Sikagard®-6682
Lớp phủ gầm giảm rung, giảm ồn và chống đá văng gốc nước cho xe thương mại
Sikagard®-6682 là lớp phủ giảm âm (sound-deadening) và chống đá văng (anti-chip) gốc nước, trên nền phân tán acrylic, phun được, đóng rắn bằng bay hơi nước và tạo màng vật lý. Theo hãng, sản phẩm được dùng trong sản xuất xe thương mại để làm tắt dần tiếng ồn truyền qua kết cấu, đồng thời bảo vệ các vùng dễ bị đá văng — qua đó tăng hiệu quả của lớp chống ăn mòn đã có sẵn bên dưới.
Trong nhà máy thường gọi là “lớp phủ giảm ồn gầm xe khách Sika 6682”, “sơn tiêu âm gốc nước” hay “anti-chip gốc nước”. Khác với các lớp phủ gầm gốc cao su/bitum dùng cho sửa chữa xe con, Sikagard®-6682 hướng tới dây chuyền sản xuất: đóng phuy 250 kg, bơm airless, phun lớp dày để đạt hiệu quả giảm rung theo thiết kế.

Nguồn: PDS Sikagard®-6682 hãng phát hành cho thị trường khác (v02.01, 03/2023, en_TH). Chống đá văng theo ISO 20567-1 phương pháp B.
Làm “tắt” rung của tấm kim loại — và chặn đá văng
Tiếng ồn truyền qua kết cấu (structure-borne noise) là khi tấm kim loại hoặc nhựa cứng của thân xe rung theo rung động của động cơ, mặt đường, rồi phát ra âm thanh vào khoang hành khách. Lớp phủ giảm âm như Sikagard®-6682 bám lên tấm, chuyển một phần năng lượng rung thành nhiệt nhờ tính nhớt-đàn hồi của màng, nên tấm “tắt” rung nhanh hơn.
Hiệu quả giảm rung được đo bằng hệ số tổn hao composite (composite loss factor, ISO 6721-3) — hãng công bố biểu đồ hệ số này theo chiều dày lớp phủ trên thanh thép 1 mm. Nói cách khác, chiều dày không cố định: phải chọn theo mức giảm rung mong muốn của từng thiết kế. Với chức năng chống đá văng, hãng khuyến nghị màng khô 500 – 1 000 µm, và cho phép dày hơn ở vùng quan trọng.
Là hệ gốc nước, sản phẩm không chứa dung môi và halogen, dụng cụ vệ sinh bằng nước khi keo còn ướt. Theo PDS, lớp phủ kháng mài mòn cao, hút nước thấp, phun được lớp dày không chảy, không nhỏ giọt; kháng nước ngọt, nước biển, dầu, axit và kiềm loãng; làm việc từ −45 đến 120 °C.
✓ Giảm âm rất tốt.
✓ Kháng mài mòn cao, chống đá văng 80 chu kỳ với màng khô 1 mm.
✓ Hút nước thấp.
✓ Phun lớp dày không chảy, không nhỏ giọt.
✓ Không dung môi, không halogen.
✓ Bám tốt trên nhiều lớp sơn, sơn lót dùng trong ngành vận tải.
Vị trí trong hệ thống: Sikagard®-6682 thuộc thương hiệu Sikagard® nhưng nằm ở nhánh giảm rung – giảm ồn (Noise & Vibration) cho sản xuất xe thương mại của Sika Industry, khác nhánh lớp phủ bảo vệ cho sửa chữa ô tô (Sikagard®-6440, -6060, -6470). Hãng giới thiệu sản phẩm cho tàu hoả, xe buýt, xe du lịch (RV), giá đỡ động cơ, chi tiết xe (cửa, nắp động cơ), hệ thống thông gió và container.
Thế hệ phát triển: PDS PT tham chiếu là Version 02.01 (03/2023). Theo báo chí ngành, hãng ra mắt sản phẩm cho thị trường vận tải khoảng năm 2018. PT chưa xác nhận Sikagard®-6682 thay thế mã nào khác.
Tên gọi trước đây: Một số tài liệu viết “SikaGard®-6682” — cùng sản phẩm.
• Không phải lớp chống ăn mòn: hãng yêu cầu kim loại phải có lớp bảo vệ trước (sơn, mạ kẽm…).
• Chưa khô không được gặp nước, băng giá: thời gian chờ phải xác định bằng thử nghiệm dự án.
• Không để đông: lưu kho 5 – 30 °C, vận chuyển không dưới 5 °C.
• Hạn dùng 9 tháng — nhập theo kế hoạch sản xuất.
• Thử nghiệm bám dính trên lớp sơn thực tế là bắt buộc.
▸ Nhà máy đóng xe buýt, xe khách, xe tải, xe chuyên dụng.
▸ Nhà sản xuất toa xe, đầu máy, phương tiện đường sắt.
▸ Nhà sản xuất container, vỏ tủ, hệ thống thông gió cần giảm rung tấm.
▸ Kỹ sư NVH cần vật liệu giảm rung có số liệu hệ số tổn hao.
Gầm xe, hốc bánh — và mọi tấm cần tắt rung
Theo PDS, Sikagard®-6682 dùng để giảm tiếng ồn truyền qua kết cấu trong xe thương mại, đồng thời chống đá văng cho ngưỡng cửa, chắn bùn, hốc bánh và các bộ phận dễ tổn thương; bám tốt trên nhiều lớp sơn và sơn lót ngành vận tải.
• Gầm, sàn xe buýt, xe khách, xe tải, toa tàu.
• Ngưỡng cửa, chắn bùn, hốc bánh cần chống đá văng.
• Tấm cửa, nắp động cơ, giá đỡ động cơ (theo trang sản phẩm hãng).
• Ống/hộp thông gió, container, tấm kim loại hoặc nhựa cứng phát ồn.
• Làm lớp chống ăn mòn chính — hãng ghi rõ không dùng cho mục đích này.
• Kim loại trần chưa sơn/mạ.
• Sửa chữa lẻ xe con bằng lon/bình xịt — dùng Sikagard®-6440, -6060, -6470.
• Ứng dụng mặt dựng, kính — tài liệu PT tham chiếu không đề cập; cần hỏi hãng qua PT.












Số liệu điển hình Sikagard®-6682
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet Sikagard®-6682 do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 02.01, 03/2023, en_TH). PT có TDS riêng (link ở mục Tài liệu); revision có thể khác. SDS và biểu đồ hệ số tổn hao theo chiều dày: vui lòng yêu cầu qua Zalo.
| Đặc tính | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Phân tán acrylic gốc nước | — | PDS — OTHER MARKET |
| Màu | Xám đậm | CQP001-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Cơ chế đóng rắn | Bay hơi nước, tạo màng vật lý | — | PDS — OTHER MARKET |
| Hàm lượng rắn | 75 % | CQP002-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Độ nhớt | 175 Pa·s | Rheolab QC CC 27, quay ở 1 s⁻¹, 23 °C/50% RH | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 35 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày — chống đá văng | 500 – 1 000 µm (khô) | Vùng quan trọng có thể dày hơn | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày — giảm âm | Theo mức giảm rung mong muốn | Biểu đồ hệ số tổn hao composite, ISO 6721-3, thanh thép 1 mm | PDS — OTHER MARKET |
| Thời gian khô | 8 giờ (lớp ướt 1 mm) · 24 giờ (lớp ướt 2 mm) | 23 °C / 50% RH; thông gió tốt giúp khô nhanh hơn đáng kể | PDS — OTHER MARKET |
| Chống đá văng | 80 chu kỳ | ISO 20567-1 phương pháp B, màng khô 1 mm | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ làm việc | −45 – 120 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Kháng hoá chất | Nước ngọt, nước biển, dầu, axit và kiềm loãng | Thông tin định hướng | PDS — OTHER MARKET |
| Chiều dày tối đa mỗi lượt | Đến khoảng 5 mm, không chảy xệ | Theo thông cáo hãng trên báo chí ngành | MANUFACTURER CLAIM — cần xác nhận TDS |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Lưu kho 5 – 30 °C | PDS — OTHER MARKET |
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách | Phuy 250 kg | PDS — OTHER MARKET |
| Lưu kho | 5 – 30 °C | PDS — OTHER MARKET |
| Vận chuyển | Nhiệt độ thấp nhất cho phép 5 °C | PDS — OTHER MARKET |
| Hệ thống bơm airless | Thường dùng bơm tác động kép bằng thép không gỉ; tư vấn chọn & lắp đặt qua bộ phận kỹ thuật hệ thống của hãng | PDS — OTHER MARKET |
| Giá, MOQ, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
Ở đâu cần yên tĩnh hơn
Các hạng mục dưới đây là ứng dụng điển hình theo phạm vi hãng công bố — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Phun lớp dày dưới sàn và hốc bánh để giảm tiếng ồn mặt đường, rung động cơ truyền vào khoang hành khách, đồng thời chống đá văng.
Hãng nêu tàu hoả là ứng dụng tiêu biểu — lớp phủ giảm rung sàn, tấm vách kim loại lớn dễ phát ồn.
Ống, hộp thông gió và vỏ tấm kim loại rung khi vận hành — lớp phủ giảm rung gốc nước, không dung môi phù hợp xưởng sản xuất kín.
• Phuy 250 kg cho hệ bơm airless; hạn dùng 9 tháng — đặt hàng theo sản lượng.
• Vận chuyển và lưu kho không dưới 5 °C (sản phẩm gốc nước).
• Giá, MOQ, kế hoạch giao hàng: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
5 bước theo hướng dẫn hãng
Kim loại phải có lớp chống ăn mòn đầy đủ (sơn, mạ kẽm…). Bề mặt sạch, khô, không gỉ, bụi, dầu mỡ.
Chống đá văng: 500 – 1 000 µm khô. Giảm âm: chọn theo biểu đồ hệ số tổn hao và mục tiêu NVH của dự án.
Vùng nhỏ trét bằng bay; diện rộng phun airless (thường bơm tác động kép thép không gỉ). Loại béc chọn qua thử nghiệm độ phủ và bề mặt. Nhiệt độ thi công 5 – 35 °C.
1 mm ướt khô ~8 giờ, 2 mm ướt ~24 giờ (23 °C/50% RH); thông gió tốt rút ngắn đáng kể. Không để gặp nước, băng giá khi chưa khô đủ.
Dụng cụ khi còn ướt rửa bằng nước; khi đã khô chỉ loại bỏ cơ học. Tay lau bằng Sika® Cleaner-350H; không dùng dung môi lên da.
• Phun lên thép chưa có lớp chống ăn mòn → hãng không định vị 6682 là lớp chống gỉ; kim loại sẽ không được bảo vệ đúng.
• Chọn chiều dày theo cảm tính → hiệu quả giảm rung phụ thuộc chiều dày; cần đối chiếu biểu đồ hệ số tổn hao.
• Cho xe ra mưa / rửa khi lớp phủ chưa khô → lớp gốc nước chưa khô không chịu nước, băng giá.
• Để phuy trong kho lạnh dưới 5 °C → vượt giới hạn lưu kho, vận chuyển hãng công bố.
Lớp phủ gầm Sikagard®: sản xuất hay sửa chữa, giảm ồn hay chống gỉ
Sikagard®-6682 và các lớp phủ gầm Sikagard®-6440, -6060, -6470 cùng có khả năng chống đá văng và giảm ồn, nhưng khác nhau ở ba điểm cốt lõi: gốc hoá học (nước so với dung môi), vai trò chống ăn mòn, và quy mô thi công (phuy dây chuyền so với lon sửa chữa).
| Tiêu chí | 6682 | 6440 | 6060 | 6470 |
|---|---|---|---|---|
| Gốc | Acrylic gốc nước | Cao su | Bitum | Dung dịch cao su |
| Chức năng chính | Giảm âm kết cấu + chống đá văng | Chống gỉ + chống đá văng + giảm ồn | Chống gỉ + giảm ồn vùng khuất | Chống đá văng vùng cần sơn |
| Vai trò chống ăn mòn | Không — cần lớp chống gỉ bên dưới | Có | Có | Có |
| Thị trường | Sản xuất xe thương mại | Sửa chữa ô tô | Sửa chữa ô tô | Sửa chữa ô tô |
| Hàm lượng rắn | 75 % | 49 % | 65 % | 54 % |
| Màng khô điển hình | 500 – 1 000 µm | 300 µm/lớp | 400 µm/lớp | 350 µm/lớp |
| Nhiệt độ làm việc | −45 – 120 °C | −30 – 90 °C | −25 – 80 °C | −40 – 90 °C |
| Vệ sinh dụng cụ | Nước (khi còn ướt) | Dung môi (Sika® Remover-208) | Dung môi | Dung môi |
| Quy cách · thiết bị | Phuy 250 kg · bơm airless / bay | Lon 1 l · súng air-mix | Lon · súng airless nhẹ/air-mix | Lon · súng |
| Hạn dùng | 9 tháng | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng |
Nguồn: PDS hãng từng mã (thị trường khác) — 6682 en_TH v02.01; 6440 en_MY v02.01; 6060 v02.01; 6470 v02.01. MANUFACTURER CLAIM, OTHER MARKET.
① Nhà máy đóng xe buýt, xe khách, toa tàu cần giảm ồn kết cấu và chống đá văng trên dây chuyền, ưu tiên gốc nước không dung môi → Sikagard®-6682.
② Cần giảm rung tấm kim loại cho ống thông gió, container, vỏ thiết bị → Sikagard®-6682 (xác định chiều dày theo hệ số tổn hao).
③ Sửa chữa gầm, hốc bánh xe con, cần chống gỉ + chống đá văng và có thể sơn màu → Sikagard®-6440.
④ Sửa chữa vùng gầm khuất không sơn, cần khô nhanh → Sikagard®-6060.
⑤ Vùng lộ thiên cần sơn màu nhanh (ngưỡng cửa, cản) → Sikagard®-6470.
⑥ Kim loại trần cần bảo vệ trước khi phủ 6682 → sơn lót/lớp chống ăn mòn theo quy trình sơn của nhà máy.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT loại phương tiện, vị trí phủ, mục tiêu giảm ồn và hệ sơn hiện có.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: Sikagard®-6682 có hàm lượng rắn 75 % — cao nhất trong nhóm so sánh — và dải làm việc −45 đến 120 °C rộng nhất. Hàm lượng rắn cao nghĩa là phần lớn vật liệu phun lên ở lại thành màng, phù hợp với lớp dày 0,5 – 1 mm cần cho giảm âm. Đổi lại, sản phẩm gốc nước khô chậm hơn ở lớp dày (24 giờ cho 2 mm ướt) và nhạy với nhiệt độ thấp khi lưu kho.
Điểm khác biệt quan trọng nhất về kỹ thuật là 6682 không đảm nhận vai trò chống ăn mòn, trong khi 6440/6060/6470 thì có. Vì vậy quy trình đúng trên xe thương mại là: lớp chống ăn mòn (sơn, mạ) → 6682 cho giảm âm và chống đá văng. Với khí hậu nóng ẩm Việt Nam, dải thi công 5 – 35 °C và yêu cầu thông gió khi làm khô cần được đưa vào thiết kế buồng phun.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về Sikagard®-6682
Sikagard®-6682 là gì?
Sikagard®-6682 là lớp phủ giảm âm và chống đá văng gốc nước, trên nền phân tán acrylic, phun airless hoặc trét bay, dùng trong sản xuất xe thương mại để giảm tiếng ồn truyền qua kết cấu và bảo vệ gầm, hốc bánh khỏi đá văng.
Sikagard 6682 có chống gỉ không?
Không. Hãng ghi rõ sản phẩm không dùng làm lớp chống ăn mòn; kim loại phải được sơn hoặc mạ bảo vệ trước. Lớp 6682 giúp bảo vệ lớp chống ăn mòn đó khỏi đá văng.
Nên phun Sikagard®-6682 dày bao nhiêu?
Để chống đá văng, hãng khuyến nghị 500 – 1 000 µm màng khô (vùng quan trọng có thể dày hơn). Để giảm âm, chiều dày chọn theo mức giảm rung mong muốn, dựa trên biểu đồ hệ số tổn hao composite của hãng.
Sikagard®-6682 khô trong bao lâu?
Khoảng 8 giờ với lớp ướt 1 mm và 24 giờ với lớp ướt 2 mm ở 23 °C/50% RH; thông gió tốt giúp khô nhanh hơn đáng kể. Không để lớp phủ gặp nước, băng giá khi chưa khô đủ.
6682 khác Sikagard®-6440 thế nào?
6682 là lớp phủ acrylic gốc nước cho sản xuất xe thương mại, tập trung giảm âm, không có vai trò chống gỉ, đóng phuy 250 kg. 6440 là lớp phủ gốc cao su cho sửa chữa ô tô, có chống gỉ, đóng lon 1 lít dùng súng phun.
Có dùng Sikagard®-6682 cho ống thông gió, container được không?
Trang sản phẩm của hãng liệt kê hệ thống thông gió và container trong phạm vi ứng dụng giảm ồn. Cần thử bám dính trên lớp sơn thực tế và xác định chiều dày theo mục tiêu giảm rung.
Bảo quản Sikagard®-6682 thế nào?
Lưu kho ở 5 – 30 °C, vận chuyển không dưới 5 °C; hạn dùng 9 tháng.
Mua Sikagard®-6682 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối Sikagard®-6682 phuy 250 kg kèm TDS; SDS, giá và kế hoạch giao hàng báo theo yêu cầu. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
Sikagard®-6060 →Phủ gầm bitum, chống gỉ, giảm ồn
Sikagard®-6470 →Chống đá văng vùng cần sơn
Bơm airless tác động kép thép không gỉ, béc phun (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm). Thương hiệu: Sikagard®.
Phương tiện vận tải thương mại
Thiết bị gia dụng HVAC
Mặt dựng cửa sổ
Dịch vụ sửa chữa ô tô
SDS · YÊU CẦU QUA ZALOSikagard®-6682 Safety Data Sheet
BROCHURE · PDFHeavy Duty Vehicle Underbody Coating
BROCHURE · PDFTruck — Highest Performance for Comfort & Efficiency
SELECTION GUIDE · PDFMetal Bonding & Sealing Product Selection Guide
BROCHURE · PDFElevator Industry — Assembly Solutions
COMPENDIUM · PDFSealing & Bonding in Facades
Brochure và tài liệu tổng hợp là tài liệu cấp ngành/dòng sản phẩm, không thay thế TDS riêng của Sikagard®-6682.
Ảnh sản phẩm là ảnh chung; một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ, không đại diện riêng cho từng dự án cụ thể.
Xe yên tĩnh hơn với Sikagard®-6682
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT loại phương tiện, vị trí phủ và mục tiêu giảm ồn — PT tư vấn chiều dày, hệ bơm và gửi TDS, biểu đồ hệ số tổn hao của hãng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.