va chạm nhẹ, nơi hãng nêu đặc tính đàn hồi, chịu va đập có ý nghĩa.
▸ Cản và chi tiết nhựa → dùng SikaPower®-2790.
▸ Lỗ thủng, laminate sợi thuỷ tinh (GRP) → dùng SikaPower®-2780 Glass Fibre.
▸ Vùng cần lớp bả rất dày → cân nhắc SikaPower®-2785 Aluminum.
▸ Nền mạ kẽm, nhôm, hoặc bả trực tiếp lên sơn lót 1K/etch primer: catalogue không đề cập — cần xác nhận với TDS trước khi dùng.
▸ Chi tiết kết cấu chịu lực: bả không thay thế việc nắn, hàn, dán tấm theo khuyến cáo nhà sản xuất xe.



Dữ liệu đã công bố
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có TDS/PDS và SDS riêng cho SikaPower®-2710 Ultrasoft. Dữ liệu dưới đây trích từ catalogue Sika Automotive Aftermarket bản toàn cầu (10.2016) — tài liệu cấp dải sản phẩm, không phải TDS phát hành cho thị trường Việt Nam. Vui lòng yêu cầu TDS chính thức qua Zalo trước khi dùng cho báo giá, định mức hoặc quy trình kỹ thuật của xưởng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Bả matit gốc polyester (polyester-based putty) | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Tên mô tả của hãng | Universal Light Putty | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Định vị trong dải | Top-end universal putty — bả đa năng cao cấp nhất dải Body Filling | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Đặc tính | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi, chịu va đập | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Màu | Vàng nhạt (light yellow) | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Quy cách | Thùng 6 kit × 1,25 kg · Item No. 443392 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Cơ chế đóng rắn | 2 thành phần: nhựa polyester + chất đóng rắn peroxide (đặc trưng dòng bả polyester) | Suy luận kỹ thuật PT |
| Tỷ lệ chất đóng rắn | Chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu — làm theo nhãn | Chưa công bố |
| Thời gian thao tác / chà nhám được | Chưa được công bố — liên hệ PT kiểm tra theo TDS mới nhất | Chưa công bố |
| Chiều dày tối đa mỗi lớp | Chưa được công bố | Chưa công bố |
| Nhiệt độ thi công | Chưa được công bố | Chưa công bố |
| Tỷ trọng, VOC, độ cứng | Chưa được công bố — “Ultrasoft”/”Light” là tên mô tả, không phải số đo | Chưa công bố |
*Hãng công bố — thị trường khác: Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016). Suy luận kỹ thuật PT: dựa trên đặc điểm chung của bả polyester 2 thành phần, cần xác nhận theo TDS.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách theo catalogue hãng | Thùng 6 kit, mỗi kit 1,25 kg | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Mã hàng (Item No.) của hãng | 443392 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Màu | Vàng nhạt | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Thành phần của 1 kit | Catalogue ghi “kit”; với bả polyester 2 thành phần, kit thường gồm matit + chất đóng rắn đi kèm — cần PT xác nhận theo lô hàng thực tế | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ của PT · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; tồn kho và thời gian giao chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Lấp lõm cửa, vè, nắp capo, cốp sau khi nắn tôn — hạng mục ứng dụng phổ biến của dòng bả polyester ô tô.
Xử lý rỗ, xước sâu, vết lõm nhỏ rải rác trước khi sơn lại — nơi tốc độ chà nhám quyết định năng suất.
Thân vỏ xe tải nhẹ, xe khách, xe chuyên dùng chịu rung liên tục — về kỹ thuật phù hợp nhờ đặc tính đàn hồi, chịu va đập hãng nêu.
Quy cách hãng là thùng 6 kit × 1,25 kg (Item 443392). Đơn vị bán lẻ, số lượng đặt tối thiểu, tồn kho và thời gian giao hàng: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Với chuỗi gara hoặc xưởng dịch vụ đặt định kỳ, PT có thể tư vấn gom đơn chung với keo trám Sikaflex® và vật tư sửa chữa ô tô khác để tối ưu vận chuyển.
4 bước bả hoàn thiện
Quy trình dưới đây là trình tự tham khảo chung cho bả polyester 2 thành phần trên thân vỏ ô tô (suy luận kỹ thuật PT). Tỷ lệ chất đóng rắn, thời gian và nhiệt độ luôn theo nhãn/TDS của SikaPower®-2710 Ultrasoft.
Nắn tôn về gần biên dạng. Mài bỏ sơn cũ, gỉ ở vùng hư hỏng và vát mép chuyển tiếp. Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi — đúng nguyên tắc chuẩn bị bề mặt Sika nêu trong catalogue.
Lấy lượng bả vừa đủ dùng trong thời gian thao tác. Trộn với chất đóng rắn đi kèm kit theo tỷ lệ in trên nhãn, miết-gạt trên bàn trộn đến màu đồng nhất, tránh khuấy tạo bọt khí.
Miết 1 lớp mỏng, ép chặt để tạo bám; sau đó đắp các lớp mỏng tiếp theo đến hơi cao hơn bề mặt chuẩn. Ưu tiên nhiều lớp mỏng thay cho 1 lớp dày.
Khi bả đã đóng rắn theo thời gian nhãn, chà nhám từ nhám thô đến nhám mịn, kiểm tra biên dạng bằng tay/đèn, xử lý lỗ kim nếu có, rồi chuyển sang sơn lót theo hệ sơn của xưởng.
Catalogue Sika khuyến cáo chung: đảm bảo thông gió, đeo găng tay và kính bảo hộ, không hút thuốc/không lửa/không ăn uống, xử lý chất thải đúng quy định và sẵn sàng phương án khẩn cấp. Bả polyester thường chứa monomer dễ bay hơi và chất đóng rắn peroxide (suy luận kỹ thuật — cần SDS để xác nhận): dùng khẩu trang lọc bụi khi chà nhám và yêu cầu SDS từ PT trước khi sử dụng.
So sánh dải bả SikaPower®
Sika chia dải bả polyester thành 5 định vị. Bảng dưới giúp xác định khi nào nên dùng 2710 Ultrasoft và khi nào nên chuyển sang mã khác.
| Sản phẩm | Định vị trong bảng dải SP | Mô tả của hãng | Đặc tính hãng nêu | Quy cách (catalogue) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-2710 Ultrasoft ĐANG XEM | Top-end universal putty (bả đa năng cao cấp nhất dải) | Bả polyester, chà nhám rất tốt; đàn hồi, chịu va đập | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi & chịu va đập | 6 × 1,25 kg kit, vàng nhạt · Item 443392 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2720 Soft Light (bảng dải SP ghi: 2700 Putties Soft Light) |
Multipurpose putty (bả đa dụng) | Bả polyester đa năng, rất dễ thi công và chà nhám; dùng lấp và hoàn thiện cho ô tô hoặc tàu thuyền | Rất dễ thi công · chà nhám rất tốt · bề mặt bả không rỗ | 6 × 1,3 L kit, vàng nhạt · Item 443379 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2785 Aluminum | High-thickness application (lớp bả dày) | Bả polyester chứa bột nhôm, phù hợp lớp bả dày hơn | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi & chịu va đập | 6 × 2,5 kg kit, màu nhôm · Item 122293 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2780 Glass Fibre | GRP substrates and repair of holes (nền composite GRP, vá lỗ) | Bả polyester gia cường sợi, cho laminate sợi thuỷ tinh | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · có sợi gia cường | 6 × 2 kg kit và 12 × 0,8 kg kit, vàng nhạt · Item 432745 / 510149 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2790 | Plastic substrates (nền nhựa) | Bả sửa chữa cản và chi tiết nhựa ô tô | Dễ thao tác & chà nhám · chịu va đập · đàn hồi | 6 × 500 ml lon, xám đậm · Item 443383 | Hãng công bố — thị trường khác* |
*Toàn bộ số liệu bảng trên: Hãng công bố — thị trường khác, trích Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016). Ký hiệu “— không công bố” nghĩa là catalogue không nêu, KHÔNG có nghĩa sản phẩm không có đặc tính đó.
Ma trận chọn nhanh
| Tiêu chí | 2710 Ultrasoft | 2720 Soft Light | 2785 Aluminum | 2780 Glass Fibre | 2790 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lấp & hoàn thiện đa năng trên thân vỏ | ✓ công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
| Chà nhám (hãng nêu mức “rất tốt”) | ✓ công bố | ✓ công bố | ✓ công bố | ✓ công bố | “tốt” |
| Đàn hồi & chịu va đập | ✓ công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | ✓ công bố |
| Bề mặt bả không rỗ | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
| Lớp bả dày | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố |
| Sợi gia cường · nền GRP · vá lỗ | — không công bố | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố |
| Nền nhựa (cản, ốp nhựa) | — không công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố |
| Ngoài ô tô: tàu thuyền (marine) | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
① Lõm, xước sâu trên tôn thép thân vỏ, muốn 1 mã vừa lấp vừa hoàn thiện mặt bả → SikaPower®-2720 Soft Light.
② Cùng nhu cầu nhưng ưu tiên bản cao cấp nhất dải, hãng nêu thêm đặc tính đàn hồi & chịu va đập → SikaPower®-2710 Ultrasoft.
③ Vùng biến dạng cần lớp bả dày hơn → SikaPower®-2785 Aluminum, sau đó phủ lớp bả mịn bằng 2710/2720 nếu cần (đối chiếu nhãn về khả năng phủ chồng).
④ Vá lỗ thủng nhỏ hoặc sửa chi tiết composite sợi thuỷ tinh (GRP) → SikaPower®-2780 Glass Fibre.
⑤ Cản và chi tiết nhựa → SikaPower®-2790; nứt/gãy nhựa cần liên kết lại → keo SikaPower®-2950/2955 kèm SikaPower®-2900 Primer (keo 2950/2955: PT chưa có trang riêng — liên hệ).
⑥ Chưa rõ → xác định vật liệu nền (thép, nhôm, nhựa, GRP), độ sâu vùng hư hỏng và hệ sơn đang dùng, rồi liên hệ PT.
Câu hỏi thường gặp
SikaPower®-2710 Ultrasoft là gì và dùng để làm gì?
SikaPower®-2710 Ultrasoft là bả matit gốc polyester của Sika dùng để lấp lõm, xước sâu và tạo lại biên dạng thân vỏ ô tô trước khi sơn. Sika định vị đây là bả đa năng cao cấp nhất trong dải bả Body Filling, với ưu điểm dễ thi công, chà nhám rất tốt, đàn hồi và chịu va đập.
“Ultrasoft” có nghĩa là lớp bả SikaPower®-2710 mềm hơn khi đã khô không?
“Ultrasoft” là tên thương mại. Catalogue Sika không công bố độ cứng hay chỉ số “độ mềm” của lớp bả đã đóng rắn; hãng chỉ nêu các đặc tính dễ thi công, chà nhám rất tốt, đàn hồi và chịu va đập. Không nên suy ra lớp bả mềm hơn các mã khác chỉ từ tên gọi.
SikaPower®-2710 Ultrasoft khác SikaPower®-2720 Soft Light thế nào?
Cả 2 đều là bả polyester đa năng cho thân vỏ ô tô. Sika xếp 2710 là “top-end universal putty” và nêu thêm đặc tính đàn hồi, chịu va đập; 2720 là “multipurpose putty”, hãng nhấn mạnh rất dễ thi công, bề mặt bả không rỗ và dùng được cho cả ô tô lẫn tàu thuyền. Quy cách cũng khác: 2710 là kit 1,25 kg, 2720 là kit 1,3 lít.
SikaPower® Universal Light Putty có phải là SikaPower®-2710 Ultrasoft không?
Có. Trong catalogue Sika Automotive Aftermarket, “Universal Light Putty” là tên mô tả in ngay dưới tên SikaPower®-2710 Ultrasoft (Item 443392) — cùng một sản phẩm.
Có bả SikaPower®-2710 Ultrasoft lên cản nhựa được không?
Catalogue không định vị 2710 cho nền nhựa. Sika có mã riêng cho cản và chi tiết nhựa là SikaPower®-2790; nếu nhựa bị nứt, gãy thì cần xử lý bằng keo sửa nhựa SikaPower®-2950/2955 kèm SikaPower®-2900 Primer trước.
SikaPower®-2710 Ultrasoft bả dày tối đa bao nhiêu mm mỗi lớp?
Thông số này chưa được công bố trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu. Nếu vùng hư hỏng cần lớp bả dày, Sika có mã chuyên cho lớp dày là SikaPower®-2785 Aluminum; liên hệ PT để kiểm tra theo TDS/PDS mới nhất.
Tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian chà nhám của SikaPower®-2710 Ultrasoft là bao nhiêu?
Các thông số này chưa được công bố trong tài liệu PT đang có. Hãy làm đúng tỷ lệ và thời gian in trên nhãn sản phẩm, hoặc liên hệ PT qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận TDS theo lô hàng.
SikaPower®-2710 Ultrasoft có dùng cho tàu, thuyền composite được không?
Catalogue không nêu ứng dụng tàu thuyền hay composite cho 2710. Với laminate sợi thuỷ tinh (GRP), Sika khuyến nghị SikaPower®-2780 Glass Fibre; mã được hãng nêu dùng cho cả ô tô và tàu thuyền là SikaPower®-2720 Soft Light.
Mua SikaPower®-2710 Ultrasoft theo quy cách nào?
Quy cách hãng công bố là thùng 6 kit, mỗi kit 1,25 kg, màu vàng nhạt, mã hàng 443392. Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu và thời gian giao: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng bả matit SikaPower® 27xx
② Sản phẩm đi kèm trong quy trình sửa chữa ô tô Sika
③ Sau khi bả & sơn: trám kín, bảo vệ thân vỏ
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
Bài giải pháp chuyên đề về quy trình bả — sơn thân vỏ ô tô đang được PT biên soạn. Trong lúc chờ, trang tổng quan dòng SikaPower®-2700 Putties ở nhóm ① đóng vai trò hướng dẫn chọn mã.
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS và SDS riêng cho từng mã hiện chưa có trên hoachatpt.com — PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng bả matit polyester SikaPower®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá SikaPower®-2710 Ultrasoft?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.